Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
02:30 16/01/2025
Kết thúc
Everton Everton
Everton
( EVE )
0 - 1 H1: 0 - 0 H2: 0 - 1
Aston Villa Aston Villa
Aston Villa
( AST )
  • (51') O. Watkins
home logo away logo
whistle Icon
8’
51’
52’
54’
59’
81’
83’
83’
Everton home logo
away logo Aston Villa
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
8’
Amadou Onana
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
51’
O. Watkins M. Rogers
Idrissa Gueye
52’
Jordan Pickford
54’
J. Harrison J. Lindstrøm
59’
81’
J. Ramsey E. Buendía
A. Young J. O'Brien
83’
A. Doucouré Beto
83’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Everton home logo
away logo Aston Villa
Số lần dứt điểm trúng đích
3
3
Số lần dứt điểm ra ngoài
6
4
Tổng số cú dứt điểm
10
11
Số lần dứt điểm bị chặn
1
4
Cú dứt điểm trong vòng cấm
7
6
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
3
5
Số lỗi
17
10
Số quả phạt góc
8
5
Số lần việt vị
5
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
50
50
Số thẻ vàng
2
1
Số lần cứu thua của thủ môn
2
2
Tổng số đường chuyền
409
427
Số đường chuyền chính xác
333
354
Tỉ lệ chuyền chính xác
81
83
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.09
1.36
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Everton Everton
4-2-3-1
9 Dominic Calvert-Lewin
11 Jack Harrison
16 Abdoulaye Doucouré
10 Iliman Ndiaye
8 Orel Mangala
27 Idrissa Gueye
18 Ashley Young
6 James Tarkowski
32 Jarrad Branthwaite
19 Vitaliy Mykolenko
1 Jordan Pickford
Aston Villa Aston Villa
4-2-3-1
11 Ollie Watkins
27 Morgan Rogers
8 Youri Tielemans
41 Jacob Ramsey
44 Boubacar Kamara
24 Amadou Onana
2 Matty Cash
4 Ezri Konsa
5 Tyrone Mings
12 Lucas Digne
23 Emiliano Martínez
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Đội hình ra sân
1 Jordan Pickford
Thủ môn
18 Ashley Young
Hậu vệ
6 James Tarkowski
Hậu vệ
32 Jarrad Branthwaite
Hậu vệ
19 Vitaliy Mykolenko
Hậu vệ
8 Orel Mangala
Tiền vệ
27 Idrissa Gueye
Tiền vệ
11 Jack Harrison
Tiền vệ
16 Abdoulaye Doucouré
Tiền vệ
10 Iliman Ndiaye
Tiền vệ
9 Dominic Calvert-Lewin
Tiền đạo
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Đội hình ra sân
23 Emiliano Martínez
Thủ môn
2 Matty Cash
Hậu vệ
4 Ezri Konsa
Hậu vệ
5 Tyrone Mings
Hậu vệ
12 Lucas Digne
Hậu vệ
44 Boubacar Kamara
Tiền vệ
24 Amadou Onana
Tiền vệ
27 Morgan Rogers
Tiền vệ
8 Youri Tielemans
Tiền vệ
41 Jacob Ramsey
Tiền vệ
11 Ollie Watkins
Tiền đạo
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Thay người d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png
59’
J. Harrison J. Lindstrøm
J. Ramsey E. Buendía
81’
83’
A. Young J. O'Brien
83’
A. Doucouré Beto
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Cầu thủ dự bị
29 Jesper Lindstrøm
Tiền vệ
15 Jake O'Brien
Hậu vệ
14 Beto
Tiền đạo
12 João Virgínia
Thủ môn
31 Asmir Begović
Thủ môn
2 Nathan Patterson
Hậu vệ
5 Michael Keane
Hậu vệ
45 Harrison Armstrong
Tiền vệ
67 Martin Sherif
Tiền đạo
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Cầu thủ dự bị
10 Emiliano Buendía
Tiền vệ
25 Robin Olsen
Thủ môn
18 Joe Gauci
Thủ môn
20 Kosta Nedeljković
Hậu vệ
22 Ian Maatsen
Hậu vệ
26 Lamare Bogarde
Hậu vệ
31 Leon Bailey
Tiền vệ
56 Jamaldeen Jimoh
Tiền vệ
9 Jhon Durán
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Everton Everton
4-2-3-1
9 Dominic Calvert-Lewin
11 Jack Harrison
16 Abdoulaye Doucouré
10 Iliman Ndiaye
8 Orel Mangala
27 Idrissa Gueye
18 Ashley Young
6 James Tarkowski
32 Jarrad Branthwaite
19 Vitaliy Mykolenko
1 Jordan Pickford
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Đội hình ra sân
1 Jordan Pickford
Thủ môn
18 Ashley Young
Hậu vệ
6 James Tarkowski
Hậu vệ
32 Jarrad Branthwaite
Hậu vệ
19 Vitaliy Mykolenko
Hậu vệ
8 Orel Mangala
Tiền vệ
27 Idrissa Gueye
Tiền vệ
11 Jack Harrison
Tiền vệ
16 Abdoulaye Doucouré
Tiền vệ
10 Iliman Ndiaye
Tiền vệ
9 Dominic Calvert-Lewin
Tiền đạo
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Thay người
59’
J. Harrison J. Lindstrøm
83’
A. Young J. O'Brien
83’
A. Doucouré Beto
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Cầu thủ dự bị
29 Jesper Lindstrøm
Tiền vệ
15 Jake O'Brien
Hậu vệ
14 Beto
Tiền đạo
12 João Virgínia
Thủ môn
31 Asmir Begović
Thủ môn
2 Nathan Patterson
Hậu vệ
5 Michael Keane
Hậu vệ
45 Harrison Armstrong
Tiền vệ
67 Martin Sherif
Tiền đạo
Aston Villa Aston Villa
4-2-3-1
11 Ollie Watkins
27 Morgan Rogers
8 Youri Tielemans
41 Jacob Ramsey
44 Boubacar Kamara
24 Amadou Onana
2 Matty Cash
4 Ezri Konsa
5 Tyrone Mings
12 Lucas Digne
23 Emiliano Martínez
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Đội hình ra sân
23 Emiliano Martínez
Thủ môn
2 Matty Cash
Hậu vệ
4 Ezri Konsa
Hậu vệ
5 Tyrone Mings
Hậu vệ
12 Lucas Digne
Hậu vệ
44 Boubacar Kamara
Tiền vệ
24 Amadou Onana
Tiền vệ
27 Morgan Rogers
Tiền vệ
8 Youri Tielemans
Tiền vệ
41 Jacob Ramsey
Tiền vệ
11 Ollie Watkins
Tiền đạo
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Thay người
81’
J. Ramsey E. Buendía
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Cầu thủ dự bị
10 Emiliano Buendía
Tiền vệ
25 Robin Olsen
Thủ môn
18 Joe Gauci
Thủ môn
20 Kosta Nedeljković
Hậu vệ
22 Ian Maatsen
Hậu vệ
26 Lamare Bogarde
Hậu vệ
31 Leon Bailey
Tiền vệ
56 Jamaldeen Jimoh
Tiền vệ
9 Jhon Durán
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44