Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
21:00 10/11/2024
Kết thúc
Manchester United Manchester United
Manchester United
( MUN )
  • (82') A. Garnacho
  • (38') V. Kristiansen
  • (17') Bruno Fernandes
3 - 0 H1: 2 - 0 H2: 1 - 0
Leicester Leicester
Leicester
( LEI )
home logo away logo
whistle Icon
17’
38’
57’
57’
63’
70’
75’
79’
82’
83’
88’
Manchester United home logo
away logo Leicester
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
Bruno Fernandes A. Diallo
17’
V. Kristiansen
38’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
M. Rashford A. Garnacho
57’
Diogo Dalot J. Evans
57’
63’
Facundo Buonanotte
70’
W. Ndidi B. El Khannouss
R. Højlund J. Zirkzee
75’
Casemiro C. Eriksen
79’
A. Garnacho Bruno Fernandes
82’
83’
J. Justin K. McAteer
88’
J. Ayew O. Édouard
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Manchester United home logo
away logo Leicester
Số lần dứt điểm trúng đích
3
5
Số lần dứt điểm ra ngoài
4
1
Tổng số cú dứt điểm
13
6
Số lần dứt điểm bị chặn
6
0
Cú dứt điểm trong vòng cấm
6
4
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
7
2
Số lỗi
9
5
Số quả phạt góc
1
5
Số lần việt vị
1
2
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
51
49
Số thẻ vàng
0
1
Số lần cứu thua của thủ môn
5
1
Tổng số đường chuyền
491
466
Số đường chuyền chính xác
418
388
Tỉ lệ chuyền chính xác
85
83
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.76
0.63
Số bàn thắng ngăn cản
-2
-2
Manchester United Manchester United
4-2-3-1
9 R. Højlund
16 A. Diallo
8 Bruno Fernandes
10 M. Rashford
18 Casemiro
25 M. Ugarte
20 Diogo Dalot
4 M. de Ligt
6 Lisandro Martínez
3 N. Mazraoui
24 A. Onana
Leicester Leicester
4-3-3
40 F. Buonanotte
18 J. Ayew
7 A. Fatawu
24 B. Soumaré
8 H. Winks
6 W. Ndidi
2 J. Justin
3 W. Faes
23 J. Vestergaard
16 V. Kristiansen
30 M. Hermansen
5610cbe5492435f371a2ea05ad95bbdf.png Đội hình ra sân
24 A. Onana
Thủ môn
20 Diogo Dalot
Hậu vệ
4 M. de Ligt
Hậu vệ
6 Lisandro Martínez
Hậu vệ
3 N. Mazraoui
Hậu vệ
18 Casemiro
Tiền vệ
25 M. Ugarte
Tiền vệ
16 A. Diallo
Tiền vệ
8 Bruno Fernandes
Tiền vệ
10 M. Rashford
Tiền vệ
9 R. Højlund
Tiền đạo
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Đội hình ra sân
30 M. Hermansen
Thủ môn
2 J. Justin
Hậu vệ
3 W. Faes
Hậu vệ
23 J. Vestergaard
Hậu vệ
16 V. Kristiansen
Hậu vệ
24 B. Soumaré
Tiền vệ
8 H. Winks
Tiền vệ
6 W. Ndidi
Tiền vệ
40 F. Buonanotte
Tiền đạo
18 J. Ayew
Tiền đạo
7 A. Fatawu
Tiền đạo
5610cbe5492435f371a2ea05ad95bbdf.png Thay người c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png
57’
M. Rashford A. Garnacho
57’
Diogo Dalot J. Evans
W. Ndidi B. El Khannouss
70’
75’
R. Højlund J. Zirkzee
79’
Casemiro C. Eriksen
J. Justin K. McAteer
83’
J. Ayew O. Édouard
88’
5610cbe5492435f371a2ea05ad95bbdf.png Cầu thủ dự bị
17 A. Garnacho
Tiền đạo
35 J. Evans
Hậu vệ
11 J. Zirkzee
Tiền đạo
14 C. Eriksen
Tiền vệ
22 T. Heaton
Thủ môn
7 M. Mount
Tiền vệ
2 V. Lindelöf
Hậu vệ
21 Antony
Tiền đạo
1 A. Bayındır
Thủ môn
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Cầu thủ dự bị
11 B. El Khannouss
Tiền vệ
35 K. McAteer
Tiền vệ
29 O. Édouard
Tiền đạo
1 D. Ward
Thủ môn
17 H. Choudhury
Tiền vệ
10 S. Mavididi
Tiền đạo
22 O. Skipp
Tiền vệ
5 C. Okoli
Hậu vệ
4 C. Coady
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Manchester United Manchester United
4-2-3-1
9 R. Højlund
16 A. Diallo
8 Bruno Fernandes
10 M. Rashford
18 Casemiro
25 M. Ugarte
20 Diogo Dalot
4 M. de Ligt
6 Lisandro Martínez
3 N. Mazraoui
24 A. Onana
5610cbe5492435f371a2ea05ad95bbdf.png Đội hình ra sân
24 A. Onana
Thủ môn
20 Diogo Dalot
Hậu vệ
4 M. de Ligt
Hậu vệ
6 Lisandro Martínez
Hậu vệ
3 N. Mazraoui
Hậu vệ
18 Casemiro
Tiền vệ
25 M. Ugarte
Tiền vệ
16 A. Diallo
Tiền vệ
8 Bruno Fernandes
Tiền vệ
10 M. Rashford
Tiền vệ
9 R. Højlund
Tiền đạo
5610cbe5492435f371a2ea05ad95bbdf.png Thay người
57’
M. Rashford A. Garnacho
57’
Diogo Dalot J. Evans
75’
R. Højlund J. Zirkzee
79’
Casemiro C. Eriksen
5610cbe5492435f371a2ea05ad95bbdf.png Cầu thủ dự bị
17 A. Garnacho
Tiền đạo
35 J. Evans
Hậu vệ
11 J. Zirkzee
Tiền đạo
14 C. Eriksen
Tiền vệ
22 T. Heaton
Thủ môn
7 M. Mount
Tiền vệ
2 V. Lindelöf
Hậu vệ
21 Antony
Tiền đạo
1 A. Bayındır
Thủ môn
Leicester Leicester
4-3-3
40 F. Buonanotte
18 J. Ayew
7 A. Fatawu
24 B. Soumaré
8 H. Winks
6 W. Ndidi
2 J. Justin
3 W. Faes
23 J. Vestergaard
16 V. Kristiansen
30 M. Hermansen
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Đội hình ra sân
30 M. Hermansen
Thủ môn
2 J. Justin
Hậu vệ
3 W. Faes
Hậu vệ
23 J. Vestergaard
Hậu vệ
16 V. Kristiansen
Hậu vệ
24 B. Soumaré
Tiền vệ
8 H. Winks
Tiền vệ
6 W. Ndidi
Tiền vệ
40 F. Buonanotte
Tiền đạo
18 J. Ayew
Tiền đạo
7 A. Fatawu
Tiền đạo
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Thay người
70’
W. Ndidi B. El Khannouss
83’
J. Justin K. McAteer
88’
J. Ayew O. Édouard
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Cầu thủ dự bị
11 B. El Khannouss
Tiền vệ
35 K. McAteer
Tiền vệ
29 O. Édouard
Tiền đạo
1 D. Ward
Thủ môn
17 H. Choudhury
Tiền vệ
10 S. Mavididi
Tiền đạo
22 O. Skipp
Tiền vệ
5 C. Okoli
Hậu vệ
4 C. Coady
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44