Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
La Liga La Liga
02:30 18/08/2024
Kết thúc
Valencia Valencia
Valencia
( VAL )
1 - 2 H1: 1 - 1 H2: 0 - 1
Barcelona Barcelona
Barcelona
( BAR )
  • (49') R. Lewandowski
  • (45') R. Lewandowski
home logo away logo
whistle Icon
38’
44’
45’ +5
45’ +6
45’ +2
49’
64’
64’
64’
66’
66’
69’
71’
77’
78’
81’
86’
86’
Valencia home logo
away logo Barcelona
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
Pepelu
38’
Goal confirmed
44’
Jesús Vázquez
45’ +5
45’ +6
R. Lewandowski Lamine Yamal
45’ +2
Pau Cubarsí
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
49’
R. Lewandowski
64’
Ferran Torres Pedri
64’
Pau Cubarsí A. Christensen
64’
Alejandro Balde Gerard Martín
André Almeida Dani Gómez
66’
Diego López D. Foulquier
66’
69’
Andreas Christensen
71’
Marc Bernal Eric García
Rafa Mir David Otorbi
77’
Jesús Vázquez Martín Tejón
78’
81’
Jules Koundé
Javi Guerra Hugo Guillamón
86’
86’
Lamine Yamal Pau Víctor
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Valencia home logo
away logo Barcelona
Số lần dứt điểm trúng đích
2
6
Số lần dứt điểm ra ngoài
3
6
Tổng số cú dứt điểm
6
18
Số lần dứt điểm bị chặn
1
6
Cú dứt điểm trong vòng cấm
4
12
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
2
6
Số lỗi
11
13
Số quả phạt góc
3
8
Số lần việt vị
7
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
36
64
Số thẻ vàng
2
3
Số lần cứu thua của thủ môn
4
1
Tổng số đường chuyền
315
578
Số đường chuyền chính xác
243
499
Tỉ lệ chuyền chính xác
77
86
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.01
3.22
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Valencia Valencia
4-4-2
10 André Almeida
9 Hugo Duro
11 Rafa Mir
18 Pepelu
8 Javi Guerra
16 Diego López
12 Thierry Correia
3 Cristhian Mosquera
24 Yarek Gąsiorowski
21 Jesús Vázquez
25 G. Mamardashvili
Barcelona Barcelona
4-2-3-1
9 R. Lewandowski
19 Lamine Yamal
11 Raphinha
7 Ferran Torres
28 Marc Bernal
17 Marc Casadó
23 J. Koundé
2 Pau Cubarsí
5 Iñigo Martínez
3 Alejandro Balde
1 M. ter Stegen
6de83cdfa155c5070a9b847505f5d6be.png Đội hình ra sân
25 G. Mamardashvili
Thủ môn
12 Thierry Correia
Hậu vệ
3 Cristhian Mosquera
Hậu vệ
24 Yarek Gąsiorowski
Hậu vệ
21 Jesús Vázquez
Hậu vệ
11 Rafa Mir
Tiền vệ
18 Pepelu
Tiền vệ
8 Javi Guerra
Tiền vệ
16 Diego López
Tiền vệ
10 André Almeida
Tiền đạo
9 Hugo Duro
Tiền đạo
143b6b684e3eff0c2d5f31b1f05c8d18.png Đội hình ra sân
1 M. ter Stegen
Thủ môn
23 J. Koundé
Hậu vệ
2 Pau Cubarsí
Hậu vệ
5 Iñigo Martínez
Hậu vệ
3 Alejandro Balde
Hậu vệ
28 Marc Bernal
Tiền vệ
17 Marc Casadó
Tiền vệ
19 Lamine Yamal
Tiền vệ
11 Raphinha
Tiền vệ
7 Ferran Torres
Tiền vệ
9 R. Lewandowski
Tiền đạo
6de83cdfa155c5070a9b847505f5d6be.png Thay người 143b6b684e3eff0c2d5f31b1f05c8d18.png
Ferran Torres Pedri
64’
Pau Cubarsí A. Christensen
64’
Alejandro Balde Gerard Martín
64’
66’
André Almeida Dani Gómez
66’
Diego López D. Foulquier
Marc Bernal Eric García
71’
77’
Rafa Mir David Otorbi
78’
Jesús Vázquez Martín Tejón
86’
Javi Guerra Hugo Guillamón
Lamine Yamal Pau Víctor
86’
6de83cdfa155c5070a9b847505f5d6be.png Cầu thủ dự bị
20 D. Foulquier
Hậu vệ
17 Dani Gómez
Tiền đạo
27 David Otorbi
Tiền đạo
32 Martín Tejón
Tiền vệ
6 Hugo Guillamón
Hậu vệ
15 César Tárrega
Hậu vệ
39 Rodrigo Abajas
Hậu vệ
5 C. Özkacar
Hậu vệ
19 Alberto Marí
Tiền đạo
13 S. Dimitrievski
Thủ môn
34 Raúl Jiménez
Thủ môn
28 A. Fadal
Tiền vệ
143b6b684e3eff0c2d5f31b1f05c8d18.png Cầu thủ dự bị
8 Pedri
Tiền vệ
15 A. Christensen
Hậu vệ
35 Gerard Martín
Hậu vệ
24 Eric García
Hậu vệ
18 Pau Víctor
Tiền đạo
29 Álex Valle
Hậu vệ
13 Iñaki Peña
Thủ môn
26 Ander Astralaga
Thủ môn
14 Pablo Torre
Tiền vệ
32 Héctor Fort
Hậu vệ
36 Sergi Domínguez
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Valencia Valencia
4-4-2
10 André Almeida
9 Hugo Duro
11 Rafa Mir
18 Pepelu
8 Javi Guerra
16 Diego López
12 Thierry Correia
3 Cristhian Mosquera
24 Yarek Gąsiorowski
21 Jesús Vázquez
25 G. Mamardashvili
6de83cdfa155c5070a9b847505f5d6be.png Đội hình ra sân
25 G. Mamardashvili
Thủ môn
12 Thierry Correia
Hậu vệ
3 Cristhian Mosquera
Hậu vệ
24 Yarek Gąsiorowski
Hậu vệ
21 Jesús Vázquez
Hậu vệ
11 Rafa Mir
Tiền vệ
18 Pepelu
Tiền vệ
8 Javi Guerra
Tiền vệ
16 Diego López
Tiền vệ
10 André Almeida
Tiền đạo
9 Hugo Duro
Tiền đạo
6de83cdfa155c5070a9b847505f5d6be.png Thay người
66’
André Almeida Dani Gómez
66’
Diego López D. Foulquier
77’
Rafa Mir David Otorbi
78’
Jesús Vázquez Martín Tejón
86’
Javi Guerra Hugo Guillamón
6de83cdfa155c5070a9b847505f5d6be.png Cầu thủ dự bị
20 D. Foulquier
Hậu vệ
17 Dani Gómez
Tiền đạo
27 David Otorbi
Tiền đạo
32 Martín Tejón
Tiền vệ
6 Hugo Guillamón
Hậu vệ
15 César Tárrega
Hậu vệ
39 Rodrigo Abajas
Hậu vệ
5 C. Özkacar
Hậu vệ
19 Alberto Marí
Tiền đạo
13 S. Dimitrievski
Thủ môn
34 Raúl Jiménez
Thủ môn
28 A. Fadal
Tiền vệ
Barcelona Barcelona
4-2-3-1
9 R. Lewandowski
19 Lamine Yamal
11 Raphinha
7 Ferran Torres
28 Marc Bernal
17 Marc Casadó
23 J. Koundé
2 Pau Cubarsí
5 Iñigo Martínez
3 Alejandro Balde
1 M. ter Stegen
143b6b684e3eff0c2d5f31b1f05c8d18.png Đội hình ra sân
1 M. ter Stegen
Thủ môn
23 J. Koundé
Hậu vệ
2 Pau Cubarsí
Hậu vệ
5 Iñigo Martínez
Hậu vệ
3 Alejandro Balde
Hậu vệ
28 Marc Bernal
Tiền vệ
17 Marc Casadó
Tiền vệ
19 Lamine Yamal
Tiền vệ
11 Raphinha
Tiền vệ
7 Ferran Torres
Tiền vệ
9 R. Lewandowski
Tiền đạo
143b6b684e3eff0c2d5f31b1f05c8d18.png Thay người
64’
Ferran Torres Pedri
64’
Pau Cubarsí A. Christensen
64’
Alejandro Balde Gerard Martín
71’
Marc Bernal Eric García
86’
Lamine Yamal Pau Víctor
143b6b684e3eff0c2d5f31b1f05c8d18.png Cầu thủ dự bị
8 Pedri
Tiền vệ
15 A. Christensen
Hậu vệ
35 Gerard Martín
Hậu vệ
24 Eric García
Hậu vệ
18 Pau Víctor
Tiền đạo
29 Álex Valle
Hậu vệ
13 Iñaki Peña
Thủ môn
26 Ander Astralaga
Thủ môn
14 Pablo Torre
Tiền vệ
32 Héctor Fort
Hậu vệ
36 Sergi Domínguez
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

La Liga La Liga
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

La Liga La Liga
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Barcelona Barcelona 29 54 66
02 Real Madrid Real Madrid 29 33 63
03 Atletico Madrid Atletico Madrid 29 24 57
04 Athletic Club Athletic Club 29 22 53
05 Villarreal Villarreal 28 12 47
06 Real Betis Real Betis 29 4 47
07 Rayo Vallecano Rayo Vallecano 29 2 40
08 Celta Vigo Celta Vigo 29 0 40
09 Mallorca Mallorca 29 -7 40
10 Real Sociedad Real Sociedad 29 -4 38
La Liga La Liga
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

La Liga La Liga
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Barcelona Barcelona 29 54 66
02 Real Madrid Real Madrid 29 33 63
03 Atletico Madrid Atletico Madrid 29 24 57
04 Athletic Club Athletic Club 29 22 53
05 Villarreal Villarreal 28 12 47
06 Real Betis Real Betis 29 4 47
07 Rayo Vallecano Rayo Vallecano 29 2 40
08 Celta Vigo Celta Vigo 29 0 40
09 Mallorca Mallorca 29 -7 40
10 Real Sociedad Real Sociedad 29 -4 38