Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
La Liga La Liga
00:30 16/02/2025
Kết thúc
Atletico Madrid Atletico Madrid
Atletico Madrid
( MAD )
  • (81') A. Sorloth
1 - 1 H1: 0 - 0 H2: 1 - 1
Celta Vigo Celta Vigo
Celta Vigo
( CEL )
  • (68') I. Aspas
home logo away logo
whistle Icon
7’
10’
31’
37’
46’
46’
47’
59’
62’
65’
67’
67’
68’
72’
72’
78’
78’
78’
80’
81’
90’ +3
Atletico Madrid home logo
away logo Celta Vigo
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
P. Barrios
7’
Koke S. Lino
10’
31’
C. Dominguez
37’
O. Mingueza C. Dominguez
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
46’
I. Losada F. Beltran
46’
B. Iglesias J. Rodriguez
47’
P. Duran
R. Mandava J. Galan
59’
62’
I. Aspas F. Lopez
R. de Paul
65’
R. Le Normand
67’
J. M. Gimenez
67’
68’
I. Aspas
72’
I. Moriba W. Swedberg
72’
M. Alonso
C. Gallagher G. Simeone
78’
A. Correa R. de Paul
78’
A. Sorloth A. Griezmann
78’
80’
I. Losada
A. Sorloth J. M. Gimenez
81’
90’ +3
B. Iglesias
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Atletico Madrid home logo
away logo Celta Vigo
Số lần dứt điểm trúng đích
3
4
Số lần dứt điểm ra ngoài
2
5
Tổng số cú dứt điểm
9
11
Số lần dứt điểm bị chặn
4
2
Cú dứt điểm trong vòng cấm
8
6
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
1
5
Số lỗi
8
17
Số quả phạt góc
2
7
Số lần việt vị
1
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
33
67
Số thẻ vàng
3
5
Số thẻ đỏ
1
0
Số lần cứu thua của thủ môn
3
2
Tổng số đường chuyền
311
640
Số đường chuyền chính xác
245
579
Tỉ lệ chuyền chính xác
79
90
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.70
1.53
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Atletico Madrid Atletico Madrid
4-4-2
7 Antoine Griezmann
19 Julián Álvarez
22 Giuliano Simeone
5 Rodrigo de Paul
8 Pablo Barrios
12 Samuel Lino
14 Marcos Llorente
2 José María Giménez
24 Robin Le Normand
21 Javi Galán
13 Jan Oblak
Celta Vigo Celta Vigo
3-4-3
28 Fer López
18 Pablo Durán
19 Williot Swedberg
5 Sergio Carreira
8 Fran Beltrán
4 Hugo Sotelo
20 Marcos Alonso
32 Javi Rodríguez
2 Carl Starfelt
24 Carlos Domínguez
13 Vicente Guaita
5685a7db4ca9532866f1d14f232c0587.png Đội hình ra sân
13 Jan Oblak
Thủ môn
14 Marcos Llorente
Hậu vệ
2 José María Giménez
Hậu vệ
24 Robin Le Normand
Hậu vệ
21 Javi Galán
Hậu vệ
22 Giuliano Simeone
Tiền vệ
5 Rodrigo de Paul
Tiền vệ
8 Pablo Barrios
Tiền vệ
12 Samuel Lino
Tiền vệ
7 Antoine Griezmann
Tiền đạo
19 Julián Álvarez
Tiền đạo
0c4c1bf5747bffc500ac354fbde525d0.png Đội hình ra sân
13 Vicente Guaita
Thủ môn
32 Javi Rodríguez
Hậu vệ
2 Carl Starfelt
Hậu vệ
24 Carlos Domínguez
Hậu vệ
5 Sergio Carreira
Tiền vệ
8 Fran Beltrán
Tiền vệ
4 Hugo Sotelo
Tiền vệ
20 Marcos Alonso
Tiền vệ
28 Fer López
Tiền đạo
18 Pablo Durán
Tiền đạo
19 Williot Swedberg
Tiền đạo
5685a7db4ca9532866f1d14f232c0587.png Thay người 0c4c1bf5747bffc500ac354fbde525d0.png
10’
Koke S. Lino
O. Mingueza C. Dominguez
37’
I. Losada F. Beltran
46’
B. Iglesias J. Rodriguez
46’
59’
R. Mandava J. Galan
I. Aspas F. Lopez
62’
I. Moriba W. Swedberg
72’
78’
C. Gallagher G. Simeone
78’
A. Correa R. de Paul
78’
A. Sorloth A. Griezmann
5685a7db4ca9532866f1d14f232c0587.png Cầu thủ dự bị
6 Koke
Tiền vệ
23 Reinildo Mandava
Hậu vệ
4 Conor Gallagher
Tiền vệ
10 Ángel Correa
Tiền đạo
9 Alexander Sørloth
Tiền đạo
1 Juan Musso
Thủ môn
15 Clément Lenglet
Hậu vệ
16 Nahuel Molina
Hậu vệ
20 Axel Witsel
Hậu vệ
3 César Azpilicueta
Hậu vệ
11 Thomas Lemar
Tiền vệ
17 Rodrigo Riquelme
Tiền vệ
0c4c1bf5747bffc500ac354fbde525d0.png Cầu thủ dự bị
3 Óscar Mingueza
Hậu vệ
14 Iker Losada
Tiền vệ
7 Borja Iglesias
Tiền đạo
10 Iago Aspas
Tiền đạo
6 Ilaix Moriba
Tiền vệ
1 Iván Villar
Thủ môn
21 Mihailo Ristić
Hậu vệ
29 Yoel Lago
Hậu vệ
16 Jailson
Tiền vệ
25 Damián Rodríguez
Tiền vệ
39 Jones El-Abdellaoui
Tiền đạo
12 Alfon González
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Atletico Madrid Atletico Madrid
4-4-2
7 Antoine Griezmann
19 Julián Álvarez
22 Giuliano Simeone
5 Rodrigo de Paul
8 Pablo Barrios
12 Samuel Lino
14 Marcos Llorente
2 José María Giménez
24 Robin Le Normand
21 Javi Galán
13 Jan Oblak
5685a7db4ca9532866f1d14f232c0587.png Đội hình ra sân
13 Jan Oblak
Thủ môn
14 Marcos Llorente
Hậu vệ
2 José María Giménez
Hậu vệ
24 Robin Le Normand
Hậu vệ
21 Javi Galán
Hậu vệ
22 Giuliano Simeone
Tiền vệ
5 Rodrigo de Paul
Tiền vệ
8 Pablo Barrios
Tiền vệ
12 Samuel Lino
Tiền vệ
7 Antoine Griezmann
Tiền đạo
19 Julián Álvarez
Tiền đạo
5685a7db4ca9532866f1d14f232c0587.png Thay người
10’
Koke S. Lino
59’
R. Mandava J. Galan
78’
C. Gallagher G. Simeone
78’
A. Correa R. de Paul
78’
A. Sorloth A. Griezmann
5685a7db4ca9532866f1d14f232c0587.png Cầu thủ dự bị
6 Koke
Tiền vệ
23 Reinildo Mandava
Hậu vệ
4 Conor Gallagher
Tiền vệ
10 Ángel Correa
Tiền đạo
9 Alexander Sørloth
Tiền đạo
1 Juan Musso
Thủ môn
15 Clément Lenglet
Hậu vệ
16 Nahuel Molina
Hậu vệ
20 Axel Witsel
Hậu vệ
3 César Azpilicueta
Hậu vệ
11 Thomas Lemar
Tiền vệ
17 Rodrigo Riquelme
Tiền vệ
Celta Vigo Celta Vigo
3-4-3
28 Fer López
18 Pablo Durán
19 Williot Swedberg
5 Sergio Carreira
8 Fran Beltrán
4 Hugo Sotelo
20 Marcos Alonso
32 Javi Rodríguez
2 Carl Starfelt
24 Carlos Domínguez
13 Vicente Guaita
0c4c1bf5747bffc500ac354fbde525d0.png Đội hình ra sân
13 Vicente Guaita
Thủ môn
32 Javi Rodríguez
Hậu vệ
2 Carl Starfelt
Hậu vệ
24 Carlos Domínguez
Hậu vệ
5 Sergio Carreira
Tiền vệ
8 Fran Beltrán
Tiền vệ
4 Hugo Sotelo
Tiền vệ
20 Marcos Alonso
Tiền vệ
28 Fer López
Tiền đạo
18 Pablo Durán
Tiền đạo
19 Williot Swedberg
Tiền đạo
0c4c1bf5747bffc500ac354fbde525d0.png Thay người
37’
O. Mingueza C. Dominguez
46’
I. Losada F. Beltran
46’
B. Iglesias J. Rodriguez
62’
I. Aspas F. Lopez
72’
I. Moriba W. Swedberg
0c4c1bf5747bffc500ac354fbde525d0.png Cầu thủ dự bị
3 Óscar Mingueza
Hậu vệ
14 Iker Losada
Tiền vệ
7 Borja Iglesias
Tiền đạo
10 Iago Aspas
Tiền đạo
6 Ilaix Moriba
Tiền vệ
1 Iván Villar
Thủ môn
21 Mihailo Ristić
Hậu vệ
29 Yoel Lago
Hậu vệ
16 Jailson
Tiền vệ
25 Damián Rodríguez
Tiền vệ
39 Jones El-Abdellaoui
Tiền đạo
12 Alfon González
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

La Liga La Liga
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

La Liga La Liga
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Barcelona Barcelona 29 54 66
02 Real Madrid Real Madrid 29 33 63
03 Atletico Madrid Atletico Madrid 29 24 57
04 Athletic Club Athletic Club 29 22 53
05 Villarreal Villarreal 28 12 47
06 Real Betis Real Betis 29 4 47
07 Rayo Vallecano Rayo Vallecano 29 2 40
08 Celta Vigo Celta Vigo 29 0 40
09 Mallorca Mallorca 29 -7 40
10 Real Sociedad Real Sociedad 29 -4 38
La Liga La Liga
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

La Liga La Liga
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Barcelona Barcelona 29 54 66
02 Real Madrid Real Madrid 29 33 63
03 Atletico Madrid Atletico Madrid 29 24 57
04 Athletic Club Athletic Club 29 22 53
05 Villarreal Villarreal 28 12 47
06 Real Betis Real Betis 29 4 47
07 Rayo Vallecano Rayo Vallecano 29 2 40
08 Celta Vigo Celta Vigo 29 0 40
09 Mallorca Mallorca 29 -7 40
10 Real Sociedad Real Sociedad 29 -4 38