Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
03:00 09/03/2025
Kết thúc
Wolves Wolves
Wolves
( WOL )
  • (40') M. Munetsi
1 - 1 H1: 1 - 1 H2: 0 - 0
Everton Everton
Everton
( EVE )
  • (33') J. Harrison
home logo away logo
whistle Icon
33’
40’
46’
53’
62’
63’
63’
74’
79’
83’
85’
90’ +2
90’ +2
90’ +2
Wolves home logo
away logo Everton
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
33’
J. Harrison J. Lindstrøm
M. Munetsi J. Bellegarde
40’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
M. Munetsi Pablo Sarabia
46’
André
53’
Jørgen Strand Larsen
62’
63’
J. Lindstrøm T. Iroegbunam
63’
A. Doucouré C. Alcaraz
J. Strand Larsen Hwang Hee-Chan
74’
79’
Tim Iroegbunam
J. Bellegarde Gonçalo Guedes
83’
85’
Carlos Alcaraz
André T. Doyle
90’ +2
90’ +2
J. Garner A. Young
Nélson Semedo S. Bueno
90’ +2
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Wolves home logo
away logo Everton
Số lần dứt điểm trúng đích
3
4
Số lần dứt điểm ra ngoài
5
1
Tổng số cú dứt điểm
11
12
Số lần dứt điểm bị chặn
3
7
Cú dứt điểm trong vòng cấm
5
7
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
6
5
Số lỗi
11
16
Số quả phạt góc
5
5
Số lần việt vị
0
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
66
34
Số thẻ vàng
2
2
Số lần cứu thua của thủ môn
3
2
Tổng số đường chuyền
588
296
Số đường chuyền chính xác
519
227
Tỉ lệ chuyền chính xác
88
77
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.60
1.32
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Wolves Wolves
3-4-2-1
9 Jørgen Strand Larsen
5 Marshall Munetsi
27 Jean-Ricner Bellegarde
22 Nélson Semedo
7 André
8 João Gomes
3 Rayan Aït Nouri
2 Matt Doherty
12 Emmanuel Agbadou
24 Toti Gomes
1 José Sá
Everton Everton
4-2-3-1
14 Beto
29 Jesper Lindstrøm
16 Abdoulaye Doucouré
11 Jack Harrison
27 Idrissa Gueye
37 James Garner
15 Jake O'Brien
6 James Tarkowski
32 Jarrad Branthwaite
19 Vitaliy Mykolenko
1 Jordan Pickford
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Đội hình ra sân
1 José Sá
Thủ môn
2 Matt Doherty
Hậu vệ
12 Emmanuel Agbadou
Hậu vệ
24 Toti Gomes
Hậu vệ
22 Nélson Semedo
Tiền vệ
7 André
Tiền vệ
8 João Gomes
Tiền vệ
3 Rayan Aït Nouri
Tiền vệ
5 Marshall Munetsi
Tiền đạo
27 Jean-Ricner Bellegarde
Tiền đạo
9 Jørgen Strand Larsen
Tiền đạo
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Đội hình ra sân
1 Jordan Pickford
Thủ môn
15 Jake O'Brien
Hậu vệ
6 James Tarkowski
Hậu vệ
32 Jarrad Branthwaite
Hậu vệ
19 Vitaliy Mykolenko
Hậu vệ
27 Idrissa Gueye
Tiền vệ
37 James Garner
Tiền vệ
29 Jesper Lindstrøm
Tiền vệ
16 Abdoulaye Doucouré
Tiền vệ
11 Jack Harrison
Tiền vệ
14 Beto
Tiền đạo
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Thay người e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png
46’
M. Munetsi Pablo Sarabia
J. Lindstrøm T. Iroegbunam
63’
A. Doucouré C. Alcaraz
63’
74’
J. Strand Larsen Hwang Hee-Chan
83’
J. Bellegarde Gonçalo Guedes
90’ +2
André T. Doyle
J. Garner A. Young
90’ +2
90’ +2
Nélson Semedo S. Bueno
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Cầu thủ dự bị
21 Pablo Sarabia
Tiền vệ
11 Hee-Chan Hwang
Tiền đạo
29 Gonçalo Guedes
Tiền đạo
4 Santiago Bueno
Hậu vệ
20 Tommy Doyle
Tiền vệ
31 Sam Johnstone
Thủ môn
34 Nasser Djiga
Hậu vệ
37 Pedro Lima
Hậu vệ
19 Rodrigo Gomes
Tiền đạo
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Cầu thủ dự bị
24 Carlos Alcaraz
Tiền vệ
42 Tim Iroegbunam
Tiền vệ
18 Ashley Young
Hậu vệ
12 João Virgínia
Thủ môn
31 Asmir Begović
Thủ môn
2 Nathan Patterson
Hậu vệ
5 Michael Keane
Hậu vệ
23 Séamus Coleman
Hậu vệ
17 Youssef Chermiti
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Wolves Wolves
3-4-2-1
9 Jørgen Strand Larsen
5 Marshall Munetsi
27 Jean-Ricner Bellegarde
22 Nélson Semedo
7 André
8 João Gomes
3 Rayan Aït Nouri
2 Matt Doherty
12 Emmanuel Agbadou
24 Toti Gomes
1 José Sá
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Đội hình ra sân
1 José Sá
Thủ môn
2 Matt Doherty
Hậu vệ
12 Emmanuel Agbadou
Hậu vệ
24 Toti Gomes
Hậu vệ
22 Nélson Semedo
Tiền vệ
7 André
Tiền vệ
8 João Gomes
Tiền vệ
3 Rayan Aït Nouri
Tiền vệ
5 Marshall Munetsi
Tiền đạo
27 Jean-Ricner Bellegarde
Tiền đạo
9 Jørgen Strand Larsen
Tiền đạo
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Thay người
46’
M. Munetsi Pablo Sarabia
74’
J. Strand Larsen Hwang Hee-Chan
83’
J. Bellegarde Gonçalo Guedes
90’ +2
André T. Doyle
90’ +2
Nélson Semedo S. Bueno
d4a754362cb4e0d75b2e5d2020bec1d9.png Cầu thủ dự bị
21 Pablo Sarabia
Tiền vệ
11 Hee-Chan Hwang
Tiền đạo
29 Gonçalo Guedes
Tiền đạo
4 Santiago Bueno
Hậu vệ
20 Tommy Doyle
Tiền vệ
31 Sam Johnstone
Thủ môn
34 Nasser Djiga
Hậu vệ
37 Pedro Lima
Hậu vệ
19 Rodrigo Gomes
Tiền đạo
Everton Everton
4-2-3-1
14 Beto
29 Jesper Lindstrøm
16 Abdoulaye Doucouré
11 Jack Harrison
27 Idrissa Gueye
37 James Garner
15 Jake O'Brien
6 James Tarkowski
32 Jarrad Branthwaite
19 Vitaliy Mykolenko
1 Jordan Pickford
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Đội hình ra sân
1 Jordan Pickford
Thủ môn
15 Jake O'Brien
Hậu vệ
6 James Tarkowski
Hậu vệ
32 Jarrad Branthwaite
Hậu vệ
19 Vitaliy Mykolenko
Hậu vệ
27 Idrissa Gueye
Tiền vệ
37 James Garner
Tiền vệ
29 Jesper Lindstrøm
Tiền vệ
16 Abdoulaye Doucouré
Tiền vệ
11 Jack Harrison
Tiền vệ
14 Beto
Tiền đạo
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Thay người
63’
J. Lindstrøm T. Iroegbunam
63’
A. Doucouré C. Alcaraz
90’ +2
J. Garner A. Young
e1f07e987e4ce484295ddcf3535ad9aa.png Cầu thủ dự bị
24 Carlos Alcaraz
Tiền vệ
42 Tim Iroegbunam
Tiền vệ
18 Ashley Young
Hậu vệ
12 João Virgínia
Thủ môn
31 Asmir Begović
Thủ môn
2 Nathan Patterson
Hậu vệ
5 Michael Keane
Hậu vệ
23 Séamus Coleman
Hậu vệ
17 Youssef Chermiti
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44