Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
21:00 05/10/2024
Kết thúc
Leicester Leicester
Leicester
( LEI )
  • (16') F. Buonanotte
1 - 0 H1: 1 - 0 H2: 0 - 0
Bournemouth Bournemouth
Bournemouth
( BOU )
home logo away logo
whistle Icon
16’
40’
46’
50’
63’
63’
64’
74’
74’
81’
82’
82’
84’
88’
90’ +2
Leicester home logo
away logo Bournemouth
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
F. Buonanotte J. Justin
16’
Jordan Ayew
40’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
46’
J. Kluivert D. Ouattara
Wilfred Ndidi
50’
63’
M. Kerkez L. Sinisterra
63’
A. Smith A. Scott
James Justin
64’
J. Vardy O. Édouard
74’
74’
R. Christie E. Ünal
81’
Evanilson D. Brooks
F. Buonanotte B. De Cordova-Reid
82’
S. Mavididi A. Fatawu
82’
84’
Marcos Senesi
J. Ayew B. Soumaré
88’
Boubakary Soumaré
90’ +2
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Leicester home logo
away logo Bournemouth
Số lần dứt điểm trúng đích
2
2
Số lần dứt điểm ra ngoài
3
11
Tổng số cú dứt điểm
6
19
Số lần dứt điểm bị chặn
1
6
Cú dứt điểm trong vòng cấm
3
15
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
3
4
Số lỗi
12
14
Số quả phạt góc
0
9
Số lần việt vị
2
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
44
56
Số thẻ vàng
4
1
Số lần cứu thua của thủ môn
2
1
Tổng số đường chuyền
368
443
Số đường chuyền chính xác
280
362
Tỉ lệ chuyền chính xác
76
82
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.79
2.16
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Leicester Leicester
4-2-3-1
9 J. Vardy
40 F. Buonanotte
18 J. Ayew
10 S. Mavididi
6 W. Ndidi
22 O. Skipp
2 J. Justin
3 W. Faes
5 C. Okoli
16 V. Kristiansen
30 M. Hermansen
Bournemouth Bournemouth
4-2-3-1
9 Evanilson
24 A. Semenyo
19 J. Kluivert
16 M. Tavernier
4 L. Cook
10 R. Christie
15 A. Smith
27 I. Zabarnyi
5 M. Senesi
3 M. Kerkez
13 Kepa
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Đội hình ra sân
30 M. Hermansen
Thủ môn
2 J. Justin
Hậu vệ
3 W. Faes
Hậu vệ
5 C. Okoli
Hậu vệ
16 V. Kristiansen
Hậu vệ
6 W. Ndidi
Tiền vệ
22 O. Skipp
Tiền vệ
40 F. Buonanotte
Tiền vệ
18 J. Ayew
Tiền vệ
10 S. Mavididi
Tiền vệ
9 J. Vardy
Tiền đạo
c7c2433732736f4309c8391539d3934f.png Đội hình ra sân
13 Kepa
Thủ môn
15 A. Smith
Hậu vệ
27 I. Zabarnyi
Hậu vệ
5 M. Senesi
Hậu vệ
3 M. Kerkez
Hậu vệ
4 L. Cook
Tiền vệ
10 R. Christie
Tiền vệ
24 A. Semenyo
Tiền vệ
19 J. Kluivert
Tiền vệ
16 M. Tavernier
Tiền vệ
9 Evanilson
Tiền đạo
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Thay người c7c2433732736f4309c8391539d3934f.png
J. Kluivert D. Ouattara
46’
M. Kerkez L. Sinisterra
63’
A. Smith A. Scott
63’
74’
J. Vardy O. Édouard
R. Christie E. Ünal
74’
Evanilson D. Brooks
81’
82’
F. Buonanotte B. De Cordova-Reid
82’
S. Mavididi A. Fatawu
88’
J. Ayew B. Soumaré
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Cầu thủ dự bị
29 O. Édouard
Tiền đạo
14 B. De Cordova-Reid
Tiền đạo
7 A. Fatawu
Tiền đạo
24 B. Soumaré
Tiền vệ
21 Ricardo Pereira
Hậu vệ
4 C. Coady
Hậu vệ
1 D. Ward
Thủ môn
8 H. Winks
Tiền vệ
11 B. El Khannouss
Tiền vệ
c7c2433732736f4309c8391539d3934f.png Cầu thủ dự bị
11 D. Ouattara
Tiền đạo
17 L. Sinisterra
Tiền đạo
8 A. Scott
Tiền vệ
26 E. Ünal
Tiền đạo
7 D. Brooks
Tiền vệ
42 M. Travers
Thủ môn
2 Dean Huijsen
Hậu vệ
22 J. Araujo
Hậu vệ
23 J. Hill
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Leicester Leicester
4-2-3-1
9 J. Vardy
40 F. Buonanotte
18 J. Ayew
10 S. Mavididi
6 W. Ndidi
22 O. Skipp
2 J. Justin
3 W. Faes
5 C. Okoli
16 V. Kristiansen
30 M. Hermansen
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Đội hình ra sân
30 M. Hermansen
Thủ môn
2 J. Justin
Hậu vệ
3 W. Faes
Hậu vệ
5 C. Okoli
Hậu vệ
16 V. Kristiansen
Hậu vệ
6 W. Ndidi
Tiền vệ
22 O. Skipp
Tiền vệ
40 F. Buonanotte
Tiền vệ
18 J. Ayew
Tiền vệ
10 S. Mavididi
Tiền vệ
9 J. Vardy
Tiền đạo
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Thay người
74’
J. Vardy O. Édouard
82’
F. Buonanotte B. De Cordova-Reid
82’
S. Mavididi A. Fatawu
88’
J. Ayew B. Soumaré
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Cầu thủ dự bị
29 O. Édouard
Tiền đạo
14 B. De Cordova-Reid
Tiền đạo
7 A. Fatawu
Tiền đạo
24 B. Soumaré
Tiền vệ
21 Ricardo Pereira
Hậu vệ
4 C. Coady
Hậu vệ
1 D. Ward
Thủ môn
8 H. Winks
Tiền vệ
11 B. El Khannouss
Tiền vệ
Bournemouth Bournemouth
4-2-3-1
9 Evanilson
24 A. Semenyo
19 J. Kluivert
16 M. Tavernier
4 L. Cook
10 R. Christie
15 A. Smith
27 I. Zabarnyi
5 M. Senesi
3 M. Kerkez
13 Kepa
c7c2433732736f4309c8391539d3934f.png Đội hình ra sân
13 Kepa
Thủ môn
15 A. Smith
Hậu vệ
27 I. Zabarnyi
Hậu vệ
5 M. Senesi
Hậu vệ
3 M. Kerkez
Hậu vệ
4 L. Cook
Tiền vệ
10 R. Christie
Tiền vệ
24 A. Semenyo
Tiền vệ
19 J. Kluivert
Tiền vệ
16 M. Tavernier
Tiền vệ
9 Evanilson
Tiền đạo
c7c2433732736f4309c8391539d3934f.png Thay người
46’
J. Kluivert D. Ouattara
63’
M. Kerkez L. Sinisterra
63’
A. Smith A. Scott
74’
R. Christie E. Ünal
81’
Evanilson D. Brooks
c7c2433732736f4309c8391539d3934f.png Cầu thủ dự bị
11 D. Ouattara
Tiền đạo
17 L. Sinisterra
Tiền đạo
8 A. Scott
Tiền vệ
26 E. Ünal
Tiền đạo
7 D. Brooks
Tiền vệ
42 M. Travers
Thủ môn
2 Dean Huijsen
Hậu vệ
22 J. Araujo
Hậu vệ
23 J. Hill
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44