Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Ligue 1 Ligue 1
21:00 10/11/2024
Kết thúc
Nice Nice
Nice
( NIC )
  • (90') T. Louchet
  • (56') S. Diop
2 - 2 H1: 0 - 1 H2: 2 - 1
Lille Lille
Lille
( LIL )
  • (66') M. Bakker
  • (17') M. Fernandez-Pardo
home logo away logo
whistle Icon
17’
37’
46’
56’
62’
66’
67’
75’
75’
79’
80’
84’
85’
86’
90’ +6
90’ +6
Nice home logo
away logo Lille
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
17’
M. Fernandez-Pardo Alexsandro Ribeiro
Jonathan Clauss
37’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
M. Bard S. Diop
46’
S. Diop J. Clauss
56’
T. Ndombélé T. Louchet
62’
66’
M. Bakker B. André
67’
A. Bouaddi A. Gomes
M. Cho G. Laborde
75’
P. Rosario B. Bouanani
75’
79’
E. Zhegrova R. Cabella
80’
M. Fernandez-Pardo G. Gudmundsson
J. Boga V. Orakpo
84’
Sofiane Diop
85’
86’
Jonathan David
90’ +6
Angel Gomes
T. Louchet E. Guessand
90’ +6
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Nice home logo
away logo Lille
Số lần dứt điểm trúng đích
5
6
Số lần dứt điểm ra ngoài
6
5
Tổng số cú dứt điểm
17
13
Số lần dứt điểm bị chặn
6
2
Cú dứt điểm trong vòng cấm
15
9
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
2
4
Số lỗi
12
9
Số quả phạt góc
6
2
Số lần việt vị
2
0
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
43
57
Số thẻ vàng
2
2
Số lần cứu thua của thủ môn
4
4
Tổng số đường chuyền
381
518
Số đường chuyền chính xác
309
450
Tỉ lệ chuyền chính xác
81
87
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
2.11
1.68
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Nice Nice
3-4-3
29 E. Guessand
25 M. Cho
7 J. Boga
92 J. Clauss
8 P. Rosario
22 T. Ndombélé
2 A. Abdi
55 Y. Ndayishimiye
64 M. Bombito
26 M. Bard
1 M. Bułka
Lille Lille
4-3-3
23 E. Zhegrova
9 J. David
19 M. Fernandez-Pardo
17 N. Mukau
21 B. André
32 A. Bouaddi
2 A. Mandi
18 B. Diakité
4 Alexsandro Ribeiro
20 M. Bakker
30 L. Chevalier
caf112e452908793b411ce0bef6ac8c8.png Đội hình ra sân
1 M. Bułka
Thủ môn
55 Y. Ndayishimiye
Hậu vệ
64 M. Bombito
Hậu vệ
26 M. Bard
Hậu vệ
92 J. Clauss
Tiền vệ
8 P. Rosario
Tiền vệ
22 T. Ndombélé
Tiền vệ
2 A. Abdi
Tiền vệ
29 E. Guessand
Tiền đạo
25 M. Cho
Tiền đạo
7 J. Boga
Tiền đạo
b1b688ec2e19b96eb782bbf3e2f11184.png Đội hình ra sân
30 L. Chevalier
Thủ môn
2 A. Mandi
Hậu vệ
18 B. Diakité
Hậu vệ
4 Alexsandro Ribeiro
Hậu vệ
20 M. Bakker
Hậu vệ
17 N. Mukau
Tiền vệ
21 B. André
Tiền vệ
32 A. Bouaddi
Tiền vệ
23 E. Zhegrova
Tiền đạo
9 J. David
Tiền đạo
19 M. Fernandez-Pardo
caf112e452908793b411ce0bef6ac8c8.png Thay người b1b688ec2e19b96eb782bbf3e2f11184.png
46’
M. Bard S. Diop
62’
T. Ndombélé T. Louchet
A. Bouaddi A. Gomes
67’
75’
M. Cho G. Laborde
75’
P. Rosario B. Bouanani
E. Zhegrova R. Cabella
79’
M. Fernandez-Pardo G. Gudmundsson
80’
84’
J. Boga V. Orakpo
caf112e452908793b411ce0bef6ac8c8.png Cầu thủ dự bị
10 S. Diop
Tiền vệ
20 T. Louchet
Tiền vệ
24 G. Laborde
Tiền đạo
19 B. Bouanani
Tiền vệ
45 V. Orakpo
Tiền đạo
31 M. Dupé
Thủ môn
36 I. Camara
Tiền vệ
4 Dante
Hậu vệ
15 Y. Moukoko
Tiền đạo
b1b688ec2e19b96eb782bbf3e2f11184.png Cầu thủ dự bị
8 A. Gomes
Tiền vệ
10 R. Cabella
Tiền vệ
5 G. Gudmundsson
Hậu vệ
31 Ismaily
Hậu vệ
13 A. Zedadka
Hậu vệ
34 A. Malouda
Tiền đạo
27 M. Bayo
Tiền đạo
11 O. Sahraoui
Tiền đạo
1 V. Mannone
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Nice Nice
3-4-3
29 E. Guessand
25 M. Cho
7 J. Boga
92 J. Clauss
8 P. Rosario
22 T. Ndombélé
2 A. Abdi
55 Y. Ndayishimiye
64 M. Bombito
26 M. Bard
1 M. Bułka
caf112e452908793b411ce0bef6ac8c8.png Đội hình ra sân
1 M. Bułka
Thủ môn
55 Y. Ndayishimiye
Hậu vệ
64 M. Bombito
Hậu vệ
26 M. Bard
Hậu vệ
92 J. Clauss
Tiền vệ
8 P. Rosario
Tiền vệ
22 T. Ndombélé
Tiền vệ
2 A. Abdi
Tiền vệ
29 E. Guessand
Tiền đạo
25 M. Cho
Tiền đạo
7 J. Boga
Tiền đạo
caf112e452908793b411ce0bef6ac8c8.png Thay người
46’
M. Bard S. Diop
62’
T. Ndombélé T. Louchet
75’
M. Cho G. Laborde
75’
P. Rosario B. Bouanani
84’
J. Boga V. Orakpo
caf112e452908793b411ce0bef6ac8c8.png Cầu thủ dự bị
10 S. Diop
Tiền vệ
20 T. Louchet
Tiền vệ
24 G. Laborde
Tiền đạo
19 B. Bouanani
Tiền vệ
45 V. Orakpo
Tiền đạo
31 M. Dupé
Thủ môn
36 I. Camara
Tiền vệ
4 Dante
Hậu vệ
15 Y. Moukoko
Tiền đạo
Lille Lille
4-3-3
23 E. Zhegrova
9 J. David
19 M. Fernandez-Pardo
17 N. Mukau
21 B. André
32 A. Bouaddi
2 A. Mandi
18 B. Diakité
4 Alexsandro Ribeiro
20 M. Bakker
30 L. Chevalier
b1b688ec2e19b96eb782bbf3e2f11184.png Đội hình ra sân
30 L. Chevalier
Thủ môn
2 A. Mandi
Hậu vệ
18 B. Diakité
Hậu vệ
4 Alexsandro Ribeiro
Hậu vệ
20 M. Bakker
Hậu vệ
17 N. Mukau
Tiền vệ
21 B. André
Tiền vệ
32 A. Bouaddi
Tiền vệ
23 E. Zhegrova
Tiền đạo
9 J. David
Tiền đạo
19 M. Fernandez-Pardo
b1b688ec2e19b96eb782bbf3e2f11184.png Thay người
67’
A. Bouaddi A. Gomes
79’
E. Zhegrova R. Cabella
80’
M. Fernandez-Pardo G. Gudmundsson
b1b688ec2e19b96eb782bbf3e2f11184.png Cầu thủ dự bị
8 A. Gomes
Tiền vệ
10 R. Cabella
Tiền vệ
5 G. Gudmundsson
Hậu vệ
31 Ismaily
Hậu vệ
13 A. Zedadka
Hậu vệ
34 A. Malouda
Tiền đạo
27 M. Bayo
Tiền đạo
11 O. Sahraoui
Tiền đạo
1 V. Mannone
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Paris Saint Germain Paris Saint Germain 27 53 71
02 Monaco Monaco 27 20 50
03 Marseille Marseille 27 18 49
04 Nice Nice 27 18 47
05 Lille Lille 27 13 47
06 Strasbourg Strasbourg 27 10 46
07 Lyon Lyon 27 15 45
08 Stade Brestois 29 Stade Brestois 29 27 0 40
09 Lens Lens 27 1 39
10 Auxerre Auxerre 27 -1 35
Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Paris Saint Germain Paris Saint Germain 27 53 71
02 Monaco Monaco 27 20 50
03 Marseille Marseille 27 18 49
04 Nice Nice 27 18 47
05 Lille Lille 27 13 47
06 Strasbourg Strasbourg 27 10 46
07 Lyon Lyon 27 15 45
08 Stade Brestois 29 Stade Brestois 29 27 0 40
09 Lens Lens 27 1 39
10 Auxerre Auxerre 27 -1 35