Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Serie A Serie A
18:30 29/12/2024
Kết thúc
Udinese Udinese
Udinese
( UDI )
  • (49') L. Lucca
  • (41') I. Toure
2 - 2 H1: 1 - 0 H2: 1 - 2
Torino Torino
Torino
( TOR )
  • (64') S. Ricci
  • (53') C. Adams
home logo away logo
whistle Icon
41’
46’
46’
49’
53’
64’
72’
72’
72’
80’
83’
83’
87’
90’
Udinese home logo
away logo Torino
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
I. Toure
41’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
46’
V. Lazaro M. Pedersen
46’
I. Ilic G. Gineitis
L. Lucca F. Thauvin
49’
53’
C. Adams
64’
S. Ricci C. Adams
H. Kamara J. Zemura
72’
A. Atta S. Lovric
72’
J. Abankwah I. Toure
72’
A. Sanchez F. Thauvin
80’
83’
A. Dembele B. Sosa
83’
K. Linetty N. Vlasic
J. Abankwah
87’
90’
A. Sanabria Y. Karamoh
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Udinese home logo
away logo Torino
Số lần dứt điểm trúng đích
3
6
Số lần dứt điểm ra ngoài
5
5
Tổng số cú dứt điểm
10
12
Số lần dứt điểm bị chặn
2
1
Cú dứt điểm trong vòng cấm
7
8
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
3
4
Số lỗi
17
12
Số quả phạt góc
4
3
Số lần việt vị
2
0
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
44
56
Số thẻ vàng
1
0
Số lần cứu thua của thủ môn
4
1
Tổng số đường chuyền
347
453
Số đường chuyền chính xác
278
388
Tỉ lệ chuyền chính xác
80
86
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.67
0.59
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Udinese Udinese
3-5-2
10 Florian Thauvin
17 Lorenzo Lucca
19 Kingsley Ehizibue
8 Sandi Lovrić
25 Jesper Karlström
32 Jürgen Ekkelenkamp
33 Jordan Zemura
27 Christian Kabasele
29 Jaka Bijol
95 Souleymane Isaak Touré
90 Răzvan Sava
Torino Torino
3-5-2
18 Che Adams
7 Yann Karamoh
16 Marcus Pedersen
10 Nikola Vlašić
28 Samuele Ricci
66 Gvidas Gineitis
24 Borna Sosa
27 Mërgim Vojvoda
13 Guillermo Maripán
23 Saul Coco
32 Vanja Milinković-Savić
e30ff721bb1b9ac737b18af05178bf04.png Đội hình ra sân
90 Răzvan Sava
Thủ môn
27 Christian Kabasele
Hậu vệ
29 Jaka Bijol
Hậu vệ
95 Souleymane Isaak Touré
Hậu vệ
19 Kingsley Ehizibue
Tiền vệ
8 Sandi Lovrić
Tiền vệ
25 Jesper Karlström
Tiền vệ
32 Jürgen Ekkelenkamp
Tiền vệ
33 Jordan Zemura
Tiền vệ
10 Florian Thauvin
Tiền đạo
17 Lorenzo Lucca
Tiền đạo
8ec2db1b483d8ec6f4306b798fccbd7c.png Đội hình ra sân
32 Vanja Milinković-Savić
Thủ môn
27 Mërgim Vojvoda
Hậu vệ
13 Guillermo Maripán
Hậu vệ
23 Saul Coco
Hậu vệ
16 Marcus Pedersen
Tiền vệ
10 Nikola Vlašić
Tiền vệ
28 Samuele Ricci
Tiền vệ
66 Gvidas Gineitis
Tiền vệ
24 Borna Sosa
Tiền vệ
18 Che Adams
Tiền đạo
7 Yann Karamoh
Tiền đạo
e30ff721bb1b9ac737b18af05178bf04.png Thay người 8ec2db1b483d8ec6f4306b798fccbd7c.png
V. Lazaro M. Pedersen
46’
I. Ilic G. Gineitis
46’
72’
H. Kamara J. Zemura
72’
A. Atta S. Lovric
72’
J. Abankwah I. Toure
80’
A. Sanchez F. Thauvin
A. Dembele B. Sosa
83’
K. Linetty N. Vlasic
83’
A. Sanabria Y. Karamoh
90’
e30ff721bb1b9ac737b18af05178bf04.png Cầu thủ dự bị
11 Hassane Kamara
Hậu vệ
4 James Abankwah
Hậu vệ
14 Arthur Atta
Tiền vệ
7 Alexis Sánchez
Tiền đạo
93 Daniele Padelli
Thủ môn
66 Edoardo Piana
Thủ môn
16 Matteo Palma
Hậu vệ
23 Enzo Ebosse
Hậu vệ
77 Rui Modesto
Tiền vệ
5 Martín Payero
Tiền vệ
21 Iker Bravo
Tiền đạo
99 Damián Pizarro
Tiền đạo
22 Brenner
Tiền đạo
8ec2db1b483d8ec6f4306b798fccbd7c.png Cầu thủ dự bị
20 Valentino Lazaro
Hậu vệ
8 Ivan Ilić
Tiền vệ
77 Karol Linetty
Tiền vệ
21 Ali Dembele
Hậu vệ
9 Antonio Sanabria
Tiền đạo
17 Antonio Donnarumma
Thủ môn
1 Alberto Paleari
Thủ môn
5 Adam Masina
Hậu vệ
61 Adrien Tameze
Tiền vệ
80 Côme Bianay Balcot
Hậu vệ
93 Alessio Raballo
Tiền đạo
92 Alieu Njie
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Udinese Udinese
3-5-2
10 Florian Thauvin
17 Lorenzo Lucca
19 Kingsley Ehizibue
8 Sandi Lovrić
25 Jesper Karlström
32 Jürgen Ekkelenkamp
33 Jordan Zemura
27 Christian Kabasele
29 Jaka Bijol
95 Souleymane Isaak Touré
90 Răzvan Sava
e30ff721bb1b9ac737b18af05178bf04.png Đội hình ra sân
90 Răzvan Sava
Thủ môn
27 Christian Kabasele
Hậu vệ
29 Jaka Bijol
Hậu vệ
95 Souleymane Isaak Touré
Hậu vệ
19 Kingsley Ehizibue
Tiền vệ
8 Sandi Lovrić
Tiền vệ
25 Jesper Karlström
Tiền vệ
32 Jürgen Ekkelenkamp
Tiền vệ
33 Jordan Zemura
Tiền vệ
10 Florian Thauvin
Tiền đạo
17 Lorenzo Lucca
Tiền đạo
e30ff721bb1b9ac737b18af05178bf04.png Thay người
72’
H. Kamara J. Zemura
72’
A. Atta S. Lovric
72’
J. Abankwah I. Toure
80’
A. Sanchez F. Thauvin
e30ff721bb1b9ac737b18af05178bf04.png Cầu thủ dự bị
11 Hassane Kamara
Hậu vệ
4 James Abankwah
Hậu vệ
14 Arthur Atta
Tiền vệ
7 Alexis Sánchez
Tiền đạo
93 Daniele Padelli
Thủ môn
66 Edoardo Piana
Thủ môn
16 Matteo Palma
Hậu vệ
23 Enzo Ebosse
Hậu vệ
77 Rui Modesto
Tiền vệ
5 Martín Payero
Tiền vệ
21 Iker Bravo
Tiền đạo
99 Damián Pizarro
Tiền đạo
22 Brenner
Tiền đạo
Torino Torino
3-5-2
18 Che Adams
7 Yann Karamoh
16 Marcus Pedersen
10 Nikola Vlašić
28 Samuele Ricci
66 Gvidas Gineitis
24 Borna Sosa
27 Mërgim Vojvoda
13 Guillermo Maripán
23 Saul Coco
32 Vanja Milinković-Savić
8ec2db1b483d8ec6f4306b798fccbd7c.png Đội hình ra sân
32 Vanja Milinković-Savić
Thủ môn
27 Mërgim Vojvoda
Hậu vệ
13 Guillermo Maripán
Hậu vệ
23 Saul Coco
Hậu vệ
16 Marcus Pedersen
Tiền vệ
10 Nikola Vlašić
Tiền vệ
28 Samuele Ricci
Tiền vệ
66 Gvidas Gineitis
Tiền vệ
24 Borna Sosa
Tiền vệ
18 Che Adams
Tiền đạo
7 Yann Karamoh
Tiền đạo
8ec2db1b483d8ec6f4306b798fccbd7c.png Thay người
46’
V. Lazaro M. Pedersen
46’
I. Ilic G. Gineitis
83’
A. Dembele B. Sosa
83’
K. Linetty N. Vlasic
90’
A. Sanabria Y. Karamoh
8ec2db1b483d8ec6f4306b798fccbd7c.png Cầu thủ dự bị
20 Valentino Lazaro
Hậu vệ
8 Ivan Ilić
Tiền vệ
77 Karol Linetty
Tiền vệ
21 Ali Dembele
Hậu vệ
9 Antonio Sanabria
Tiền đạo
17 Antonio Donnarumma
Thủ môn
1 Alberto Paleari
Thủ môn
5 Adam Masina
Hậu vệ
61 Adrien Tameze
Tiền vệ
80 Côme Bianay Balcot
Hậu vệ
93 Alessio Raballo
Tiền đạo
92 Alieu Njie
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Serie A Serie A
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Serie A Serie A
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Inter Inter 30 39 67
02 Napoli Napoli 30 23 64
03 Atalanta Atalanta 30 34 58
04 Bologna Bologna 30 16 56
05 Juventus Juventus 30 18 55
06 AS Roma AS Roma 30 15 52
07 Lazio Lazio 30 9 52
08 Fiorentina Fiorentina 30 17 51
09 AC Milan AC Milan 30 10 47
10 Udinese Udinese 30 -5 40
Serie A Serie A
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Serie A Serie A
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Inter Inter 30 39 67
02 Napoli Napoli 30 23 64
03 Atalanta Atalanta 30 34 58
04 Bologna Bologna 30 16 56
05 Juventus Juventus 30 18 55
06 AS Roma AS Roma 30 15 52
07 Lazio Lazio 30 9 52
08 Fiorentina Fiorentina 30 17 51
09 AC Milan AC Milan 30 10 47
10 Udinese Udinese 30 -5 40