Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
UEFA Nations League UEFA Nations League
01:45 27/09/2022
Kết thúc
England England
England
( ENG )
  • (83') H. Kane
  • (75') M. Mount
  • (71') L. Shaw
3 - 3 H1: 0 - 0 H2: 3 - 3
Germany Germany
Germany
( GER )
  • (87') K. Havertz
  • (67') K. Havertz
  • (52') İ. Gündoğan
home logo away logo
whistle Icon
37’
46’
51’
52’
66’
66’
67’
68’
68’
71’
75’
79’
82’
82’
82’
83’
87’
90’ +1
90’ +1
England home logo
away logo Germany
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
J. Stones K. Walker
37’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
46’
J. Hofmann T. Werner
51’
Penalty confirmed
52’
İ. Gündoğan
R. Sterling M. Mount
66’
P. Foden B. Saka
66’
67’
K. Havertz T. Werner
68’
D. Raum R. Gosens
68’
L. Sané S. Gnabry
L. Shaw R. James
71’
M. Mount B. Saka
75’
79’
J. Musiala T. Müller
Penalty confirmed
82’
82’
Thilo Kehrer
82’
Nico Schlotterbeck
H. Kane
83’
87’
K. Havertz
90’ +1
K. Havertz A. Bella-Kotchap
J. Bellingham J. Henderson
90’ +1
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
England home logo
away logo Germany
Số lần dứt điểm trúng đích
8
4
Số lần dứt điểm ra ngoài
5
4
Tổng số cú dứt điểm
13
10
Số lần dứt điểm bị chặn
0
2
Cú dứt điểm trong vòng cấm
11
4
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
2
6
Số lỗi
12
8
Số quả phạt góc
6
2
Số lần việt vị
2
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
41
59
Số thẻ vàng
0
2
Số lần cứu thua của thủ môn
1
5
Tổng số đường chuyền
386
581
Số đường chuyền chính xác
305
505
Tỉ lệ chuyền chính xác
79
87
England England
3-4-2-1
9 H. Kane
11 P. Foden
10 R. Sterling
2 R. James
7 D. Rice
8 J. Bellingham
3 L. Shaw
4 J. Stones
5 E. Dier
6 H. Maguire
1 N. Pope
Germany Germany
4-2-3-1
7 K. Havertz
18 J. Hofmann
14 J. Musiala
19 L. Sané
6 J. Kimmich
21 İ. Gündoğan
5 T. Kehrer
15 N. Süle
23 N. Schlotterbeck
3 D. Raum
22 M. ter Stegen
4f3444c7261318a9cd6c88caa19b8f81.png Đội hình ra sân
1 N. Pope
Thủ môn
4 J. Stones
Tiền vệ
5 E. Dier
Tiền vệ
6 H. Maguire
Hậu vệ
2 R. James
Hậu vệ
7 D. Rice
Tiền vệ
8 J. Bellingham
Tiền vệ
3 L. Shaw
Hậu vệ
11 P. Foden
Tiền đạo
10 R. Sterling
Tiền đạo
9 H. Kane
Tiền đạo
746670e8107a548205c50a36a704e210.png Đội hình ra sân
22 M. ter Stegen
Thủ môn
5 T. Kehrer
Hậu vệ
15 N. Süle
Hậu vệ
23 N. Schlotterbeck
Tiền vệ
3 D. Raum
Hậu vệ
6 J. Kimmich
Tiền vệ
21 İ. Gündoğan
Hậu vệ
18 J. Hofmann
Tiền vệ
14 J. Musiala
Tiền vệ
19 L. Sané
Tiền vệ
7 K. Havertz
Tiền đạo
4f3444c7261318a9cd6c88caa19b8f81.png Thay người 746670e8107a548205c50a36a704e210.png
37’
J. Stones K. Walker
J. Hofmann T. Werner
46’
66’
R. Sterling M. Mount
66’
P. Foden B. Saka
D. Raum R. Gosens
68’
L. Sané S. Gnabry
68’
J. Musiala T. Müller
79’
K. Havertz A. Bella-Kotchap
90’ +1
90’ +1
J. Bellingham J. Henderson
4f3444c7261318a9cd6c88caa19b8f81.png Cầu thủ dự bị
15 K. Walker
Hậu vệ
18 B. Saka
Tiền vệ
19 M. Mount
Tiền vệ
14 J. Henderson
Tiền vệ
16 C. Coady
Hậu vệ
21 B. Chilwell
Hậu vệ
22 D. Henderson
Thủ môn
20 I. Toney
Tiền đạo
17 M. Guéhi
Hậu vệ
23 T. Abraham
Tiền đạo
12 K. Trippier
Hậu vệ
13 A. Ramsdale
Thủ môn
746670e8107a548205c50a36a704e210.png Cầu thủ dự bị
9 T. Werner
Tiền đạo
10 S. Gnabry
Tiền đạo
20 R. Gosens
Hậu vệ
13 T. Müller
Tiền đạo
17 A. Bella-Kotchap
Hậu vệ
16 B. Henrichs
Hậu vệ
1 O. Baumann
Thủ môn
12 K. Trapp
Thủ môn
4 M. Ginter
Hậu vệ
8 M. Arnold
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
England England
3-4-2-1
9 H. Kane
11 P. Foden
10 R. Sterling
2 R. James
7 D. Rice
8 J. Bellingham
3 L. Shaw
4 J. Stones
5 E. Dier
6 H. Maguire
1 N. Pope
4f3444c7261318a9cd6c88caa19b8f81.png Đội hình ra sân
1 N. Pope
Thủ môn
4 J. Stones
Tiền vệ
5 E. Dier
Tiền vệ
6 H. Maguire
Hậu vệ
2 R. James
Hậu vệ
7 D. Rice
Tiền vệ
8 J. Bellingham
Tiền vệ
3 L. Shaw
Hậu vệ
11 P. Foden
Tiền đạo
10 R. Sterling
Tiền đạo
9 H. Kane
Tiền đạo
4f3444c7261318a9cd6c88caa19b8f81.png Thay người
37’
J. Stones K. Walker
66’
R. Sterling M. Mount
66’
P. Foden B. Saka
90’ +1
J. Bellingham J. Henderson
4f3444c7261318a9cd6c88caa19b8f81.png Cầu thủ dự bị
15 K. Walker
Hậu vệ
18 B. Saka
Tiền vệ
19 M. Mount
Tiền vệ
14 J. Henderson
Tiền vệ
16 C. Coady
Hậu vệ
21 B. Chilwell
Hậu vệ
22 D. Henderson
Thủ môn
20 I. Toney
Tiền đạo
17 M. Guéhi
Hậu vệ
23 T. Abraham
Tiền đạo
12 K. Trippier
Hậu vệ
13 A. Ramsdale
Thủ môn
Germany Germany
4-2-3-1
7 K. Havertz
18 J. Hofmann
14 J. Musiala
19 L. Sané
6 J. Kimmich
21 İ. Gündoğan
5 T. Kehrer
15 N. Süle
23 N. Schlotterbeck
3 D. Raum
22 M. ter Stegen
746670e8107a548205c50a36a704e210.png Đội hình ra sân
22 M. ter Stegen
Thủ môn
5 T. Kehrer
Hậu vệ
15 N. Süle
Hậu vệ
23 N. Schlotterbeck
Tiền vệ
3 D. Raum
Hậu vệ
6 J. Kimmich
Tiền vệ
21 İ. Gündoğan
Hậu vệ
18 J. Hofmann
Tiền vệ
14 J. Musiala
Tiền vệ
19 L. Sané
Tiền vệ
7 K. Havertz
Tiền đạo
746670e8107a548205c50a36a704e210.png Thay người
46’
J. Hofmann T. Werner
68’
D. Raum R. Gosens
68’
L. Sané S. Gnabry
79’
J. Musiala T. Müller
90’ +1
K. Havertz A. Bella-Kotchap
746670e8107a548205c50a36a704e210.png Cầu thủ dự bị
9 T. Werner
Tiền đạo
10 S. Gnabry
Tiền đạo
20 R. Gosens
Hậu vệ
13 T. Müller
Tiền đạo
17 A. Bella-Kotchap
Hậu vệ
16 B. Henrichs
Hậu vệ
1 O. Baumann
Thủ môn
12 K. Trapp
Thủ môn
4 M. Ginter
Hậu vệ
8 M. Arnold
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

National league National league
Chủ Nhật - 06.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

National league National league
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 San Marino San Marino 4 2 7
01 Northern Ireland Northern Ireland 6 8 11
01 Romania Romania 6 15 18
01 Wales Wales 6 5 12
01 Moldova Moldova 4 4 9
01 Norway Norway 6 8 13
01 Spain Spain 6 9 16
01 FYR Macedonia FYR Macedonia 6 9 16
01 Sweden Sweden 6 15 16
01 France France 6 6 13
National league National league
Chủ Nhật - 06.04
not-found

Không có thông tin

National league National league
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 San Marino San Marino 4 2 7
01 Northern Ireland Northern Ireland 6 8 11
01 Romania Romania 6 15 18
01 Wales Wales 6 5 12
01 Moldova Moldova 4 4 9
01 Norway Norway 6 8 13
01 Spain Spain 6 9 16
01 FYR Macedonia FYR Macedonia 6 9 16
01 Sweden Sweden 6 15 16
01 France France 6 6 13