Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
La Liga La Liga
20:00 23/02/2025
Kết thúc
Athletic Club Athletic Club
Athletic Club
( BIL )
  • (87') I. Williams
  • (69') G. Guruzeta
  • (66') N. Williams
  • (45') O. Sancet
  • (43') M. Sannadi
  • (35') N. Williams
  • (10') M. Jauregizar
7 - 1 H1: 4 - 0 H2: 3 - 1
Valladolid Valladolid
Valladolid
( VAL )
  • (47') M. Sylla
home logo away logo
whistle Icon
10’
34’
35’
43’
44’
45’ +2
46’
46’
46’
47’
56’
56’
61’
64’
64’
65’
66’
68’
68’
68’
69’
75’
79’
84’
87’
Athletic Club home logo
away logo Valladolid
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
M. Jauregizar N. Williams
10’
34’
Goal Disallowed - offside
N. Williams Y. Berchiche
35’
M. Sannadi Y. Berchiche
43’
44’
M. Martin
O. Sancet M. Jauregizar
45’ +2
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
46’
R. Moro Chuki
46’
D. Machis A. Candela
46’
S. Juric
47’
M. Sylla R. Moro
56’
S. Juric
56’
S. Juric
61’
F. Grillitsch M. Martin
G. Guruzeta M. Sannadi
64’
I. Ruiz de Galarreta M. Jauregizar
64’
65’
E. Comert J. Aidoo
N. Williams
66’
A. Berenguer O. Sancet
68’
P. Canales N. Williams
68’
68’
T. Nikitscher Marcos Andre
G. Guruzeta I. Williams
69’
I. Lekue O. de Marcos
75’
D. Vivian
79’
I. Ruiz de Galarreta
84’
I. Williams
87’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Athletic Club home logo
away logo Valladolid
Số lần dứt điểm trúng đích
16
3
Số lần dứt điểm ra ngoài
9
1
Tổng số cú dứt điểm
29
5
Số lần dứt điểm bị chặn
4
1
Cú dứt điểm trong vòng cấm
22
2
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
7
3
Số lỗi
10
5
Số quả phạt góc
4
4
Số lần việt vị
2
2
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
56
44
Số thẻ vàng
2
3
Số thẻ đỏ
0
1
Số lần cứu thua của thủ môn
2
9
Tổng số đường chuyền
406
329
Số đường chuyền chính xác
355
259
Tỉ lệ chuyền chính xác
87
79
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
3.79
0.45
Số bàn thắng ngăn cản
-1
-1
Athletic Club Athletic Club
4-2-3-1
21 Maroan Sannadi
9 Iñaki Williams
8 Oihan Sancet
10 Nico Williams
23 Mikel Jauregizar
6 Mikel Vesga
18 Óscar de Marcos
3 Daniel Vivian
4 Aitor Paredes
17 Yuri Berchiche
1 Unai Simón
Valladolid Valladolid
5-4-1
9 Marcos André
7 Mamadou Sylla
12 Mario Martin
20 Stanko Jurić
28 Chuky
2 Luis Pérez
5 Javi Sánchez
16 Joseph Aidoo
3 David Torres
22 Antonio Candela
13 Karl Hein
fb930dd5e5fab971ae2bbebea88ead43.png Đội hình ra sân
1 Unai Simón
Thủ môn
18 Óscar de Marcos
Hậu vệ
3 Daniel Vivian
Hậu vệ
4 Aitor Paredes
Hậu vệ
17 Yuri Berchiche
Hậu vệ
23 Mikel Jauregizar
Tiền vệ
6 Mikel Vesga
Tiền vệ
9 Iñaki Williams
Tiền vệ
8 Oihan Sancet
Tiền vệ
10 Nico Williams
Tiền vệ
21 Maroan Sannadi
Tiền đạo
acb400d9442ae2a9905668092a6051b8.png Đội hình ra sân
13 Karl Hein
Thủ môn
2 Luis Pérez
Hậu vệ
5 Javi Sánchez
Hậu vệ
16 Joseph Aidoo
Hậu vệ
3 David Torres
Hậu vệ
22 Antonio Candela
Hậu vệ
7 Mamadou Sylla
Tiền vệ
12 Mario Martin
Tiền vệ
20 Stanko Jurić
Tiền vệ
28 Chuky
Tiền vệ
9 Marcos André
Tiền đạo
fb930dd5e5fab971ae2bbebea88ead43.png Thay người acb400d9442ae2a9905668092a6051b8.png
R. Moro Chuki
46’
D. Machis A. Candela
46’
F. Grillitsch M. Martin
61’
64’
G. Guruzeta M. Sannadi
64’
I. Ruiz de Galarreta M. Jauregizar
E. Comert J. Aidoo
65’
68’
A. Berenguer O. Sancet
68’
P. Canales N. Williams
T. Nikitscher Marcos Andre
68’
75’
I. Lekue O. de Marcos
fb930dd5e5fab971ae2bbebea88ead43.png Cầu thủ dự bị
16 Iñigo Ruiz de Galarreta
Tiền vệ
12 Gorka Guruzeta
Tiền đạo
7 Álex Berenguer
Tiền đạo
28 Peio Canales
Tiền vệ
15 Íñigo Lekue
Hậu vệ
13 Julen Agirrezabala
Thủ môn
5 Yeray Álvarez
Hậu vệ
2 Andoni Gorosabel
Hậu vệ
14 Unai Núñez
Hậu vệ
32 Adama Boiro
Hậu vệ
24 Beñat Prados
Tiền vệ
20 Unai Gómez
Tiền vệ
acb400d9442ae2a9905668092a6051b8.png Cầu thủ dự bị
18 Darwin Machís
Tiền đạo
11 Raúl Moro
Tiền đạo
8 Florian Grillitsch
Tiền vệ
15 Eray Cömert
Hậu vệ
4 Tamás Nikitscher
Tiền vệ
26 Arnau Rafús
Thủ môn
39 Adam Aznou
Hậu vệ
6 Cenk Özkaçar
Hậu vệ
30 Raúl Chasco
Hậu vệ
10 Iván Sánchez
Tiền vệ
14 Juanmi Latasa
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Athletic Club Athletic Club
4-2-3-1
21 Maroan Sannadi
9 Iñaki Williams
8 Oihan Sancet
10 Nico Williams
23 Mikel Jauregizar
6 Mikel Vesga
18 Óscar de Marcos
3 Daniel Vivian
4 Aitor Paredes
17 Yuri Berchiche
1 Unai Simón
fb930dd5e5fab971ae2bbebea88ead43.png Đội hình ra sân
1 Unai Simón
Thủ môn
18 Óscar de Marcos
Hậu vệ
3 Daniel Vivian
Hậu vệ
4 Aitor Paredes
Hậu vệ
17 Yuri Berchiche
Hậu vệ
23 Mikel Jauregizar
Tiền vệ
6 Mikel Vesga
Tiền vệ
9 Iñaki Williams
Tiền vệ
8 Oihan Sancet
Tiền vệ
10 Nico Williams
Tiền vệ
21 Maroan Sannadi
Tiền đạo
fb930dd5e5fab971ae2bbebea88ead43.png Thay người
64’
G. Guruzeta M. Sannadi
64’
I. Ruiz de Galarreta M. Jauregizar
68’
A. Berenguer O. Sancet
68’
P. Canales N. Williams
75’
I. Lekue O. de Marcos
fb930dd5e5fab971ae2bbebea88ead43.png Cầu thủ dự bị
16 Iñigo Ruiz de Galarreta
Tiền vệ
12 Gorka Guruzeta
Tiền đạo
7 Álex Berenguer
Tiền đạo
28 Peio Canales
Tiền vệ
15 Íñigo Lekue
Hậu vệ
13 Julen Agirrezabala
Thủ môn
5 Yeray Álvarez
Hậu vệ
2 Andoni Gorosabel
Hậu vệ
14 Unai Núñez
Hậu vệ
32 Adama Boiro
Hậu vệ
24 Beñat Prados
Tiền vệ
20 Unai Gómez
Tiền vệ
Valladolid Valladolid
5-4-1
9 Marcos André
7 Mamadou Sylla
12 Mario Martin
20 Stanko Jurić
28 Chuky
2 Luis Pérez
5 Javi Sánchez
16 Joseph Aidoo
3 David Torres
22 Antonio Candela
13 Karl Hein
acb400d9442ae2a9905668092a6051b8.png Đội hình ra sân
13 Karl Hein
Thủ môn
2 Luis Pérez
Hậu vệ
5 Javi Sánchez
Hậu vệ
16 Joseph Aidoo
Hậu vệ
3 David Torres
Hậu vệ
22 Antonio Candela
Hậu vệ
7 Mamadou Sylla
Tiền vệ
12 Mario Martin
Tiền vệ
20 Stanko Jurić
Tiền vệ
28 Chuky
Tiền vệ
9 Marcos André
Tiền đạo
acb400d9442ae2a9905668092a6051b8.png Thay người
46’
R. Moro Chuki
46’
D. Machis A. Candela
61’
F. Grillitsch M. Martin
65’
E. Comert J. Aidoo
68’
T. Nikitscher Marcos Andre
acb400d9442ae2a9905668092a6051b8.png Cầu thủ dự bị
18 Darwin Machís
Tiền đạo
11 Raúl Moro
Tiền đạo
8 Florian Grillitsch
Tiền vệ
15 Eray Cömert
Hậu vệ
4 Tamás Nikitscher
Tiền vệ
26 Arnau Rafús
Thủ môn
39 Adam Aznou
Hậu vệ
6 Cenk Özkaçar
Hậu vệ
30 Raúl Chasco
Hậu vệ
10 Iván Sánchez
Tiền vệ
14 Juanmi Latasa
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

La Liga La Liga

Bảng xếp hạng

La Liga La Liga
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Barcelona Barcelona 29 54 66
02 Real Madrid Real Madrid 29 33 63
03 Atletico Madrid Atletico Madrid 29 24 57
04 Athletic Club Athletic Club 29 22 53
05 Villarreal Villarreal 28 12 47
06 Real Betis Real Betis 29 4 47
07 Rayo Vallecano Rayo Vallecano 29 2 40
08 Celta Vigo Celta Vigo 29 0 40
09 Mallorca Mallorca 29 -7 40
10 Real Sociedad Real Sociedad 29 -4 38
La Liga La Liga
La Liga La Liga
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Barcelona Barcelona 29 54 66
02 Real Madrid Real Madrid 29 33 63
03 Atletico Madrid Atletico Madrid 29 24 57
04 Athletic Club Athletic Club 29 22 53
05 Villarreal Villarreal 28 12 47
06 Real Betis Real Betis 29 4 47
07 Rayo Vallecano Rayo Vallecano 29 2 40
08 Celta Vigo Celta Vigo 29 0 40
09 Mallorca Mallorca 29 -7 40
10 Real Sociedad Real Sociedad 29 -4 38