Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Ligue 1 Ligue 1
22:00 18/08/2024
Kết thúc
Montpellier Montpellier
Montpellier
( MON )
  • (67') T. Savanier
1 - 1 H1: 0 - 0 H2: 1 - 1
Strasbourg Strasbourg
Strasbourg
( STR )
  • (58') H. Diarra
home logo away logo
whistle Icon
21’
27’
46’
46’
52’
58’
67’
78’
80’
81’
82’
86’
88’
90’ +2
90’ +8
90’ +4
Montpellier home logo
away logo Strasbourg
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
Jordan Ferri
21’
27’
Abakar Sylla
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
46’
P. Diong Diego Moreira
46’
A. Sylla M. Senaya
Modibo Sagnan
52’
58’
H. Diarra I. Doukouré
T. Savanier
67’
Arnaud Nordin
78’
A. Adams O. Maamma
80’
81’
H. Diarra N. Kandil
82’
Ismael Doukoure
86’
I. Doukouré K. Fila
A. Nordin T. Coulibaly
88’
Mousa Al-Taamari
90’ +2
90’ +8
Karol Fila
90’ +4
C. Wiley J. Sebas
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Montpellier home logo
away logo Strasbourg
Số lần dứt điểm trúng đích
5
4
Số lần dứt điểm ra ngoài
1
6
Tổng số cú dứt điểm
8
11
Số lần dứt điểm bị chặn
2
1
Cú dứt điểm trong vòng cấm
6
9
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
2
2
Số lỗi
19
18
Số quả phạt góc
6
4
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
42
58
Số thẻ vàng
4
3
Số lần cứu thua của thủ môn
3
4
Tổng số đường chuyền
319
452
Số đường chuyền chính xác
250
369
Tỉ lệ chuyền chính xác
78
82
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.41
0.91
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Montpellier Montpellier
4-2-3-1
8 A. Adams
7 A. Nordin
11 T. Savanier
9 Mousa Al Ta'mari
13 J. Chotard
12 J. Ferri
29 E. Tchato
27 B. Omeragić
5 M. Sagnan
77 F. Sacko
40 B. Lecomte
Strasbourg Strasbourg
3-4-2-1
10 E. Emegha
19 H. Diarra
17 P. Diong
26 D. Bakwa
18 J. Mwanga
29 I. Doukouré
12 C. Wiley
22 G. Doué
13 S. Sow
24 A. Sylla
30 K. Johnsson
685b7975988f6d5314e4463f0c630046.png Đội hình ra sân
40 B. Lecomte
Thủ môn
29 E. Tchato
Hậu vệ
27 B. Omeragić
Hậu vệ
5 M. Sagnan
Hậu vệ
77 F. Sacko
Hậu vệ
13 J. Chotard
Tiền vệ
12 J. Ferri
Tiền vệ
7 A. Nordin
Tiền vệ
11 T. Savanier
Tiền vệ
9 Mousa Al Ta'mari
Tiền vệ
8 A. Adams
Tiền đạo
2eaa05dc42ed5be70614a581867321b7.png Đội hình ra sân
30 K. Johnsson
Thủ môn
22 G. Doué
Hậu vệ
13 S. Sow
Hậu vệ
24 A. Sylla
Hậu vệ
26 D. Bakwa
Tiền vệ
18 J. Mwanga
Tiền vệ
29 I. Doukouré
Tiền vệ
12 C. Wiley
Tiền vệ
19 H. Diarra
Tiền đạo
17 P. Diong
Tiền đạo
10 E. Emegha
Tiền đạo
685b7975988f6d5314e4463f0c630046.png Thay người 2eaa05dc42ed5be70614a581867321b7.png
P. Diong Diego Moreira
46’
A. Sylla M. Senaya
46’
80’
A. Adams O. Maamma
H. Diarra N. Kandil
81’
I. Doukouré K. Fila
86’
88’
A. Nordin T. Coulibaly
C. Wiley J. Sebas
90’ +4
685b7975988f6d5314e4463f0c630046.png Cầu thủ dự bị
14 O. Maamma
Tiền đạo
70 T. Coulibaly
Tiền vệ
15 G. Barès
Tiền vệ
44 T. Chennahi
Hậu vệ
4 K. Kouyaté
Hậu vệ
16 D. Bertaud
Thủ môn
28 G. Ngosso
Tiền đạo
45 S. Džodić
Tiền vệ
39 Y. Issoufou
Tiền đạo
2eaa05dc42ed5be70614a581867321b7.png Cầu thủ dự bị
7 Diego Moreira
Tiền đạo
28 M. Senaya
Hậu vệ
21 N. Kandil
Tiền vệ
4 K. Fila
Hậu vệ
40 J. Sebas
Tiền đạo
35 T. Diallo
Tiền vệ
16 R. Risser
Thủ môn
77 E. Sobol
Hậu vệ
41 R. Nzingoula
Tiền vệ
20 Ó. Perea
Tiền đạo
60 R. Tutu Mayangila
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Montpellier Montpellier
4-2-3-1
8 A. Adams
7 A. Nordin
11 T. Savanier
9 Mousa Al Ta'mari
13 J. Chotard
12 J. Ferri
29 E. Tchato
27 B. Omeragić
5 M. Sagnan
77 F. Sacko
40 B. Lecomte
685b7975988f6d5314e4463f0c630046.png Đội hình ra sân
40 B. Lecomte
Thủ môn
29 E. Tchato
Hậu vệ
27 B. Omeragić
Hậu vệ
5 M. Sagnan
Hậu vệ
77 F. Sacko
Hậu vệ
13 J. Chotard
Tiền vệ
12 J. Ferri
Tiền vệ
7 A. Nordin
Tiền vệ
11 T. Savanier
Tiền vệ
9 Mousa Al Ta'mari
Tiền vệ
8 A. Adams
Tiền đạo
685b7975988f6d5314e4463f0c630046.png Thay người
80’
A. Adams O. Maamma
88’
A. Nordin T. Coulibaly
685b7975988f6d5314e4463f0c630046.png Cầu thủ dự bị
14 O. Maamma
Tiền đạo
70 T. Coulibaly
Tiền vệ
15 G. Barès
Tiền vệ
44 T. Chennahi
Hậu vệ
4 K. Kouyaté
Hậu vệ
16 D. Bertaud
Thủ môn
28 G. Ngosso
Tiền đạo
45 S. Džodić
Tiền vệ
39 Y. Issoufou
Tiền đạo
Strasbourg Strasbourg
3-4-2-1
10 E. Emegha
19 H. Diarra
17 P. Diong
26 D. Bakwa
18 J. Mwanga
29 I. Doukouré
12 C. Wiley
22 G. Doué
13 S. Sow
24 A. Sylla
30 K. Johnsson
2eaa05dc42ed5be70614a581867321b7.png Đội hình ra sân
30 K. Johnsson
Thủ môn
22 G. Doué
Hậu vệ
13 S. Sow
Hậu vệ
24 A. Sylla
Hậu vệ
26 D. Bakwa
Tiền vệ
18 J. Mwanga
Tiền vệ
29 I. Doukouré
Tiền vệ
12 C. Wiley
Tiền vệ
19 H. Diarra
Tiền đạo
17 P. Diong
Tiền đạo
10 E. Emegha
Tiền đạo
2eaa05dc42ed5be70614a581867321b7.png Thay người
46’
P. Diong Diego Moreira
46’
A. Sylla M. Senaya
81’
H. Diarra N. Kandil
86’
I. Doukouré K. Fila
90’ +4
C. Wiley J. Sebas
2eaa05dc42ed5be70614a581867321b7.png Cầu thủ dự bị
7 Diego Moreira
Tiền đạo
28 M. Senaya
Hậu vệ
21 N. Kandil
Tiền vệ
4 K. Fila
Hậu vệ
40 J. Sebas
Tiền đạo
35 T. Diallo
Tiền vệ
16 R. Risser
Thủ môn
77 E. Sobol
Hậu vệ
41 R. Nzingoula
Tiền vệ
20 Ó. Perea
Tiền đạo
60 R. Tutu Mayangila
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Paris Saint Germain Paris Saint Germain 27 53 71
02 Monaco Monaco 27 20 50
03 Marseille Marseille 27 18 49
04 Nice Nice 27 18 47
05 Lille Lille 27 13 47
06 Strasbourg Strasbourg 27 10 46
07 Lyon Lyon 27 15 45
08 Stade Brestois 29 Stade Brestois 29 27 0 40
09 Lens Lens 27 1 39
10 Auxerre Auxerre 27 -1 35
Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Paris Saint Germain Paris Saint Germain 27 53 71
02 Monaco Monaco 27 20 50
03 Marseille Marseille 27 18 49
04 Nice Nice 27 18 47
05 Lille Lille 27 13 47
06 Strasbourg Strasbourg 27 10 46
07 Lyon Lyon 27 15 45
08 Stade Brestois 29 Stade Brestois 29 27 0 40
09 Lens Lens 27 1 39
10 Auxerre Auxerre 27 -1 35