Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
La Liga La Liga
00:30 09/03/2025
Kết thúc
Valencia Valencia
Valencia
( VAL )
  • (58') U. Sadiq
  • (7') D. Lopez
2 - 1 H1: 1 - 1 H2: 1 - 0
Valladolid Valladolid
Valladolid
( VAL )
  • (40') J. Latasa
home logo away logo
whistle Icon
7’
8’
25’
40’
55’
58’
65’
66’
70’
70’
71’
71’
71’
74’
81’
84’
86’
90’ +2
Valencia home logo
away logo Valladolid
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
D. Lopez
7’
8’
F. Grillitsch
25’
C. Ozkacar D. Torres
40’
J. Latasa
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
55’
Chuki F. Grillitsch
U. Sadiq E. Barrenechea
58’
65’
S. Amallah Marcos Andre
66’
J. Latasa
70’
M. Sylla J. Latasa
Pepelu J. Guerra
70’
71’
D. Machis I. Sanchez
71’
Anuar A. Aznou
F. Perez D. Lopez
71’
Ivan Jaime A. Almeida
74’
S. Canos L. Rioja
81’
J. Gaya
84’
86’
J. Sanchez
M. Diakhaby E. Barrenechea
90’ +2
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Valencia home logo
away logo Valladolid
Số lần dứt điểm trúng đích
4
4
Số lần dứt điểm ra ngoài
9
5
Tổng số cú dứt điểm
17
11
Số lần dứt điểm bị chặn
4
2
Cú dứt điểm trong vòng cấm
14
9
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
3
2
Số lỗi
11
10
Số quả phạt góc
5
4
Số lần việt vị
2
0
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
62
38
Số thẻ vàng
1
3
Số lần cứu thua của thủ môn
3
2
Tổng số đường chuyền
505
302
Số đường chuyền chính xác
437
236
Tỉ lệ chuyền chính xác
87
78
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.79
0.89
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Valencia Valencia
4-2-3-1
12 Umar Sadiq
22 Luis Rioja
10 André Almeida
16 Diego López
8 Javier Guerra
5 Enzo Barrenechea
20 Dimitri Foulquier
15 César Tárrega
3 Cristhian Mosquera
14 José Luis Gayà
25 Giorgi Mamardashvili
Valladolid Valladolid
4-4-2
9 Marcos André
14 Juanmi Latasa
10 Iván Sánchez
8 Florian Grillitsch
4 Tamás Nikitscher
11 Raúl Moro
2 Luis Pérez
5 Javi Sánchez
3 David Torres
39 Adam Aznou
13 Karl Hein
6de83cdfa155c5070a9b847505f5d6be.png Đội hình ra sân
25 Giorgi Mamardashvili
Thủ môn
20 Dimitri Foulquier
Hậu vệ
15 César Tárrega
Hậu vệ
3 Cristhian Mosquera
Hậu vệ
14 José Luis Gayà
Hậu vệ
8 Javier Guerra
Tiền vệ
5 Enzo Barrenechea
Tiền vệ
22 Luis Rioja
Tiền vệ
10 André Almeida
Tiền vệ
16 Diego López
Tiền vệ
12 Umar Sadiq
Tiền đạo
acb400d9442ae2a9905668092a6051b8.png Đội hình ra sân
13 Karl Hein
Thủ môn
2 Luis Pérez
Hậu vệ
5 Javi Sánchez
Hậu vệ
3 David Torres
Hậu vệ
39 Adam Aznou
Hậu vệ
10 Iván Sánchez
Tiền vệ
8 Florian Grillitsch
Tiền vệ
4 Tamás Nikitscher
Tiền vệ
11 Raúl Moro
Tiền vệ
9 Marcos André
Tiền đạo
14 Juanmi Latasa
Tiền đạo
6de83cdfa155c5070a9b847505f5d6be.png Thay người acb400d9442ae2a9905668092a6051b8.png
C. Ozkacar D. Torres
25’
Chuki F. Grillitsch
55’
S. Amallah Marcos Andre
65’
M. Sylla J. Latasa
70’
70’
Pepelu J. Guerra
D. Machis I. Sanchez
71’
Anuar A. Aznou
71’
71’
F. Perez D. Lopez
74’
Ivan Jaime A. Almeida
81’
S. Canos L. Rioja
90’ +2
M. Diakhaby E. Barrenechea
6de83cdfa155c5070a9b847505f5d6be.png Cầu thủ dự bị
18 Pepelu
Tiền vệ
23 Fran Pérez
Tiền vệ
17 Iván Jaime
Tiền vệ
7 Sergi Canós
Tiền vệ
4 Mouctar Diakhaby
Hậu vệ
13 Stole Dimitrievski
Thủ môn
1 Jaume Doménech
Thủ môn
19 Max Aarons
Hậu vệ
21 Jesús Vázquez
Hậu vệ
24 Yarek Gasiorowski
Hậu vệ
6 Hugo Guillamón
Tiền vệ
11 Rafa Mir
Tiền đạo
acb400d9442ae2a9905668092a6051b8.png Cầu thủ dự bị
6 Cenk Özkaçar
Hậu vệ
28 Chuky
Tiền vệ
21 Selim Amallah
Tiền vệ
7 Mamadou Sylla
Tiền đạo
23 Anuar
Tiền vệ
18 Darwin Machís
Tiền đạo
26 Arnau Rafús
Thủ môn
30 Raúl Chasco
Hậu vệ
22 Antonio Candela
Hậu vệ
20 Stanko Jurić
Tiền vệ
27 Adrián Verde
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Valencia Valencia
4-2-3-1
12 Umar Sadiq
22 Luis Rioja
10 André Almeida
16 Diego López
8 Javier Guerra
5 Enzo Barrenechea
20 Dimitri Foulquier
15 César Tárrega
3 Cristhian Mosquera
14 José Luis Gayà
25 Giorgi Mamardashvili
6de83cdfa155c5070a9b847505f5d6be.png Đội hình ra sân
25 Giorgi Mamardashvili
Thủ môn
20 Dimitri Foulquier
Hậu vệ
15 César Tárrega
Hậu vệ
3 Cristhian Mosquera
Hậu vệ
14 José Luis Gayà
Hậu vệ
8 Javier Guerra
Tiền vệ
5 Enzo Barrenechea
Tiền vệ
22 Luis Rioja
Tiền vệ
10 André Almeida
Tiền vệ
16 Diego López
Tiền vệ
12 Umar Sadiq
Tiền đạo
6de83cdfa155c5070a9b847505f5d6be.png Thay người
70’
Pepelu J. Guerra
71’
F. Perez D. Lopez
74’
Ivan Jaime A. Almeida
81’
S. Canos L. Rioja
90’ +2
M. Diakhaby E. Barrenechea
6de83cdfa155c5070a9b847505f5d6be.png Cầu thủ dự bị
18 Pepelu
Tiền vệ
23 Fran Pérez
Tiền vệ
17 Iván Jaime
Tiền vệ
7 Sergi Canós
Tiền vệ
4 Mouctar Diakhaby
Hậu vệ
13 Stole Dimitrievski
Thủ môn
1 Jaume Doménech
Thủ môn
19 Max Aarons
Hậu vệ
21 Jesús Vázquez
Hậu vệ
24 Yarek Gasiorowski
Hậu vệ
6 Hugo Guillamón
Tiền vệ
11 Rafa Mir
Tiền đạo
Valladolid Valladolid
4-4-2
9 Marcos André
14 Juanmi Latasa
10 Iván Sánchez
8 Florian Grillitsch
4 Tamás Nikitscher
11 Raúl Moro
2 Luis Pérez
5 Javi Sánchez
3 David Torres
39 Adam Aznou
13 Karl Hein
acb400d9442ae2a9905668092a6051b8.png Đội hình ra sân
13 Karl Hein
Thủ môn
2 Luis Pérez
Hậu vệ
5 Javi Sánchez
Hậu vệ
3 David Torres
Hậu vệ
39 Adam Aznou
Hậu vệ
10 Iván Sánchez
Tiền vệ
8 Florian Grillitsch
Tiền vệ
4 Tamás Nikitscher
Tiền vệ
11 Raúl Moro
Tiền vệ
9 Marcos André
Tiền đạo
14 Juanmi Latasa
Tiền đạo
acb400d9442ae2a9905668092a6051b8.png Thay người
25’
C. Ozkacar D. Torres
55’
Chuki F. Grillitsch
65’
S. Amallah Marcos Andre
70’
M. Sylla J. Latasa
71’
D. Machis I. Sanchez
71’
Anuar A. Aznou
acb400d9442ae2a9905668092a6051b8.png Cầu thủ dự bị
6 Cenk Özkaçar
Hậu vệ
28 Chuky
Tiền vệ
21 Selim Amallah
Tiền vệ
7 Mamadou Sylla
Tiền đạo
23 Anuar
Tiền vệ
18 Darwin Machís
Tiền đạo
26 Arnau Rafús
Thủ môn
30 Raúl Chasco
Hậu vệ
22 Antonio Candela
Hậu vệ
20 Stanko Jurić
Tiền vệ
27 Adrián Verde
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

La Liga La Liga
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

La Liga La Liga
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Barcelona Barcelona 29 54 66
02 Real Madrid Real Madrid 29 33 63
03 Atletico Madrid Atletico Madrid 29 24 57
04 Athletic Club Athletic Club 29 22 53
05 Villarreal Villarreal 28 12 47
06 Real Betis Real Betis 29 4 47
07 Rayo Vallecano Rayo Vallecano 29 2 40
08 Celta Vigo Celta Vigo 29 0 40
09 Mallorca Mallorca 29 -7 40
10 Real Sociedad Real Sociedad 29 -4 38
La Liga La Liga
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

La Liga La Liga
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Barcelona Barcelona 29 54 66
02 Real Madrid Real Madrid 29 33 63
03 Atletico Madrid Atletico Madrid 29 24 57
04 Athletic Club Athletic Club 29 22 53
05 Villarreal Villarreal 28 12 47
06 Real Betis Real Betis 29 4 47
07 Rayo Vallecano Rayo Vallecano 29 2 40
08 Celta Vigo Celta Vigo 29 0 40
09 Mallorca Mallorca 29 -7 40
10 Real Sociedad Real Sociedad 29 -4 38