Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
22:00 21/12/2024
Kết thúc
West Ham West Ham
West Ham
( WES )
  • (58') M. Kudus
1 - 1 H1: 0 - 0 H2: 1 - 1
Brighton Brighton
Brighton
( BRI )
  • (51') M. Wieffer
home logo away logo
whistle Icon
17’
35’
45’ +3
46’
51’
56’
57’
58’
67’
68’
68’
71’
71’
84’
85’
90’
West Ham home logo
away logo Brighton
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
Lucas Paquetá
17’
Konstantinos Mavropanos
35’
45’ +3
Joël Veltman
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
K. Mavropanos J. Todibo
46’
51’
M. Wieffer
56’
M. Wieffer Y. Ayari
N. Füllkrug C. Summerville
57’
M. Kudus
58’
67’
J. Veltman T. Lamptey
68’
B. Gruda Y. Minteh
68’
G. Rutter J. Enciso
Emerson V. Coufal
71’
Lucas Paquetá O. Scarles
71’
84’
Pervis Estupiñán
85’
K. Mitoma E. Ferguson
E. Álvarez G. Rodríguez
90’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
West Ham home logo
away logo Brighton
Số lần dứt điểm trúng đích
4
6
Số lần dứt điểm ra ngoài
3
2
Tổng số cú dứt điểm
11
12
Số lần dứt điểm bị chặn
4
4
Cú dứt điểm trong vòng cấm
8
10
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
3
2
Số lỗi
14
20
Số quả phạt góc
8
4
Số lần việt vị
5
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
46
54
Số thẻ vàng
2
2
Số lần cứu thua của thủ môn
5
3
Tổng số đường chuyền
372
438
Số đường chuyền chính xác
283
372
Tỉ lệ chuyền chính xác
76
85
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.31
0.94
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
West Ham West Ham
4-1-4-1
11 N. Füllkrug
20 J. Bowen
10 Lucas Paquetá
28 T. Souček
14 M. Kudus
19 E. Álvarez
29 A. Wan-Bissaka
15 K. Mavropanos
26 M. Kilman
33 Emerson
1 Ł. Fabiański
Brighton Brighton
4-2-3-1
14 G. Rutter
8 B. Gruda
9 João Pedro
22 K. Mitoma
20 C. Baleba
27 M. Wieffer
34 J. Veltman
29 J. van Hecke
5 L. Dunk
30 P. Estupiñán
1 B. Verbruggen
d79c17d6716821c97cf9efa10c069f9e.png Đội hình ra sân
1 Ł. Fabiański
Thủ môn
29 A. Wan-Bissaka
Hậu vệ
15 K. Mavropanos
Hậu vệ
26 M. Kilman
Hậu vệ
33 Emerson
Hậu vệ
19 E. Álvarez
Tiền vệ
20 J. Bowen
Tiền vệ
10 Lucas Paquetá
Tiền vệ
28 T. Souček
Tiền vệ
14 M. Kudus
Tiền vệ
11 N. Füllkrug
Tiền đạo
c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png Đội hình ra sân
1 B. Verbruggen
Thủ môn
34 J. Veltman
Hậu vệ
29 J. van Hecke
Hậu vệ
5 L. Dunk
Hậu vệ
30 P. Estupiñán
Hậu vệ
20 C. Baleba
Tiền vệ
27 M. Wieffer
Tiền vệ
8 B. Gruda
Tiền vệ
9 João Pedro
Tiền vệ
22 K. Mitoma
Tiền vệ
14 G. Rutter
Tiền đạo
d79c17d6716821c97cf9efa10c069f9e.png Thay người c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png
46’
K. Mavropanos J. Todibo
M. Wieffer Y. Ayari
56’
57’
N. Füllkrug C. Summerville
J. Veltman T. Lamptey
67’
B. Gruda Y. Minteh
68’
G. Rutter J. Enciso
68’
71’
Emerson V. Coufal
71’
Lucas Paquetá O. Scarles
K. Mitoma E. Ferguson
85’
90’
E. Álvarez G. Rodríguez
d79c17d6716821c97cf9efa10c069f9e.png Cầu thủ dự bị
25 J. Todibo
Hậu vệ
7 C. Summerville
Tiền đạo
57 O. Scarles
Hậu vệ
5 V. Coufal
Hậu vệ
24 G. Rodríguez
Tiền vệ
18 D. Ings
Tiền đạo
23 A. Areola
Thủ môn
17 Luis Guilherme
Tiền đạo
39 A. Irving
Tiền vệ
c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png Cầu thủ dự bị
26 Y. Ayari
Tiền vệ
2 T. Lamptey
Hậu vệ
10 J. Enciso
Tiền vệ
17 Y. Minteh
Tiền đạo
28 E. Ferguson
Tiền đạo
33 M. O'Riley
Tiền vệ
3 Igor Julio
Hậu vệ
11 S. Adingra
Tiền đạo
23 J. Steele
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
West Ham West Ham
4-1-4-1
11 N. Füllkrug
20 J. Bowen
10 Lucas Paquetá
28 T. Souček
14 M. Kudus
19 E. Álvarez
29 A. Wan-Bissaka
15 K. Mavropanos
26 M. Kilman
33 Emerson
1 Ł. Fabiański
d79c17d6716821c97cf9efa10c069f9e.png Đội hình ra sân
1 Ł. Fabiański
Thủ môn
29 A. Wan-Bissaka
Hậu vệ
15 K. Mavropanos
Hậu vệ
26 M. Kilman
Hậu vệ
33 Emerson
Hậu vệ
19 E. Álvarez
Tiền vệ
20 J. Bowen
Tiền vệ
10 Lucas Paquetá
Tiền vệ
28 T. Souček
Tiền vệ
14 M. Kudus
Tiền vệ
11 N. Füllkrug
Tiền đạo
d79c17d6716821c97cf9efa10c069f9e.png Thay người
46’
K. Mavropanos J. Todibo
57’
N. Füllkrug C. Summerville
71’
Emerson V. Coufal
71’
Lucas Paquetá O. Scarles
90’
E. Álvarez G. Rodríguez
d79c17d6716821c97cf9efa10c069f9e.png Cầu thủ dự bị
25 J. Todibo
Hậu vệ
7 C. Summerville
Tiền đạo
57 O. Scarles
Hậu vệ
5 V. Coufal
Hậu vệ
24 G. Rodríguez
Tiền vệ
18 D. Ings
Tiền đạo
23 A. Areola
Thủ môn
17 Luis Guilherme
Tiền đạo
39 A. Irving
Tiền vệ
Brighton Brighton
4-2-3-1
14 G. Rutter
8 B. Gruda
9 João Pedro
22 K. Mitoma
20 C. Baleba
27 M. Wieffer
34 J. Veltman
29 J. van Hecke
5 L. Dunk
30 P. Estupiñán
1 B. Verbruggen
c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png Đội hình ra sân
1 B. Verbruggen
Thủ môn
34 J. Veltman
Hậu vệ
29 J. van Hecke
Hậu vệ
5 L. Dunk
Hậu vệ
30 P. Estupiñán
Hậu vệ
20 C. Baleba
Tiền vệ
27 M. Wieffer
Tiền vệ
8 B. Gruda
Tiền vệ
9 João Pedro
Tiền vệ
22 K. Mitoma
Tiền vệ
14 G. Rutter
Tiền đạo
c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png Thay người
56’
M. Wieffer Y. Ayari
67’
J. Veltman T. Lamptey
68’
B. Gruda Y. Minteh
68’
G. Rutter J. Enciso
85’
K. Mitoma E. Ferguson
c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png Cầu thủ dự bị
26 Y. Ayari
Tiền vệ
2 T. Lamptey
Hậu vệ
10 J. Enciso
Tiền vệ
17 Y. Minteh
Tiền đạo
28 E. Ferguson
Tiền đạo
33 M. O'Riley
Tiền vệ
3 Igor Julio
Hậu vệ
11 S. Adingra
Tiền đạo
23 J. Steele
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44