Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Serie A Serie A
21:00 19/01/2025
Kết thúc
Parma Parma
Parma
( PAR )
  • (56') Hernani
1 - 1 H1: 0 - 1 H2: 1 - 0
Venezia Venezia
Venezia
( VEN )
  • (20') J. Pohjanpalo
home logo away logo
whistle Icon
18’
20’
32’
46’
46’
46’
56’
61’
61’
69’
74’
76’
78’
86’
87’
88’
88’
90’ +3
Parma home logo
away logo Venezia
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
M. Keita
18’
20’
J. Pohjanpalo
32’
A. Candela
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
D. Camara M. Keita
46’
A. Bonny M. Cancellieri
46’
D. Man P. Almqvist
46’
Hernani
56’
61’
G. Oristanio J. Yeboah
61’
F. Carboni A. Candela
A. Hainaut A. Vogliacco
69’
74’
B. Bjarkason
76’
A. Zerbin B. Bjarkason
78’
Goal Disallowed - offside
A. Haj Mohamed V. Mihaila
86’
A. Hainaut
87’
88’
C. Conde I. Doumbia
88’
C. Gytkjaer J. Pohjanpalo
90’ +3
F. Carboni
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Parma home logo
away logo Venezia
Số lần dứt điểm trúng đích
8
2
Số lần dứt điểm ra ngoài
8
2
Tổng số cú dứt điểm
19
7
Số lần dứt điểm bị chặn
3
3
Cú dứt điểm trong vòng cấm
8
5
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
11
2
Số lỗi
13
16
Số quả phạt góc
8
2
Số lần việt vị
0
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
59
41
Số thẻ vàng
2
3
Số lần cứu thua của thủ môn
1
7
Tổng số đường chuyền
492
327
Số đường chuyền chính xác
411
254
Tỉ lệ chuyền chính xác
84
78
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.62
1.15
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Parma Parma
4-2-3-1
22 Matteo Cancellieri
11 Pontus Almqvist
27 Hernani
28 Valentin Mihăilă
16 Mandela Keita
19 Simon Sohm
15 Enrico Del Prato
21 Alessandro Vogliacco
5 Lautaro Valenti
14 Emanuele Valeri
31 Zion Suzuki
Venezia Venezia
3-5-2
10 John Yeboah
20 Joel Pohjanpalo
19 Bjarki Steinn Bjarkason
97 Issa Doumbia
14 Hans Nicolussi Caviglia
6 Gianluca Busio
77 Mikael Ellertsson
27 Antonio Candela
4 Jay Idzes
5 Ridgeciano Haps
35 Filip Stanković
f1b17d006482968fe0d083085bcad929.png Đội hình ra sân
31 Zion Suzuki
Thủ môn
15 Enrico Del Prato
Hậu vệ
21 Alessandro Vogliacco
Hậu vệ
5 Lautaro Valenti
Hậu vệ
14 Emanuele Valeri
Hậu vệ
16 Mandela Keita
Tiền vệ
19 Simon Sohm
Tiền vệ
11 Pontus Almqvist
Tiền vệ
27 Hernani
Tiền vệ
28 Valentin Mihăilă
Tiền vệ
22 Matteo Cancellieri
Tiền đạo
38f662570894f77bd8e4d6f30aace534.png Đội hình ra sân
35 Filip Stanković
Thủ môn
27 Antonio Candela
Hậu vệ
4 Jay Idzes
Hậu vệ
5 Ridgeciano Haps
Hậu vệ
19 Bjarki Steinn Bjarkason
Tiền vệ
97 Issa Doumbia
Tiền vệ
14 Hans Nicolussi Caviglia
Tiền vệ
6 Gianluca Busio
Tiền vệ
77 Mikael Ellertsson
Tiền vệ
10 John Yeboah
Tiền đạo
20 Joel Pohjanpalo
Tiền đạo
f1b17d006482968fe0d083085bcad929.png Thay người 38f662570894f77bd8e4d6f30aace534.png
46’
D. Camara M. Keita
46’
A. Bonny M. Cancellieri
46’
D. Man P. Almqvist
G. Oristanio J. Yeboah
61’
F. Carboni A. Candela
61’
69’
A. Hainaut A. Vogliacco
A. Zerbin B. Bjarkason
76’
86’
A. Haj Mohamed V. Mihaila
C. Conde I. Doumbia
88’
C. Gytkjaer J. Pohjanpalo
88’
f1b17d006482968fe0d083085bcad929.png Cầu thủ dự bị
98 Dennis Man
Tiền đạo
23 Drissa Camara
Tiền vệ
13 Ange-Yoan Bonny
Tiền đạo
20 Antoine Hainaut
Tiền vệ
61 Anas Haj Mohamed
Tiền đạo
40 Edoardo Corvi
Thủ môn
33 Richard Marcone
Thủ môn
46 Giovanni Leoni
Hậu vệ
63 Nicolas Trabucchi
Hậu vệ
65 Elia Plicco
Tiền vệ
8 Nahuel Estévez
Tiền vệ
18 Mathias Fjørtoft Løvik
Hậu vệ
38f662570894f77bd8e4d6f30aace534.png Cầu thủ dự bị
79 Franco Carboni
Hậu vệ
11 Gaetano Oristanio
Tiền đạo
24 Alessio Zerbin
Tiền đạo
17 Cheick Oumar Conde
Tiền vệ
9 Christian Gytkjær
Tiền đạo
1 Jesse Joronen
Thủ môn
23 Matteo Grandi
Thủ môn
31 Alberto Chiesurin
Tiền vệ
80 Saad El Haddad
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Parma Parma
4-2-3-1
22 Matteo Cancellieri
11 Pontus Almqvist
27 Hernani
28 Valentin Mihăilă
16 Mandela Keita
19 Simon Sohm
15 Enrico Del Prato
21 Alessandro Vogliacco
5 Lautaro Valenti
14 Emanuele Valeri
31 Zion Suzuki
f1b17d006482968fe0d083085bcad929.png Đội hình ra sân
31 Zion Suzuki
Thủ môn
15 Enrico Del Prato
Hậu vệ
21 Alessandro Vogliacco
Hậu vệ
5 Lautaro Valenti
Hậu vệ
14 Emanuele Valeri
Hậu vệ
16 Mandela Keita
Tiền vệ
19 Simon Sohm
Tiền vệ
11 Pontus Almqvist
Tiền vệ
27 Hernani
Tiền vệ
28 Valentin Mihăilă
Tiền vệ
22 Matteo Cancellieri
Tiền đạo
f1b17d006482968fe0d083085bcad929.png Thay người
46’
D. Camara M. Keita
46’
A. Bonny M. Cancellieri
46’
D. Man P. Almqvist
69’
A. Hainaut A. Vogliacco
86’
A. Haj Mohamed V. Mihaila
f1b17d006482968fe0d083085bcad929.png Cầu thủ dự bị
98 Dennis Man
Tiền đạo
23 Drissa Camara
Tiền vệ
13 Ange-Yoan Bonny
Tiền đạo
20 Antoine Hainaut
Tiền vệ
61 Anas Haj Mohamed
Tiền đạo
40 Edoardo Corvi
Thủ môn
33 Richard Marcone
Thủ môn
46 Giovanni Leoni
Hậu vệ
63 Nicolas Trabucchi
Hậu vệ
65 Elia Plicco
Tiền vệ
8 Nahuel Estévez
Tiền vệ
18 Mathias Fjørtoft Løvik
Hậu vệ
Venezia Venezia
3-5-2
10 John Yeboah
20 Joel Pohjanpalo
19 Bjarki Steinn Bjarkason
97 Issa Doumbia
14 Hans Nicolussi Caviglia
6 Gianluca Busio
77 Mikael Ellertsson
27 Antonio Candela
4 Jay Idzes
5 Ridgeciano Haps
35 Filip Stanković
38f662570894f77bd8e4d6f30aace534.png Đội hình ra sân
35 Filip Stanković
Thủ môn
27 Antonio Candela
Hậu vệ
4 Jay Idzes
Hậu vệ
5 Ridgeciano Haps
Hậu vệ
19 Bjarki Steinn Bjarkason
Tiền vệ
97 Issa Doumbia
Tiền vệ
14 Hans Nicolussi Caviglia
Tiền vệ
6 Gianluca Busio
Tiền vệ
77 Mikael Ellertsson
Tiền vệ
10 John Yeboah
Tiền đạo
20 Joel Pohjanpalo
Tiền đạo
38f662570894f77bd8e4d6f30aace534.png Thay người
61’
G. Oristanio J. Yeboah
61’
F. Carboni A. Candela
76’
A. Zerbin B. Bjarkason
88’
C. Conde I. Doumbia
88’
C. Gytkjaer J. Pohjanpalo
38f662570894f77bd8e4d6f30aace534.png Cầu thủ dự bị
79 Franco Carboni
Hậu vệ
11 Gaetano Oristanio
Tiền đạo
24 Alessio Zerbin
Tiền đạo
17 Cheick Oumar Conde
Tiền vệ
9 Christian Gytkjær
Tiền đạo
1 Jesse Joronen
Thủ môn
23 Matteo Grandi
Thủ môn
31 Alberto Chiesurin
Tiền vệ
80 Saad El Haddad
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Serie A Serie A
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Serie A Serie A
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Inter Inter 30 39 67
02 Napoli Napoli 30 23 64
03 Atalanta Atalanta 30 34 58
04 Bologna Bologna 30 16 56
05 Juventus Juventus 30 18 55
06 AS Roma AS Roma 30 15 52
07 Lazio Lazio 30 9 52
08 Fiorentina Fiorentina 30 17 51
09 AC Milan AC Milan 30 10 47
10 Udinese Udinese 30 -5 40
Serie A Serie A
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Serie A Serie A
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Inter Inter 30 39 67
02 Napoli Napoli 30 23 64
03 Atalanta Atalanta 30 34 58
04 Bologna Bologna 30 16 56
05 Juventus Juventus 30 18 55
06 AS Roma AS Roma 30 15 52
07 Lazio Lazio 30 9 52
08 Fiorentina Fiorentina 30 17 51
09 AC Milan AC Milan 30 10 47
10 Udinese Udinese 30 -5 40