Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
22:00 29/12/2024
Kết thúc
Everton Everton
Everton
( EVE )
0 - 2 H1: 0 - 1 H2: 0 - 1
Nottingham Forest Nottingham Forest
Nottingham Forest
( NOT )
  • (15') C. Wood
home logo away logo
whistle Icon
8’
15’
Everton home logo
away logo Nottingham Forest
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
J. Tarkowski
8’
15’
C. Wood A. Elanga
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Everton home logo
away logo Nottingham Forest
Số lần dứt điểm trúng đích
0
1
Số lần dứt điểm ra ngoài
5
2
Tổng số cú dứt điểm
5
3
Số lần dứt điểm bị chặn
0
0
Cú dứt điểm trong vòng cấm
3
2
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
2
1
Số lỗi
7
3
Số quả phạt góc
2
0
Số lần việt vị
0
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
57
43
Số thẻ vàng
1
0
Tổng số đường chuyền
227
175
Số đường chuyền chính xác
171
125
Tỉ lệ chuyền chính xác
75
71
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.37
0.32
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Everton Everton
4-3-3
11 Jack Harrison
22 Armando Broja
10 Iliman Ndiaye
8 Orel Mangala
27 Idrissa Gueye
16 Abdoulaye Doucouré
18 Ashley Young
6 James Tarkowski
32 Jarrad Branthwaite
19 Vitaliy Mykolenko
1 Jordan Pickford
Nottingham Forest Nottingham Forest
4-2-3-1
11 Chris Wood
21 Anthony Elanga
10 Morgan Gibbs-White
24 Ramón Sosa
16 Nicolás Domínguez
8 Elliot Anderson
34 Ola Aina
31 Nikola Milenković
4 Morato
7 Neco Williams
26 Matz Sels
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Đội hình ra sân
1 Jordan Pickford
Thủ môn
18 Ashley Young
Hậu vệ
6 James Tarkowski
Hậu vệ
32 Jarrad Branthwaite
Hậu vệ
19 Vitaliy Mykolenko
Hậu vệ
8 Orel Mangala
Tiền vệ
27 Idrissa Gueye
Tiền vệ
16 Abdoulaye Doucouré
Tiền vệ
11 Jack Harrison
Tiền đạo
22 Armando Broja
Tiền đạo
10 Iliman Ndiaye
Tiền đạo
a73ca76010ed1b1ece3737e78d14718d.png Đội hình ra sân
26 Matz Sels
Thủ môn
34 Ola Aina
Hậu vệ
31 Nikola Milenković
Hậu vệ
4 Morato
Hậu vệ
7 Neco Williams
Hậu vệ
16 Nicolás Domínguez
Tiền vệ
8 Elliot Anderson
Tiền vệ
21 Anthony Elanga
Tiền vệ
10 Morgan Gibbs-White
Tiền vệ
24 Ramón Sosa
Tiền vệ
11 Chris Wood
Tiền đạo
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Thay người a73ca76010ed1b1ece3737e78d14718d.png
not-found

Không có thông tin

e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Cầu thủ dự bị
12 João Virgínia
Thủ môn
2 Nathan Patterson
Hậu vệ
5 Michael Keane
Hậu vệ
15 Jake O'Brien
Hậu vệ
29 Jesper Lindstrøm
Tiền vệ
45 Harrison Armstrong
Tiền vệ
9 Dominic Calvert-Lewin
Tiền đạo
14 Beto
Tiền đạo
17 Youssef Chermiti
Tiền đạo
a73ca76010ed1b1ece3737e78d14718d.png Cầu thủ dự bị
33 Carlos Miguel
Thủ môn
15 Harry Toffolo
Hậu vệ
30 Willy Boly
Hậu vệ
44 Zach Abbott
Hậu vệ
18 James Ward-Prowse
Tiền vệ
9 Taiwo Awoniyi
Tiền đạo
17 Eric da Silva Moreira
Tiền đạo
20 Jota Silva
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Everton Everton
4-3-3
11 Jack Harrison
22 Armando Broja
10 Iliman Ndiaye
8 Orel Mangala
27 Idrissa Gueye
16 Abdoulaye Doucouré
18 Ashley Young
6 James Tarkowski
32 Jarrad Branthwaite
19 Vitaliy Mykolenko
1 Jordan Pickford
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Đội hình ra sân
1 Jordan Pickford
Thủ môn
18 Ashley Young
Hậu vệ
6 James Tarkowski
Hậu vệ
32 Jarrad Branthwaite
Hậu vệ
19 Vitaliy Mykolenko
Hậu vệ
8 Orel Mangala
Tiền vệ
27 Idrissa Gueye
Tiền vệ
16 Abdoulaye Doucouré
Tiền vệ
11 Jack Harrison
Tiền đạo
22 Armando Broja
Tiền đạo
10 Iliman Ndiaye
Tiền đạo
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Thay người
not-found

Không có thông tin

e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Cầu thủ dự bị
12 João Virgínia
Thủ môn
2 Nathan Patterson
Hậu vệ
5 Michael Keane
Hậu vệ
15 Jake O'Brien
Hậu vệ
29 Jesper Lindstrøm
Tiền vệ
45 Harrison Armstrong
Tiền vệ
9 Dominic Calvert-Lewin
Tiền đạo
14 Beto
Tiền đạo
17 Youssef Chermiti
Tiền đạo
Nottingham Forest Nottingham Forest
4-2-3-1
11 Chris Wood
21 Anthony Elanga
10 Morgan Gibbs-White
24 Ramón Sosa
16 Nicolás Domínguez
8 Elliot Anderson
34 Ola Aina
31 Nikola Milenković
4 Morato
7 Neco Williams
26 Matz Sels
a73ca76010ed1b1ece3737e78d14718d.png Đội hình ra sân
26 Matz Sels
Thủ môn
34 Ola Aina
Hậu vệ
31 Nikola Milenković
Hậu vệ
4 Morato
Hậu vệ
7 Neco Williams
Hậu vệ
16 Nicolás Domínguez
Tiền vệ
8 Elliot Anderson
Tiền vệ
21 Anthony Elanga
Tiền vệ
10 Morgan Gibbs-White
Tiền vệ
24 Ramón Sosa
Tiền vệ
11 Chris Wood
Tiền đạo
a73ca76010ed1b1ece3737e78d14718d.png Thay người
not-found

Không có thông tin

a73ca76010ed1b1ece3737e78d14718d.png Cầu thủ dự bị
33 Carlos Miguel
Thủ môn
15 Harry Toffolo
Hậu vệ
30 Willy Boly
Hậu vệ
44 Zach Abbott
Hậu vệ
18 James Ward-Prowse
Tiền vệ
9 Taiwo Awoniyi
Tiền đạo
17 Eric da Silva Moreira
Tiền đạo
20 Jota Silva
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44