Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Premier League Premier League
02:00 17/03/2025
Kết thúc
Leicester Leicester
Leicester
( LEI )
0 - 3 H1: 0 - 1 H2: 0 - 2
Manchester United Manchester United
Manchester United
( MUN )
  • (90') Bruno Fernandes
  • (67') A. Garnacho
  • (28') R. Højlund
home logo away logo
whistle Icon
28’
33’
51’
64’
64’
67’
69’
69’
69’
77’
82’
82’
85’
90’ +1
90’
Leicester home logo
away logo Manchester United
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
28’
R. Højlund Bruno Fernandes
Bilal El Khannouss
33’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
51’
A. Heaven T. Collyer
P. Daka F. Buonanotte
64’
B. Soumaré H. Winks
64’
67’
A. Garnacho Bruno Fernandes
69’
A. Garnacho H. Amass
69’
C. Eriksen J. Zirkzee
69’
M. Ugarte Casemiro
Wilfred Ndidi
77’
V. Kristiansen S. Mavididi
82’
J. Justin K. McAteer
82’
85’
R. Højlund C. Obi
B. El Khannouss J. Ayew
90’ +1
90’
Bruno Fernandes Diogo Dalot
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Leicester home logo
away logo Manchester United
Số lần dứt điểm trúng đích
3
5
Số lần dứt điểm ra ngoài
2
8
Tổng số cú dứt điểm
11
18
Số lần dứt điểm bị chặn
6
5
Cú dứt điểm trong vòng cấm
7
7
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
4
11
Số lỗi
6
6
Số quả phạt góc
6
4
Số lần việt vị
4
2
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
54
46
Số thẻ vàng
2
0
Số lần cứu thua của thủ môn
2
3
Tổng số đường chuyền
515
451
Số đường chuyền chính xác
431
355
Tỉ lệ chuyền chính xác
84
79
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.12
0.78
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Leicester Leicester
3-4-2-1
9 J. Vardy
20 P. Daka
11 B. El Khannouss
2 J. Justin
6 W. Ndidi
24 B. Soumaré
16 V. Kristiansen
3 W. Faes
4 C. Coady
33 L. Thomas
30 M. Hermansen
Manchester United Manchester United
3-4-2-1
9 R. Højlund
17 A. Garnacho
14 C. Eriksen
3 N. Mazraoui
8 Bruno Fernandes
25 M. Ugarte
20 Diogo Dalot
4 M. de Ligt
2 V. Lindelöf
26 A. Heaven
24 A. Onana
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Đội hình ra sân
30 M. Hermansen
Thủ môn
3 W. Faes
Hậu vệ
4 C. Coady
Hậu vệ
33 L. Thomas
Hậu vệ
2 J. Justin
Tiền vệ
6 W. Ndidi
Tiền vệ
24 B. Soumaré
Tiền vệ
16 V. Kristiansen
Tiền vệ
20 P. Daka
Tiền đạo
11 B. El Khannouss
Tiền đạo
9 J. Vardy
Tiền đạo
5610cbe5492435f371a2ea05ad95bbdf.png Đội hình ra sân
24 A. Onana
Thủ môn
4 M. de Ligt
Hậu vệ
2 V. Lindelöf
Hậu vệ
26 A. Heaven
Hậu vệ
3 N. Mazraoui
Tiền vệ
8 Bruno Fernandes
Tiền vệ
25 M. Ugarte
Tiền vệ
20 Diogo Dalot
Tiền vệ
17 A. Garnacho
Tiền đạo
14 C. Eriksen
Tiền đạo
9 R. Højlund
Tiền đạo
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Thay người 5610cbe5492435f371a2ea05ad95bbdf.png
A. Heaven T. Collyer
51’
64’
P. Daka F. Buonanotte
64’
B. Soumaré H. Winks
A. Garnacho H. Amass
69’
C. Eriksen J. Zirkzee
69’
M. Ugarte Casemiro
69’
82’
V. Kristiansen S. Mavididi
82’
J. Justin K. McAteer
R. Højlund C. Obi
85’
90’ +1
B. El Khannouss J. Ayew
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Cầu thủ dự bị
8 H. Winks
Tiền vệ
40 F. Buonanotte
Tiền vệ
35 K. McAteer
Tiền vệ
10 S. Mavididi
Tiền đạo
18 J. Ayew
Tiền đạo
5 C. Okoli
Hậu vệ
41 J. Stolarczyk
Thủ môn
14 B. De Cordova-Reid
Tiền đạo
25 W. Coulibaly
Hậu vệ
5610cbe5492435f371a2ea05ad95bbdf.png Cầu thủ dự bị
43 T. Collyer
Tiền vệ
11 J. Zirkzee
Tiền đạo
41 H. Amass
Hậu vệ
18 Casemiro
Tiền vệ
56 C. Obi
Tiền đạo
45 D. Mee
Thủ môn
50 E. Harrison
Thủ môn
55 T. Fredricson
Hậu vệ
7 M. Mount
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Leicester Leicester
3-4-2-1
9 J. Vardy
20 P. Daka
11 B. El Khannouss
2 J. Justin
6 W. Ndidi
24 B. Soumaré
16 V. Kristiansen
3 W. Faes
4 C. Coady
33 L. Thomas
30 M. Hermansen
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Đội hình ra sân
30 M. Hermansen
Thủ môn
3 W. Faes
Hậu vệ
4 C. Coady
Hậu vệ
33 L. Thomas
Hậu vệ
2 J. Justin
Tiền vệ
6 W. Ndidi
Tiền vệ
24 B. Soumaré
Tiền vệ
16 V. Kristiansen
Tiền vệ
20 P. Daka
Tiền đạo
11 B. El Khannouss
Tiền đạo
9 J. Vardy
Tiền đạo
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Thay người
64’
P. Daka F. Buonanotte
64’
B. Soumaré H. Winks
82’
V. Kristiansen S. Mavididi
82’
J. Justin K. McAteer
90’ +1
B. El Khannouss J. Ayew
c088556e5b6cc4c03be6d346b88d0475.png Cầu thủ dự bị
8 H. Winks
Tiền vệ
40 F. Buonanotte
Tiền vệ
35 K. McAteer
Tiền vệ
10 S. Mavididi
Tiền đạo
18 J. Ayew
Tiền đạo
5 C. Okoli
Hậu vệ
41 J. Stolarczyk
Thủ môn
14 B. De Cordova-Reid
Tiền đạo
25 W. Coulibaly
Hậu vệ
Manchester United Manchester United
3-4-2-1
9 R. Højlund
17 A. Garnacho
14 C. Eriksen
3 N. Mazraoui
8 Bruno Fernandes
25 M. Ugarte
20 Diogo Dalot
4 M. de Ligt
2 V. Lindelöf
26 A. Heaven
24 A. Onana
5610cbe5492435f371a2ea05ad95bbdf.png Đội hình ra sân
24 A. Onana
Thủ môn
4 M. de Ligt
Hậu vệ
2 V. Lindelöf
Hậu vệ
26 A. Heaven
Hậu vệ
3 N. Mazraoui
Tiền vệ
8 Bruno Fernandes
Tiền vệ
25 M. Ugarte
Tiền vệ
20 Diogo Dalot
Tiền vệ
17 A. Garnacho
Tiền đạo
14 C. Eriksen
Tiền đạo
9 R. Højlund
Tiền đạo
5610cbe5492435f371a2ea05ad95bbdf.png Thay người
51’
A. Heaven T. Collyer
69’
A. Garnacho H. Amass
69’
C. Eriksen J. Zirkzee
69’
M. Ugarte Casemiro
85’
R. Højlund C. Obi
5610cbe5492435f371a2ea05ad95bbdf.png Cầu thủ dự bị
43 T. Collyer
Tiền vệ
11 J. Zirkzee
Tiền đạo
41 H. Amass
Hậu vệ
18 Casemiro
Tiền vệ
56 C. Obi
Tiền đạo
45 D. Mee
Thủ môn
50 E. Harrison
Thủ môn
55 T. Fredricson
Hậu vệ
7 M. Mount
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)

Bảng xếp hạng

Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 30 43 73
02 Arsenal Arsenal 30 30 61
03 Nottingham Forest Nottingham Forest 30 15 57
04 Manchester City Manchester City 30 17 51
05 Newcastle Newcastle 29 10 50
06 Chelsea Chelsea 29 16 49
07 Aston Villa Aston Villa 30 -1 48
08 Brighton Brighton 30 3 47
09 Fulham Fulham 30 4 45
10 Bournemouth Bournemouth 30 11 44