Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
La Liga La Liga
02:00 26/09/2024
Kết thúc
Barcelona Barcelona
Barcelona
( BAR )
  • (19') R. Lewandowski
1 - 0 H1: 1 - 0 H2: 0 - 0
Getafe Getafe
Getafe
( GET )
home logo away logo
whistle Icon
19’
63’
63’
63’
63’
69’
77’
79’
80’
87’
88’
88’
Barcelona home logo
away logo Getafe
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
R. Lewandowski
19’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
Pablo Torre Ferran Torres
63’
63’
Carles Aleñá Borja Mayoral
63’
Yellu Santiago M. Arambarri
63’
Álex Sola Keita
69’
Mauro Arambarri
R. Lewandowski Pedri
77’
Raphinha
79’
80’
C. Uche B. Yıldırım
87’
D. Dakonam Diego Rico
Alejandro Balde Gerard Martín
88’
Pau Cubarsí Héctor Fort
88’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Barcelona home logo
away logo Getafe
Số lần dứt điểm trúng đích
4
1
Số lần dứt điểm ra ngoài
6
3
Tổng số cú dứt điểm
15
7
Số lần dứt điểm bị chặn
5
3
Cú dứt điểm trong vòng cấm
6
5
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
9
2
Số lỗi
4
15
Số quả phạt góc
7
5
Số lần việt vị
5
7
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
78
22
Số thẻ vàng
1
1
Số lần cứu thua của thủ môn
1
3
Tổng số đường chuyền
625
170
Số đường chuyền chính xác
555
92
Tỉ lệ chuyền chính xác
89
54
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.92
0.67
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Barcelona Barcelona
4-2-3-1
9 R. Lewandowski
19 Lamine Yamal
14 Pablo Torre
11 Raphinha
24 Eric García
17 Marc Casadó
23 J. Koundé
2 Pau Cubarsí
5 Iñigo Martínez
3 Alejandro Balde
13 Iñaki Peña
Getafe Getafe
4-1-4-1
6 C. Uche
17 Carles Pérez
11 Carles Aleñá
20 Yellu Santiago
7 Álex Sola
5 Luis Milla
2 D. Dakonam
4 Juan Berrocal
15 O. Alderete
21 Juan Iglesias
13 David Soria
143b6b684e3eff0c2d5f31b1f05c8d18.png Đội hình ra sân
13 Iñaki Peña
Thủ môn
23 J. Koundé
Hậu vệ
2 Pau Cubarsí
Hậu vệ
5 Iñigo Martínez
Hậu vệ
3 Alejandro Balde
Hậu vệ
24 Eric García
Tiền vệ
17 Marc Casadó
Tiền vệ
19 Lamine Yamal
Tiền vệ
14 Pablo Torre
Tiền vệ
11 Raphinha
Tiền vệ
9 R. Lewandowski
Tiền đạo
5efea90ac63e98bdba5c7cec247054b4.png Đội hình ra sân
13 David Soria
Thủ môn
2 D. Dakonam
Hậu vệ
4 Juan Berrocal
Hậu vệ
15 O. Alderete
Hậu vệ
21 Juan Iglesias
Hậu vệ
5 Luis Milla
Tiền vệ
17 Carles Pérez
Tiền vệ
11 Carles Aleñá
Tiền vệ
20 Yellu Santiago
Tiền vệ
7 Álex Sola
Tiền vệ
6 C. Uche
Tiền đạo
143b6b684e3eff0c2d5f31b1f05c8d18.png Thay người 5efea90ac63e98bdba5c7cec247054b4.png
63’
Pablo Torre Ferran Torres
Carles Aleñá Borja Mayoral
63’
Yellu Santiago M. Arambarri
63’
Álex Sola Keita
63’
77’
R. Lewandowski Pedri
C. Uche B. Yıldırım
80’
D. Dakonam Diego Rico
87’
88’
Alejandro Balde Gerard Martín
88’
Pau Cubarsí Héctor Fort
143b6b684e3eff0c2d5f31b1f05c8d18.png Cầu thủ dự bị
7 Ferran Torres
Tiền đạo
8 Pedri
Tiền vệ
35 Gerard Martín
Hậu vệ
32 Héctor Fort
Hậu vệ
40 Á. Yaakobishvili
Thủ môn
42 Toni Fernández
Tiền đạo
39 Andrés Cuenca
Hậu vệ
18 Pau Víctor
Tiền đạo
10 Ansu Fati
Tiền đạo
36 Sergi Domínguez
Hậu vệ
26 Ander Astralaga
Thủ môn
41 Guille Fernández
Tiền vệ
5efea90ac63e98bdba5c7cec247054b4.png Cầu thủ dự bị
9 Borja Mayoral
Tiền đạo
8 M. Arambarri
Tiền vệ
36 Keita
Tiền đạo
10 B. Yıldırım
Tiền đạo
16 Diego Rico
Hậu vệ
34 David Argüelles
Hậu vệ
1 J. Letáček
Thủ môn
35 D. Medenica
Thủ môn
22 Domingos Duarte
Hậu vệ
19 P. González
Tiền đạo
29 Coba
Tiền đạo
26 Alberto Risco
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Barcelona Barcelona
4-2-3-1
9 R. Lewandowski
19 Lamine Yamal
14 Pablo Torre
11 Raphinha
24 Eric García
17 Marc Casadó
23 J. Koundé
2 Pau Cubarsí
5 Iñigo Martínez
3 Alejandro Balde
13 Iñaki Peña
143b6b684e3eff0c2d5f31b1f05c8d18.png Đội hình ra sân
13 Iñaki Peña
Thủ môn
23 J. Koundé
Hậu vệ
2 Pau Cubarsí
Hậu vệ
5 Iñigo Martínez
Hậu vệ
3 Alejandro Balde
Hậu vệ
24 Eric García
Tiền vệ
17 Marc Casadó
Tiền vệ
19 Lamine Yamal
Tiền vệ
14 Pablo Torre
Tiền vệ
11 Raphinha
Tiền vệ
9 R. Lewandowski
Tiền đạo
143b6b684e3eff0c2d5f31b1f05c8d18.png Thay người
63’
Pablo Torre Ferran Torres
77’
R. Lewandowski Pedri
88’
Alejandro Balde Gerard Martín
88’
Pau Cubarsí Héctor Fort
143b6b684e3eff0c2d5f31b1f05c8d18.png Cầu thủ dự bị
7 Ferran Torres
Tiền đạo
8 Pedri
Tiền vệ
35 Gerard Martín
Hậu vệ
32 Héctor Fort
Hậu vệ
40 Á. Yaakobishvili
Thủ môn
42 Toni Fernández
Tiền đạo
39 Andrés Cuenca
Hậu vệ
18 Pau Víctor
Tiền đạo
10 Ansu Fati
Tiền đạo
36 Sergi Domínguez
Hậu vệ
26 Ander Astralaga
Thủ môn
41 Guille Fernández
Tiền vệ
Getafe Getafe
4-1-4-1
6 C. Uche
17 Carles Pérez
11 Carles Aleñá
20 Yellu Santiago
7 Álex Sola
5 Luis Milla
2 D. Dakonam
4 Juan Berrocal
15 O. Alderete
21 Juan Iglesias
13 David Soria
5efea90ac63e98bdba5c7cec247054b4.png Đội hình ra sân
13 David Soria
Thủ môn
2 D. Dakonam
Hậu vệ
4 Juan Berrocal
Hậu vệ
15 O. Alderete
Hậu vệ
21 Juan Iglesias
Hậu vệ
5 Luis Milla
Tiền vệ
17 Carles Pérez
Tiền vệ
11 Carles Aleñá
Tiền vệ
20 Yellu Santiago
Tiền vệ
7 Álex Sola
Tiền vệ
6 C. Uche
Tiền đạo
5efea90ac63e98bdba5c7cec247054b4.png Thay người
63’
Carles Aleñá Borja Mayoral
63’
Yellu Santiago M. Arambarri
63’
Álex Sola Keita
80’
C. Uche B. Yıldırım
87’
D. Dakonam Diego Rico
5efea90ac63e98bdba5c7cec247054b4.png Cầu thủ dự bị
9 Borja Mayoral
Tiền đạo
8 M. Arambarri
Tiền vệ
36 Keita
Tiền đạo
10 B. Yıldırım
Tiền đạo
16 Diego Rico
Hậu vệ
34 David Argüelles
Hậu vệ
1 J. Letáček
Thủ môn
35 D. Medenica
Thủ môn
22 Domingos Duarte
Hậu vệ
19 P. González
Tiền đạo
29 Coba
Tiền đạo
26 Alberto Risco
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

La Liga La Liga
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

La Liga La Liga
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Barcelona Barcelona 29 54 66
02 Real Madrid Real Madrid 29 33 63
03 Atletico Madrid Atletico Madrid 29 24 57
04 Athletic Club Athletic Club 29 22 53
05 Villarreal Villarreal 28 12 47
06 Real Betis Real Betis 29 4 47
07 Rayo Vallecano Rayo Vallecano 29 2 40
08 Celta Vigo Celta Vigo 29 0 40
09 Mallorca Mallorca 29 -7 40
10 Real Sociedad Real Sociedad 29 -4 38
La Liga La Liga
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

La Liga La Liga
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Barcelona Barcelona 29 54 66
02 Real Madrid Real Madrid 29 33 63
03 Atletico Madrid Atletico Madrid 29 24 57
04 Athletic Club Athletic Club 29 22 53
05 Villarreal Villarreal 28 12 47
06 Real Betis Real Betis 29 4 47
07 Rayo Vallecano Rayo Vallecano 29 2 40
08 Celta Vigo Celta Vigo 29 0 40
09 Mallorca Mallorca 29 -7 40
10 Real Sociedad Real Sociedad 29 -4 38