Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
World Cup World Cup
20:00 23/11/2022
Kết thúc
Germany Germany
Germany
( GER )
  • (33') İ. Gündoğan
1 - 2 H1: 1 - 0 H2: 0 - 2
Japan Japan
Japan
( JAP )
  • (83') T. Asano
  • (75') R. Dōan
home logo away logo
whistle Icon
33’
45’ +5
46’
57’
57’
67’
67’
71’
74’
75’
79’
79’
83’
90’
Germany home logo
away logo Japan
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
İ. Gündoğan
33’
Goal cancelled
45’ +5
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
46’
T. Kubo T. Tomiyasu
57’
Y. Nagatomo K. Mitoma
57’
D. Maeda T. Asano
İ. Gündoğan L. Goretzka
67’
T. Müller J. Hofmann
67’
71’
A. Tanaka R. Dōan
74’
H. Sakai T. Minamino
75’
R. Dōan
K. Havertz N. Füllkrug
79’
J. Musiala M. Götze
79’
83’
T. Asano K. Itakura
S. Gnabry Y. Moukoko
90’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Germany home logo
away logo Japan
Số lần dứt điểm trúng đích
9
4
Số lần dứt điểm ra ngoài
11
4
Tổng số cú dứt điểm
26
12
Số lần dứt điểm bị chặn
6
4
Cú dứt điểm trong vòng cấm
16
12
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
10
0
Số lỗi
6
14
Số quả phạt góc
6
6
Số lần việt vị
4
4
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
74
26
Số lần cứu thua của thủ môn
2
8
Tổng số đường chuyền
771
269
Số đường chuyền chính xác
686
190
Tỉ lệ chuyền chính xác
89
71
Germany Germany
4-2-3-1
7 K. Havertz
10 S. Gnabry
13 T. Müller
14 J. Musiala
6 J. Kimmich
21 İ. Gündoğan
15 N. Süle
2 A. Rüdiger
23 N. Schlotterbeck
3 D. Raum
1 M. Neuer
Japan Japan
4-2-3-1
25 D. Maeda
14 J. Ito
15 D. Kamada
11 T. Kubo
6 W. Endo
17 A. Tanaka
19 H. Sakai
4 K. Itakura
22 M. Yoshida
5 Y. Nagatomo
12 S. Gonda
746670e8107a548205c50a36a704e210.png Đội hình ra sân
1 M. Neuer
Thủ môn
15 N. Süle
Hậu vệ
2 A. Rüdiger
Hậu vệ
23 N. Schlotterbeck
Hậu vệ
3 D. Raum
Hậu vệ
6 J. Kimmich
Tiền vệ
21 İ. Gündoğan
Tiền vệ
10 S. Gnabry
Tiền vệ
13 T. Müller
Tiền vệ
14 J. Musiala
Tiền vệ
7 K. Havertz
Tiền đạo
aad83082948e447e2c1af88f62453305.png Đội hình ra sân
12 S. Gonda
Thủ môn
19 H. Sakai
Hậu vệ
4 K. Itakura
Hậu vệ
22 M. Yoshida
Hậu vệ
5 Y. Nagatomo
Hậu vệ
6 W. Endo
Tiền vệ
17 A. Tanaka
Tiền vệ
14 J. Ito
Tiền vệ
15 D. Kamada
Tiền vệ
11 T. Kubo
Tiền vệ
25 D. Maeda
Tiền đạo
746670e8107a548205c50a36a704e210.png Thay người aad83082948e447e2c1af88f62453305.png
T. Kubo T. Tomiyasu
46’
Y. Nagatomo K. Mitoma
57’
D. Maeda T. Asano
57’
67’
İ. Gündoğan L. Goretzka
67’
T. Müller J. Hofmann
A. Tanaka R. Dōan
71’
H. Sakai T. Minamino
74’
79’
K. Havertz N. Füllkrug
79’
J. Musiala M. Götze
90’
S. Gnabry Y. Moukoko
746670e8107a548205c50a36a704e210.png Cầu thủ dự bị
18 J. Hofmann
Tiền vệ
8 L. Goretzka
Tiền vệ
9 N. Füllkrug
Tiền đạo
11 M. Götze
Tiền vệ
26 Y. Moukoko
Tiền đạo
17 J. Brandt
Tiền vệ
19 L. Sané
Tiền đạo
12 K. Trapp
Thủ môn
25 A. Bella-Kotchap
Hậu vệ
4 M. Ginter
Hậu vệ
22 M. ter Stegen
Thủ môn
5 T. Kehrer
Hậu vệ
24 K. Adeyemi
Tiền đạo
20 C. Günter
Hậu vệ
16 L. Klostermann
Hậu vệ
aad83082948e447e2c1af88f62453305.png Cầu thủ dự bị
16 T. Tomiyasu
Hậu vệ
18 T. Asano
Tiền đạo
9 K. Mitoma
Tiền vệ
8 R. Dōan
Tiền đạo
10 T. Minamino
Tiền vệ
20 S. Machino
Tiền đạo
1 E. Kawashima
Thủ môn
23 D. Schmidt
Thủ môn
26 H. Ito
Hậu vệ
3 S. Taniguchi
Hậu vệ
13 H. Morita
Tiền vệ
7 G. Shibasaki
Tiền vệ
21 A. Ueda
Tiền đạo
2 M. Yamane
Hậu vệ
24 Y. Soma
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Germany Germany
4-2-3-1
7 K. Havertz
10 S. Gnabry
13 T. Müller
14 J. Musiala
6 J. Kimmich
21 İ. Gündoğan
15 N. Süle
2 A. Rüdiger
23 N. Schlotterbeck
3 D. Raum
1 M. Neuer
746670e8107a548205c50a36a704e210.png Đội hình ra sân
1 M. Neuer
Thủ môn
15 N. Süle
Hậu vệ
2 A. Rüdiger
Hậu vệ
23 N. Schlotterbeck
Hậu vệ
3 D. Raum
Hậu vệ
6 J. Kimmich
Tiền vệ
21 İ. Gündoğan
Tiền vệ
10 S. Gnabry
Tiền vệ
13 T. Müller
Tiền vệ
14 J. Musiala
Tiền vệ
7 K. Havertz
Tiền đạo
746670e8107a548205c50a36a704e210.png Thay người
67’
İ. Gündoğan L. Goretzka
67’
T. Müller J. Hofmann
79’
K. Havertz N. Füllkrug
79’
J. Musiala M. Götze
90’
S. Gnabry Y. Moukoko
746670e8107a548205c50a36a704e210.png Cầu thủ dự bị
18 J. Hofmann
Tiền vệ
8 L. Goretzka
Tiền vệ
9 N. Füllkrug
Tiền đạo
11 M. Götze
Tiền vệ
26 Y. Moukoko
Tiền đạo
17 J. Brandt
Tiền vệ
19 L. Sané
Tiền đạo
12 K. Trapp
Thủ môn
25 A. Bella-Kotchap
Hậu vệ
4 M. Ginter
Hậu vệ
22 M. ter Stegen
Thủ môn
5 T. Kehrer
Hậu vệ
24 K. Adeyemi
Tiền đạo
20 C. Günter
Hậu vệ
16 L. Klostermann
Hậu vệ
Japan Japan
4-2-3-1
25 D. Maeda
14 J. Ito
15 D. Kamada
11 T. Kubo
6 W. Endo
17 A. Tanaka
19 H. Sakai
4 K. Itakura
22 M. Yoshida
5 Y. Nagatomo
12 S. Gonda
aad83082948e447e2c1af88f62453305.png Đội hình ra sân
12 S. Gonda
Thủ môn
19 H. Sakai
Hậu vệ
4 K. Itakura
Hậu vệ
22 M. Yoshida
Hậu vệ
5 Y. Nagatomo
Hậu vệ
6 W. Endo
Tiền vệ
17 A. Tanaka
Tiền vệ
14 J. Ito
Tiền vệ
15 D. Kamada
Tiền vệ
11 T. Kubo
Tiền vệ
25 D. Maeda
Tiền đạo
aad83082948e447e2c1af88f62453305.png Thay người
46’
T. Kubo T. Tomiyasu
57’
Y. Nagatomo K. Mitoma
57’
D. Maeda T. Asano
71’
A. Tanaka R. Dōan
74’
H. Sakai T. Minamino
aad83082948e447e2c1af88f62453305.png Cầu thủ dự bị
16 T. Tomiyasu
Hậu vệ
18 T. Asano
Tiền đạo
9 K. Mitoma
Tiền vệ
8 R. Dōan
Tiền đạo
10 T. Minamino
Tiền vệ
20 S. Machino
Tiền đạo
1 E. Kawashima
Thủ môn
23 D. Schmidt
Thủ môn
26 H. Ito
Hậu vệ
3 S. Taniguchi
Hậu vệ
13 H. Morita
Tiền vệ
7 G. Shibasaki
Tiền vệ
21 A. Ueda
Tiền đạo
2 M. Yamane
Hậu vệ
24 Y. Soma
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

World Cup World Cup
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

World Cup World Cup
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Morocco Morocco 3 3 7
01 England England 3 7 7
01 Japan Japan 3 1 6
01 Portugal Portugal 3 2 6
01 Brazil Brazil 3 2 6
01 France France 3 3 6
01 Netherlands Netherlands 3 4 7
01 Argentina Argentina 3 3 6
02 Croatia Croatia 3 3 5
02 Poland Poland 3 0 4
World Cup World Cup
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

World Cup World Cup
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Morocco Morocco 3 3 7
01 England England 3 7 7
01 Japan Japan 3 1 6
01 Portugal Portugal 3 2 6
01 Brazil Brazil 3 2 6
01 France France 3 3 6
01 Netherlands Netherlands 3 4 7
01 Argentina Argentina 3 3 6
02 Croatia Croatia 3 3 5
02 Poland Poland 3 0 4