Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
22:00 26/12/2024
Kết thúc
Bournemouth Bournemouth
Bournemouth
( BOU )
0 - 0 H1: 0 - 0 H2: 0 - 0
Crystal Palace Crystal Palace
Crystal Palace
( CRY )
home logo away logo
whistle Icon
4’
7’
53’
53’
60’
62’
62’
62’
62’
69’
72’
72’
82’
82’
85’
85’
88’
88’
Bournemouth home logo
away logo Crystal Palace
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
Justin Kluivert
4’
7’
Eberechi Eze
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
53’
C. Doucoure W. Hughes
53’
W. Hughes C. Doucouré
60’
Marc Guéhi
M. Aarons T. Adams
62’
T. Adams M. Aarons
62’
E. Ünal Evanilson
62’
Evanilson E. Unal
62’
Dean Huijsen
69’
P. Billing J. Kluivert
72’
J. Kluivert P. Billing
72’
82’
D. Kamada J. Mateta
82’
J. Mateta D. Kamada
D. Brooks D. Ouattara
85’
D. Ouattara D. Brooks
85’
88’
J. Devenny E. Eze
88’
E. Eze J. Devenny
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Bournemouth home logo
away logo Crystal Palace
Số lần dứt điểm trúng đích
4
4
Số lần dứt điểm ra ngoài
10
2
Tổng số cú dứt điểm
18
10
Số lần dứt điểm bị chặn
4
4
Cú dứt điểm trong vòng cấm
15
6
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
3
4
Số lỗi
13
12
Số quả phạt góc
5
2
Số lần việt vị
1
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
52
48
Số thẻ vàng
2
2
Số lần cứu thua của thủ môn
4
3
Tổng số đường chuyền
451
428
Số đường chuyền chính xác
371
334
Tỉ lệ chuyền chính xác
82
78
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.19
0.53
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Bournemouth Bournemouth
4-2-3-1
26 E. Ünal
24 A. Semenyo
19 J. Kluivert
11 D. Ouattara
10 R. Christie
4 L. Cook
37 M. Aarons
27 I. Zabarnyi
2 Dean Huijsen
3 M. Kerkez
13 Kepa
Crystal Palace Crystal Palace
3-4-2-1
14 J. Mateta
7 I. Sarr
10 E. Eze
12 D. Muñoz
19 W. Hughes
8 J. Lerma
3 T. Mitchell
27 T. Chalobah
5 M. Lacroix
6 M. Guéhi
1 D. Henderson
c7c2433732736f4309c8391539d3934f.png Đội hình ra sân
13 Kepa
Thủ môn
37 M. Aarons
Hậu vệ
27 I. Zabarnyi
Hậu vệ
2 Dean Huijsen
Hậu vệ
3 M. Kerkez
Hậu vệ
10 R. Christie
Tiền vệ
4 L. Cook
Tiền vệ
24 A. Semenyo
Tiền vệ
19 J. Kluivert
Tiền vệ
11 D. Ouattara
Tiền vệ
26 E. Ünal
Tiền đạo
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Đội hình ra sân
1 D. Henderson
Thủ môn
27 T. Chalobah
Hậu vệ
5 M. Lacroix
Hậu vệ
6 M. Guéhi
Hậu vệ
12 D. Muñoz
Tiền vệ
19 W. Hughes
Tiền vệ
8 J. Lerma
Tiền vệ
3 T. Mitchell
Tiền vệ
7 I. Sarr
Tiền đạo
10 E. Eze
Tiền đạo
14 J. Mateta
Tiền đạo
c7c2433732736f4309c8391539d3934f.png Thay người 774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png
C. Doucoure W. Hughes
53’
W. Hughes C. Doucouré
53’
62’
M. Aarons T. Adams
62’
T. Adams M. Aarons
62’
E. Ünal Evanilson
62’
Evanilson E. Unal
72’
P. Billing J. Kluivert
72’
J. Kluivert P. Billing
D. Kamada J. Mateta
82’
J. Mateta D. Kamada
82’
85’
D. Brooks D. Ouattara
85’
D. Ouattara D. Brooks
J. Devenny E. Eze
88’
E. Eze J. Devenny
88’
c7c2433732736f4309c8391539d3934f.png Cầu thủ dự bị
9 Evanilson
Tiền đạo
12 T. Adams
Tiền vệ
29 P. Billing
Tiền vệ
7 D. Brooks
Tiền vệ
23 J. Hill
Hậu vệ
50 A. Harris
Hậu vệ
47 B. Winterburn
Tiền vệ
42 M. Travers
Thủ môn
48 M. Kinsey
Hậu vệ
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Cầu thủ dự bị
28 C. Doucouré
Tiền vệ
18 D. Kamada
Tiền vệ
55 J. Devenny
Tiền vệ
26 C. Richards
Hậu vệ
15 J. Schlupp
Tiền vệ
30 M. Turner
Thủ môn
64 A. Agbinone
Tiền vệ
17 N. Clyne
Hậu vệ
58 C. Kporha
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Bournemouth Bournemouth
4-2-3-1
26 E. Ünal
24 A. Semenyo
19 J. Kluivert
11 D. Ouattara
10 R. Christie
4 L. Cook
37 M. Aarons
27 I. Zabarnyi
2 Dean Huijsen
3 M. Kerkez
13 Kepa
c7c2433732736f4309c8391539d3934f.png Đội hình ra sân
13 Kepa
Thủ môn
37 M. Aarons
Hậu vệ
27 I. Zabarnyi
Hậu vệ
2 Dean Huijsen
Hậu vệ
3 M. Kerkez
Hậu vệ
10 R. Christie
Tiền vệ
4 L. Cook
Tiền vệ
24 A. Semenyo
Tiền vệ
19 J. Kluivert
Tiền vệ
11 D. Ouattara
Tiền vệ
26 E. Ünal
Tiền đạo
c7c2433732736f4309c8391539d3934f.png Thay người
62’
M. Aarons T. Adams
62’
T. Adams M. Aarons
62’
E. Ünal Evanilson
62’
Evanilson E. Unal
72’
P. Billing J. Kluivert
72’
J. Kluivert P. Billing
85’
D. Brooks D. Ouattara
85’
D. Ouattara D. Brooks
c7c2433732736f4309c8391539d3934f.png Cầu thủ dự bị
9 Evanilson
Tiền đạo
12 T. Adams
Tiền vệ
29 P. Billing
Tiền vệ
7 D. Brooks
Tiền vệ
23 J. Hill
Hậu vệ
50 A. Harris
Hậu vệ
47 B. Winterburn
Tiền vệ
42 M. Travers
Thủ môn
48 M. Kinsey
Hậu vệ
Crystal Palace Crystal Palace
3-4-2-1
14 J. Mateta
7 I. Sarr
10 E. Eze
12 D. Muñoz
19 W. Hughes
8 J. Lerma
3 T. Mitchell
27 T. Chalobah
5 M. Lacroix
6 M. Guéhi
1 D. Henderson
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Đội hình ra sân
1 D. Henderson
Thủ môn
27 T. Chalobah
Hậu vệ
5 M. Lacroix
Hậu vệ
6 M. Guéhi
Hậu vệ
12 D. Muñoz
Tiền vệ
19 W. Hughes
Tiền vệ
8 J. Lerma
Tiền vệ
3 T. Mitchell
Tiền vệ
7 I. Sarr
Tiền đạo
10 E. Eze
Tiền đạo
14 J. Mateta
Tiền đạo
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Thay người
53’
C. Doucoure W. Hughes
53’
W. Hughes C. Doucouré
82’
D. Kamada J. Mateta
82’
J. Mateta D. Kamada
88’
J. Devenny E. Eze
88’
E. Eze J. Devenny
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Cầu thủ dự bị
28 C. Doucouré
Tiền vệ
18 D. Kamada
Tiền vệ
55 J. Devenny
Tiền vệ
26 C. Richards
Hậu vệ
15 J. Schlupp
Tiền vệ
30 M. Turner
Thủ môn
64 A. Agbinone
Tiền vệ
17 N. Clyne
Hậu vệ
58 C. Kporha
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44