Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
02:30 15/01/2025
Kết thúc
Chelsea Chelsea
Chelsea
( CHE )
  • (90') R. James
  • (13') C. Palmer
2 - 2 H1: 1 - 0 H2: 1 - 2
Bournemouth Bournemouth
Bournemouth
( BOU )
  • (68') A. Semenyo
  • (50') J. Kluivert
home logo away logo
whistle Icon
13’
23’
32’
45’ +2
50’
52’
54’
55’
56’
68’
71’
81’
81’
83’
87’
90’ +5
Chelsea home logo
away logo Bournemouth
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
C. Palmer N. Jackson
13’
23’
J. Hill J. Kluivert
Nicolas Jackson
32’
45’ +2
Ryan Christie
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
50’
J. Kluivert
Roméo Lavia
52’
54’
Card upgrade
55’
David Brooks
R. Lavia R. James
56’
68’
A. Semenyo R. Christie
J. Acheampong T. Adarabioyo
71’
N. Madueke Pedro Neto
81’
M. Caicedo João Félix
81’
83’
D. Brooks D. Jebbison
87’
Dean Huijsen
R. James
90’ +5
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Chelsea home logo
away logo Bournemouth
Số lần dứt điểm trúng đích
10
3
Số lần dứt điểm ra ngoài
7
3
Tổng số cú dứt điểm
26
7
Số lần dứt điểm bị chặn
9
1
Cú dứt điểm trong vòng cấm
17
6
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
9
1
Số lỗi
15
16
Số quả phạt góc
9
3
Số lần việt vị
2
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
57
43
Số thẻ vàng
2
3
Số lần cứu thua của thủ môn
1
8
Tổng số đường chuyền
420
316
Số đường chuyền chính xác
349
250
Tỉ lệ chuyền chính xác
83
79
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
2.40
1.23
Số bàn thắng ngăn cản
1
1
Chelsea Chelsea
4-2-3-1
15 Nicolas Jackson
11 Noni Madueke
20 Cole Palmer
19 Jadon Sancho
45 Roméo Lavia
8 Enzo Fernández
25 Moisés Caicedo
34 Josh Acheampong
6 Levi Colwill
3 Marc Cucurella
1 Robert Sánchez
Bournemouth Bournemouth
4-2-3-1
11 Dango Ouattara
7 David Brooks
10 Ryan Christie
24 Antoine Semenyo
4 Lewis Cook
12 Tyler Adams
23 James Hill
27 Illia Zabarnyi
2 Dean Huijsen
3 Miloš Kerkez
42 Mark Travers
bc30e956ae5f852ad3f16f059223a4e0.png Đội hình ra sân
1 Robert Sánchez
Thủ môn
25 Moisés Caicedo
Hậu vệ
34 Josh Acheampong
Hậu vệ
6 Levi Colwill
Hậu vệ
3 Marc Cucurella
Hậu vệ
45 Roméo Lavia
Tiền vệ
8 Enzo Fernández
Tiền vệ
11 Noni Madueke
Tiền vệ
20 Cole Palmer
Tiền vệ
19 Jadon Sancho
Tiền vệ
15 Nicolas Jackson
Tiền đạo
c7c2433732736f4309c8391539d3934f.png Đội hình ra sân
42 Mark Travers
Thủ môn
23 James Hill
Hậu vệ
27 Illia Zabarnyi
Hậu vệ
2 Dean Huijsen
Hậu vệ
3 Miloš Kerkez
Hậu vệ
4 Lewis Cook
Tiền vệ
12 Tyler Adams
Tiền vệ
7 David Brooks
Tiền vệ
10 Ryan Christie
Tiền vệ
24 Antoine Semenyo
Tiền vệ
11 Dango Ouattara
Tiền đạo
bc30e956ae5f852ad3f16f059223a4e0.png Thay người c7c2433732736f4309c8391539d3934f.png
J. Hill J. Kluivert
23’
56’
R. Lavia R. James
71’
J. Acheampong T. Adarabioyo
81’
N. Madueke Pedro Neto
81’
M. Caicedo João Félix
D. Brooks D. Jebbison
83’
bc30e956ae5f852ad3f16f059223a4e0.png Cầu thủ dự bị
24 Reece James
Hậu vệ
4 Tosin Adarabioyo
Hậu vệ
7 Pedro Neto
Tiền đạo
14 João Félix
Tiền đạo
12 Filip Jørgensen
Thủ môn
27 Malo Gusto
Hậu vệ
40 Renato Veiga
Tiền vệ
18 Christopher Nkunku
Tiền đạo
38 Marc Guiu
Tiền đạo
c7c2433732736f4309c8391539d3934f.png Cầu thủ dự bị
19 Justin Kluivert
Tiền đạo
21 Daniel Jebbison
Tiền đạo
40 Will Dennis
Thủ môn
45 Matai Akinmboni
Hậu vệ
48 Maxwell Kinsey-Wellings
Hậu vệ
47 Ben Winterburn
Tiền vệ
51 Remy Rees-Dottin
Tiền đạo
44 Daniel Adu-Adjei
Tiền đạo
49 Dominic Sadi
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Chelsea Chelsea
4-2-3-1
15 Nicolas Jackson
11 Noni Madueke
20 Cole Palmer
19 Jadon Sancho
45 Roméo Lavia
8 Enzo Fernández
25 Moisés Caicedo
34 Josh Acheampong
6 Levi Colwill
3 Marc Cucurella
1 Robert Sánchez
bc30e956ae5f852ad3f16f059223a4e0.png Đội hình ra sân
1 Robert Sánchez
Thủ môn
25 Moisés Caicedo
Hậu vệ
34 Josh Acheampong
Hậu vệ
6 Levi Colwill
Hậu vệ
3 Marc Cucurella
Hậu vệ
45 Roméo Lavia
Tiền vệ
8 Enzo Fernández
Tiền vệ
11 Noni Madueke
Tiền vệ
20 Cole Palmer
Tiền vệ
19 Jadon Sancho
Tiền vệ
15 Nicolas Jackson
Tiền đạo
bc30e956ae5f852ad3f16f059223a4e0.png Thay người
56’
R. Lavia R. James
71’
J. Acheampong T. Adarabioyo
81’
N. Madueke Pedro Neto
81’
M. Caicedo João Félix
bc30e956ae5f852ad3f16f059223a4e0.png Cầu thủ dự bị
24 Reece James
Hậu vệ
4 Tosin Adarabioyo
Hậu vệ
7 Pedro Neto
Tiền đạo
14 João Félix
Tiền đạo
12 Filip Jørgensen
Thủ môn
27 Malo Gusto
Hậu vệ
40 Renato Veiga
Tiền vệ
18 Christopher Nkunku
Tiền đạo
38 Marc Guiu
Tiền đạo
Bournemouth Bournemouth
4-2-3-1
11 Dango Ouattara
7 David Brooks
10 Ryan Christie
24 Antoine Semenyo
4 Lewis Cook
12 Tyler Adams
23 James Hill
27 Illia Zabarnyi
2 Dean Huijsen
3 Miloš Kerkez
42 Mark Travers
c7c2433732736f4309c8391539d3934f.png Đội hình ra sân
42 Mark Travers
Thủ môn
23 James Hill
Hậu vệ
27 Illia Zabarnyi
Hậu vệ
2 Dean Huijsen
Hậu vệ
3 Miloš Kerkez
Hậu vệ
4 Lewis Cook
Tiền vệ
12 Tyler Adams
Tiền vệ
7 David Brooks
Tiền vệ
10 Ryan Christie
Tiền vệ
24 Antoine Semenyo
Tiền vệ
11 Dango Ouattara
Tiền đạo
c7c2433732736f4309c8391539d3934f.png Thay người
23’
J. Hill J. Kluivert
83’
D. Brooks D. Jebbison
c7c2433732736f4309c8391539d3934f.png Cầu thủ dự bị
19 Justin Kluivert
Tiền đạo
21 Daniel Jebbison
Tiền đạo
40 Will Dennis
Thủ môn
45 Matai Akinmboni
Hậu vệ
48 Maxwell Kinsey-Wellings
Hậu vệ
47 Ben Winterburn
Tiền vệ
51 Remy Rees-Dottin
Tiền đạo
44 Daniel Adu-Adjei
Tiền đạo
49 Dominic Sadi
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44