Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Serie A Serie A
02:45 01/11/2024
Kết thúc
AS Roma AS Roma
AS Roma
( ROM )
  • (20') P. Dybala
1 - 0 H1: 1 - 0 H2: 0 - 0
Torino Torino
Torino
( TOR )
home logo away logo
whistle Icon
20’
46’
59’
59’
65’
71’
72’
78’
79’
79’
79’
86’
88’
90’ +2
AS Roma home logo
away logo Torino
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
P. Dybala
20’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
46’
G. Gineitis A. Njie
59’
A. Sanabria N. Vlašić
59’
G. Maripán M. Pedersen
N. Pisilli L. Pellegrini
65’
71’
Saul Coco
Tommaso Baldanzi
72’
P. Dybala E. Shomurodov
78’
N. Zalewski S. El Shaarawy
79’
T. Baldanzi B. Cristante
79’
79’
K. Linetty Y. Karamoh
86’
Adam Masina
88’
M. Vojvoda A. Tamèze
Lorenzo Pellegrini
90’ +2
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
AS Roma home logo
away logo Torino
Số lần dứt điểm trúng đích
3
2
Số lần dứt điểm ra ngoài
1
0
Tổng số cú dứt điểm
9
4
Số lần dứt điểm bị chặn
5
2
Cú dứt điểm trong vòng cấm
4
3
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
5
1
Số lỗi
11
15
Số quả phạt góc
3
5
Số lần việt vị
2
0
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
57
43
Số thẻ vàng
2
2
Số lần cứu thua của thủ môn
2
2
Tổng số đường chuyền
578
427
Số đường chuyền chính xác
507
343
Tỉ lệ chuyền chính xác
88
80
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.63
0.21
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
AS Roma AS Roma
3-4-2-1
21 P. Dybala
35 T. Baldanzi
61 N. Pisilli
19 Z. Çelik
17 M. Koné
28 E. Le Fée
59 N. Zalewski
23 G. Mancini
5 E. Ndicka
3 Angeliño
99 M. Svilar
Torino Torino
3-5-2
9 A. Sanabria
18 C. Adams
27 M. Vojvoda
28 S. Ricci
77 K. Linetty
66 G. Gineitis
20 V. Lazaro
23 Saúl Coco
13 G. Maripán
5 A. Masina
32 V. Milinković-Savić
bb4eb4723f19e24d49002e1998b20edb.png Đội hình ra sân
99 M. Svilar
Thủ môn
23 G. Mancini
Hậu vệ
5 E. Ndicka
Hậu vệ
3 Angeliño
Hậu vệ
19 Z. Çelik
Tiền vệ
17 M. Koné
Tiền vệ
28 E. Le Fée
Tiền vệ
59 N. Zalewski
Tiền vệ
35 T. Baldanzi
Tiền đạo
61 N. Pisilli
Tiền đạo
21 P. Dybala
Tiền đạo
8ec2db1b483d8ec6f4306b798fccbd7c.png Đội hình ra sân
32 V. Milinković-Savić
Thủ môn
23 Saúl Coco
Hậu vệ
13 G. Maripán
Hậu vệ
5 A. Masina
Hậu vệ
27 M. Vojvoda
Tiền vệ
28 S. Ricci
Tiền vệ
77 K. Linetty
Tiền vệ
66 G. Gineitis
Tiền vệ
20 V. Lazaro
Tiền vệ
9 A. Sanabria
Tiền đạo
18 C. Adams
Tiền đạo
bb4eb4723f19e24d49002e1998b20edb.png Thay người 8ec2db1b483d8ec6f4306b798fccbd7c.png
G. Gineitis A. Njie
46’
A. Sanabria N. Vlašić
59’
G. Maripán M. Pedersen
59’
65’
N. Pisilli L. Pellegrini
78’
P. Dybala E. Shomurodov
79’
N. Zalewski S. El Shaarawy
79’
T. Baldanzi B. Cristante
K. Linetty Y. Karamoh
79’
M. Vojvoda A. Tamèze
88’
bb4eb4723f19e24d49002e1998b20edb.png Cầu thủ dự bị
7 L. Pellegrini
Tiền vệ
14 E. Shomurodov
Tiền đạo
92 S. El Shaarawy
Tiền đạo
4 B. Cristante
Tiền vệ
26 S. Dahl
Hậu vệ
12 Saud Abdulhamid
Hậu vệ
16 L. Paredes
Tiền vệ
15 M. Hummels
Hậu vệ
89 R. Bellucci
Thủ môn
18 M. Soulé
Tiền đạo
66 Buba Sangaré
Hậu vệ
98 M. Ryan
Thủ môn
8ec2db1b483d8ec6f4306b798fccbd7c.png Cầu thủ dự bị
92 A. Njie
Tiền đạo
10 N. Vlašić
Tiền vệ
16 M. Pedersen
Hậu vệ
7 Y. Karamoh
Tiền đạo
61 A. Tamèze
Tiền vệ
1 A. Paleari
Thủ môn
17 A. Donnarumma
Thủ môn
4 S. Walukiewicz
Hậu vệ
24 B. Sosa
Hậu vệ
80 C. Bianay Balcot
Hậu vệ
72 A. Ciammaglichella
Tiền vệ
21 A. Dembélé
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
AS Roma AS Roma
3-4-2-1
21 P. Dybala
35 T. Baldanzi
61 N. Pisilli
19 Z. Çelik
17 M. Koné
28 E. Le Fée
59 N. Zalewski
23 G. Mancini
5 E. Ndicka
3 Angeliño
99 M. Svilar
bb4eb4723f19e24d49002e1998b20edb.png Đội hình ra sân
99 M. Svilar
Thủ môn
23 G. Mancini
Hậu vệ
5 E. Ndicka
Hậu vệ
3 Angeliño
Hậu vệ
19 Z. Çelik
Tiền vệ
17 M. Koné
Tiền vệ
28 E. Le Fée
Tiền vệ
59 N. Zalewski
Tiền vệ
35 T. Baldanzi
Tiền đạo
61 N. Pisilli
Tiền đạo
21 P. Dybala
Tiền đạo
bb4eb4723f19e24d49002e1998b20edb.png Thay người
65’
N. Pisilli L. Pellegrini
78’
P. Dybala E. Shomurodov
79’
N. Zalewski S. El Shaarawy
79’
T. Baldanzi B. Cristante
bb4eb4723f19e24d49002e1998b20edb.png Cầu thủ dự bị
7 L. Pellegrini
Tiền vệ
14 E. Shomurodov
Tiền đạo
92 S. El Shaarawy
Tiền đạo
4 B. Cristante
Tiền vệ
26 S. Dahl
Hậu vệ
12 Saud Abdulhamid
Hậu vệ
16 L. Paredes
Tiền vệ
15 M. Hummels
Hậu vệ
89 R. Bellucci
Thủ môn
18 M. Soulé
Tiền đạo
66 Buba Sangaré
Hậu vệ
98 M. Ryan
Thủ môn
Torino Torino
3-5-2
9 A. Sanabria
18 C. Adams
27 M. Vojvoda
28 S. Ricci
77 K. Linetty
66 G. Gineitis
20 V. Lazaro
23 Saúl Coco
13 G. Maripán
5 A. Masina
32 V. Milinković-Savić
8ec2db1b483d8ec6f4306b798fccbd7c.png Đội hình ra sân
32 V. Milinković-Savić
Thủ môn
23 Saúl Coco
Hậu vệ
13 G. Maripán
Hậu vệ
5 A. Masina
Hậu vệ
27 M. Vojvoda
Tiền vệ
28 S. Ricci
Tiền vệ
77 K. Linetty
Tiền vệ
66 G. Gineitis
Tiền vệ
20 V. Lazaro
Tiền vệ
9 A. Sanabria
Tiền đạo
18 C. Adams
Tiền đạo
8ec2db1b483d8ec6f4306b798fccbd7c.png Thay người
46’
G. Gineitis A. Njie
59’
A. Sanabria N. Vlašić
59’
G. Maripán M. Pedersen
79’
K. Linetty Y. Karamoh
88’
M. Vojvoda A. Tamèze
8ec2db1b483d8ec6f4306b798fccbd7c.png Cầu thủ dự bị
92 A. Njie
Tiền đạo
10 N. Vlašić
Tiền vệ
16 M. Pedersen
Hậu vệ
7 Y. Karamoh
Tiền đạo
61 A. Tamèze
Tiền vệ
1 A. Paleari
Thủ môn
17 A. Donnarumma
Thủ môn
4 S. Walukiewicz
Hậu vệ
24 B. Sosa
Hậu vệ
80 C. Bianay Balcot
Hậu vệ
72 A. Ciammaglichella
Tiền vệ
21 A. Dembélé
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Serie A Serie A
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Serie A Serie A
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Inter Inter 30 39 67
02 Napoli Napoli 30 23 64
03 Atalanta Atalanta 30 34 58
04 Bologna Bologna 30 16 56
05 Juventus Juventus 30 18 55
06 AS Roma AS Roma 30 15 52
07 Lazio Lazio 30 9 52
08 Fiorentina Fiorentina 30 17 51
09 AC Milan AC Milan 30 10 47
10 Udinese Udinese 30 -5 40
Serie A Serie A
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Serie A Serie A
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Inter Inter 30 39 67
02 Napoli Napoli 30 23 64
03 Atalanta Atalanta 30 34 58
04 Bologna Bologna 30 16 56
05 Juventus Juventus 30 18 55
06 AS Roma AS Roma 30 15 52
07 Lazio Lazio 30 9 52
08 Fiorentina Fiorentina 30 17 51
09 AC Milan AC Milan 30 10 47
10 Udinese Udinese 30 -5 40