Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
21:00 26/10/2024
Kết thúc
Aston Villa Aston Villa
Aston Villa
( AST )
  • (76') R. Barkley
1 - 1 H1: 0 - 0 H2: 1 - 1
Bournemouth Bournemouth
Bournemouth
( BOU )
  • (90') Evanilson
home logo away logo
whistle Icon
4’
10’
18’
21’
30’
30’
39’
41’
45’ +1
46’
55’
57’
58’
64’
64’
71’
71’
76’
80’
81’
81’
82’
90’ +6
90’ +6
90’
90’ +4
Aston Villa home logo
away logo Bournemouth
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
Amadou Onana
4’
10’
Justin Kluivert
Youri Tielemans
18’
21’
Julian Araujo
30’
J. Araujo A. Smith
Goal cancelled
30’
39’
Adam Smith
Jacob Ramsey
41’
45’ +1
Enes Ünal
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
A. Onana R. Barkley
46’
John McGinn
55’
M. Rogers J. Durán
57’
Lucas Digne
58’
64’
E. Ünal Evanilson
64’
J. Kluivert M. Tavernier
J. McGinn L. Bailey
71’
L. Digne I. Maatsen
71’
R. Barkley L. Bailey
76’
80’
Antoine Semenyo
81’
R. Christie T. Adams
81’
M. Kerkez D. Brooks
O. Watkins B. Kamara
82’
Ross Barkley
90’ +6
90’ +6
Evanilson M. Tavernier
90’
Marcus Tavernier
Matty Cash
90’ +4
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Aston Villa home logo
away logo Bournemouth
Số lần dứt điểm trúng đích
8
3
Số lần dứt điểm ra ngoài
5
4
Tổng số cú dứt điểm
18
10
Số lần dứt điểm bị chặn
5
3
Cú dứt điểm trong vòng cấm
13
4
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
5
6
Số lỗi
12
14
Số quả phạt góc
9
7
Số lần việt vị
0
5
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
57
43
Số thẻ vàng
7
6
Số lần cứu thua của thủ môn
2
7
Tổng số đường chuyền
438
325
Số đường chuyền chính xác
362
270
Tỉ lệ chuyền chính xác
83
83
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.81
0.31
Số bàn thắng ngăn cản
2
2
Aston Villa Aston Villa
4-4-1-1
11 O. Watkins
27 M. Rogers
7 J. McGinn
24 A. Onana
8 Y. Tielemans
41 J. Ramsey
2 M. Cash
4 E. Konsa
14 Pau Torres
12 L. Digne
23 E. Martínez
Bournemouth Bournemouth
4-2-3-1
26 E. Ünal
11 D. Ouattara
19 J. Kluivert
24 A. Semenyo
10 R. Christie
4 L. Cook
22 J. Araujo
27 I. Zabarnyi
5 M. Senesi
3 M. Kerkez
42 M. Travers
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Đội hình ra sân
23 E. Martínez
Thủ môn
2 M. Cash
Hậu vệ
4 E. Konsa
Hậu vệ
14 Pau Torres
Hậu vệ
12 L. Digne
Hậu vệ
7 J. McGinn
Tiền vệ
24 A. Onana
Tiền vệ
8 Y. Tielemans
Tiền vệ
41 J. Ramsey
Tiền vệ
27 M. Rogers
Tiền đạo
11 O. Watkins
Tiền đạo
c7c2433732736f4309c8391539d3934f.png Đội hình ra sân
42 M. Travers
Thủ môn
22 J. Araujo
Hậu vệ
27 I. Zabarnyi
Hậu vệ
5 M. Senesi
Hậu vệ
3 M. Kerkez
Hậu vệ
10 R. Christie
Tiền vệ
4 L. Cook
Tiền vệ
11 D. Ouattara
Tiền vệ
19 J. Kluivert
Tiền vệ
24 A. Semenyo
Tiền vệ
26 E. Ünal
Tiền đạo
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Thay người c7c2433732736f4309c8391539d3934f.png
J. Araujo A. Smith
30’
46’
A. Onana R. Barkley
57’
M. Rogers J. Durán
E. Ünal Evanilson
64’
J. Kluivert M. Tavernier
64’
71’
J. McGinn L. Bailey
71’
L. Digne I. Maatsen
R. Christie T. Adams
81’
M. Kerkez D. Brooks
81’
82’
O. Watkins B. Kamara
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Cầu thủ dự bị
6 R. Barkley
Tiền vệ
9 J. Durán
Tiền đạo
31 L. Bailey
Tiền vệ
22 I. Maatsen
Hậu vệ
44 B. Kamara
Tiền vệ
25 R. Olsen
Thủ môn
3 Diego Carlos
Hậu vệ
10 E. Buendía
Tiền vệ
5 T. Mings
Hậu vệ
c7c2433732736f4309c8391539d3934f.png Cầu thủ dự bị
15 A. Smith
Hậu vệ
9 Evanilson
Tiền đạo
16 M. Tavernier
Tiền vệ
12 T. Adams
Tiền vệ
7 D. Brooks
Tiền vệ
37 M. Aarons
Hậu vệ
40 W. Dennis
Thủ môn
23 J. Hill
Hậu vệ
2 Dean Huijsen
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Aston Villa Aston Villa
4-4-1-1
11 O. Watkins
27 M. Rogers
7 J. McGinn
24 A. Onana
8 Y. Tielemans
41 J. Ramsey
2 M. Cash
4 E. Konsa
14 Pau Torres
12 L. Digne
23 E. Martínez
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Đội hình ra sân
23 E. Martínez
Thủ môn
2 M. Cash
Hậu vệ
4 E. Konsa
Hậu vệ
14 Pau Torres
Hậu vệ
12 L. Digne
Hậu vệ
7 J. McGinn
Tiền vệ
24 A. Onana
Tiền vệ
8 Y. Tielemans
Tiền vệ
41 J. Ramsey
Tiền vệ
27 M. Rogers
Tiền đạo
11 O. Watkins
Tiền đạo
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Thay người
46’
A. Onana R. Barkley
57’
M. Rogers J. Durán
71’
J. McGinn L. Bailey
71’
L. Digne I. Maatsen
82’
O. Watkins B. Kamara
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Cầu thủ dự bị
6 R. Barkley
Tiền vệ
9 J. Durán
Tiền đạo
31 L. Bailey
Tiền vệ
22 I. Maatsen
Hậu vệ
44 B. Kamara
Tiền vệ
25 R. Olsen
Thủ môn
3 Diego Carlos
Hậu vệ
10 E. Buendía
Tiền vệ
5 T. Mings
Hậu vệ
Bournemouth Bournemouth
4-2-3-1
26 E. Ünal
11 D. Ouattara
19 J. Kluivert
24 A. Semenyo
10 R. Christie
4 L. Cook
22 J. Araujo
27 I. Zabarnyi
5 M. Senesi
3 M. Kerkez
42 M. Travers
c7c2433732736f4309c8391539d3934f.png Đội hình ra sân
42 M. Travers
Thủ môn
22 J. Araujo
Hậu vệ
27 I. Zabarnyi
Hậu vệ
5 M. Senesi
Hậu vệ
3 M. Kerkez
Hậu vệ
10 R. Christie
Tiền vệ
4 L. Cook
Tiền vệ
11 D. Ouattara
Tiền vệ
19 J. Kluivert
Tiền vệ
24 A. Semenyo
Tiền vệ
26 E. Ünal
Tiền đạo
c7c2433732736f4309c8391539d3934f.png Thay người
30’
J. Araujo A. Smith
64’
E. Ünal Evanilson
64’
J. Kluivert M. Tavernier
81’
R. Christie T. Adams
81’
M. Kerkez D. Brooks
c7c2433732736f4309c8391539d3934f.png Cầu thủ dự bị
15 A. Smith
Hậu vệ
9 Evanilson
Tiền đạo
16 M. Tavernier
Tiền vệ
12 T. Adams
Tiền vệ
7 D. Brooks
Tiền vệ
37 M. Aarons
Hậu vệ
40 W. Dennis
Thủ môn
23 J. Hill
Hậu vệ
2 Dean Huijsen
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44