Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Ligue 1 Ligue 1
01:45 26/08/2024
Kết thúc
Marseille Marseille
Marseille
( MAR )
  • (71') M. Greenwood
  • (25') A. Harit
2 - 2 H1: 1 - 0 H2: 1 - 2
Reims Reims
Reims
( REI )
  • (55') Y. Fofana
  • (51') Sergio Akieme
home logo away logo
whistle Icon
25’
51’
55’
65’
66’
67’
71’
78’
80’
88’
90’ +2
Marseille home logo
away logo Reims
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
A. Harit Q. Merlin
25’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
51’
Sergio Akieme
55’
Y. Fofana
65’
Y. Fofana M. Adeline
66’
Oumar Diakité
E. Wahi J. Rowe
67’
M. Greenwood
71’
A. Harit V. Carboni
78’
Quentin Merlin
80’
88’
K. Nakamura C. Kipré
90’ +2
J. Ito M. Diakhon
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Marseille home logo
away logo Reims
Số lần dứt điểm trúng đích
11
3
Số lần dứt điểm ra ngoài
5
5
Tổng số cú dứt điểm
21
13
Số lần dứt điểm bị chặn
5
5
Cú dứt điểm trong vòng cấm
16
8
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
5
5
Số lỗi
10
13
Số quả phạt góc
2
4
Số lần việt vị
3
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
66
34
Số thẻ vàng
1
1
Số lần cứu thua của thủ môn
1
9
Tổng số đường chuyền
633
327
Số đường chuyền chính xác
570
261
Tỉ lệ chuyền chính xác
90
80
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
3.17
0.88
Số bàn thắng ngăn cản
1
1
Marseille Marseille
4-2-3-1
9 E. Wahi
10 M. Greenwood
11 A. Harit
44 Luis Henrique
19 G. Kondogbia
23 P. Højbjerg
62 A. Murillo
5 L. Balerdi
20 L. Brassier
3 Q. Merlin
1 G. Rulli
Reims Reims
4-3-3
7 J. Ito
22 O. Diakité
17 K. Nakamura
15 M. Munetsi
6 V. Atangana Edoa
71 Y. Fofana
55 N. Sangui
2 J. Okumu
24 E. Agbadou
18 Sergio Akieme
94 Y. Diouf
c1c628be7662897b0dd1251b6e155692.png Đội hình ra sân
1 G. Rulli
Thủ môn
62 A. Murillo
Hậu vệ
5 L. Balerdi
Hậu vệ
20 L. Brassier
Hậu vệ
3 Q. Merlin
Hậu vệ
19 G. Kondogbia
Tiền vệ
23 P. Højbjerg
Tiền vệ
10 M. Greenwood
Tiền vệ
11 A. Harit
Tiền vệ
44 Luis Henrique
Tiền vệ
9 E. Wahi
Tiền đạo
95a7ddc1b574ad7c8fe029d14f6c37e8.png Đội hình ra sân
94 Y. Diouf
Thủ môn
55 N. Sangui
Hậu vệ
2 J. Okumu
Hậu vệ
24 E. Agbadou
Hậu vệ
18 Sergio Akieme
Hậu vệ
15 M. Munetsi
Tiền vệ
6 V. Atangana Edoa
Tiền vệ
71 Y. Fofana
Tiền vệ
7 J. Ito
Tiền đạo
22 O. Diakité
Tiền đạo
17 K. Nakamura
Tiền đạo
c1c628be7662897b0dd1251b6e155692.png Thay người 95a7ddc1b574ad7c8fe029d14f6c37e8.png
Y. Fofana M. Adeline
65’
67’
E. Wahi J. Rowe
78’
A. Harit V. Carboni
K. Nakamura C. Kipré
88’
J. Ito M. Diakhon
90’ +2
c1c628be7662897b0dd1251b6e155692.png Cầu thủ dự bị
17 J. Rowe
Tiền đạo
7 V. Carboni
Tiền vệ
41 S. Ben Seghir
Tiền đạo
22 E. Sternal
Tiền đạo
29 Pol Lirola
Hậu vệ
12 J. de Lange
Thủ môn
21 V. Rongier
Tiền vệ
13 D. Cornelius
Hậu vệ
18 B. Meïté
Tiền vệ
95a7ddc1b574ad7c8fe029d14f6c37e8.png Cầu thủ dự bị
5 M. Adeline
Tiền vệ
11 A. Salama
Tiền đạo
21 C. Kipré
Hậu vệ
67 M. Diakhon
Tiền đạo
25 T. De Smet
Hậu vệ
19 Gabriel Moscardo
Tiền vệ
27 A. Bojang
Tiền đạo
20 A. Olliero
Thủ môn
14 R. Khadra
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Marseille Marseille
4-2-3-1
9 E. Wahi
10 M. Greenwood
11 A. Harit
44 Luis Henrique
19 G. Kondogbia
23 P. Højbjerg
62 A. Murillo
5 L. Balerdi
20 L. Brassier
3 Q. Merlin
1 G. Rulli
c1c628be7662897b0dd1251b6e155692.png Đội hình ra sân
1 G. Rulli
Thủ môn
62 A. Murillo
Hậu vệ
5 L. Balerdi
Hậu vệ
20 L. Brassier
Hậu vệ
3 Q. Merlin
Hậu vệ
19 G. Kondogbia
Tiền vệ
23 P. Højbjerg
Tiền vệ
10 M. Greenwood
Tiền vệ
11 A. Harit
Tiền vệ
44 Luis Henrique
Tiền vệ
9 E. Wahi
Tiền đạo
c1c628be7662897b0dd1251b6e155692.png Thay người
67’
E. Wahi J. Rowe
78’
A. Harit V. Carboni
c1c628be7662897b0dd1251b6e155692.png Cầu thủ dự bị
17 J. Rowe
Tiền đạo
7 V. Carboni
Tiền vệ
41 S. Ben Seghir
Tiền đạo
22 E. Sternal
Tiền đạo
29 Pol Lirola
Hậu vệ
12 J. de Lange
Thủ môn
21 V. Rongier
Tiền vệ
13 D. Cornelius
Hậu vệ
18 B. Meïté
Tiền vệ
Reims Reims
4-3-3
7 J. Ito
22 O. Diakité
17 K. Nakamura
15 M. Munetsi
6 V. Atangana Edoa
71 Y. Fofana
55 N. Sangui
2 J. Okumu
24 E. Agbadou
18 Sergio Akieme
94 Y. Diouf
95a7ddc1b574ad7c8fe029d14f6c37e8.png Đội hình ra sân
94 Y. Diouf
Thủ môn
55 N. Sangui
Hậu vệ
2 J. Okumu
Hậu vệ
24 E. Agbadou
Hậu vệ
18 Sergio Akieme
Hậu vệ
15 M. Munetsi
Tiền vệ
6 V. Atangana Edoa
Tiền vệ
71 Y. Fofana
Tiền vệ
7 J. Ito
Tiền đạo
22 O. Diakité
Tiền đạo
17 K. Nakamura
Tiền đạo
95a7ddc1b574ad7c8fe029d14f6c37e8.png Thay người
65’
Y. Fofana M. Adeline
88’
K. Nakamura C. Kipré
90’ +2
J. Ito M. Diakhon
95a7ddc1b574ad7c8fe029d14f6c37e8.png Cầu thủ dự bị
5 M. Adeline
Tiền vệ
11 A. Salama
Tiền đạo
21 C. Kipré
Hậu vệ
67 M. Diakhon
Tiền đạo
25 T. De Smet
Hậu vệ
19 Gabriel Moscardo
Tiền vệ
27 A. Bojang
Tiền đạo
20 A. Olliero
Thủ môn
14 R. Khadra
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Paris Saint Germain Paris Saint Germain 27 53 71
02 Monaco Monaco 27 20 50
03 Marseille Marseille 27 18 49
04 Nice Nice 27 18 47
05 Lille Lille 27 13 47
06 Strasbourg Strasbourg 27 10 46
07 Lyon Lyon 27 15 45
08 Stade Brestois 29 Stade Brestois 29 27 0 40
09 Lens Lens 27 1 39
10 Auxerre Auxerre 27 -1 35
Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Paris Saint Germain Paris Saint Germain 27 53 71
02 Monaco Monaco 27 20 50
03 Marseille Marseille 27 18 49
04 Nice Nice 27 18 47
05 Lille Lille 27 13 47
06 Strasbourg Strasbourg 27 10 46
07 Lyon Lyon 27 15 45
08 Stade Brestois 29 Stade Brestois 29 27 0 40
09 Lens Lens 27 1 39
10 Auxerre Auxerre 27 -1 35