Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
21:00 21/09/2024
Kết thúc
Leicester Leicester
Leicester
( LEI )
  • (73') S. Mavididi
1 - 1 H1: 0 - 1 H2: 1 - 0
Everton Everton
Everton
( EVE )
  • (12') I. Ndiaye
home logo away logo
whistle Icon
12’
46’
56’
61’
73’
77’
80’
81’
83’
90’
Leicester home logo
away logo Everton
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
12’
I. Ndiaye A. Young
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
46’
Michael Keane
B. El Khannouss F. Buonanotte
56’
61’
J. Lindstrøm J. Harrison
S. Mavididi
73’
Facundo Buonanotte
77’
80’
James Garner
81’
I. Ndiaye T. Iroegbunam
J. Vardy O. Édouard
83’
S. Mavididi A. Fatawu
90’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Leicester home logo
away logo Everton
Số lần dứt điểm trúng đích
2
5
Số lần dứt điểm ra ngoài
7
6
Tổng số cú dứt điểm
12
17
Số lần dứt điểm bị chặn
3
6
Cú dứt điểm trong vòng cấm
10
13
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
2
4
Số lỗi
11
12
Số quả phạt góc
6
1
Số lần việt vị
2
5
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
59
41
Số thẻ vàng
1
2
Số lần cứu thua của thủ môn
4
1
Tổng số đường chuyền
460
335
Số đường chuyền chính xác
389
271
Tỉ lệ chuyền chính xác
85
81
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.66
1.10
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Leicester Leicester
4-2-3-1
9 J. Vardy
18 J. Ayew
11 B. El Khannouss
10 S. Mavididi
8 H. Winks
6 W. Ndidi
2 J. Justin
3 W. Faes
5 C. Okoli
16 V. Kristiansen
30 M. Hermansen
Everton Everton
4-2-3-1
9 D. Calvert-Lewin
29 J. Lindstrøm
7 D. McNeil
10 I. Ndiaye
8 O. Mangala
16 A. Doucouré
37 J. Garner
6 J. Tarkowski
5 M. Keane
18 A. Young
1 J. Pickford
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Đội hình ra sân
30 M. Hermansen
Thủ môn
2 J. Justin
Hậu vệ
3 W. Faes
Hậu vệ
5 C. Okoli
Hậu vệ
16 V. Kristiansen
Hậu vệ
8 H. Winks
Tiền vệ
6 W. Ndidi
Tiền vệ
18 J. Ayew
Tiền vệ
11 B. El Khannouss
Tiền vệ
10 S. Mavididi
Tiền vệ
9 J. Vardy
Tiền đạo
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Đội hình ra sân
1 J. Pickford
Thủ môn
37 J. Garner
Hậu vệ
6 J. Tarkowski
Hậu vệ
5 M. Keane
Hậu vệ
18 A. Young
Hậu vệ
8 O. Mangala
Tiền vệ
16 A. Doucouré
Tiền vệ
29 J. Lindstrøm
Tiền vệ
7 D. McNeil
Tiền vệ
10 I. Ndiaye
Tiền vệ
9 D. Calvert-Lewin
Tiền đạo
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Thay người e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png
56’
B. El Khannouss F. Buonanotte
J. Lindstrøm J. Harrison
61’
I. Ndiaye T. Iroegbunam
81’
83’
J. Vardy O. Édouard
90’
S. Mavididi A. Fatawu
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Cầu thủ dự bị
40 F. Buonanotte
Tiền vệ
29 O. Édouard
Tiền đạo
7 A. Fatawu
Tiền đạo
14 B. De Cordova-Reid
Tiền đạo
17 H. Choudhury
Tiền vệ
22 O. Skipp
Tiền vệ
4 C. Coady
Hậu vệ
1 D. Ward
Thủ môn
21 Ricardo Pereira
Hậu vệ
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Cầu thủ dự bị
11 J. Harrison
Tiền đạo
42 T. Iroegbunam
Tiền vệ
15 J. O'Brien
Hậu vệ
75 R. Dixon
12 João Virgínia
Thủ môn
45 H. Armstrong
Tiền vệ
14 Beto
Tiền đạo
31 A. Begović
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Leicester Leicester
4-2-3-1
9 J. Vardy
18 J. Ayew
11 B. El Khannouss
10 S. Mavididi
8 H. Winks
6 W. Ndidi
2 J. Justin
3 W. Faes
5 C. Okoli
16 V. Kristiansen
30 M. Hermansen
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Đội hình ra sân
30 M. Hermansen
Thủ môn
2 J. Justin
Hậu vệ
3 W. Faes
Hậu vệ
5 C. Okoli
Hậu vệ
16 V. Kristiansen
Hậu vệ
8 H. Winks
Tiền vệ
6 W. Ndidi
Tiền vệ
18 J. Ayew
Tiền vệ
11 B. El Khannouss
Tiền vệ
10 S. Mavididi
Tiền vệ
9 J. Vardy
Tiền đạo
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Thay người
56’
B. El Khannouss F. Buonanotte
83’
J. Vardy O. Édouard
90’
S. Mavididi A. Fatawu
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Cầu thủ dự bị
40 F. Buonanotte
Tiền vệ
29 O. Édouard
Tiền đạo
7 A. Fatawu
Tiền đạo
14 B. De Cordova-Reid
Tiền đạo
17 H. Choudhury
Tiền vệ
22 O. Skipp
Tiền vệ
4 C. Coady
Hậu vệ
1 D. Ward
Thủ môn
21 Ricardo Pereira
Hậu vệ
Everton Everton
4-2-3-1
9 D. Calvert-Lewin
29 J. Lindstrøm
7 D. McNeil
10 I. Ndiaye
8 O. Mangala
16 A. Doucouré
37 J. Garner
6 J. Tarkowski
5 M. Keane
18 A. Young
1 J. Pickford
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Đội hình ra sân
1 J. Pickford
Thủ môn
37 J. Garner
Hậu vệ
6 J. Tarkowski
Hậu vệ
5 M. Keane
Hậu vệ
18 A. Young
Hậu vệ
8 O. Mangala
Tiền vệ
16 A. Doucouré
Tiền vệ
29 J. Lindstrøm
Tiền vệ
7 D. McNeil
Tiền vệ
10 I. Ndiaye
Tiền vệ
9 D. Calvert-Lewin
Tiền đạo
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Thay người
61’
J. Lindstrøm J. Harrison
81’
I. Ndiaye T. Iroegbunam
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Cầu thủ dự bị
11 J. Harrison
Tiền đạo
42 T. Iroegbunam
Tiền vệ
15 J. O'Brien
Hậu vệ
75 R. Dixon
12 João Virgínia
Thủ môn
45 H. Armstrong
Tiền vệ
14 Beto
Tiền đạo
31 A. Begović
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44