Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
20:00 06/10/2024
Kết thúc
Aston Villa Aston Villa
Aston Villa
( AST )
0 - 0 H1: 0 - 0 H2: 0 - 0
Manchester United Manchester United
Manchester United
( MUN )
home logo away logo
whistle Icon
3’
12’
36’
41’
46’
46’
59’
63’
64’
64’
85’
85’
87’
90’ +4
Aston Villa home logo
away logo Manchester United
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
3’
Christian Eriksen
E. Konsa Diego Carlos
12’
36’
Harry Maguire
41’
Kobbie Mainoo
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
46’
N. Mazraoui V. Lindelöf
46’
H. Maguire M. de Ligt
59’
Marcus Rashford
L. Bailey J. Durán
63’
64’
R. Højlund J. Zirkzee
64’
M. Rashford Antony
L. Digne I. Maatsen
85’
85’
K. Mainoo Casemiro
87’
Victor Lindelöf
Ross Barkley
90’ +4
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Aston Villa home logo
away logo Manchester United
Số lần dứt điểm trúng đích
1
4
Số lần dứt điểm ra ngoài
7
4
Tổng số cú dứt điểm
11
10
Số lần dứt điểm bị chặn
3
2
Cú dứt điểm trong vòng cấm
6
4
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
5
6
Số lỗi
12
11
Số quả phạt góc
6
3
Số lần việt vị
0
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
54
46
Số thẻ vàng
1
5
Số lần cứu thua của thủ môn
4
1
Tổng số đường chuyền
416
369
Số đường chuyền chính xác
345
302
Tỉ lệ chuyền chính xác
83
82
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.50
0.56
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Aston Villa Aston Villa
4-2-3-1
11 O. Watkins
31 L. Bailey
27 M. Rogers
19 J. Philogene
6 R. Barkley
8 Y. Tielemans
2 M. Cash
4 E. Konsa
14 Pau Torres
12 L. Digne
23 E. Martínez
Manchester United Manchester United
4-2-3-1
9 R. Højlund
17 A. Garnacho
8 Bruno Fernandes
10 M. Rashford
37 K. Mainoo
14 C. Eriksen
3 N. Mazraoui
5 H. Maguire
35 J. Evans
20 Diogo Dalot
24 A. Onana
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Đội hình ra sân
23 E. Martínez
Thủ môn
2 M. Cash
Hậu vệ
4 E. Konsa
Hậu vệ
14 Pau Torres
Hậu vệ
12 L. Digne
Hậu vệ
6 R. Barkley
Tiền vệ
8 Y. Tielemans
Tiền vệ
31 L. Bailey
Tiền vệ
27 M. Rogers
Tiền vệ
19 J. Philogene
Tiền vệ
11 O. Watkins
Tiền đạo
5610cbe5492435f371a2ea05ad95bbdf.png Đội hình ra sân
24 A. Onana
Thủ môn
3 N. Mazraoui
Hậu vệ
5 H. Maguire
Hậu vệ
35 J. Evans
Hậu vệ
20 Diogo Dalot
Hậu vệ
37 K. Mainoo
Tiền vệ
14 C. Eriksen
Tiền vệ
17 A. Garnacho
Tiền vệ
8 Bruno Fernandes
Tiền vệ
10 M. Rashford
Tiền vệ
9 R. Højlund
Tiền đạo
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Thay người 5610cbe5492435f371a2ea05ad95bbdf.png
12’
E. Konsa Diego Carlos
N. Mazraoui V. Lindelöf
46’
H. Maguire M. de Ligt
46’
63’
L. Bailey J. Durán
R. Højlund J. Zirkzee
64’
M. Rashford Antony
64’
85’
L. Digne I. Maatsen
K. Mainoo Casemiro
85’
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Cầu thủ dự bị
3 Diego Carlos
Hậu vệ
9 J. Durán
Tiền đạo
22 I. Maatsen
Hậu vệ
18 J. Gauci
Thủ môn
20 K. Nedeljković
Hậu vệ
72 K. Young
Tiền đạo
10 E. Buendía
Tiền vệ
26 L. Bogarde
Hậu vệ
50 S. Swinkels
Hậu vệ
5610cbe5492435f371a2ea05ad95bbdf.png Cầu thủ dự bị
2 V. Lindelöf
Hậu vệ
4 M. de Ligt
Hậu vệ
11 J. Zirkzee
Tiền đạo
21 Antony
Tiền đạo
18 Casemiro
Tiền vệ
6 Lisandro Martínez
Hậu vệ
1 A. Bayındır
Thủ môn
16 A. Diallo
Tiền đạo
25 M. Ugarte
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Aston Villa Aston Villa
4-2-3-1
11 O. Watkins
31 L. Bailey
27 M. Rogers
19 J. Philogene
6 R. Barkley
8 Y. Tielemans
2 M. Cash
4 E. Konsa
14 Pau Torres
12 L. Digne
23 E. Martínez
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Đội hình ra sân
23 E. Martínez
Thủ môn
2 M. Cash
Hậu vệ
4 E. Konsa
Hậu vệ
14 Pau Torres
Hậu vệ
12 L. Digne
Hậu vệ
6 R. Barkley
Tiền vệ
8 Y. Tielemans
Tiền vệ
31 L. Bailey
Tiền vệ
27 M. Rogers
Tiền vệ
19 J. Philogene
Tiền vệ
11 O. Watkins
Tiền đạo
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Thay người
12’
E. Konsa Diego Carlos
63’
L. Bailey J. Durán
85’
L. Digne I. Maatsen
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Cầu thủ dự bị
3 Diego Carlos
Hậu vệ
9 J. Durán
Tiền đạo
22 I. Maatsen
Hậu vệ
18 J. Gauci
Thủ môn
20 K. Nedeljković
Hậu vệ
72 K. Young
Tiền đạo
10 E. Buendía
Tiền vệ
26 L. Bogarde
Hậu vệ
50 S. Swinkels
Hậu vệ
Manchester United Manchester United
4-2-3-1
9 R. Højlund
17 A. Garnacho
8 Bruno Fernandes
10 M. Rashford
37 K. Mainoo
14 C. Eriksen
3 N. Mazraoui
5 H. Maguire
35 J. Evans
20 Diogo Dalot
24 A. Onana
5610cbe5492435f371a2ea05ad95bbdf.png Đội hình ra sân
24 A. Onana
Thủ môn
3 N. Mazraoui
Hậu vệ
5 H. Maguire
Hậu vệ
35 J. Evans
Hậu vệ
20 Diogo Dalot
Hậu vệ
37 K. Mainoo
Tiền vệ
14 C. Eriksen
Tiền vệ
17 A. Garnacho
Tiền vệ
8 Bruno Fernandes
Tiền vệ
10 M. Rashford
Tiền vệ
9 R. Højlund
Tiền đạo
5610cbe5492435f371a2ea05ad95bbdf.png Thay người
46’
N. Mazraoui V. Lindelöf
46’
H. Maguire M. de Ligt
64’
R. Højlund J. Zirkzee
64’
M. Rashford Antony
85’
K. Mainoo Casemiro
5610cbe5492435f371a2ea05ad95bbdf.png Cầu thủ dự bị
2 V. Lindelöf
Hậu vệ
4 M. de Ligt
Hậu vệ
11 J. Zirkzee
Tiền đạo
21 Antony
Tiền đạo
18 Casemiro
Tiền vệ
6 Lisandro Martínez
Hậu vệ
1 A. Bayındır
Thủ môn
16 A. Diallo
Tiền đạo
25 M. Ugarte
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44