Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
22:00 25/01/2025
Kết thúc
Brighton Brighton
Brighton
( BRI )
0 - 1 H1: 0 - 1 H2: 0 - 0
Everton Everton
Everton
( EVE )
  • (42') I. Ndiaye
home logo away logo
whistle Icon
13’
28’
41’
42’
43’
45’ +2
46’
62’
71’
74’
75’
78’
78’
83’
84’
90’ +1
90’ +10
90’ +10
Brighton home logo
away logo Everton
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
13’
Beto D. Calvert-Lewin
28’
J. Lindstrom
B. Verbruggen
41’
42’
I. Ndiaye
43’
I. Ndiaye
C. Baleba
45’ +2
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
G. Rutter B. Gruda
46’
62’
N. Patterson J. Lindstrom
71’
J. Pickford
Y. Minteh T. Lamptey
74’
J. Hinshelwood Y. Ayari
75’
78’
A. Young I. Ndiaye
78’
J. Garner A. Doucoure
Joao Pedro
83’
M. O'Riley J. Veltman
84’
A. Webster C. Baleba
90’ +1
Y. Minteh
90’ +10
90’ +10
J. O'Brien
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Brighton home logo
away logo Everton
Số lần dứt điểm trúng đích
1
1
Số lần dứt điểm ra ngoài
11
2
Tổng số cú dứt điểm
16
3
Số lần dứt điểm bị chặn
4
0
Cú dứt điểm trong vòng cấm
9
2
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
7
1
Số lỗi
8
11
Số quả phạt góc
9
1
Số lần việt vị
2
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
69
31
Số thẻ vàng
4
4
Số lần cứu thua của thủ môn
0
1
Tổng số đường chuyền
636
296
Số đường chuyền chính xác
556
223
Tỉ lệ chuyền chính xác
87
75
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.75
0.87
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Brighton Brighton
4-2-3-1
18 Danny Welbeck
8 Brajan Gruda
9 João Pedro
22 Kaoru Mitoma
20 Carlos Baleba
26 Yasin Ayari
34 Joël Veltman
29 Jan Paul van Hecke
5 Lewis Dunk
2 Tariq Lamptey
1 Bart Verbruggen
Everton Everton
4-2-3-1
9 Dominic Calvert-Lewin
29 Jesper Lindstrøm
16 Abdoulaye Doucouré
10 Iliman Ndiaye
8 Orel Mangala
27 Idrissa Gueye
15 Jake O'Brien
6 James Tarkowski
32 Jarrad Branthwaite
19 Vitaliy Mykolenko
1 Jordan Pickford
c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png Đội hình ra sân
1 Bart Verbruggen
Thủ môn
34 Joël Veltman
Hậu vệ
29 Jan Paul van Hecke
Hậu vệ
5 Lewis Dunk
Hậu vệ
2 Tariq Lamptey
Hậu vệ
20 Carlos Baleba
Tiền vệ
26 Yasin Ayari
Tiền vệ
8 Brajan Gruda
Tiền vệ
9 João Pedro
Tiền vệ
22 Kaoru Mitoma
Tiền vệ
18 Danny Welbeck
Tiền đạo
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Đội hình ra sân
1 Jordan Pickford
Thủ môn
15 Jake O'Brien
Hậu vệ
6 James Tarkowski
Hậu vệ
32 Jarrad Branthwaite
Hậu vệ
19 Vitaliy Mykolenko
Hậu vệ
8 Orel Mangala
Tiền vệ
27 Idrissa Gueye
Tiền vệ
29 Jesper Lindstrøm
Tiền vệ
16 Abdoulaye Doucouré
Tiền vệ
10 Iliman Ndiaye
Tiền vệ
9 Dominic Calvert-Lewin
Tiền đạo
c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png Thay người e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png
Beto D. Calvert-Lewin
13’
46’
G. Rutter B. Gruda
N. Patterson J. Lindstrom
62’
74’
Y. Minteh T. Lamptey
75’
J. Hinshelwood Y. Ayari
A. Young I. Ndiaye
78’
J. Garner A. Doucoure
78’
84’
M. O'Riley J. Veltman
90’ +1
A. Webster C. Baleba
c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png Cầu thủ dự bị
14 Georginio Rutter
Tiền đạo
17 Yankuba Minteh
Tiền đạo
41 Jack Hinshelwood
Tiền vệ
33 Matt O'Riley
Tiền vệ
4 Adam Webster
Hậu vệ
39 Carl Rushworth
Thủ môn
44 Ruairi McConville
Hậu vệ
11 Simon Adingra
Tiền đạo
25 Diego Gómez
Tiền vệ
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Cầu thủ dự bị
14 Beto
Tiền đạo
2 Nathan Patterson
Hậu vệ
18 Ashley Young
Hậu vệ
37 James Garner
Tiền vệ
12 João Virgínia
Thủ môn
31 Asmir Begović
Thủ môn
5 Michael Keane
Hậu vệ
11 Jack Harrison
Tiền đạo
45 Harrison Armstrong
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Brighton Brighton
4-2-3-1
18 Danny Welbeck
8 Brajan Gruda
9 João Pedro
22 Kaoru Mitoma
20 Carlos Baleba
26 Yasin Ayari
34 Joël Veltman
29 Jan Paul van Hecke
5 Lewis Dunk
2 Tariq Lamptey
1 Bart Verbruggen
c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png Đội hình ra sân
1 Bart Verbruggen
Thủ môn
34 Joël Veltman
Hậu vệ
29 Jan Paul van Hecke
Hậu vệ
5 Lewis Dunk
Hậu vệ
2 Tariq Lamptey
Hậu vệ
20 Carlos Baleba
Tiền vệ
26 Yasin Ayari
Tiền vệ
8 Brajan Gruda
Tiền vệ
9 João Pedro
Tiền vệ
22 Kaoru Mitoma
Tiền vệ
18 Danny Welbeck
Tiền đạo
c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png Thay người
46’
G. Rutter B. Gruda
74’
Y. Minteh T. Lamptey
75’
J. Hinshelwood Y. Ayari
84’
M. O'Riley J. Veltman
90’ +1
A. Webster C. Baleba
c0891ce0c17ed3a9df57867ec604a7b6.png Cầu thủ dự bị
14 Georginio Rutter
Tiền đạo
17 Yankuba Minteh
Tiền đạo
41 Jack Hinshelwood
Tiền vệ
33 Matt O'Riley
Tiền vệ
4 Adam Webster
Hậu vệ
39 Carl Rushworth
Thủ môn
44 Ruairi McConville
Hậu vệ
11 Simon Adingra
Tiền đạo
25 Diego Gómez
Tiền vệ
Everton Everton
4-2-3-1
9 Dominic Calvert-Lewin
29 Jesper Lindstrøm
16 Abdoulaye Doucouré
10 Iliman Ndiaye
8 Orel Mangala
27 Idrissa Gueye
15 Jake O'Brien
6 James Tarkowski
32 Jarrad Branthwaite
19 Vitaliy Mykolenko
1 Jordan Pickford
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Đội hình ra sân
1 Jordan Pickford
Thủ môn
15 Jake O'Brien
Hậu vệ
6 James Tarkowski
Hậu vệ
32 Jarrad Branthwaite
Hậu vệ
19 Vitaliy Mykolenko
Hậu vệ
8 Orel Mangala
Tiền vệ
27 Idrissa Gueye
Tiền vệ
29 Jesper Lindstrøm
Tiền vệ
16 Abdoulaye Doucouré
Tiền vệ
10 Iliman Ndiaye
Tiền vệ
9 Dominic Calvert-Lewin
Tiền đạo
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Thay người
13’
Beto D. Calvert-Lewin
62’
N. Patterson J. Lindstrom
78’
A. Young I. Ndiaye
78’
J. Garner A. Doucoure
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Cầu thủ dự bị
14 Beto
Tiền đạo
2 Nathan Patterson
Hậu vệ
18 Ashley Young
Hậu vệ
37 James Garner
Tiền vệ
12 João Virgínia
Thủ môn
31 Asmir Begović
Thủ môn
5 Michael Keane
Hậu vệ
11 Jack Harrison
Tiền đạo
45 Harrison Armstrong
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44