Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Serie A Serie A
20:00 06/10/2024
Kết thúc
Bologna Bologna
Bologna
( BOL )
0 - 0 H1: 0 - 0 H2: 0 - 0
Parma Parma
Parma
( PAR )
home logo away logo
whistle Icon
46’
46’
52’
55’
62’
71’
72’
78’
78’
84’
89’
89’
Bologna home logo
away logo Parma
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
M. Aebischer G. Fabbian
46’
R. Orsolini S. Iling-Junior
46’
52’
Woyo Coulibaly
55’
M. Cancellieri A. Hainaut
N. Moro K. Urbański
62’
71’
Hernani G. Charpentier
72’
A. Bonny V. Mihăilă
C. Lykogiannis Juan Miranda
78’
D. Ndoye J. Karlsson
78’
Kacper Urbański
84’
89’
D. Man D. Camara
89’
Adrián Bernabé M. Keita
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Bologna home logo
away logo Parma
Số lần dứt điểm trúng đích
3
2
Số lần dứt điểm ra ngoài
9
5
Tổng số cú dứt điểm
19
13
Số lần dứt điểm bị chặn
7
6
Cú dứt điểm trong vòng cấm
14
9
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
5
4
Số lỗi
15
16
Số quả phạt góc
13
6
Số lần việt vị
3
0
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
71
29
Số thẻ vàng
1
0
Số thẻ đỏ
0
1
Số lần cứu thua của thủ môn
2
3
Tổng số đường chuyền
570
235
Số đường chuyền chính xác
493
161
Tỉ lệ chuyền chính xác
86
69
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.80
0.77
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Bologna Bologna
4-3-3
7 R. Orsolini
9 S. Castro
11 D. Ndoye
20 M. Aebischer
8 R. Freuler
6 N. Moro
2 E. Holm
31 S. Beukema
5 M. Erlić
22 C. Lykogiannis
34 F. Ravaglia
Parma Parma
4-2-3-1
13 A. Bonny
22 M. Cancellieri
27 Hernani
98 D. Man
10 Adrián Bernabé
19 S. Sohm
26 W. Coulibaly
15 E. Delprato
4 B. Balogh
14 E. Valeri
31 Z. Suzuki
52d8f626b0f5715ecb7d684856069295.png Đội hình ra sân
34 F. Ravaglia
Thủ môn
2 E. Holm
Hậu vệ
31 S. Beukema
Hậu vệ
5 M. Erlić
Hậu vệ
22 C. Lykogiannis
Hậu vệ
20 M. Aebischer
Tiền vệ
8 R. Freuler
Tiền vệ
6 N. Moro
Tiền vệ
7 R. Orsolini
Tiền đạo
9 S. Castro
Tiền đạo
11 D. Ndoye
Tiền đạo
f1b17d006482968fe0d083085bcad929.png Đội hình ra sân
31 Z. Suzuki
Thủ môn
26 W. Coulibaly
Hậu vệ
15 E. Delprato
Hậu vệ
4 B. Balogh
Hậu vệ
14 E. Valeri
Hậu vệ
10 Adrián Bernabé
Tiền vệ
19 S. Sohm
Tiền vệ
22 M. Cancellieri
Tiền vệ
27 Hernani
Tiền vệ
98 D. Man
Tiền vệ
13 A. Bonny
Tiền đạo
52d8f626b0f5715ecb7d684856069295.png Thay người f1b17d006482968fe0d083085bcad929.png
46’
M. Aebischer G. Fabbian
46’
R. Orsolini S. Iling-Junior
M. Cancellieri A. Hainaut
55’
62’
N. Moro K. Urbański
Hernani G. Charpentier
71’
A. Bonny V. Mihăilă
72’
78’
C. Lykogiannis Juan Miranda
78’
D. Ndoye J. Karlsson
D. Man D. Camara
89’
Adrián Bernabé M. Keita
89’
52d8f626b0f5715ecb7d684856069295.png Cầu thủ dự bị
80 G. Fabbian
Tiền vệ
14 S. Iling-Junior
Tiền đạo
82 K. Urbański
Tiền vệ
33 Juan Miranda
Hậu vệ
10 J. Karlsson
Tiền đạo
30 B. Domínguez
Tiền đạo
24 T. Dallinga
Tiền đạo
23 N. Bagnolini
Thủ môn
1 Ł. Skorupski
Thủ môn
15 N. Casale
Hậu vệ
29 L. De Silvestri
Hậu vệ
21 J. Odgaard
Tiền đạo
16 T. Corazza
Hậu vệ
3 S. Posch
Hậu vệ
f1b17d006482968fe0d083085bcad929.png Cầu thủ dự bị
20 A. Hainaut
Tiền vệ
9 G. Charpentier
Tiền đạo
28 V. Mihăilă
Tiền đạo
16 M. Keita
Tiền vệ
23 D. Camara
Tiền vệ
11 P. Almqvist
Tiền đạo
46 G. Leoni
Hậu vệ
77 G. Di Chiara
Hậu vệ
1 L. Chichizola
Thủ môn
3 Y. Osorio
Hậu vệ
61 A. Haj Mohamed
Tiền đạo
40 E. Corvi
Thủ môn
5 L. Valenti
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Bologna Bologna
4-3-3
7 R. Orsolini
9 S. Castro
11 D. Ndoye
20 M. Aebischer
8 R. Freuler
6 N. Moro
2 E. Holm
31 S. Beukema
5 M. Erlić
22 C. Lykogiannis
34 F. Ravaglia
52d8f626b0f5715ecb7d684856069295.png Đội hình ra sân
34 F. Ravaglia
Thủ môn
2 E. Holm
Hậu vệ
31 S. Beukema
Hậu vệ
5 M. Erlić
Hậu vệ
22 C. Lykogiannis
Hậu vệ
20 M. Aebischer
Tiền vệ
8 R. Freuler
Tiền vệ
6 N. Moro
Tiền vệ
7 R. Orsolini
Tiền đạo
9 S. Castro
Tiền đạo
11 D. Ndoye
Tiền đạo
52d8f626b0f5715ecb7d684856069295.png Thay người
46’
M. Aebischer G. Fabbian
46’
R. Orsolini S. Iling-Junior
62’
N. Moro K. Urbański
78’
C. Lykogiannis Juan Miranda
78’
D. Ndoye J. Karlsson
52d8f626b0f5715ecb7d684856069295.png Cầu thủ dự bị
80 G. Fabbian
Tiền vệ
14 S. Iling-Junior
Tiền đạo
82 K. Urbański
Tiền vệ
33 Juan Miranda
Hậu vệ
10 J. Karlsson
Tiền đạo
30 B. Domínguez
Tiền đạo
24 T. Dallinga
Tiền đạo
23 N. Bagnolini
Thủ môn
1 Ł. Skorupski
Thủ môn
15 N. Casale
Hậu vệ
29 L. De Silvestri
Hậu vệ
21 J. Odgaard
Tiền đạo
16 T. Corazza
Hậu vệ
3 S. Posch
Hậu vệ
Parma Parma
4-2-3-1
13 A. Bonny
22 M. Cancellieri
27 Hernani
98 D. Man
10 Adrián Bernabé
19 S. Sohm
26 W. Coulibaly
15 E. Delprato
4 B. Balogh
14 E. Valeri
31 Z. Suzuki
f1b17d006482968fe0d083085bcad929.png Đội hình ra sân
31 Z. Suzuki
Thủ môn
26 W. Coulibaly
Hậu vệ
15 E. Delprato
Hậu vệ
4 B. Balogh
Hậu vệ
14 E. Valeri
Hậu vệ
10 Adrián Bernabé
Tiền vệ
19 S. Sohm
Tiền vệ
22 M. Cancellieri
Tiền vệ
27 Hernani
Tiền vệ
98 D. Man
Tiền vệ
13 A. Bonny
Tiền đạo
f1b17d006482968fe0d083085bcad929.png Thay người
55’
M. Cancellieri A. Hainaut
71’
Hernani G. Charpentier
72’
A. Bonny V. Mihăilă
89’
D. Man D. Camara
89’
Adrián Bernabé M. Keita
f1b17d006482968fe0d083085bcad929.png Cầu thủ dự bị
20 A. Hainaut
Tiền vệ
9 G. Charpentier
Tiền đạo
28 V. Mihăilă
Tiền đạo
16 M. Keita
Tiền vệ
23 D. Camara
Tiền vệ
11 P. Almqvist
Tiền đạo
46 G. Leoni
Hậu vệ
77 G. Di Chiara
Hậu vệ
1 L. Chichizola
Thủ môn
3 Y. Osorio
Hậu vệ
61 A. Haj Mohamed
Tiền đạo
40 E. Corvi
Thủ môn
5 L. Valenti
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Serie A Serie A

Bảng xếp hạng

Serie A Serie A
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Inter Inter 31 39 68
02 Napoli Napoli 30 23 64
03 Atalanta Atalanta 30 34 58
04 Bologna Bologna 30 16 56
05 Juventus Juventus 30 18 55
06 AS Roma AS Roma 30 15 52
07 Lazio Lazio 30 9 52
08 Fiorentina Fiorentina 31 17 52
09 AC Milan AC Milan 31 10 48
10 Udinese Udinese 31 -6 40
Serie A Serie A
Serie A Serie A
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Inter Inter 31 39 68
02 Napoli Napoli 30 23 64
03 Atalanta Atalanta 30 34 58
04 Bologna Bologna 30 16 56
05 Juventus Juventus 30 18 55
06 AS Roma AS Roma 30 15 52
07 Lazio Lazio 30 9 52
08 Fiorentina Fiorentina 31 17 52
09 AC Milan AC Milan 31 10 48
10 Udinese Udinese 31 -6 40