Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
03:00 17/01/2025
Kết thúc
Manchester United Manchester United
Manchester United
( MUN )
  • (90') A. Diallo
  • (90') A. Diallo
  • (82') A. Diallo
3 - 1 H1: 0 - 1 H2: 3 - 0
Southampton Southampton
Southampton
( SOU )
  • (43') M. Ugarte
home logo away logo
whistle Icon
43’
45’ +1
45’
46’
52’
53’
54’
63’
73’
73’
79’
82’
83’
83’
83’
83’
90’
90’ +4
Manchester United home logo
away logo Southampton
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
43’
M. Ugarte
45’ +1
Mateus Fernandes
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
45’
Tyler Dibling
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
K. Mainoo Antony
46’
Lisandro Martínez
52’
R. Højlund J. Zirkzee
53’
M. Ugarte T. Collyer
54’
63’
T. Dibling W. Smallbone
73’
J. Aribo F. Downes
73’
Mateus Fernandes A. Armstrong
79’
Flynn Downes
A. Diallo
82’
L. Yoro H. Maguire
83’
83’
J. Bednarek N. Wood-Gordon
83’
L. Ugochukwu P. Onuachu
N. Mazraoui C. Eriksen
83’
A. Diallo C. Eriksen
90’
A. Diallo
90’ +4
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Manchester United home logo
away logo Southampton
Số lần dứt điểm trúng đích
9
5
Số lần dứt điểm ra ngoài
2
3
Tổng số cú dứt điểm
23
13
Số lần dứt điểm bị chặn
12
5
Cú dứt điểm trong vòng cấm
17
7
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
6
6
Số lỗi
7
10
Số quả phạt góc
4
4
Số lần việt vị
2
0
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
59
41
Số thẻ vàng
1
3
Số lần cứu thua của thủ môn
5
6
Tổng số đường chuyền
572
404
Số đường chuyền chính xác
482
322
Tỉ lệ chuyền chính xác
84
80
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
3.20
1.52
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Manchester United Manchester United
3-4-2-1
9 Rasmus Højlund
8 Bruno Fernandes
17 Alejandro Garnacho
16 Amad Diallo
25 Manuel Ugarte
37 Kobbie Mainoo
3 Noussair Mazraoui
15 Leny Yoro
4 Matthijs de Ligt
6 Lisandro Martínez
24 André Onana
Southampton Southampton
3-4-1-2
33 Tyler Dibling
20 Kamaldeen Sulemana
18 Mateus Fernandes
16 Yukinari Sugawara
26 Lesley Ugochukwu
7 Joe Aribo
2 Kyle Walker-Peters
14 James Bree
35 Jan Bednarek
6 Taylor Harwood-Bellis
30 Aaron Ramsdale
5610cbe5492435f371a2ea05ad95bbdf.png Đội hình ra sân
24 André Onana
Thủ môn
15 Leny Yoro
Hậu vệ
4 Matthijs de Ligt
Hậu vệ
6 Lisandro Martínez
Hậu vệ
16 Amad Diallo
Tiền vệ
25 Manuel Ugarte
Tiền vệ
37 Kobbie Mainoo
Tiền vệ
3 Noussair Mazraoui
Tiền vệ
8 Bruno Fernandes
Tiền đạo
17 Alejandro Garnacho
Tiền đạo
9 Rasmus Højlund
Tiền đạo
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Đội hình ra sân
30 Aaron Ramsdale
Thủ môn
14 James Bree
Hậu vệ
35 Jan Bednarek
Hậu vệ
6 Taylor Harwood-Bellis
Hậu vệ
16 Yukinari Sugawara
Tiền vệ
26 Lesley Ugochukwu
Tiền vệ
7 Joe Aribo
Tiền vệ
2 Kyle Walker-Peters
Tiền vệ
18 Mateus Fernandes
Tiền đạo
33 Tyler Dibling
Tiền đạo
20 Kamaldeen Sulemana
Tiền đạo
5610cbe5492435f371a2ea05ad95bbdf.png Thay người 603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png
46’
K. Mainoo Antony
53’
R. Højlund J. Zirkzee
54’
M. Ugarte T. Collyer
T. Dibling W. Smallbone
63’
J. Aribo F. Downes
73’
Mateus Fernandes A. Armstrong
73’
83’
L. Yoro H. Maguire
J. Bednarek N. Wood-Gordon
83’
L. Ugochukwu P. Onuachu
83’
83’
N. Mazraoui C. Eriksen
5610cbe5492435f371a2ea05ad95bbdf.png Cầu thủ dự bị
21 Antony
Tiền đạo
11 Joshua Zirkzee
Tiền đạo
43 Toby Collyer
Tiền vệ
5 Harry Maguire
Hậu vệ
14 Christian Eriksen
Tiền vệ
1 Altay Bayındır
Thủ môn
12 Tyrell Malacia
Hậu vệ
87 Godwill Kukonki
Hậu vệ
18 Casemiro
Tiền vệ
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Cầu thủ dự bị
8 Will Smallbone
Tiền vệ
4 Flynn Downes
Tiền vệ
9 Adam Armstrong
Tiền đạo
15 Nathan Wood
Hậu vệ
32 Paul Onuachu
Tiền đạo
1 Alex McCarthy
Thủ môn
3 Ryan Manning
Hậu vệ
10 Adam Lallana
Tiền vệ
19 Cameron Archer
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Manchester United Manchester United
3-4-2-1
9 Rasmus Højlund
8 Bruno Fernandes
17 Alejandro Garnacho
16 Amad Diallo
25 Manuel Ugarte
37 Kobbie Mainoo
3 Noussair Mazraoui
15 Leny Yoro
4 Matthijs de Ligt
6 Lisandro Martínez
24 André Onana
5610cbe5492435f371a2ea05ad95bbdf.png Đội hình ra sân
24 André Onana
Thủ môn
15 Leny Yoro
Hậu vệ
4 Matthijs de Ligt
Hậu vệ
6 Lisandro Martínez
Hậu vệ
16 Amad Diallo
Tiền vệ
25 Manuel Ugarte
Tiền vệ
37 Kobbie Mainoo
Tiền vệ
3 Noussair Mazraoui
Tiền vệ
8 Bruno Fernandes
Tiền đạo
17 Alejandro Garnacho
Tiền đạo
9 Rasmus Højlund
Tiền đạo
5610cbe5492435f371a2ea05ad95bbdf.png Thay người
46’
K. Mainoo Antony
53’
R. Højlund J. Zirkzee
54’
M. Ugarte T. Collyer
83’
L. Yoro H. Maguire
83’
N. Mazraoui C. Eriksen
5610cbe5492435f371a2ea05ad95bbdf.png Cầu thủ dự bị
21 Antony
Tiền đạo
11 Joshua Zirkzee
Tiền đạo
43 Toby Collyer
Tiền vệ
5 Harry Maguire
Hậu vệ
14 Christian Eriksen
Tiền vệ
1 Altay Bayındır
Thủ môn
12 Tyrell Malacia
Hậu vệ
87 Godwill Kukonki
Hậu vệ
18 Casemiro
Tiền vệ
Southampton Southampton
3-4-1-2
33 Tyler Dibling
20 Kamaldeen Sulemana
18 Mateus Fernandes
16 Yukinari Sugawara
26 Lesley Ugochukwu
7 Joe Aribo
2 Kyle Walker-Peters
14 James Bree
35 Jan Bednarek
6 Taylor Harwood-Bellis
30 Aaron Ramsdale
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Đội hình ra sân
30 Aaron Ramsdale
Thủ môn
14 James Bree
Hậu vệ
35 Jan Bednarek
Hậu vệ
6 Taylor Harwood-Bellis
Hậu vệ
16 Yukinari Sugawara
Tiền vệ
26 Lesley Ugochukwu
Tiền vệ
7 Joe Aribo
Tiền vệ
2 Kyle Walker-Peters
Tiền vệ
18 Mateus Fernandes
Tiền đạo
33 Tyler Dibling
Tiền đạo
20 Kamaldeen Sulemana
Tiền đạo
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Thay người
63’
T. Dibling W. Smallbone
73’
J. Aribo F. Downes
73’
Mateus Fernandes A. Armstrong
83’
J. Bednarek N. Wood-Gordon
83’
L. Ugochukwu P. Onuachu
603b117e7b21212f1c413e6b47eada1f.png Cầu thủ dự bị
8 Will Smallbone
Tiền vệ
4 Flynn Downes
Tiền vệ
9 Adam Armstrong
Tiền đạo
15 Nathan Wood
Hậu vệ
32 Paul Onuachu
Tiền đạo
1 Alex McCarthy
Thủ môn
3 Ryan Manning
Hậu vệ
10 Adam Lallana
Tiền vệ
19 Cameron Archer
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44