Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Ligue 1 Ligue 1
23:00 03/11/2024
Kết thúc
LE Havre LE Havre
LE Havre
( HAV )
  • (73') A. Touré
1 - 0 H1: 0 - 0 H2: 1 - 0
Montpellier Montpellier
Montpellier
( MON )
home logo away logo
whistle Icon
31’
35’
46’
60’
68’
72’
73’
74’
75’
81’
87’
LE Havre home logo
away logo Montpellier
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
Gautier Lloris
31’
35’
Jordan Ferri
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
Yoann Salmier
46’
60’
A. Adams Mousa Al Ta'mari
R. Ndiaye E. Sabbi
68’
Penalty confirmed
72’
A. Touré
73’
74’
E. Tchato T. Coulibaly
75’
R. Nzingoula B. Touré
O. Targhalline D. Kuzyaev
81’
87’
M. Sagnan Junior Ndiaye
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
LE Havre home logo
away logo Montpellier
Số lần dứt điểm trúng đích
4
1
Số lần dứt điểm ra ngoài
4
7
Tổng số cú dứt điểm
12
15
Số lần dứt điểm bị chặn
4
7
Cú dứt điểm trong vòng cấm
8
9
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
4
6
Số lỗi
11
13
Số quả phạt góc
2
10
Số lần việt vị
3
0
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
48
52
Số thẻ vàng
2
1
Số lần cứu thua của thủ môn
1
3
Tổng số đường chuyền
432
462
Số đường chuyền chính xác
355
384
Tỉ lệ chuyền chính xác
82
83
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
2.18
1.01
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
LE Havre LE Havre
3-1-4-2
28 A. Ayew
8 Y. Kechta
7 L. Nego
19 R. Ndiaye
5 O. Targhalline
18 Y. Zouaoui
94 A. Touré
22 Y. Salmier
6 É. Youté
4 G. Lloris
30 A. Desmas
Montpellier Montpellier
3-4-3
7 A. Nordin
8 A. Adams
10 W. Khazri
29 E. Tchato
12 J. Ferri
19 R. Nzingoula
3 I. Sylla
77 F. Sacko
52 N. Maksimović
5 M. Sagnan
40 B. Lecomte
004505514afd850ea9ec4400fbc4298f.png Đội hình ra sân
30 A. Desmas
Thủ môn
22 Y. Salmier
Hậu vệ
6 É. Youté
Hậu vệ
4 G. Lloris
Hậu vệ
94 A. Touré
Tiền vệ
7 L. Nego
Tiền vệ
19 R. Ndiaye
Tiền vệ
5 O. Targhalline
Tiền vệ
18 Y. Zouaoui
Tiền vệ
28 A. Ayew
Tiền đạo
8 Y. Kechta
Tiền đạo
685b7975988f6d5314e4463f0c630046.png Đội hình ra sân
40 B. Lecomte
Thủ môn
77 F. Sacko
Hậu vệ
52 N. Maksimović
Hậu vệ
5 M. Sagnan
Hậu vệ
29 E. Tchato
Tiền vệ
12 J. Ferri
Tiền vệ
19 R. Nzingoula
Tiền vệ
3 I. Sylla
Tiền vệ
7 A. Nordin
Tiền đạo
8 A. Adams
Tiền đạo
10 W. Khazri
Tiền đạo
004505514afd850ea9ec4400fbc4298f.png Thay người 685b7975988f6d5314e4463f0c630046.png
A. Adams Mousa Al Ta'mari
60’
68’
R. Ndiaye E. Sabbi
E. Tchato T. Coulibaly
74’
R. Nzingoula B. Touré
75’
81’
O. Targhalline D. Kuzyaev
M. Sagnan Junior Ndiaye
87’
004505514afd850ea9ec4400fbc4298f.png Cầu thủ dự bị
11 E. Sabbi
Tiền đạo
14 D. Kuzyaev
Tiền vệ
32 T. Pembélé
Hậu vệ
1 M. Gorgelin
Thủ môn
29 S. Grandsir
Tiền đạo
21 A. Joujou
Tiền đạo
45 I. Soumaré
Tiền đạo
46 I. Housni
Tiền đạo
25 A. Confais
Tiền vệ
685b7975988f6d5314e4463f0c630046.png Cầu thủ dự bị
9 Mousa Al Ta'mari
Tiền đạo
70 T. Coulibaly
Tiền vệ
20 B. Touré
Tiền vệ
41 Junior Ndiaye
Tiền đạo
44 T. Chennahi
Tiền vệ
47 Y. Mouanga
Hậu vệ
16 D. Bertaud
Thủ môn
38 A. Gueguin
Tiền đạo
15 G. Barès
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
LE Havre LE Havre
3-1-4-2
28 A. Ayew
8 Y. Kechta
7 L. Nego
19 R. Ndiaye
5 O. Targhalline
18 Y. Zouaoui
94 A. Touré
22 Y. Salmier
6 É. Youté
4 G. Lloris
30 A. Desmas
004505514afd850ea9ec4400fbc4298f.png Đội hình ra sân
30 A. Desmas
Thủ môn
22 Y. Salmier
Hậu vệ
6 É. Youté
Hậu vệ
4 G. Lloris
Hậu vệ
94 A. Touré
Tiền vệ
7 L. Nego
Tiền vệ
19 R. Ndiaye
Tiền vệ
5 O. Targhalline
Tiền vệ
18 Y. Zouaoui
Tiền vệ
28 A. Ayew
Tiền đạo
8 Y. Kechta
Tiền đạo
004505514afd850ea9ec4400fbc4298f.png Thay người
68’
R. Ndiaye E. Sabbi
81’
O. Targhalline D. Kuzyaev
004505514afd850ea9ec4400fbc4298f.png Cầu thủ dự bị
11 E. Sabbi
Tiền đạo
14 D. Kuzyaev
Tiền vệ
32 T. Pembélé
Hậu vệ
1 M. Gorgelin
Thủ môn
29 S. Grandsir
Tiền đạo
21 A. Joujou
Tiền đạo
45 I. Soumaré
Tiền đạo
46 I. Housni
Tiền đạo
25 A. Confais
Tiền vệ
Montpellier Montpellier
3-4-3
7 A. Nordin
8 A. Adams
10 W. Khazri
29 E. Tchato
12 J. Ferri
19 R. Nzingoula
3 I. Sylla
77 F. Sacko
52 N. Maksimović
5 M. Sagnan
40 B. Lecomte
685b7975988f6d5314e4463f0c630046.png Đội hình ra sân
40 B. Lecomte
Thủ môn
77 F. Sacko
Hậu vệ
52 N. Maksimović
Hậu vệ
5 M. Sagnan
Hậu vệ
29 E. Tchato
Tiền vệ
12 J. Ferri
Tiền vệ
19 R. Nzingoula
Tiền vệ
3 I. Sylla
Tiền vệ
7 A. Nordin
Tiền đạo
8 A. Adams
Tiền đạo
10 W. Khazri
Tiền đạo
685b7975988f6d5314e4463f0c630046.png Thay người
60’
A. Adams Mousa Al Ta'mari
74’
E. Tchato T. Coulibaly
75’
R. Nzingoula B. Touré
87’
M. Sagnan Junior Ndiaye
685b7975988f6d5314e4463f0c630046.png Cầu thủ dự bị
9 Mousa Al Ta'mari
Tiền đạo
70 T. Coulibaly
Tiền vệ
20 B. Touré
Tiền vệ
41 Junior Ndiaye
Tiền đạo
44 T. Chennahi
Tiền vệ
47 Y. Mouanga
Hậu vệ
16 D. Bertaud
Thủ môn
38 A. Gueguin
Tiền đạo
15 G. Barès
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Paris Saint Germain Paris Saint Germain 27 53 71
02 Monaco Monaco 27 20 50
03 Marseille Marseille 27 18 49
04 Nice Nice 27 18 47
05 Lille Lille 27 13 47
06 Strasbourg Strasbourg 27 10 46
07 Lyon Lyon 27 15 45
08 Stade Brestois 29 Stade Brestois 29 27 0 40
09 Lens Lens 27 1 39
10 Auxerre Auxerre 27 -1 35
Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Paris Saint Germain Paris Saint Germain 27 53 71
02 Monaco Monaco 27 20 50
03 Marseille Marseille 27 18 49
04 Nice Nice 27 18 47
05 Lille Lille 27 13 47
06 Strasbourg Strasbourg 27 10 46
07 Lyon Lyon 27 15 45
08 Stade Brestois 29 Stade Brestois 29 27 0 40
09 Lens Lens 27 1 39
10 Auxerre Auxerre 27 -1 35