Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
22:00 02/11/2024
Kết thúc
Southampton Southampton
Southampton
( SOU )
  • (85') A. Armstrong
1 - 0 H1: 0 - 0 H2: 1 - 0
Everton Everton
Everton
( EVE )
home logo away logo
whistle Icon
24’
46’
56’
59’
62’
62’
76’
79’
82’
84’
85’
88’
90’ +8
90’ +2
90’ +3
90’ +3
Southampton home logo
away logo Everton
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
24’
James Tarkowski
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
A. Lallana J. Aribo
46’
56’
Michael Keane
R. Manning T. Dibling
59’
62’
I. Ndiaye J. Harrison
62’
D. Calvert-Lewin Beto
Jan Bednarek
76’
J. Stephens Y. Sugawara
79’
Mateus Fernandes
82’
Tyler Dibling
84’
A. Armstrong Y. Sugawara
85’
88’
J. Lindstrøm J. Branthwaite
Paul Onuachu
90’ +8
90’ +2
Goal cancelled
Mateus Fernandes L. Ugochukwu
90’ +3
C. Archer P. Onuachu
90’ +3
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Southampton home logo
away logo Everton
Số lần dứt điểm trúng đích
2
5
Số lần dứt điểm ra ngoài
5
8
Tổng số cú dứt điểm
9
16
Số lần dứt điểm bị chặn
2
3
Cú dứt điểm trong vòng cấm
8
10
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
1
6
Số lỗi
14
18
Số quả phạt góc
3
6
Số lần việt vị
3
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
65
35
Số thẻ vàng
4
2
Số lần cứu thua của thủ môn
5
1
Tổng số đường chuyền
589
305
Số đường chuyền chính xác
540
247
Tỉ lệ chuyền chính xác
92
81
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.74
1.56
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Southampton Southampton
5-4-1
19 C. Archer
9 A. Armstrong
4 F. Downes
10 A. Lallana
18 Mateus Fernandes
2 K. Walker-Peters
6 T. Harwood-Bellis
35 J. Bednarek
5 J. Stephens
3 R. Manning
30 A. Ramsdale
Everton Everton
4-2-3-1
9 D. Calvert-Lewin
29 J. Lindstrøm
7 D. McNeil
10 I. Ndiaye
27 I. Gueye
8 O. Mangala
18 A. Young
6 J. Tarkowski
5 M. Keane
19 V. Mykolenko
1 J. Pickford
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Đội hình ra sân
30 A. Ramsdale
Thủ môn
2 K. Walker-Peters
Hậu vệ
6 T. Harwood-Bellis
Hậu vệ
35 J. Bednarek
Hậu vệ
5 J. Stephens
Hậu vệ
3 R. Manning
Hậu vệ
9 A. Armstrong
Tiền vệ
4 F. Downes
Tiền vệ
10 A. Lallana
Tiền vệ
18 Mateus Fernandes
Tiền vệ
19 C. Archer
Tiền đạo
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Đội hình ra sân
1 J. Pickford
Thủ môn
18 A. Young
Hậu vệ
6 J. Tarkowski
Hậu vệ
5 M. Keane
Hậu vệ
19 V. Mykolenko
Hậu vệ
27 I. Gueye
Tiền vệ
8 O. Mangala
Tiền vệ
29 J. Lindstrøm
Tiền vệ
7 D. McNeil
Tiền vệ
10 I. Ndiaye
Tiền vệ
9 D. Calvert-Lewin
Tiền đạo
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Thay người e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png
46’
A. Lallana J. Aribo
59’
R. Manning T. Dibling
I. Ndiaye J. Harrison
62’
D. Calvert-Lewin Beto
62’
79’
J. Stephens Y. Sugawara
J. Lindstrøm J. Branthwaite
88’
90’ +3
Mateus Fernandes L. Ugochukwu
90’ +3
C. Archer P. Onuachu
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Cầu thủ dự bị
7 J. Aribo
Tiền vệ
33 T. Dibling
Tiền vệ
16 Y. Sugawara
Hậu vệ
26 L. Ugochukwu
Tiền vệ
32 P. Onuachu
Tiền đạo
1 A. McCarthy
Thủ môn
14 J. Bree
Hậu vệ
17 B. Brereton
Tiền đạo
27 S. Amo-Ameyaw
Tiền đạo
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Cầu thủ dự bị
11 J. Harrison
Tiền đạo
14 Beto
Tiền đạo
32 J. Branthwaite
Hậu vệ
45 H. Armstrong
Tiền vệ
2 N. Patterson
Hậu vệ
15 J. O'Brien
Hậu vệ
23 S. Coleman
Hậu vệ
31 A. Begović
Thủ môn
12 João Virgínia
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Southampton Southampton
5-4-1
19 C. Archer
9 A. Armstrong
4 F. Downes
10 A. Lallana
18 Mateus Fernandes
2 K. Walker-Peters
6 T. Harwood-Bellis
35 J. Bednarek
5 J. Stephens
3 R. Manning
30 A. Ramsdale
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Đội hình ra sân
30 A. Ramsdale
Thủ môn
2 K. Walker-Peters
Hậu vệ
6 T. Harwood-Bellis
Hậu vệ
35 J. Bednarek
Hậu vệ
5 J. Stephens
Hậu vệ
3 R. Manning
Hậu vệ
9 A. Armstrong
Tiền vệ
4 F. Downes
Tiền vệ
10 A. Lallana
Tiền vệ
18 Mateus Fernandes
Tiền vệ
19 C. Archer
Tiền đạo
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Thay người
46’
A. Lallana J. Aribo
59’
R. Manning T. Dibling
79’
J. Stephens Y. Sugawara
90’ +3
Mateus Fernandes L. Ugochukwu
90’ +3
C. Archer P. Onuachu
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Cầu thủ dự bị
7 J. Aribo
Tiền vệ
33 T. Dibling
Tiền vệ
16 Y. Sugawara
Hậu vệ
26 L. Ugochukwu
Tiền vệ
32 P. Onuachu
Tiền đạo
1 A. McCarthy
Thủ môn
14 J. Bree
Hậu vệ
17 B. Brereton
Tiền đạo
27 S. Amo-Ameyaw
Tiền đạo
Everton Everton
4-2-3-1
9 D. Calvert-Lewin
29 J. Lindstrøm
7 D. McNeil
10 I. Ndiaye
27 I. Gueye
8 O. Mangala
18 A. Young
6 J. Tarkowski
5 M. Keane
19 V. Mykolenko
1 J. Pickford
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Đội hình ra sân
1 J. Pickford
Thủ môn
18 A. Young
Hậu vệ
6 J. Tarkowski
Hậu vệ
5 M. Keane
Hậu vệ
19 V. Mykolenko
Hậu vệ
27 I. Gueye
Tiền vệ
8 O. Mangala
Tiền vệ
29 J. Lindstrøm
Tiền vệ
7 D. McNeil
Tiền vệ
10 I. Ndiaye
Tiền vệ
9 D. Calvert-Lewin
Tiền đạo
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Thay người
62’
I. Ndiaye J. Harrison
62’
D. Calvert-Lewin Beto
88’
J. Lindstrøm J. Branthwaite
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Cầu thủ dự bị
11 J. Harrison
Tiền đạo
14 Beto
Tiền đạo
32 J. Branthwaite
Hậu vệ
45 H. Armstrong
Tiền vệ
2 N. Patterson
Hậu vệ
15 J. O'Brien
Hậu vệ
23 S. Coleman
Hậu vệ
31 A. Begović
Thủ môn
12 João Virgínia
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44