Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
UEFA Champions League UEFA Champions League
03:00 06/03/2025
Kết thúc
Benfica Benfica
Benfica
( BEN )
0 - 1 H1: 0 - 0 H2: 0 - 1
Barcelona Barcelona
Barcelona
( BAR )
  • (61') Raphinha
home logo away logo
whistle Icon
22’
28’
45’ +5
45’
45’ +2
56’
57’
61’
70’
70’
73’
78’
79’
84’
84’
90’ +1
Benfica home logo
away logo Barcelona
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
22’
Pau Cubarsí
28’
Dani Olmo R. Araujo
António Silva
45’ +5
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
Leandro Barreiro
45’
45’ +2
Iñigo Martínez
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
56’
Lamine Yamal Ferran Torres
Tomás Araújo S. Dahl
57’
61’
Raphinha
A. Schjelderup João Rêgo
70’
L. Barreiro A. Belotti
70’
Álvaro Carreras
73’
78’
R. Lewandowski Gerard Martín
79’
F. de Jong Marc Casadó
V. Pavlidis Arthur Cabral
84’
O. Kökçü Renato Sanches
84’
João Rêgo
90’ +1
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Benfica home logo
away logo Barcelona
Số lần dứt điểm trúng đích
8
5
Số lần dứt điểm ra ngoài
7
2
Tổng số cú dứt điểm
26
10
Số lần dứt điểm bị chặn
11
3
Cú dứt điểm trong vòng cấm
19
6
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
7
4
Số lỗi
18
5
Số quả phạt góc
13
4
Số lần việt vị
3
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
52
48
Số thẻ vàng
4
1
Số thẻ đỏ
0
1
Số lần cứu thua của thủ môn
4
8
Tổng số đường chuyền
437
432
Số đường chuyền chính xác
362
357
Tỉ lệ chuyền chính xác
83
83
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.90
1.19
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Benfica Benfica
4-3-3
17 Kerem Aktürkoğlu
14 Vangelis Pavlidis
21 Andreas Schjelderup
18 Leandro Barreiro
8 Fredrik Aursnes
10 Orkun Kökçü
44 Tomás Araújo
4 António Silva
30 Nicolás Otamendi
3 Álvaro Carreras
1 Anatoliy Trubin
Barcelona Barcelona
4-2-3-1
9 Robert Lewandowski
19 Lamine Yamal
20 Dani Olmo
11 Raphinha
21 Frenkie de Jong
8 Pedri
23 Jules Koundé
2 Pau Cubarsí
5 Iñigo Martínez
3 Alejandro Balde
25 Wojciech Szczęsny
284dce992968c437eba855f1a20a63e9.png Đội hình ra sân
1 Anatoliy Trubin
Thủ môn
44 Tomás Araújo
Hậu vệ
4 António Silva
Hậu vệ
30 Nicolás Otamendi
Hậu vệ
3 Álvaro Carreras
Hậu vệ
18 Leandro Barreiro
Tiền vệ
8 Fredrik Aursnes
Tiền vệ
10 Orkun Kökçü
Tiền vệ
17 Kerem Aktürkoğlu
Tiền đạo
14 Vangelis Pavlidis
Tiền đạo
21 Andreas Schjelderup
Tiền đạo
143b6b684e3eff0c2d5f31b1f05c8d18.png Đội hình ra sân
25 Wojciech Szczęsny
Thủ môn
23 Jules Koundé
Hậu vệ
2 Pau Cubarsí
Hậu vệ
5 Iñigo Martínez
Hậu vệ
3 Alejandro Balde
Hậu vệ
21 Frenkie de Jong
Tiền vệ
8 Pedri
Tiền vệ
19 Lamine Yamal
Tiền vệ
20 Dani Olmo
Tiền vệ
11 Raphinha
Tiền vệ
9 Robert Lewandowski
Tiền đạo
284dce992968c437eba855f1a20a63e9.png Thay người 143b6b684e3eff0c2d5f31b1f05c8d18.png
Dani Olmo R. Araujo
28’
Lamine Yamal Ferran Torres
56’
57’
Tomás Araújo S. Dahl
70’
A. Schjelderup João Rêgo
70’
L. Barreiro A. Belotti
R. Lewandowski Gerard Martín
78’
F. de Jong Marc Casadó
79’
84’
V. Pavlidis Arthur Cabral
84’
O. Kökçü Renato Sanches
284dce992968c437eba855f1a20a63e9.png Cầu thủ dự bị
26 Samuel Dahl
Hậu vệ
84 João Rêgo
Tiền vệ
19 Andrea Belotti
Tiền đạo
85 Renato Sanches
Tiền vệ
9 Arthur Cabral
Tiền đạo
24 Samuel Soares
Thủ môn
71 Leandro Santos
Hậu vệ
81 Adrian Bajrami
Hậu vệ
25 Gianluca Prestianni
Tiền đạo
60 Nuno Félix
Tiền vệ
86 Diogo Prioste
Tiền vệ
79 Hugo Félix
Tiền vệ
143b6b684e3eff0c2d5f31b1f05c8d18.png Cầu thủ dự bị
4 Ronald Araújo
Hậu vệ
7 Ferran Torres
Tiền đạo
35 Gerard Martín
Hậu vệ
17 Marc Casadó
Tiền vệ
13 Iñaki Peña
Thủ môn
31 Diego Kochen
Thủ môn
24 Eric García
Hậu vệ
32 Hector Fort
Hậu vệ
14 Pablo Torre
Tiền vệ
16 Fermín López
Tiền vệ
10 Ansu Fati
Tiền đạo
18 Pau Víctor
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Benfica Benfica
4-3-3
17 Kerem Aktürkoğlu
14 Vangelis Pavlidis
21 Andreas Schjelderup
18 Leandro Barreiro
8 Fredrik Aursnes
10 Orkun Kökçü
44 Tomás Araújo
4 António Silva
30 Nicolás Otamendi
3 Álvaro Carreras
1 Anatoliy Trubin
284dce992968c437eba855f1a20a63e9.png Đội hình ra sân
1 Anatoliy Trubin
Thủ môn
44 Tomás Araújo
Hậu vệ
4 António Silva
Hậu vệ
30 Nicolás Otamendi
Hậu vệ
3 Álvaro Carreras
Hậu vệ
18 Leandro Barreiro
Tiền vệ
8 Fredrik Aursnes
Tiền vệ
10 Orkun Kökçü
Tiền vệ
17 Kerem Aktürkoğlu
Tiền đạo
14 Vangelis Pavlidis
Tiền đạo
21 Andreas Schjelderup
Tiền đạo
284dce992968c437eba855f1a20a63e9.png Thay người
57’
Tomás Araújo S. Dahl
70’
A. Schjelderup João Rêgo
70’
L. Barreiro A. Belotti
84’
V. Pavlidis Arthur Cabral
84’
O. Kökçü Renato Sanches
284dce992968c437eba855f1a20a63e9.png Cầu thủ dự bị
26 Samuel Dahl
Hậu vệ
84 João Rêgo
Tiền vệ
19 Andrea Belotti
Tiền đạo
85 Renato Sanches
Tiền vệ
9 Arthur Cabral
Tiền đạo
24 Samuel Soares
Thủ môn
71 Leandro Santos
Hậu vệ
81 Adrian Bajrami
Hậu vệ
25 Gianluca Prestianni
Tiền đạo
60 Nuno Félix
Tiền vệ
86 Diogo Prioste
Tiền vệ
79 Hugo Félix
Tiền vệ
Barcelona Barcelona
4-2-3-1
9 Robert Lewandowski
19 Lamine Yamal
20 Dani Olmo
11 Raphinha
21 Frenkie de Jong
8 Pedri
23 Jules Koundé
2 Pau Cubarsí
5 Iñigo Martínez
3 Alejandro Balde
25 Wojciech Szczęsny
143b6b684e3eff0c2d5f31b1f05c8d18.png Đội hình ra sân
25 Wojciech Szczęsny
Thủ môn
23 Jules Koundé
Hậu vệ
2 Pau Cubarsí
Hậu vệ
5 Iñigo Martínez
Hậu vệ
3 Alejandro Balde
Hậu vệ
21 Frenkie de Jong
Tiền vệ
8 Pedri
Tiền vệ
19 Lamine Yamal
Tiền vệ
20 Dani Olmo
Tiền vệ
11 Raphinha
Tiền vệ
9 Robert Lewandowski
Tiền đạo
143b6b684e3eff0c2d5f31b1f05c8d18.png Thay người
28’
Dani Olmo R. Araujo
56’
Lamine Yamal Ferran Torres
78’
R. Lewandowski Gerard Martín
79’
F. de Jong Marc Casadó
143b6b684e3eff0c2d5f31b1f05c8d18.png Cầu thủ dự bị
4 Ronald Araújo
Hậu vệ
7 Ferran Torres
Tiền đạo
35 Gerard Martín
Hậu vệ
17 Marc Casadó
Tiền vệ
13 Iñaki Peña
Thủ môn
31 Diego Kochen
Thủ môn
24 Eric García
Hậu vệ
32 Hector Fort
Hậu vệ
14 Pablo Torre
Tiền vệ
16 Fermín López
Tiền vệ
10 Ansu Fati
Tiền đạo
18 Pau Víctor
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 8 12 21
02 Barcelona Barcelona 8 15 19
03 Arsenal Arsenal 8 13 19
04 Inter Inter 8 10 19
05 Atletico Madrid Atletico Madrid 8 8 18
06 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 8 8 16
07 Lille Lille 8 7 16
08 Aston Villa Aston Villa 8 7 16
09 Atalanta Atalanta 8 14 15
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 8 10 15
UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 8 12 21
02 Barcelona Barcelona 8 15 19
03 Arsenal Arsenal 8 13 19
04 Inter Inter 8 10 19
05 Atletico Madrid Atletico Madrid 8 8 18
06 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 8 8 16
07 Lille Lille 8 7 16
08 Aston Villa Aston Villa 8 7 16
09 Atalanta Atalanta 8 14 15
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 8 10 15