Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Serie A Serie A
02:45 01/02/2025
Kết thúc
Parma Parma
Parma
( PAR )
  • (34') Emanuele Valeri
1 - 3 H1: 1 - 1 H2: 0 - 2
Lecce Lecce
Lecce
( LEC )
  • (90') Santiago Pierotti
  • (63') Santiago Pierotti
  • (36') Nikola Krstović
home logo away logo
whistle Icon
-5’
20’
26’
32’
34’
36’
45’
46’
56’
56’
63’
69’
69’
75’
90’
90’ +3
Parma home logo
away logo Lecce
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
-5’
Jesper Karlsson
20’
Ylber Ramadani
26’
Goal cancelled
Penalty confirmed
32’
Emanuele Valeri
34’
36’
Nikola Krstović Þórir Jóhann Helgason
Valentin Mihăilă Ange-Yoan Bonny
45’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
Anas Haj Mohamed Drissa Camara
46’
56’
Jesper Karlsson Tete Morente
56’
Ylber Ramadani Lassana Coulibaly
63’
Santiago Pierotti Nikola Krstović
Lautaro Valenti Antoine Hainaut
69’
Mandela Keita Pontus Almqvist
69’
Matteo Cancellieri Jacob Ondrejka
75’
Drissa Camara
90’
90’ +3
Santiago Pierotti Nikola Krstović
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Parma home logo
away logo Lecce
Số lần dứt điểm trúng đích
7
3
Số lần dứt điểm ra ngoài
3
2
Tổng số cú dứt điểm
19
6
Số lần dứt điểm bị chặn
9
1
Cú dứt điểm trong vòng cấm
13
4
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
6
2
Số lỗi
8
14
Số quả phạt góc
3
2
Số lần việt vị
1
4
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
47
53
Số thẻ vàng
1
2
Số lần cứu thua của thủ môn
0
6
Tổng số đường chuyền
407
468
Số đường chuyền chính xác
339
397
Tỉ lệ chuyền chính xác
83
85
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.79
0.69
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Parma Parma
4-2-3-1
30 Milan Đurić
22 Matteo Cancellieri
61 Anas Haj Mohamed
28 Valentin Mihăilă
19 Simon Sohm
16 Mandela Keita
46 Giovanni Leoni
21 Alessandro Vogliacco
5 Lautaro Valenti
14 Emanuele Valeri
31 Zion Suzuki
Lecce Lecce
4-3-3
50 Santiago Pierotti
9 Nikola Krstović
37 Jesper Karlsson
14 Þórir Jóhann Helgason
20 Ylber Ramadani
75 Balthazar Pierret
12 Frédéric Guilbert
6 Federico Baschirotto
19 Gaby Jean
25 Antonino Gallo
30 Wladimiro Falcone
f1b17d006482968fe0d083085bcad929.png Đội hình ra sân
31 Zion Suzuki
Thủ môn
46 Giovanni Leoni
Hậu vệ
21 Alessandro Vogliacco
Hậu vệ
5 Lautaro Valenti
Hậu vệ
14 Emanuele Valeri
Hậu vệ
19 Simon Sohm
Tiền vệ
16 Mandela Keita
Tiền vệ
22 Matteo Cancellieri
Tiền vệ
61 Anas Haj Mohamed
Tiền vệ
28 Valentin Mihăilă
Tiền vệ
30 Milan Đurić
Tiền đạo
1aad0927e2c13fff963647c3936e0fb9.png Đội hình ra sân
30 Wladimiro Falcone
Thủ môn
12 Frédéric Guilbert
Hậu vệ
6 Federico Baschirotto
Hậu vệ
19 Gaby Jean
Hậu vệ
25 Antonino Gallo
Hậu vệ
14 Þórir Jóhann Helgason
Tiền vệ
20 Ylber Ramadani
Tiền vệ
75 Balthazar Pierret
Tiền vệ
50 Santiago Pierotti
Tiền đạo
9 Nikola Krstović
Tiền đạo
37 Jesper Karlsson
Tiền đạo
f1b17d006482968fe0d083085bcad929.png Thay người 1aad0927e2c13fff963647c3936e0fb9.png
45’
Valentin Mihăilă Ange-Yoan Bonny
46’
Anas Haj Mohamed Drissa Camara
Jesper Karlsson Tete Morente
56’
Ylber Ramadani Lassana Coulibaly
56’
69’
Lautaro Valenti Antoine Hainaut
69’
Mandela Keita Pontus Almqvist
75’
Matteo Cancellieri Jacob Ondrejka
f1b17d006482968fe0d083085bcad929.png Cầu thủ dự bị
13 Ange-Yoan Bonny
Tiền đạo
23 Drissa Camara
Tiền vệ
20 Antoine Hainaut
Tiền vệ
11 Pontus Almqvist
Tiền đạo
17 Jacob Ondrejka
Tiền đạo
60 Manuel Moretta
Thủ môn
40 Edoardo Corvi
Thủ môn
63 Nicolas Trabucchi
Hậu vệ
4 Botond Balogh
Hậu vệ
10 Adrián Bernabé
Tiền vệ
8 Nahuel Estévez
Tiền vệ
65 Elia Plicco
Tiền vệ
18 Mathias Fjørtoft Løvik
Hậu vệ
1aad0927e2c13fff963647c3936e0fb9.png Cầu thủ dự bị
7 Tete Morente
Tiền đạo
29 Lassana Coulibaly
Tiền vệ
32 Jasper Samooja
Thủ môn
1 Christian Früchtl
Thủ môn
13 Patrick Dorgu
Hậu vệ
44 Tiago Gabriel
Hậu vệ
17 Danilo Veiga
Hậu vệ
77 Mohamed Kaba
Tiền vệ
3 Ante Rebić
Tiền đạo
23 Rareș Cătălin Burnete
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Parma Parma
4-2-3-1
30 Milan Đurić
22 Matteo Cancellieri
61 Anas Haj Mohamed
28 Valentin Mihăilă
19 Simon Sohm
16 Mandela Keita
46 Giovanni Leoni
21 Alessandro Vogliacco
5 Lautaro Valenti
14 Emanuele Valeri
31 Zion Suzuki
f1b17d006482968fe0d083085bcad929.png Đội hình ra sân
31 Zion Suzuki
Thủ môn
46 Giovanni Leoni
Hậu vệ
21 Alessandro Vogliacco
Hậu vệ
5 Lautaro Valenti
Hậu vệ
14 Emanuele Valeri
Hậu vệ
19 Simon Sohm
Tiền vệ
16 Mandela Keita
Tiền vệ
22 Matteo Cancellieri
Tiền vệ
61 Anas Haj Mohamed
Tiền vệ
28 Valentin Mihăilă
Tiền vệ
30 Milan Đurić
Tiền đạo
f1b17d006482968fe0d083085bcad929.png Thay người
45’
Valentin Mihăilă Ange-Yoan Bonny
46’
Anas Haj Mohamed Drissa Camara
69’
Lautaro Valenti Antoine Hainaut
69’
Mandela Keita Pontus Almqvist
75’
Matteo Cancellieri Jacob Ondrejka
f1b17d006482968fe0d083085bcad929.png Cầu thủ dự bị
13 Ange-Yoan Bonny
Tiền đạo
23 Drissa Camara
Tiền vệ
20 Antoine Hainaut
Tiền vệ
11 Pontus Almqvist
Tiền đạo
17 Jacob Ondrejka
Tiền đạo
60 Manuel Moretta
Thủ môn
40 Edoardo Corvi
Thủ môn
63 Nicolas Trabucchi
Hậu vệ
4 Botond Balogh
Hậu vệ
10 Adrián Bernabé
Tiền vệ
8 Nahuel Estévez
Tiền vệ
65 Elia Plicco
Tiền vệ
18 Mathias Fjørtoft Løvik
Hậu vệ
Lecce Lecce
4-3-3
50 Santiago Pierotti
9 Nikola Krstović
37 Jesper Karlsson
14 Þórir Jóhann Helgason
20 Ylber Ramadani
75 Balthazar Pierret
12 Frédéric Guilbert
6 Federico Baschirotto
19 Gaby Jean
25 Antonino Gallo
30 Wladimiro Falcone
1aad0927e2c13fff963647c3936e0fb9.png Đội hình ra sân
30 Wladimiro Falcone
Thủ môn
12 Frédéric Guilbert
Hậu vệ
6 Federico Baschirotto
Hậu vệ
19 Gaby Jean
Hậu vệ
25 Antonino Gallo
Hậu vệ
14 Þórir Jóhann Helgason
Tiền vệ
20 Ylber Ramadani
Tiền vệ
75 Balthazar Pierret
Tiền vệ
50 Santiago Pierotti
Tiền đạo
9 Nikola Krstović
Tiền đạo
37 Jesper Karlsson
Tiền đạo
1aad0927e2c13fff963647c3936e0fb9.png Thay người
56’
Jesper Karlsson Tete Morente
56’
Ylber Ramadani Lassana Coulibaly
1aad0927e2c13fff963647c3936e0fb9.png Cầu thủ dự bị
7 Tete Morente
Tiền đạo
29 Lassana Coulibaly
Tiền vệ
32 Jasper Samooja
Thủ môn
1 Christian Früchtl
Thủ môn
13 Patrick Dorgu
Hậu vệ
44 Tiago Gabriel
Hậu vệ
17 Danilo Veiga
Hậu vệ
77 Mohamed Kaba
Tiền vệ
3 Ante Rebić
Tiền đạo
23 Rareș Cătălin Burnete
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Serie A Serie A
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Serie A Serie A
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Inter Inter 30 39 67
02 Napoli Napoli 30 23 64
03 Atalanta Atalanta 30 34 58
04 Bologna Bologna 30 16 56
05 Juventus Juventus 30 18 55
06 AS Roma AS Roma 30 15 52
07 Lazio Lazio 30 9 52
08 Fiorentina Fiorentina 30 17 51
09 AC Milan AC Milan 30 10 47
10 Udinese Udinese 30 -5 40
Serie A Serie A
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Serie A Serie A
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Inter Inter 30 39 67
02 Napoli Napoli 30 23 64
03 Atalanta Atalanta 30 34 58
04 Bologna Bologna 30 16 56
05 Juventus Juventus 30 18 55
06 AS Roma AS Roma 30 15 52
07 Lazio Lazio 30 9 52
08 Fiorentina Fiorentina 30 17 51
09 AC Milan AC Milan 30 10 47
10 Udinese Udinese 30 -5 40