Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Serie A Serie A
18:30 16/02/2025
Kết thúc
Fiorentina Fiorentina
Fiorentina
( FIO )
0 - 2 H1: 0 - 1 H2: 0 - 1
Como Como
Como
( COM )
  • (66') N. Paz
  • (41') A. Diao
home logo away logo
whistle Icon
27’
41’
52’
53’
55’
55’
57’
64’
66’
69’
70’
70’
70’
74’
78’
78’
90’ +1
Fiorentina home logo
away logo Como
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
R. Gosens
27’
41’
A. Diao M. Caqueret
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
52’
E. Goldaniga
M. Folorunsho
53’
A. Colpani N. Zaniolo
55’
A. Gudmundsson D. Cataldi
55’
57’
M. Perrone
A. Gudmundsson
64’
66’
N. Paz L. Da Cunha
69’
M. O. Kempf A. Dossena
A. Richardson R. Mandragora
70’
70’
A. Douvikas M. Perrone
F. Parisi R. Gosens
70’
C. Ndour A. Gudmundsson
74’
78’
Y. Engelhardt M. Caqueret
78’
J. Ikone N. Paz
90’ +1
Fellipe Jack A. Diao
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Fiorentina home logo
away logo Como
Số lần dứt điểm trúng đích
3
4
Số lần dứt điểm ra ngoài
1
2
Tổng số cú dứt điểm
5
8
Số lần dứt điểm bị chặn
1
2
Cú dứt điểm trong vòng cấm
2
6
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
3
2
Số lỗi
14
24
Số quả phạt góc
2
1
Số lần việt vị
1
3
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
50
50
Số thẻ vàng
3
2
Số lần cứu thua của thủ môn
2
3
Tổng số đường chuyền
431
439
Số đường chuyền chính xác
352
362
Tỉ lệ chuyền chính xác
82
82
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.25
0.78
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Fiorentina Fiorentina
4-2-3-1
17 Nicolò Zaniolo
90 Michael Folorunsho
44 Nicolò Fagioli
9 Lucas Beltrán
32 Danilo Cataldi
8 Rolando Mandragora
2 Dodô
5 Marin Pongračić
6 Luca Ranieri
21 Robin Gosens
43 David De Gea
Como Como
4-3-3
7 Gabriel Strefezza
79 Nico Paz
38 Assane Diao
80 Maxence Caqueret
23 Máximo Perrone
33 Lucas Da Cunha
28 Ivan Smolčić
13 Alberto Dossena
5 Edoardo Goldaniga
41 Álex Valle
30 Jean Butez
bb67bc6b87eff569085a05317a64b604.png Đội hình ra sân
43 David De Gea
Thủ môn
2 Dodô
Hậu vệ
5 Marin Pongračić
Hậu vệ
6 Luca Ranieri
Hậu vệ
21 Robin Gosens
Hậu vệ
32 Danilo Cataldi
Tiền vệ
8 Rolando Mandragora
Tiền vệ
90 Michael Folorunsho
Tiền vệ
44 Nicolò Fagioli
Tiền vệ
9 Lucas Beltrán
Tiền vệ
17 Nicolò Zaniolo
Tiền đạo
e868c1bdcd18c1e92b75a514515b7e68.png Đội hình ra sân
30 Jean Butez
Thủ môn
28 Ivan Smolčić
Hậu vệ
13 Alberto Dossena
Hậu vệ
5 Edoardo Goldaniga
Hậu vệ
41 Álex Valle
Hậu vệ
80 Maxence Caqueret
Tiền vệ
23 Máximo Perrone
Tiền vệ
33 Lucas Da Cunha
Tiền vệ
7 Gabriel Strefezza
Tiền đạo
79 Nico Paz
Tiền đạo
38 Assane Diao
Tiền đạo
bb67bc6b87eff569085a05317a64b604.png Thay người e868c1bdcd18c1e92b75a514515b7e68.png
55’
A. Colpani N. Zaniolo
55’
A. Gudmundsson D. Cataldi
M. O. Kempf A. Dossena
69’
70’
A. Richardson R. Mandragora
A. Douvikas M. Perrone
70’
70’
F. Parisi R. Gosens
74’
C. Ndour A. Gudmundsson
Y. Engelhardt M. Caqueret
78’
J. Ikone N. Paz
78’
Fellipe Jack A. Diao
90’ +1
bb67bc6b87eff569085a05317a64b604.png Cầu thủ dự bị
23 Andrea Colpani
Tiền vệ
10 Albert Guðmundsson
Tiền đạo
65 Fabiano Parisi
Hậu vệ
24 Amir Richardson
Tiền vệ
27 Cher Ndour
Tiền vệ
1 Pietro Terracciano
Thủ môn
30 Tommaso Martinelli
Thủ môn
22 Matias Moreno
Hậu vệ
18 Pablo Marí
Hậu vệ
15 Pietro Comuzzo
Hậu vệ
63 Maat Daniel Caprini
Tiền đạo
e868c1bdcd18c1e92b75a514515b7e68.png Cầu thủ dự bị
2 Marc-Oliver Kempf
Hậu vệ
11 Anastasios Douvikas
Tiền đạo
19 Jonathan Ikoné
Tiền đạo
26 Yannik Engelhardt
Tiền vệ
15 Fellipe Jack
Hậu vệ
22 Mauro Vigorito
Thủ môn
25 Pepe Reina
Thủ môn
94 Sven Lesjak
Hậu vệ
6 Alessio Iovine
Tiền vệ
27 Matthias Braunöder
Tiền vệ
10 Patrick Cutrone
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Fiorentina Fiorentina
4-2-3-1
17 Nicolò Zaniolo
90 Michael Folorunsho
44 Nicolò Fagioli
9 Lucas Beltrán
32 Danilo Cataldi
8 Rolando Mandragora
2 Dodô
5 Marin Pongračić
6 Luca Ranieri
21 Robin Gosens
43 David De Gea
bb67bc6b87eff569085a05317a64b604.png Đội hình ra sân
43 David De Gea
Thủ môn
2 Dodô
Hậu vệ
5 Marin Pongračić
Hậu vệ
6 Luca Ranieri
Hậu vệ
21 Robin Gosens
Hậu vệ
32 Danilo Cataldi
Tiền vệ
8 Rolando Mandragora
Tiền vệ
90 Michael Folorunsho
Tiền vệ
44 Nicolò Fagioli
Tiền vệ
9 Lucas Beltrán
Tiền vệ
17 Nicolò Zaniolo
Tiền đạo
bb67bc6b87eff569085a05317a64b604.png Thay người
55’
A. Colpani N. Zaniolo
55’
A. Gudmundsson D. Cataldi
70’
A. Richardson R. Mandragora
70’
F. Parisi R. Gosens
74’
C. Ndour A. Gudmundsson
bb67bc6b87eff569085a05317a64b604.png Cầu thủ dự bị
23 Andrea Colpani
Tiền vệ
10 Albert Guðmundsson
Tiền đạo
65 Fabiano Parisi
Hậu vệ
24 Amir Richardson
Tiền vệ
27 Cher Ndour
Tiền vệ
1 Pietro Terracciano
Thủ môn
30 Tommaso Martinelli
Thủ môn
22 Matias Moreno
Hậu vệ
18 Pablo Marí
Hậu vệ
15 Pietro Comuzzo
Hậu vệ
63 Maat Daniel Caprini
Tiền đạo
Como Como
4-3-3
7 Gabriel Strefezza
79 Nico Paz
38 Assane Diao
80 Maxence Caqueret
23 Máximo Perrone
33 Lucas Da Cunha
28 Ivan Smolčić
13 Alberto Dossena
5 Edoardo Goldaniga
41 Álex Valle
30 Jean Butez
e868c1bdcd18c1e92b75a514515b7e68.png Đội hình ra sân
30 Jean Butez
Thủ môn
28 Ivan Smolčić
Hậu vệ
13 Alberto Dossena
Hậu vệ
5 Edoardo Goldaniga
Hậu vệ
41 Álex Valle
Hậu vệ
80 Maxence Caqueret
Tiền vệ
23 Máximo Perrone
Tiền vệ
33 Lucas Da Cunha
Tiền vệ
7 Gabriel Strefezza
Tiền đạo
79 Nico Paz
Tiền đạo
38 Assane Diao
Tiền đạo
e868c1bdcd18c1e92b75a514515b7e68.png Thay người
69’
M. O. Kempf A. Dossena
70’
A. Douvikas M. Perrone
78’
Y. Engelhardt M. Caqueret
78’
J. Ikone N. Paz
90’ +1
Fellipe Jack A. Diao
e868c1bdcd18c1e92b75a514515b7e68.png Cầu thủ dự bị
2 Marc-Oliver Kempf
Hậu vệ
11 Anastasios Douvikas
Tiền đạo
19 Jonathan Ikoné
Tiền đạo
26 Yannik Engelhardt
Tiền vệ
15 Fellipe Jack
Hậu vệ
22 Mauro Vigorito
Thủ môn
25 Pepe Reina
Thủ môn
94 Sven Lesjak
Hậu vệ
6 Alessio Iovine
Tiền vệ
27 Matthias Braunöder
Tiền vệ
10 Patrick Cutrone
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Serie A Serie A
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Serie A Serie A
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Inter Inter 30 39 67
02 Napoli Napoli 30 23 64
03 Atalanta Atalanta 30 34 58
04 Bologna Bologna 30 16 56
05 Juventus Juventus 30 18 55
06 AS Roma AS Roma 30 15 52
07 Lazio Lazio 30 9 52
08 Fiorentina Fiorentina 30 17 51
09 AC Milan AC Milan 30 10 47
10 Udinese Udinese 30 -5 40
Serie A Serie A
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Serie A Serie A
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Inter Inter 30 39 67
02 Napoli Napoli 30 23 64
03 Atalanta Atalanta 30 34 58
04 Bologna Bologna 30 16 56
05 Juventus Juventus 30 18 55
06 AS Roma AS Roma 30 15 52
07 Lazio Lazio 30 9 52
08 Fiorentina Fiorentina 30 17 51
09 AC Milan AC Milan 30 10 47
10 Udinese Udinese 30 -5 40