Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
22:00 22/02/2025
Kết thúc
Arsenal Arsenal
Arsenal
( ARS )
0 - 1 H1: 0 - 1 H2: 0 - 0
West Ham West Ham
West Ham
( WES )
  • (44') J. Bowen
home logo away logo
whistle Icon
44’
56’
56’
61’
62’
73’
78’
81’
82’
86’
87’
88’
90’ +9
Arsenal home logo
away logo West Ham
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
44’
J. Bowen A. Wan-Bissaka
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
O. Zinchenko D. Rice
56’
M. Lewis-Skelly R. Calafiori
56’
61’
J. Todibo
62’
K. Mavropanos J. Todibo
M. Lewis-Skelly
73’
78’
O. Scarles
R. Sterling E. Nwaneri
81’
82’
E. Ferguson J. Bowen
T. Partey
86’
B. White W. Saliba
87’
88’
C. Soler E. Alvarez
90’ +9
J. Ward-Prowse
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Arsenal home logo
away logo West Ham
Số lần dứt điểm trúng đích
2
2
Số lần dứt điểm ra ngoài
8
3
Tổng số cú dứt điểm
20
5
Số lần dứt điểm bị chặn
10
0
Cú dứt điểm trong vòng cấm
14
5
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
6
0
Số lỗi
15
15
Số quả phạt góc
2
0
Số lần việt vị
3
2
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
68
32
Số thẻ vàng
1
3
Số thẻ đỏ
1
0
Số lần cứu thua của thủ môn
1
2
Tổng số đường chuyền
638
309
Số đường chuyền chính xác
570
241
Tỉ lệ chuyền chính xác
89
78
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.23
1.20
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Arsenal Arsenal
4-3-3
53 Ethan Nwaneri
23 Mikel Merino
19 Leandro Trossard
8 Martin Ødegaard
5 Thomas Partey
41 Declan Rice
12 Jurriën Timber
2 William Saliba
6 Gabriel Magalhães
33 Riccardo Calafiori
22 David Raya
West Ham West Ham
5-3-2
20 Jarrod Bowen
14 Mohammed Kudus
28 Tomáš Souček
8 James Ward-Prowse
19 Edson Álvarez
29 Aaron Wan-Bissaka
25 Jean-Clair Todibo
26 Max Kilman
3 Aaron Cresswell
57 Oliver Scarles
23 Alphonse Aréola
0adfcea07448accd31da7df02e800fbb.png Đội hình ra sân
22 David Raya
Thủ môn
12 Jurriën Timber
Hậu vệ
2 William Saliba
Hậu vệ
6 Gabriel Magalhães
Hậu vệ
33 Riccardo Calafiori
Hậu vệ
8 Martin Ødegaard
Tiền vệ
5 Thomas Partey
Tiền vệ
41 Declan Rice
Tiền vệ
53 Ethan Nwaneri
Tiền đạo
23 Mikel Merino
Tiền đạo
19 Leandro Trossard
Tiền đạo
d79c17d6716821c97cf9efa10c069f9e.png Đội hình ra sân
23 Alphonse Aréola
Thủ môn
29 Aaron Wan-Bissaka
Hậu vệ
25 Jean-Clair Todibo
Hậu vệ
26 Max Kilman
Hậu vệ
3 Aaron Cresswell
Hậu vệ
57 Oliver Scarles
Hậu vệ
28 Tomáš Souček
Tiền vệ
8 James Ward-Prowse
Tiền vệ
19 Edson Álvarez
Tiền vệ
20 Jarrod Bowen
Tiền đạo
14 Mohammed Kudus
Tiền đạo
0adfcea07448accd31da7df02e800fbb.png Thay người d79c17d6716821c97cf9efa10c069f9e.png
56’
O. Zinchenko D. Rice
56’
M. Lewis-Skelly R. Calafiori
K. Mavropanos J. Todibo
62’
81’
R. Sterling E. Nwaneri
E. Ferguson J. Bowen
82’
87’
B. White W. Saliba
C. Soler E. Alvarez
88’
0adfcea07448accd31da7df02e800fbb.png Cầu thủ dự bị
17 Oleksandr Zinchenko
Hậu vệ
49 Myles Lewis-Skelly
Tiền vệ
30 Raheem Sterling
Tiền đạo
4 Ben White
Hậu vệ
32 Neto
Thủ môn
15 Jakub Kiwior
Hậu vệ
3 Kieran Tierney
Hậu vệ
20 Jorginho
Tiền vệ
37 Nathan Butler-Oyedeji
Tiền đạo
d79c17d6716821c97cf9efa10c069f9e.png Cầu thủ dự bị
15 Konstantinos Mavropanos
Hậu vệ
34 Evan Ferguson
Tiền đạo
4 Carlos Soler
Tiền vệ
1 Łukasz Fabiański
Thủ môn
33 Emerson Palmieri
Hậu vệ
17 Luis Guilherme
Tiền đạo
24 Guido Rodríguez
Tiền vệ
39 Andy Irving
Tiền vệ
18 Danny Ings
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Arsenal Arsenal
4-3-3
53 Ethan Nwaneri
23 Mikel Merino
19 Leandro Trossard
8 Martin Ødegaard
5 Thomas Partey
41 Declan Rice
12 Jurriën Timber
2 William Saliba
6 Gabriel Magalhães
33 Riccardo Calafiori
22 David Raya
0adfcea07448accd31da7df02e800fbb.png Đội hình ra sân
22 David Raya
Thủ môn
12 Jurriën Timber
Hậu vệ
2 William Saliba
Hậu vệ
6 Gabriel Magalhães
Hậu vệ
33 Riccardo Calafiori
Hậu vệ
8 Martin Ødegaard
Tiền vệ
5 Thomas Partey
Tiền vệ
41 Declan Rice
Tiền vệ
53 Ethan Nwaneri
Tiền đạo
23 Mikel Merino
Tiền đạo
19 Leandro Trossard
Tiền đạo
0adfcea07448accd31da7df02e800fbb.png Thay người
56’
O. Zinchenko D. Rice
56’
M. Lewis-Skelly R. Calafiori
81’
R. Sterling E. Nwaneri
87’
B. White W. Saliba
0adfcea07448accd31da7df02e800fbb.png Cầu thủ dự bị
17 Oleksandr Zinchenko
Hậu vệ
49 Myles Lewis-Skelly
Tiền vệ
30 Raheem Sterling
Tiền đạo
4 Ben White
Hậu vệ
32 Neto
Thủ môn
15 Jakub Kiwior
Hậu vệ
3 Kieran Tierney
Hậu vệ
20 Jorginho
Tiền vệ
37 Nathan Butler-Oyedeji
Tiền đạo
West Ham West Ham
5-3-2
20 Jarrod Bowen
14 Mohammed Kudus
28 Tomáš Souček
8 James Ward-Prowse
19 Edson Álvarez
29 Aaron Wan-Bissaka
25 Jean-Clair Todibo
26 Max Kilman
3 Aaron Cresswell
57 Oliver Scarles
23 Alphonse Aréola
d79c17d6716821c97cf9efa10c069f9e.png Đội hình ra sân
23 Alphonse Aréola
Thủ môn
29 Aaron Wan-Bissaka
Hậu vệ
25 Jean-Clair Todibo
Hậu vệ
26 Max Kilman
Hậu vệ
3 Aaron Cresswell
Hậu vệ
57 Oliver Scarles
Hậu vệ
28 Tomáš Souček
Tiền vệ
8 James Ward-Prowse
Tiền vệ
19 Edson Álvarez
Tiền vệ
20 Jarrod Bowen
Tiền đạo
14 Mohammed Kudus
Tiền đạo
d79c17d6716821c97cf9efa10c069f9e.png Thay người
62’
K. Mavropanos J. Todibo
82’
E. Ferguson J. Bowen
88’
C. Soler E. Alvarez
d79c17d6716821c97cf9efa10c069f9e.png Cầu thủ dự bị
15 Konstantinos Mavropanos
Hậu vệ
34 Evan Ferguson
Tiền đạo
4 Carlos Soler
Tiền vệ
1 Łukasz Fabiański
Thủ môn
33 Emerson Palmieri
Hậu vệ
17 Luis Guilherme
Tiền đạo
24 Guido Rodríguez
Tiền vệ
39 Andy Irving
Tiền vệ
18 Danny Ings
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44