Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
21:00 28/09/2024
Kết thúc
Everton Everton
Everton
( EVE )
  • (54') D. McNeil
  • (47') D. McNeil
2 - 1 H1: 0 - 1 H2: 2 - 0
Crystal Palace Crystal Palace
Crystal Palace
( CRY )
  • (10') M. Guéhi
home logo away logo
whistle Icon
10’
46’
47’
54’
62’
73’
83’
83’
84’
88’
90’ +3
Everton home logo
away logo Crystal Palace
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
10’
M. Guéhi M. Lacroix
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
J. Lindstrøm J. Harrison
46’
D. McNeil A. Young
47’
D. McNeil
54’
62’
D. Kamada I. Sarr
73’
E. Nketiah J. Schlupp
O. Mangala J. Garner
83’
D. McNeil I. Gueye
83’
Dominic Calvert-Lewin
84’
88’
A. Wharton W. Hughes
Jordan Pickford
90’ +3
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Everton home logo
away logo Crystal Palace
Số lần dứt điểm trúng đích
2
5
Số lần dứt điểm ra ngoài
4
5
Tổng số cú dứt điểm
8
17
Số lần dứt điểm bị chặn
2
7
Cú dứt điểm trong vòng cấm
5
11
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
3
6
Số lỗi
13
11
Số quả phạt góc
5
8
Số lần việt vị
2
0
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
40
60
Số thẻ vàng
2
0
Số lần cứu thua của thủ môn
3
0
Tổng số đường chuyền
347
535
Số đường chuyền chính xác
259
435
Tỉ lệ chuyền chính xác
75
81
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.89
0.95
Số bàn thắng ngăn cản
-1
-1
Everton Everton
4-2-3-1
9 D. Calvert-Lewin
29 J. Lindstrøm
7 D. McNeil
10 I. Ndiaye
16 A. Doucouré
8 O. Mangala
18 A. Young
6 J. Tarkowski
32 J. Branthwaite
19 V. Mykolenko
1 J. Pickford
Crystal Palace Crystal Palace
3-4-3
9 E. Nketiah
14 J. Mateta
10 E. Eze
12 D. Muñoz
20 A. Wharton
18 D. Kamada
3 T. Mitchell
5 M. Lacroix
6 M. Guéhi
8 J. Lerma
1 D. Henderson
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Đội hình ra sân
1 J. Pickford
Thủ môn
18 A. Young
Hậu vệ
6 J. Tarkowski
Hậu vệ
32 J. Branthwaite
Hậu vệ
19 V. Mykolenko
Hậu vệ
16 A. Doucouré
Tiền vệ
8 O. Mangala
Tiền vệ
29 J. Lindstrøm
Tiền vệ
7 D. McNeil
Tiền vệ
10 I. Ndiaye
Tiền vệ
9 D. Calvert-Lewin
Tiền đạo
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Đội hình ra sân
1 D. Henderson
Thủ môn
5 M. Lacroix
Hậu vệ
6 M. Guéhi
Hậu vệ
8 J. Lerma
Hậu vệ
12 D. Muñoz
Tiền vệ
20 A. Wharton
Tiền vệ
18 D. Kamada
Tiền vệ
3 T. Mitchell
Tiền vệ
9 E. Nketiah
Tiền đạo
14 J. Mateta
Tiền đạo
10 E. Eze
Tiền đạo
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Thay người 774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png
46’
J. Lindstrøm J. Harrison
D. Kamada I. Sarr
62’
E. Nketiah J. Schlupp
73’
83’
O. Mangala J. Garner
83’
D. McNeil I. Gueye
A. Wharton W. Hughes
88’
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Cầu thủ dự bị
11 J. Harrison
Tiền đạo
37 J. Garner
Tiền vệ
27 I. Gueye
Tiền vệ
5 M. Keane
Hậu vệ
12 João Virgínia
Thủ môn
42 T. Iroegbunam
Tiền vệ
15 J. O'Brien
Hậu vệ
45 H. Armstrong
Tiền vệ
14 Beto
Tiền đạo
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Cầu thủ dự bị
7 I. Sarr
Tiền đạo
15 J. Schlupp
Tiền vệ
19 W. Hughes
Tiền vệ
46 F. Umeh
Tiền đạo
64 A. Agbinone
Tiền vệ
17 N. Clyne
Hậu vệ
27 T. Chalobah
Hậu vệ
30 M. Turner
Thủ môn
2 J. Ward
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Everton Everton
4-2-3-1
9 D. Calvert-Lewin
29 J. Lindstrøm
7 D. McNeil
10 I. Ndiaye
16 A. Doucouré
8 O. Mangala
18 A. Young
6 J. Tarkowski
32 J. Branthwaite
19 V. Mykolenko
1 J. Pickford
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Đội hình ra sân
1 J. Pickford
Thủ môn
18 A. Young
Hậu vệ
6 J. Tarkowski
Hậu vệ
32 J. Branthwaite
Hậu vệ
19 V. Mykolenko
Hậu vệ
16 A. Doucouré
Tiền vệ
8 O. Mangala
Tiền vệ
29 J. Lindstrøm
Tiền vệ
7 D. McNeil
Tiền vệ
10 I. Ndiaye
Tiền vệ
9 D. Calvert-Lewin
Tiền đạo
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Thay người
46’
J. Lindstrøm J. Harrison
83’
O. Mangala J. Garner
83’
D. McNeil I. Gueye
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Cầu thủ dự bị
11 J. Harrison
Tiền đạo
37 J. Garner
Tiền vệ
27 I. Gueye
Tiền vệ
5 M. Keane
Hậu vệ
12 João Virgínia
Thủ môn
42 T. Iroegbunam
Tiền vệ
15 J. O'Brien
Hậu vệ
45 H. Armstrong
Tiền vệ
14 Beto
Tiền đạo
Crystal Palace Crystal Palace
3-4-3
9 E. Nketiah
14 J. Mateta
10 E. Eze
12 D. Muñoz
20 A. Wharton
18 D. Kamada
3 T. Mitchell
5 M. Lacroix
6 M. Guéhi
8 J. Lerma
1 D. Henderson
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Đội hình ra sân
1 D. Henderson
Thủ môn
5 M. Lacroix
Hậu vệ
6 M. Guéhi
Hậu vệ
8 J. Lerma
Hậu vệ
12 D. Muñoz
Tiền vệ
20 A. Wharton
Tiền vệ
18 D. Kamada
Tiền vệ
3 T. Mitchell
Tiền vệ
9 E. Nketiah
Tiền đạo
14 J. Mateta
Tiền đạo
10 E. Eze
Tiền đạo
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Thay người
62’
D. Kamada I. Sarr
73’
E. Nketiah J. Schlupp
88’
A. Wharton W. Hughes
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Cầu thủ dự bị
7 I. Sarr
Tiền đạo
15 J. Schlupp
Tiền vệ
19 W. Hughes
Tiền vệ
46 F. Umeh
Tiền đạo
64 A. Agbinone
Tiền vệ
17 N. Clyne
Hậu vệ
27 T. Chalobah
Hậu vệ
30 M. Turner
Thủ môn
2 J. Ward
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44