Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
21:00 19/01/2025
Kết thúc
Everton Everton
Everton
( EVE )
  • (45') A. Gray
  • (30') I. Ndiaye
  • (13') D. Calvert-Lewin
3 - 2 H1: 3 - 0 H2: 0 - 2
Tottenham Tottenham
Tottenham
( TOT )
  • (90') Richarlison
  • (77') D. Kulusevski
home logo away logo
whistle Icon
13’
30’
40’
42’
45’ +7
46’
67’
70’
73’
77’
81’
88’
90’ +2
Everton home logo
away logo Tottenham
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
D. Calvert-Lewin I. Gueye
13’
I. Ndiaye I. Gueye
30’
40’
L. Bergvall
D. Calvert-Lewin
42’
A. Gray
45’ +7
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
46’
Richarlison R. Dragusin
A. Doucoure
67’
A. Young J. Lindstrom
70’
73’
M. Moore P. M. Sarr
77’
D. Kulusevski
N. Patterson I. Ndiaye
81’
M. Keane J. O'Brien
88’
90’ +2
Richarlison M. Moore
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Everton home logo
away logo Tottenham
Số lần dứt điểm trúng đích
6
6
Số lần dứt điểm ra ngoài
4
2
Tổng số cú dứt điểm
12
11
Số lần dứt điểm bị chặn
2
3
Cú dứt điểm trong vòng cấm
9
7
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
3
4
Số lỗi
14
14
Số quả phạt góc
3
8
Số lần việt vị
2
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
36
64
Số thẻ vàng
2
1
Số lần cứu thua của thủ môn
3
4
Tổng số đường chuyền
328
600
Số đường chuyền chính xác
269
518
Tỉ lệ chuyền chính xác
82
86
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
2.03
1.31
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Everton Everton
4-2-3-1
9 Dominic Calvert-Lewin
29 Jesper Lindstrøm
16 Abdoulaye Doucouré
10 Iliman Ndiaye
8 Orel Mangala
27 Idrissa Gueye
15 Jake O'Brien
6 James Tarkowski
32 Jarrad Branthwaite
19 Vitaliy Mykolenko
1 Jordan Pickford
Tottenham Tottenham
3-4-2-1
7 Heung-min Son
21 Dejan Kulusevski
10 James Maddison
23 Pedro Porro
29 Pape Matar Sarr
15 Lucas Bergvall
24 Djed Spence
14 Archie Gray
6 Radu Drăguşin
33 Ben Davies
31 Antonín Kinský
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Đội hình ra sân
1 Jordan Pickford
Thủ môn
15 Jake O'Brien
Hậu vệ
6 James Tarkowski
Hậu vệ
32 Jarrad Branthwaite
Hậu vệ
19 Vitaliy Mykolenko
Hậu vệ
8 Orel Mangala
Tiền vệ
27 Idrissa Gueye
Tiền vệ
29 Jesper Lindstrøm
Tiền vệ
16 Abdoulaye Doucouré
Tiền vệ
10 Iliman Ndiaye
Tiền vệ
9 Dominic Calvert-Lewin
Tiền đạo
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Đội hình ra sân
31 Antonín Kinský
Thủ môn
14 Archie Gray
Hậu vệ
6 Radu Drăguşin
Hậu vệ
33 Ben Davies
Hậu vệ
23 Pedro Porro
Tiền vệ
29 Pape Matar Sarr
Tiền vệ
15 Lucas Bergvall
Tiền vệ
24 Djed Spence
Tiền vệ
21 Dejan Kulusevski
Tiền đạo
10 James Maddison
Tiền đạo
7 Heung-min Son
Tiền đạo
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Thay người dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png
Richarlison R. Dragusin
46’
70’
A. Young J. Lindstrom
M. Moore P. M. Sarr
73’
81’
N. Patterson I. Ndiaye
88’
M. Keane J. O'Brien
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Cầu thủ dự bị
18 Ashley Young
Hậu vệ
2 Nathan Patterson
Hậu vệ
5 Michael Keane
Hậu vệ
12 João Virgínia
Thủ môn
31 Asmir Begović
Thủ môn
11 Jack Harrison
Tiền đạo
45 Harrison Armstrong
Tiền vệ
14 Beto
Tiền đạo
67 Martin Sherif
Tiền đạo
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Cầu thủ dự bị
9 Richarlison
Tiền đạo
47 Mikey Moore
Tiền đạo
40 Brandon Austin
Thủ môn
3 Sergio Reguilón
Hậu vệ
79 Malachi Hardy
Hậu vệ
64 Callum Olusesi
Tiền vệ
18 Yang Min-hyeok
Tiền đạo
63 Oyindamola Ajayi
Tiền đạo
42 Will Lankshear
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Everton Everton
4-2-3-1
9 Dominic Calvert-Lewin
29 Jesper Lindstrøm
16 Abdoulaye Doucouré
10 Iliman Ndiaye
8 Orel Mangala
27 Idrissa Gueye
15 Jake O'Brien
6 James Tarkowski
32 Jarrad Branthwaite
19 Vitaliy Mykolenko
1 Jordan Pickford
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Đội hình ra sân
1 Jordan Pickford
Thủ môn
15 Jake O'Brien
Hậu vệ
6 James Tarkowski
Hậu vệ
32 Jarrad Branthwaite
Hậu vệ
19 Vitaliy Mykolenko
Hậu vệ
8 Orel Mangala
Tiền vệ
27 Idrissa Gueye
Tiền vệ
29 Jesper Lindstrøm
Tiền vệ
16 Abdoulaye Doucouré
Tiền vệ
10 Iliman Ndiaye
Tiền vệ
9 Dominic Calvert-Lewin
Tiền đạo
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Thay người
70’
A. Young J. Lindstrom
81’
N. Patterson I. Ndiaye
88’
M. Keane J. O'Brien
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Cầu thủ dự bị
18 Ashley Young
Hậu vệ
2 Nathan Patterson
Hậu vệ
5 Michael Keane
Hậu vệ
12 João Virgínia
Thủ môn
31 Asmir Begović
Thủ môn
11 Jack Harrison
Tiền đạo
45 Harrison Armstrong
Tiền vệ
14 Beto
Tiền đạo
67 Martin Sherif
Tiền đạo
Tottenham Tottenham
3-4-2-1
7 Heung-min Son
21 Dejan Kulusevski
10 James Maddison
23 Pedro Porro
29 Pape Matar Sarr
15 Lucas Bergvall
24 Djed Spence
14 Archie Gray
6 Radu Drăguşin
33 Ben Davies
31 Antonín Kinský
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Đội hình ra sân
31 Antonín Kinský
Thủ môn
14 Archie Gray
Hậu vệ
6 Radu Drăguşin
Hậu vệ
33 Ben Davies
Hậu vệ
23 Pedro Porro
Tiền vệ
29 Pape Matar Sarr
Tiền vệ
15 Lucas Bergvall
Tiền vệ
24 Djed Spence
Tiền vệ
21 Dejan Kulusevski
Tiền đạo
10 James Maddison
Tiền đạo
7 Heung-min Son
Tiền đạo
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Thay người
46’
Richarlison R. Dragusin
73’
M. Moore P. M. Sarr
dae72c68d588da1635a514a190b5e73f.png Cầu thủ dự bị
9 Richarlison
Tiền đạo
47 Mikey Moore
Tiền đạo
40 Brandon Austin
Thủ môn
3 Sergio Reguilón
Hậu vệ
79 Malachi Hardy
Hậu vệ
64 Callum Olusesi
Tiền vệ
18 Yang Min-hyeok
Tiền đạo
63 Oyindamola Ajayi
Tiền đạo
42 Will Lankshear
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44