Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
00:30 16/02/2025
Kết thúc
Crystal Palace Crystal Palace
Crystal Palace
( CRY )
  • (47') J. Mateta
1 - 2 H1: 0 - 1 H2: 1 - 1
Everton Everton
Everton
( EVE )
  • (80') C. Alcaraz
  • (42') Beto
home logo away logo
whistle Icon
20’
42’
46’
46’
47’
60’
67’
79’
80’
86’
86’
86’
Crystal Palace home logo
away logo Everton
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
Goal Disallowed
20’
42’
Beto C. Alcaraz
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
A. Wharton J. Lerma
46’
E. Eze J. Devenny
46’
J. Mateta M. Guehi
47’
B. Chilwell T. Mitchell
60’
67’
J. Garner
79’
A. Young J. Lindstrom
80’
C. Alcaraz
D. Kamada W. Hughes
86’
86’
T. Iroegbunam C. Alcaraz
E. Nketiah M. Lacroix
86’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Crystal Palace home logo
away logo Everton
Số lần dứt điểm trúng đích
6
6
Số lần dứt điểm ra ngoài
6
1
Tổng số cú dứt điểm
17
11
Số lần dứt điểm bị chặn
5
4
Cú dứt điểm trong vòng cấm
9
6
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
8
5
Số lỗi
9
12
Số quả phạt góc
6
2
Số lần việt vị
3
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
58
42
Số thẻ vàng
0
1
Số lần cứu thua của thủ môn
4
5
Tổng số đường chuyền
511
363
Số đường chuyền chính xác
394
263
Tỉ lệ chuyền chính xác
77
72
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.52
0.76
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Crystal Palace Crystal Palace
3-4-2-1
14 Jean-Philippe Mateta
7 Ismaïla Sarr
55 Justin Devenny
12 Daniel Muñoz
19 Will Hughes
8 Jefferson Lerma
3 Tyrick Mitchell
26 Chris Richards
5 Maxence Lacroix
6 Marc Guéhi
1 Dean Henderson
Everton Everton
4-2-3-1
14 Beto
29 Jesper Lindstrøm
24 Carlos Alcaraz
11 Jack Harrison
37 James Garner
27 Idrissa Gueye
15 Jake O'Brien
6 James Tarkowski
32 Jarrad Branthwaite
19 Vitaliy Mykolenko
1 Jordan Pickford
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Đội hình ra sân
1 Dean Henderson
Thủ môn
26 Chris Richards
Hậu vệ
5 Maxence Lacroix
Hậu vệ
6 Marc Guéhi
Hậu vệ
12 Daniel Muñoz
Tiền vệ
19 Will Hughes
Tiền vệ
8 Jefferson Lerma
Tiền vệ
3 Tyrick Mitchell
Tiền vệ
7 Ismaïla Sarr
Tiền đạo
55 Justin Devenny
Tiền đạo
14 Jean-Philippe Mateta
Tiền đạo
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Đội hình ra sân
1 Jordan Pickford
Thủ môn
15 Jake O'Brien
Hậu vệ
6 James Tarkowski
Hậu vệ
32 Jarrad Branthwaite
Hậu vệ
19 Vitaliy Mykolenko
Hậu vệ
37 James Garner
Tiền vệ
27 Idrissa Gueye
Tiền vệ
29 Jesper Lindstrøm
Tiền vệ
24 Carlos Alcaraz
Tiền vệ
11 Jack Harrison
Tiền vệ
14 Beto
Tiền đạo
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Thay người e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png
46’
A. Wharton J. Lerma
46’
E. Eze J. Devenny
60’
B. Chilwell T. Mitchell
A. Young J. Lindstrom
79’
86’
D. Kamada W. Hughes
T. Iroegbunam C. Alcaraz
86’
86’
E. Nketiah M. Lacroix
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Cầu thủ dự bị
20 Adam Wharton
Tiền vệ
10 Eberechi Eze
Tiền vệ
25 Ben Chilwell
Hậu vệ
18 Daichi Kamada
Tiền vệ
9 Edward Nketiah
Tiền đạo
30 Matt Turner
Thủ môn
17 Nathaniel Clyne
Hậu vệ
58 Caleb Kporha
Hậu vệ
21 Romain Esse
Tiền vệ
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Cầu thủ dự bị
18 Ashley Young
Hậu vệ
42 Tim Iroegbunam
Tiền vệ
12 João Virgínia
Thủ môn
31 Asmir Begović
Thủ môn
5 Michael Keane
Hậu vệ
75 Roman Dixon
Hậu vệ
83 Isaac Heath
Tiền đạo
84 Coby Ebere
Tiền đạo
67 Martin Sherif
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Crystal Palace Crystal Palace
3-4-2-1
14 Jean-Philippe Mateta
7 Ismaïla Sarr
55 Justin Devenny
12 Daniel Muñoz
19 Will Hughes
8 Jefferson Lerma
3 Tyrick Mitchell
26 Chris Richards
5 Maxence Lacroix
6 Marc Guéhi
1 Dean Henderson
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Đội hình ra sân
1 Dean Henderson
Thủ môn
26 Chris Richards
Hậu vệ
5 Maxence Lacroix
Hậu vệ
6 Marc Guéhi
Hậu vệ
12 Daniel Muñoz
Tiền vệ
19 Will Hughes
Tiền vệ
8 Jefferson Lerma
Tiền vệ
3 Tyrick Mitchell
Tiền vệ
7 Ismaïla Sarr
Tiền đạo
55 Justin Devenny
Tiền đạo
14 Jean-Philippe Mateta
Tiền đạo
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Thay người
46’
A. Wharton J. Lerma
46’
E. Eze J. Devenny
60’
B. Chilwell T. Mitchell
86’
D. Kamada W. Hughes
86’
E. Nketiah M. Lacroix
774db104c3baf97a0e91690caf58f9b3.png Cầu thủ dự bị
20 Adam Wharton
Tiền vệ
10 Eberechi Eze
Tiền vệ
25 Ben Chilwell
Hậu vệ
18 Daichi Kamada
Tiền vệ
9 Edward Nketiah
Tiền đạo
30 Matt Turner
Thủ môn
17 Nathaniel Clyne
Hậu vệ
58 Caleb Kporha
Hậu vệ
21 Romain Esse
Tiền vệ
Everton Everton
4-2-3-1
14 Beto
29 Jesper Lindstrøm
24 Carlos Alcaraz
11 Jack Harrison
37 James Garner
27 Idrissa Gueye
15 Jake O'Brien
6 James Tarkowski
32 Jarrad Branthwaite
19 Vitaliy Mykolenko
1 Jordan Pickford
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Đội hình ra sân
1 Jordan Pickford
Thủ môn
15 Jake O'Brien
Hậu vệ
6 James Tarkowski
Hậu vệ
32 Jarrad Branthwaite
Hậu vệ
19 Vitaliy Mykolenko
Hậu vệ
37 James Garner
Tiền vệ
27 Idrissa Gueye
Tiền vệ
29 Jesper Lindstrøm
Tiền vệ
24 Carlos Alcaraz
Tiền vệ
11 Jack Harrison
Tiền vệ
14 Beto
Tiền đạo
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Thay người
79’
A. Young J. Lindstrom
86’
T. Iroegbunam C. Alcaraz
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Cầu thủ dự bị
18 Ashley Young
Hậu vệ
42 Tim Iroegbunam
Tiền vệ
12 João Virgínia
Thủ môn
31 Asmir Begović
Thủ môn
5 Michael Keane
Hậu vệ
75 Roman Dixon
Hậu vệ
83 Isaac Heath
Tiền đạo
84 Coby Ebere
Tiền đạo
67 Martin Sherif
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Thứ Hai - 07.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 31 30 62
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 31 14 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Aston Villa Aston Villa 31 0 51
07 Newcastle Newcastle 29 10 50
08 Brighton Brighton 31 2 47
09 Bournemouth Bournemouth 31 11 45
10 Fulham Fulham 30 4 45
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Thứ Hai - 07.04
not-found

Không có thông tin

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 31 30 62
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 31 14 57
04 Chelsea Chelsea 30 17 52
05 Manchester City Manchester City 30 17 51
06 Aston Villa Aston Villa 31 0 51
07 Newcastle Newcastle 29 10 50
08 Brighton Brighton 31 2 47
09 Bournemouth Bournemouth 31 11 45
10 Fulham Fulham 30 4 45