Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
22:00 01/02/2025
Kết thúc
Everton Everton
Everton
( EVE )
  • (90') I. Ndiaye
  • (45') Beto
  • (6') Beto
  • (1') A. Doucoure
4 - 0 H1: 3 - 0 H2: 1 - 0
Leicester Leicester
Leicester
( LEI )
home logo away logo
whistle Icon
1’
6’
45’ +2
60’
60’
75’
76’
76’
82’
88’
88’
90’
Everton home logo
away logo Leicester
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
A. Doucoure J. Pickford
1’
Beto J. Tarkowski
6’
Beto J. Garner
45’ +2
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
60’
P. Daka J. Vardy
60’
C. Okoli J. Vestergaard
A. Young J. Lindstrom
75’
76’
S. Mavididi B. De Cordova-Reid
76’
W. Coulibaly J. Justin
T. Iroegbunam J. Garner
82’
J. Harrison Beto
88’
N. Patterson V. Mykolenko
88’
I. Ndiaye
90’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Everton home logo
away logo Leicester
Số lần dứt điểm trúng đích
7
1
Số lần dứt điểm ra ngoài
4
2
Tổng số cú dứt điểm
13
9
Số lần dứt điểm bị chặn
2
6
Cú dứt điểm trong vòng cấm
11
5
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
2
4
Số lỗi
7
13
Số quả phạt góc
5
6
Số lần việt vị
3
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
47
53
Số lần cứu thua của thủ môn
1
3
Tổng số đường chuyền
443
486
Số đường chuyền chính xác
358
394
Tỉ lệ chuyền chính xác
81
81
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
2.35
0.39
Số bàn thắng ngăn cản
-1
-1
Everton Everton
4-2-3-1
14 Beto
29 Jesper Lindstrøm
16 Abdoulaye Doucouré
10 Iliman Ndiaye
37 James Garner
27 Idrissa Gueye
15 Jake O'Brien
6 James Tarkowski
32 Jarrad Branthwaite
19 Vitaliy Mykolenko
1 Jordan Pickford
Leicester Leicester
4-2-3-1
9 Jamie Vardy
18 Jordan Ayew
11 Bilal El Khannouss
14 Bobby Decordova-Reid
8 Harry Winks
24 Boubakary Soumaré
2 James Justin
3 Wout Faes
23 Jannik Vestergaard
16 Victor Kristiansen
30 Mads Hermansen
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Đội hình ra sân
1 Jordan Pickford
Thủ môn
15 Jake O'Brien
Hậu vệ
6 James Tarkowski
Hậu vệ
32 Jarrad Branthwaite
Hậu vệ
19 Vitaliy Mykolenko
Hậu vệ
37 James Garner
Tiền vệ
27 Idrissa Gueye
Tiền vệ
29 Jesper Lindstrøm
Tiền vệ
16 Abdoulaye Doucouré
Tiền vệ
10 Iliman Ndiaye
Tiền vệ
14 Beto
Tiền đạo
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Đội hình ra sân
30 Mads Hermansen
Thủ môn
2 James Justin
Hậu vệ
3 Wout Faes
Hậu vệ
23 Jannik Vestergaard
Hậu vệ
16 Victor Kristiansen
Hậu vệ
8 Harry Winks
Tiền vệ
24 Boubakary Soumaré
Tiền vệ
18 Jordan Ayew
Tiền vệ
11 Bilal El Khannouss
Tiền vệ
14 Bobby Decordova-Reid
Tiền vệ
9 Jamie Vardy
Tiền đạo
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Thay người c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png
P. Daka J. Vardy
60’
C. Okoli J. Vestergaard
60’
75’
A. Young J. Lindstrom
S. Mavididi B. De Cordova-Reid
76’
W. Coulibaly J. Justin
76’
82’
T. Iroegbunam J. Garner
88’
J. Harrison Beto
88’
N. Patterson V. Mykolenko
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Cầu thủ dự bị
18 Ashley Young
Hậu vệ
42 Tim Iroegbunam
Tiền vệ
2 Nathan Patterson
Hậu vệ
11 Jack Harrison
Tiền đạo
12 João Virgínia
Thủ môn
31 Asmir Begović
Thủ môn
5 Michael Keane
Hậu vệ
45 Harrison Armstrong
Tiền vệ
67 Martin Sherif
Tiền đạo
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Cầu thủ dự bị
5 Caleb Okoli
Hậu vệ
20 Patson Daka
Tiền đạo
25 Woyo Coulibaly
Hậu vệ
10 Stephy Mavididi
Tiền đạo
41 Jakub Stolarczyk
Thủ môn
4 Conor Coady
Hậu vệ
22 Oliver Skipp
Tiền vệ
35 Kasey McAteer
Tiền vệ
40 Facundo Buonanotte
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Everton Everton
4-2-3-1
14 Beto
29 Jesper Lindstrøm
16 Abdoulaye Doucouré
10 Iliman Ndiaye
37 James Garner
27 Idrissa Gueye
15 Jake O'Brien
6 James Tarkowski
32 Jarrad Branthwaite
19 Vitaliy Mykolenko
1 Jordan Pickford
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Đội hình ra sân
1 Jordan Pickford
Thủ môn
15 Jake O'Brien
Hậu vệ
6 James Tarkowski
Hậu vệ
32 Jarrad Branthwaite
Hậu vệ
19 Vitaliy Mykolenko
Hậu vệ
37 James Garner
Tiền vệ
27 Idrissa Gueye
Tiền vệ
29 Jesper Lindstrøm
Tiền vệ
16 Abdoulaye Doucouré
Tiền vệ
10 Iliman Ndiaye
Tiền vệ
14 Beto
Tiền đạo
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Thay người
75’
A. Young J. Lindstrom
82’
T. Iroegbunam J. Garner
88’
J. Harrison Beto
88’
N. Patterson V. Mykolenko
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Cầu thủ dự bị
18 Ashley Young
Hậu vệ
42 Tim Iroegbunam
Tiền vệ
2 Nathan Patterson
Hậu vệ
11 Jack Harrison
Tiền đạo
12 João Virgínia
Thủ môn
31 Asmir Begović
Thủ môn
5 Michael Keane
Hậu vệ
45 Harrison Armstrong
Tiền vệ
67 Martin Sherif
Tiền đạo
Leicester Leicester
4-2-3-1
9 Jamie Vardy
18 Jordan Ayew
11 Bilal El Khannouss
14 Bobby Decordova-Reid
8 Harry Winks
24 Boubakary Soumaré
2 James Justin
3 Wout Faes
23 Jannik Vestergaard
16 Victor Kristiansen
30 Mads Hermansen
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Đội hình ra sân
30 Mads Hermansen
Thủ môn
2 James Justin
Hậu vệ
3 Wout Faes
Hậu vệ
23 Jannik Vestergaard
Hậu vệ
16 Victor Kristiansen
Hậu vệ
8 Harry Winks
Tiền vệ
24 Boubakary Soumaré
Tiền vệ
18 Jordan Ayew
Tiền vệ
11 Bilal El Khannouss
Tiền vệ
14 Bobby Decordova-Reid
Tiền vệ
9 Jamie Vardy
Tiền đạo
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Thay người
60’
P. Daka J. Vardy
60’
C. Okoli J. Vestergaard
76’
S. Mavididi B. De Cordova-Reid
76’
W. Coulibaly J. Justin
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Cầu thủ dự bị
5 Caleb Okoli
Hậu vệ
20 Patson Daka
Tiền đạo
25 Woyo Coulibaly
Hậu vệ
10 Stephy Mavididi
Tiền đạo
41 Jakub Stolarczyk
Thủ môn
4 Conor Coady
Hậu vệ
22 Oliver Skipp
Tiền vệ
35 Kasey McAteer
Tiền vệ
40 Facundo Buonanotte
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44