Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Ligue 1 Ligue 1
22:00 15/09/2024
Kết thúc
Toulouse Toulouse
Toulouse
( TOU )
  • (86') Y. Gboho
  • (70') S. Babicka
2 - 0 H1: 0 - 0 H2: 2 - 0
LE Havre LE Havre
LE Havre
( HAV )
home logo away logo
whistle Icon
53’
57’
57’
58’
58’
63’
63’
63’
70’
76’
82’
82’
82’
86’
Toulouse home logo
away logo LE Havre
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
Joshua King
53’
57’
Arouna Sangante
A. Dønnum G. Suazo
57’
N. Schmidt C. Cásseres
58’
J. King S. Babicka
58’
63’
R. Ndiaye A. Touré
63’
E. Sabbi A. Joujou
63’
I. Soumaré S. Grandsir
S. Babicka R. Nicolaisen
70’
76’
Y. Salmier L. Nego
Z. Aboukhlal M. Zajc
82’
D. Sidibé C. Cresswell
82’
82’
Y. Kechta I. Housni
Y. Gboho C. Cásseres
86’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Toulouse home logo
away logo LE Havre
Số lần dứt điểm trúng đích
7
3
Số lần dứt điểm ra ngoài
4
1
Tổng số cú dứt điểm
15
5
Số lần dứt điểm bị chặn
4
1
Cú dứt điểm trong vòng cấm
12
1
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
3
4
Số lỗi
10
11
Số quả phạt góc
6
5
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
54
46
Số thẻ vàng
1
1
Số lần cứu thua của thủ môn
3
4
Tổng số đường chuyền
520
438
Số đường chuyền chính xác
427
352
Tỉ lệ chuyền chính xác
82
80
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.32
0.21
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Toulouse Toulouse
3-4-2-1
10 Y. Gboho
7 Z. Aboukhlal
13 J. King
12 W. Kamanzi
8 V. Sierro
20 N. Schmidt
15 A. Dønnum
19 D. Sidibé
2 R. Nicolaisen
3 M. McKenzie
50 G. Restes
LE Havre LE Havre
5-4-1
8 Y. Kechta
11 E. Sabbi
19 R. Ndiaye
14 D. Kuzyaev
45 I. Soumaré
10 J. Casimir
93 A. Sangante
22 Y. Salmier
4 G. Lloris
27 C. Opéri
30 A. Desmas
b2c1b945684e21ca59021ee45ed4d66c.png Đội hình ra sân
50 G. Restes
Thủ môn
19 D. Sidibé
Hậu vệ
2 R. Nicolaisen
Hậu vệ
3 M. McKenzie
Hậu vệ
12 W. Kamanzi
Tiền vệ
8 V. Sierro
Tiền vệ
20 N. Schmidt
Tiền vệ
15 A. Dønnum
Tiền vệ
7 Z. Aboukhlal
Tiền đạo
13 J. King
Tiền đạo
10 Y. Gboho
Tiền đạo
004505514afd850ea9ec4400fbc4298f.png Đội hình ra sân
30 A. Desmas
Thủ môn
10 J. Casimir
Hậu vệ
93 A. Sangante
Hậu vệ
22 Y. Salmier
Hậu vệ
4 G. Lloris
Hậu vệ
27 C. Opéri
Hậu vệ
11 E. Sabbi
Tiền vệ
19 R. Ndiaye
Tiền vệ
14 D. Kuzyaev
Tiền vệ
45 I. Soumaré
Tiền vệ
8 Y. Kechta
Tiền đạo
b2c1b945684e21ca59021ee45ed4d66c.png Thay người 004505514afd850ea9ec4400fbc4298f.png
57’
A. Dønnum G. Suazo
58’
N. Schmidt C. Cásseres
58’
J. King S. Babicka
R. Ndiaye A. Touré
63’
E. Sabbi A. Joujou
63’
I. Soumaré S. Grandsir
63’
Y. Salmier L. Nego
76’
82’
Z. Aboukhlal M. Zajc
82’
D. Sidibé C. Cresswell
Y. Kechta I. Housni
82’
b2c1b945684e21ca59021ee45ed4d66c.png Cầu thủ dự bị
17 G. Suazo
Hậu vệ
23 C. Cásseres
Tiền vệ
80 S. Babicka
Tiền đạo
21 M. Zajc
Tiền vệ
4 C. Cresswell
Hậu vệ
30 Álex Domínguez
Thủ môn
29 J. Canvot
Hậu vệ
6 Ü. Akdağ
Hậu vệ
5 D. Genreau
Tiền vệ
004505514afd850ea9ec4400fbc4298f.png Cầu thủ dự bị
94 A. Touré
Tiền vệ
21 A. Joujou
Tiền đạo
29 S. Grandsir
Tiền đạo
7 L. Nego
Hậu vệ
46 I. Housni
Tiền đạo
5 O. Targhalline
Tiền vệ
32 T. Pembélé
Hậu vệ
18 Y. Zouaoui
Hậu vệ
1 M. Gorgelin
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Toulouse Toulouse
3-4-2-1
10 Y. Gboho
7 Z. Aboukhlal
13 J. King
12 W. Kamanzi
8 V. Sierro
20 N. Schmidt
15 A. Dønnum
19 D. Sidibé
2 R. Nicolaisen
3 M. McKenzie
50 G. Restes
b2c1b945684e21ca59021ee45ed4d66c.png Đội hình ra sân
50 G. Restes
Thủ môn
19 D. Sidibé
Hậu vệ
2 R. Nicolaisen
Hậu vệ
3 M. McKenzie
Hậu vệ
12 W. Kamanzi
Tiền vệ
8 V. Sierro
Tiền vệ
20 N. Schmidt
Tiền vệ
15 A. Dønnum
Tiền vệ
7 Z. Aboukhlal
Tiền đạo
13 J. King
Tiền đạo
10 Y. Gboho
Tiền đạo
b2c1b945684e21ca59021ee45ed4d66c.png Thay người
57’
A. Dønnum G. Suazo
58’
N. Schmidt C. Cásseres
58’
J. King S. Babicka
82’
Z. Aboukhlal M. Zajc
82’
D. Sidibé C. Cresswell
b2c1b945684e21ca59021ee45ed4d66c.png Cầu thủ dự bị
17 G. Suazo
Hậu vệ
23 C. Cásseres
Tiền vệ
80 S. Babicka
Tiền đạo
21 M. Zajc
Tiền vệ
4 C. Cresswell
Hậu vệ
30 Álex Domínguez
Thủ môn
29 J. Canvot
Hậu vệ
6 Ü. Akdağ
Hậu vệ
5 D. Genreau
Tiền vệ
LE Havre LE Havre
5-4-1
8 Y. Kechta
11 E. Sabbi
19 R. Ndiaye
14 D. Kuzyaev
45 I. Soumaré
10 J. Casimir
93 A. Sangante
22 Y. Salmier
4 G. Lloris
27 C. Opéri
30 A. Desmas
004505514afd850ea9ec4400fbc4298f.png Đội hình ra sân
30 A. Desmas
Thủ môn
10 J. Casimir
Hậu vệ
93 A. Sangante
Hậu vệ
22 Y. Salmier
Hậu vệ
4 G. Lloris
Hậu vệ
27 C. Opéri
Hậu vệ
11 E. Sabbi
Tiền vệ
19 R. Ndiaye
Tiền vệ
14 D. Kuzyaev
Tiền vệ
45 I. Soumaré
Tiền vệ
8 Y. Kechta
Tiền đạo
004505514afd850ea9ec4400fbc4298f.png Thay người
63’
R. Ndiaye A. Touré
63’
E. Sabbi A. Joujou
63’
I. Soumaré S. Grandsir
76’
Y. Salmier L. Nego
82’
Y. Kechta I. Housni
004505514afd850ea9ec4400fbc4298f.png Cầu thủ dự bị
94 A. Touré
Tiền vệ
21 A. Joujou
Tiền đạo
29 S. Grandsir
Tiền đạo
7 L. Nego
Hậu vệ
46 I. Housni
Tiền đạo
5 O. Targhalline
Tiền vệ
32 T. Pembélé
Hậu vệ
18 Y. Zouaoui
Hậu vệ
1 M. Gorgelin
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Paris Saint Germain Paris Saint Germain 27 53 71
02 Monaco Monaco 27 20 50
03 Marseille Marseille 27 18 49
04 Nice Nice 27 18 47
05 Lille Lille 27 13 47
06 Strasbourg Strasbourg 27 10 46
07 Lyon Lyon 27 15 45
08 Stade Brestois 29 Stade Brestois 29 27 0 40
09 Lens Lens 27 1 39
10 Auxerre Auxerre 27 -1 35
Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Paris Saint Germain Paris Saint Germain 27 53 71
02 Monaco Monaco 27 20 50
03 Marseille Marseille 27 18 49
04 Nice Nice 27 18 47
05 Lille Lille 27 13 47
06 Strasbourg Strasbourg 27 10 46
07 Lyon Lyon 27 15 45
08 Stade Brestois 29 Stade Brestois 29 27 0 40
09 Lens Lens 27 1 39
10 Auxerre Auxerre 27 -1 35