Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Serie A Serie A
23:30 30/08/2024
Kết thúc
Venezia Venezia
Venezia
( VEN )
0 - 1 H1: 0 - 0 H2: 0 - 1
Torino Torino
Torino
( TOR )
  • (86') Saúl Coco
home logo away logo
whistle Icon
49’
52’
62’
62’
63’
68’
76’
77’
77’
77’
77’
83’
86’
87’
90’ +1
90’ +4
Venezia home logo
away logo Torino
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
49’
Karol Linetty
52’
Mërgim Vojvoda
62’
B. Sosa M. Pedersen
62’
S. Ricci A. Sanabria
H. Nicolussi I. Doumbia
63’
Alfred Duncan
68’
G. Oristanio S. El Haddad
76’
M. Šverko G. Altare
77’
77’
M. Vojvoda A. Dembélé
77’
C. Adams A. Tamèze
J. Pohjanpalo C. Gytkjær
77’
Giorgio Altare
83’
86’
Saúl Coco A. Masina
A. Candela A. Raimondo
87’
90’ +1
Valentino Lazaro
90’ +4
Marcus Pedersen
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Venezia home logo
away logo Torino
Số lần dứt điểm trúng đích
4
6
Số lần dứt điểm ra ngoài
6
4
Tổng số cú dứt điểm
13
12
Số lần dứt điểm bị chặn
3
2
Cú dứt điểm trong vòng cấm
7
7
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
6
5
Số lỗi
7
15
Số quả phạt góc
3
3
Số lần việt vị
3
3
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
42
58
Số thẻ vàng
2
4
Số lần cứu thua của thủ môn
4
4
Tổng số đường chuyền
366
515
Số đường chuyền chính xác
290
432
Tỉ lệ chuyền chính xác
79
84
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.84
1.04
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Venezia Venezia
3-4-2-1
20 J. Pohjanpalo
11 G. Oristanio
77 M. Ellertsson
27 A. Candela
32 A. Duncan
14 H. Nicolussi
7 F. Zampano
4 J. Idzes
30 M. Svoboda
33 M. Šverko
1 J. Joronen
Torino Torino
3-5-2
18 C. Adams
91 D. Zapata
20 V. Lazaro
28 S. Ricci
77 K. Linetty
8 I. Ilić
24 B. Sosa
27 M. Vojvoda
23 Saúl Coco
5 A. Masina
32 V. Milinković-Savić
38f662570894f77bd8e4d6f30aace534.png Đội hình ra sân
1 J. Joronen
Thủ môn
4 J. Idzes
Hậu vệ
30 M. Svoboda
Hậu vệ
33 M. Šverko
Hậu vệ
27 A. Candela
Tiền vệ
32 A. Duncan
Tiền vệ
14 H. Nicolussi
Tiền vệ
7 F. Zampano
Tiền vệ
11 G. Oristanio
Tiền đạo
77 M. Ellertsson
Tiền đạo
20 J. Pohjanpalo
Tiền đạo
8ec2db1b483d8ec6f4306b798fccbd7c.png Đội hình ra sân
32 V. Milinković-Savić
Thủ môn
27 M. Vojvoda
Hậu vệ
23 Saúl Coco
Hậu vệ
5 A. Masina
Hậu vệ
20 V. Lazaro
Tiền vệ
28 S. Ricci
Tiền vệ
77 K. Linetty
Tiền vệ
8 I. Ilić
Tiền vệ
24 B. Sosa
Tiền vệ
18 C. Adams
Tiền đạo
91 D. Zapata
Tiền đạo
38f662570894f77bd8e4d6f30aace534.png Thay người 8ec2db1b483d8ec6f4306b798fccbd7c.png
B. Sosa M. Pedersen
62’
S. Ricci A. Sanabria
62’
63’
H. Nicolussi I. Doumbia
76’
G. Oristanio S. El Haddad
77’
M. Šverko G. Altare
M. Vojvoda A. Dembélé
77’
C. Adams A. Tamèze
77’
77’
J. Pohjanpalo C. Gytkjær
87’
A. Candela A. Raimondo
38f662570894f77bd8e4d6f30aace534.png Cầu thủ dự bị
97 I. Doumbia
Tiền vệ
80 S. El Haddad
Tiền vệ
15 G. Altare
Hậu vệ
9 C. Gytkjær
Tiền đạo
45 A. Raimondo
Tiền đạo
22 D. Črnigoj
Tiền vệ
21 R. Sagrado
Hậu vệ
23 M. Grandi
Thủ môn
25 J. Schingtienne
Hậu vệ
35 F. Stanković
Thủ môn
5 R. Haps
Hậu vệ
38 M. Kofod Andersen
Tiền vệ
8ec2db1b483d8ec6f4306b798fccbd7c.png Cầu thủ dự bị
9 A. Sanabria
Tiền đạo
16 M. Pedersen
Hậu vệ
61 A. Tamèze
Tiền vệ
21 A. Dembélé
Hậu vệ
4 S. Walukiewicz
Hậu vệ
72 A. Ciammaglichella
Tiền vệ
84 M. Dalla Vecchia
Tiền vệ
17 A. Donnarumma
Thủ môn
92 A. Njie
Tiền đạo
7 Y. Karamoh
Tiền đạo
1 A. Paleari
Thủ môn
80 C. Bianay Balcot
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Venezia Venezia
3-4-2-1
20 J. Pohjanpalo
11 G. Oristanio
77 M. Ellertsson
27 A. Candela
32 A. Duncan
14 H. Nicolussi
7 F. Zampano
4 J. Idzes
30 M. Svoboda
33 M. Šverko
1 J. Joronen
38f662570894f77bd8e4d6f30aace534.png Đội hình ra sân
1 J. Joronen
Thủ môn
4 J. Idzes
Hậu vệ
30 M. Svoboda
Hậu vệ
33 M. Šverko
Hậu vệ
27 A. Candela
Tiền vệ
32 A. Duncan
Tiền vệ
14 H. Nicolussi
Tiền vệ
7 F. Zampano
Tiền vệ
11 G. Oristanio
Tiền đạo
77 M. Ellertsson
Tiền đạo
20 J. Pohjanpalo
Tiền đạo
38f662570894f77bd8e4d6f30aace534.png Thay người
63’
H. Nicolussi I. Doumbia
76’
G. Oristanio S. El Haddad
77’
M. Šverko G. Altare
77’
J. Pohjanpalo C. Gytkjær
87’
A. Candela A. Raimondo
38f662570894f77bd8e4d6f30aace534.png Cầu thủ dự bị
97 I. Doumbia
Tiền vệ
80 S. El Haddad
Tiền vệ
15 G. Altare
Hậu vệ
9 C. Gytkjær
Tiền đạo
45 A. Raimondo
Tiền đạo
22 D. Črnigoj
Tiền vệ
21 R. Sagrado
Hậu vệ
23 M. Grandi
Thủ môn
25 J. Schingtienne
Hậu vệ
35 F. Stanković
Thủ môn
5 R. Haps
Hậu vệ
38 M. Kofod Andersen
Tiền vệ
Torino Torino
3-5-2
18 C. Adams
91 D. Zapata
20 V. Lazaro
28 S. Ricci
77 K. Linetty
8 I. Ilić
24 B. Sosa
27 M. Vojvoda
23 Saúl Coco
5 A. Masina
32 V. Milinković-Savić
8ec2db1b483d8ec6f4306b798fccbd7c.png Đội hình ra sân
32 V. Milinković-Savić
Thủ môn
27 M. Vojvoda
Hậu vệ
23 Saúl Coco
Hậu vệ
5 A. Masina
Hậu vệ
20 V. Lazaro
Tiền vệ
28 S. Ricci
Tiền vệ
77 K. Linetty
Tiền vệ
8 I. Ilić
Tiền vệ
24 B. Sosa
Tiền vệ
18 C. Adams
Tiền đạo
91 D. Zapata
Tiền đạo
8ec2db1b483d8ec6f4306b798fccbd7c.png Thay người
62’
B. Sosa M. Pedersen
62’
S. Ricci A. Sanabria
77’
M. Vojvoda A. Dembélé
77’
C. Adams A. Tamèze
8ec2db1b483d8ec6f4306b798fccbd7c.png Cầu thủ dự bị
9 A. Sanabria
Tiền đạo
16 M. Pedersen
Hậu vệ
61 A. Tamèze
Tiền vệ
21 A. Dembélé
Hậu vệ
4 S. Walukiewicz
Hậu vệ
72 A. Ciammaglichella
Tiền vệ
84 M. Dalla Vecchia
Tiền vệ
17 A. Donnarumma
Thủ môn
92 A. Njie
Tiền đạo
7 Y. Karamoh
Tiền đạo
1 A. Paleari
Thủ môn
80 C. Bianay Balcot
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Serie A Serie A
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Serie A Serie A
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Inter Inter 30 39 67
02 Napoli Napoli 30 23 64
03 Atalanta Atalanta 30 34 58
04 Bologna Bologna 30 16 56
05 Juventus Juventus 30 18 55
06 AS Roma AS Roma 30 15 52
07 Lazio Lazio 30 9 52
08 Fiorentina Fiorentina 30 17 51
09 AC Milan AC Milan 30 10 47
10 Udinese Udinese 30 -5 40
Serie A Serie A
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Serie A Serie A
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Inter Inter 30 39 67
02 Napoli Napoli 30 23 64
03 Atalanta Atalanta 30 34 58
04 Bologna Bologna 30 16 56
05 Juventus Juventus 30 18 55
06 AS Roma AS Roma 30 15 52
07 Lazio Lazio 30 9 52
08 Fiorentina Fiorentina 30 17 51
09 AC Milan AC Milan 30 10 47
10 Udinese Udinese 30 -5 40