Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
23:30 14/09/2024
Kết thúc
Aston Villa Aston Villa
Aston Villa
( AST )
  • (76') J. Durán
  • (58') O. Watkins
  • (36') O. Watkins
3 - 2 H1: 1 - 2 H2: 2 - 0
Everton Everton
Everton
( EVE )
  • (27') D. Calvert-Lewin
  • (16') D. McNeil
home logo away logo
whistle Icon
14’
16’
19’
26’
27’
36’
46’
47’
58’
64’
64’
69’
69’
76’
80’
81’
81’
84’
88’
90’
Aston Villa home logo
away logo Everton
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
14’
Iliman Ndiaye
16’
D. McNeil
19’
Tim Iroegbunam
26’
V. Mykolenko J. Garner
27’
D. Calvert-Lewin D. McNeil
O. Watkins L. Digne
36’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
A. Onana R. Barkley
46’
Emiliano Martínez
47’
O. Watkins
58’
64’
J. Harrison J. O'Brien
64’
I. Gueye O. Mangala
J. Ramsey J. Durán
69’
L. Digne I. Maatsen
69’
J. Durán R. Barkley
76’
80’
Ashley Young
81’
I. Ndiaye J. Lindstrøm
81’
T. Iroegbunam Beto
O. Watkins E. Buendía
84’
88’
Jake O'Brien
J. McGinn J. Philogene
90’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Aston Villa home logo
away logo Everton
Số lần dứt điểm trúng đích
8
2
Số lần dứt điểm ra ngoài
6
3
Tổng số cú dứt điểm
17
6
Số lần dứt điểm bị chặn
3
1
Cú dứt điểm trong vòng cấm
13
5
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
4
1
Số lỗi
10
12
Số quả phạt góc
6
2
Số lần việt vị
1
3
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
73
27
Số thẻ vàng
1
4
Số lần cứu thua của thủ môn
0
4
Tổng số đường chuyền
665
240
Số đường chuyền chính xác
602
182
Tỉ lệ chuyền chính xác
91
76
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
2.12
0.90
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Aston Villa Aston Villa
4-2-3-1
11 O. Watkins
7 J. McGinn
27 M. Rogers
41 J. Ramsey
24 A. Onana
8 Y. Tielemans
26 L. Bogarde
4 E. Konsa
14 Pau Torres
12 L. Digne
23 E. Martínez
Everton Everton
4-2-3-1
9 D. Calvert-Lewin
11 J. Harrison
7 D. McNeil
10 I. Ndiaye
27 I. Gueye
42 T. Iroegbunam
18 A. Young
6 J. Tarkowski
5 M. Keane
19 V. Mykolenko
1 J. Pickford
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Đội hình ra sân
23 E. Martínez
Thủ môn
26 L. Bogarde
Hậu vệ
4 E. Konsa
Hậu vệ
14 Pau Torres
Hậu vệ
12 L. Digne
Hậu vệ
24 A. Onana
Tiền vệ
8 Y. Tielemans
Tiền vệ
7 J. McGinn
Tiền vệ
27 M. Rogers
Tiền vệ
41 J. Ramsey
Tiền vệ
11 O. Watkins
Tiền đạo
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Đội hình ra sân
1 J. Pickford
Thủ môn
18 A. Young
Hậu vệ
6 J. Tarkowski
Hậu vệ
5 M. Keane
Hậu vệ
19 V. Mykolenko
Hậu vệ
27 I. Gueye
Tiền vệ
42 T. Iroegbunam
Tiền vệ
11 J. Harrison
Tiền vệ
7 D. McNeil
Tiền vệ
10 I. Ndiaye
Tiền vệ
9 D. Calvert-Lewin
Tiền đạo
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Thay người e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png
V. Mykolenko J. Garner
26’
46’
A. Onana R. Barkley
J. Harrison J. O'Brien
64’
I. Gueye O. Mangala
64’
69’
J. Ramsey J. Durán
69’
L. Digne I. Maatsen
I. Ndiaye J. Lindstrøm
81’
T. Iroegbunam Beto
81’
84’
O. Watkins E. Buendía
90’
J. McGinn J. Philogene
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Cầu thủ dự bị
6 R. Barkley
Tiền vệ
9 J. Durán
Tiền đạo
22 I. Maatsen
Hậu vệ
10 E. Buendía
Tiền vệ
19 J. Philogene
Tiền đạo
18 J. Gauci
Thủ môn
20 K. Nedeljković
Hậu vệ
3 Diego Carlos
Hậu vệ
72 K. Young
Tiền đạo
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Cầu thủ dự bị
37 J. Garner
Tiền vệ
15 J. O'Brien
Hậu vệ
8 O. Mangala
Tiền vệ
14 Beto
Tiền đạo
29 J. Lindstrøm
Tiền vệ
75 R. Dixon
Hậu vệ
16 A. Doucouré
Tiền vệ
45 H. Armstrong
Tiền vệ
12 João Virgínia
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Aston Villa Aston Villa
4-2-3-1
11 O. Watkins
7 J. McGinn
27 M. Rogers
41 J. Ramsey
24 A. Onana
8 Y. Tielemans
26 L. Bogarde
4 E. Konsa
14 Pau Torres
12 L. Digne
23 E. Martínez
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Đội hình ra sân
23 E. Martínez
Thủ môn
26 L. Bogarde
Hậu vệ
4 E. Konsa
Hậu vệ
14 Pau Torres
Hậu vệ
12 L. Digne
Hậu vệ
24 A. Onana
Tiền vệ
8 Y. Tielemans
Tiền vệ
7 J. McGinn
Tiền vệ
27 M. Rogers
Tiền vệ
41 J. Ramsey
Tiền vệ
11 O. Watkins
Tiền đạo
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Thay người
46’
A. Onana R. Barkley
69’
J. Ramsey J. Durán
69’
L. Digne I. Maatsen
84’
O. Watkins E. Buendía
90’
J. McGinn J. Philogene
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Cầu thủ dự bị
6 R. Barkley
Tiền vệ
9 J. Durán
Tiền đạo
22 I. Maatsen
Hậu vệ
10 E. Buendía
Tiền vệ
19 J. Philogene
Tiền đạo
18 J. Gauci
Thủ môn
20 K. Nedeljković
Hậu vệ
3 Diego Carlos
Hậu vệ
72 K. Young
Tiền đạo
Everton Everton
4-2-3-1
9 D. Calvert-Lewin
11 J. Harrison
7 D. McNeil
10 I. Ndiaye
27 I. Gueye
42 T. Iroegbunam
18 A. Young
6 J. Tarkowski
5 M. Keane
19 V. Mykolenko
1 J. Pickford
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Đội hình ra sân
1 J. Pickford
Thủ môn
18 A. Young
Hậu vệ
6 J. Tarkowski
Hậu vệ
5 M. Keane
Hậu vệ
19 V. Mykolenko
Hậu vệ
27 I. Gueye
Tiền vệ
42 T. Iroegbunam
Tiền vệ
11 J. Harrison
Tiền vệ
7 D. McNeil
Tiền vệ
10 I. Ndiaye
Tiền vệ
9 D. Calvert-Lewin
Tiền đạo
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Thay người
26’
V. Mykolenko J. Garner
64’
J. Harrison J. O'Brien
64’
I. Gueye O. Mangala
81’
I. Ndiaye J. Lindstrøm
81’
T. Iroegbunam Beto
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Cầu thủ dự bị
37 J. Garner
Tiền vệ
15 J. O'Brien
Hậu vệ
8 O. Mangala
Tiền vệ
14 Beto
Tiền đạo
29 J. Lindstrøm
Tiền vệ
75 R. Dixon
Hậu vệ
16 A. Doucouré
Tiền vệ
45 H. Armstrong
Tiền vệ
12 João Virgínia
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44