Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Ligue 1 Ligue 1
23:00 15/12/2024
Kết thúc
Rennes Rennes
Rennes
( REN )
  • (90') L. Assignon
  • (33') A. Gronbaek
2 - 0 H1: 1 - 0 H2: 1 - 0
Angers Angers
Angers
( ANG )
home logo away logo
whistle Icon
15’
33’
39’
46’
56’
67’
68’
76’
77’
77’
78’
80’
88’
88’
90’ +2
Rennes home logo
away logo Angers
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
A. Gronbaek A. Gouiri
15’
A. Gronbaek L. Blas
33’
J. James
39’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
46’
J. Ekomie F. Hanin
L. Ostigard
56’
67’
E. Lepaul L. Rao-Lisoa
68’
Z. Ferhat Y. Belkhdim
Jota L. Blas
76’
77’
B. Dieng I. Niane
G. Kamara J. James
77’
78’
Z. Ferhat
A. Kalimuendo
80’
C. A. Gomez A. Kalimuendo
88’
C. Wooh M. Nagida
88’
L. Assignon
90’ +2
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Rennes home logo
away logo Angers
Số lần dứt điểm trúng đích
4
0
Số lần dứt điểm ra ngoài
2
2
Tổng số cú dứt điểm
7
3
Số lần dứt điểm bị chặn
1
1
Cú dứt điểm trong vòng cấm
4
3
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
3
0
Số lỗi
18
12
Số quả phạt góc
2
1
Số lần việt vị
0
3
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
45
55
Số thẻ vàng
3
1
Số lần cứu thua của thủ môn
0
2
Tổng số đường chuyền
428
534
Số đường chuyền chính xác
354
451
Tỉ lệ chuyền chính xác
83
84
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.61
0.36
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Rennes Rennes
3-4-2-1
9 Arnaud Kalimuendo
11 Ludovic Blas
10 Amine Gouiri
22 Lorenz Assignon
17 Jordan James
6 Azor Matusiwa
18 Mahamadou Nagida
33 Hans Hateboer
55 Leo Østigård
3 Adrien Truffert
30 Steve Mandanda
Angers Angers
4-2-3-1
7 Ibrahima Niane
14 Yassin Belkhdim
10 Himad Abdelli
27 Lilian Raolisoa
6 Jean-Eudes Aholou
93 Haris Belkebla
2 Carlens Arcus
25 Abdoulaye Bamba
21 Jordan Lefort
26 Florent Hanin
30 Yahia Fofana
485057d3cac9c7ce4b959ad8446387a4.png Đội hình ra sân
30 Steve Mandanda
Thủ môn
33 Hans Hateboer
Hậu vệ
55 Leo Østigård
Hậu vệ
3 Adrien Truffert
Hậu vệ
22 Lorenz Assignon
Tiền vệ
17 Jordan James
Tiền vệ
6 Azor Matusiwa
Tiền vệ
18 Mahamadou Nagida
Tiền vệ
11 Ludovic Blas
Tiền đạo
10 Amine Gouiri
Tiền đạo
9 Arnaud Kalimuendo
Tiền đạo
0a17365a77e90b3d746e87fcf171314e.png Đội hình ra sân
30 Yahia Fofana
Thủ môn
2 Carlens Arcus
Hậu vệ
25 Abdoulaye Bamba
Hậu vệ
21 Jordan Lefort
Hậu vệ
26 Florent Hanin
Hậu vệ
6 Jean-Eudes Aholou
Tiền vệ
93 Haris Belkebla
Tiền vệ
14 Yassin Belkhdim
Tiền vệ
10 Himad Abdelli
Tiền vệ
27 Lilian Raolisoa
Tiền vệ
7 Ibrahima Niane
Tiền đạo
485057d3cac9c7ce4b959ad8446387a4.png Thay người 0a17365a77e90b3d746e87fcf171314e.png
15’
A. Gronbaek A. Gouiri
J. Ekomie F. Hanin
46’
E. Lepaul L. Rao-Lisoa
67’
Z. Ferhat Y. Belkhdim
68’
76’
Jota L. Blas
B. Dieng I. Niane
77’
77’
G. Kamara J. James
88’
C. A. Gomez A. Kalimuendo
88’
C. Wooh M. Nagida
485057d3cac9c7ce4b959ad8446387a4.png Cầu thủ dự bị
7 Albert Grønbæk
Tiền vệ
27 Jota
Tiền đạo
28 Glen Kamara
Tiền vệ
4 Christopher Wooh
Hậu vệ
20 Andrés Gómez
Tiền đạo
23 Gauthier Gallon
Thủ môn
8 Baptiste Santamaria
Tiền vệ
32 Naouirou Ahamada
Tiền vệ
19 Henrik Wendel Meister
Tiền đạo
0a17365a77e90b3d746e87fcf171314e.png Cầu thủ dự bị
3 Jacques Ekomie
Hậu vệ
19 Esteban Lepaul
Tiền đạo
20 Zinedine Ferhat
Tiền vệ
99 Ahmadou Bamba Dieng
Tiền đạo
16 Melvin Zinga
Thủ môn
22 Cédric Hountondji
Hậu vệ
5 Marius Courcoul
Hậu vệ
12 Zinédine Ould Khaled
Hậu vệ
8 Joseph Lopy
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Rennes Rennes
3-4-2-1
9 Arnaud Kalimuendo
11 Ludovic Blas
10 Amine Gouiri
22 Lorenz Assignon
17 Jordan James
6 Azor Matusiwa
18 Mahamadou Nagida
33 Hans Hateboer
55 Leo Østigård
3 Adrien Truffert
30 Steve Mandanda
485057d3cac9c7ce4b959ad8446387a4.png Đội hình ra sân
30 Steve Mandanda
Thủ môn
33 Hans Hateboer
Hậu vệ
55 Leo Østigård
Hậu vệ
3 Adrien Truffert
Hậu vệ
22 Lorenz Assignon
Tiền vệ
17 Jordan James
Tiền vệ
6 Azor Matusiwa
Tiền vệ
18 Mahamadou Nagida
Tiền vệ
11 Ludovic Blas
Tiền đạo
10 Amine Gouiri
Tiền đạo
9 Arnaud Kalimuendo
Tiền đạo
485057d3cac9c7ce4b959ad8446387a4.png Thay người
15’
A. Gronbaek A. Gouiri
76’
Jota L. Blas
77’
G. Kamara J. James
88’
C. A. Gomez A. Kalimuendo
88’
C. Wooh M. Nagida
485057d3cac9c7ce4b959ad8446387a4.png Cầu thủ dự bị
7 Albert Grønbæk
Tiền vệ
27 Jota
Tiền đạo
28 Glen Kamara
Tiền vệ
4 Christopher Wooh
Hậu vệ
20 Andrés Gómez
Tiền đạo
23 Gauthier Gallon
Thủ môn
8 Baptiste Santamaria
Tiền vệ
32 Naouirou Ahamada
Tiền vệ
19 Henrik Wendel Meister
Tiền đạo
Angers Angers
4-2-3-1
7 Ibrahima Niane
14 Yassin Belkhdim
10 Himad Abdelli
27 Lilian Raolisoa
6 Jean-Eudes Aholou
93 Haris Belkebla
2 Carlens Arcus
25 Abdoulaye Bamba
21 Jordan Lefort
26 Florent Hanin
30 Yahia Fofana
0a17365a77e90b3d746e87fcf171314e.png Đội hình ra sân
30 Yahia Fofana
Thủ môn
2 Carlens Arcus
Hậu vệ
25 Abdoulaye Bamba
Hậu vệ
21 Jordan Lefort
Hậu vệ
26 Florent Hanin
Hậu vệ
6 Jean-Eudes Aholou
Tiền vệ
93 Haris Belkebla
Tiền vệ
14 Yassin Belkhdim
Tiền vệ
10 Himad Abdelli
Tiền vệ
27 Lilian Raolisoa
Tiền vệ
7 Ibrahima Niane
Tiền đạo
0a17365a77e90b3d746e87fcf171314e.png Thay người
46’
J. Ekomie F. Hanin
67’
E. Lepaul L. Rao-Lisoa
68’
Z. Ferhat Y. Belkhdim
77’
B. Dieng I. Niane
0a17365a77e90b3d746e87fcf171314e.png Cầu thủ dự bị
3 Jacques Ekomie
Hậu vệ
19 Esteban Lepaul
Tiền đạo
20 Zinedine Ferhat
Tiền vệ
99 Ahmadou Bamba Dieng
Tiền đạo
16 Melvin Zinga
Thủ môn
22 Cédric Hountondji
Hậu vệ
5 Marius Courcoul
Hậu vệ
12 Zinédine Ould Khaled
Hậu vệ
8 Joseph Lopy
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Paris Saint Germain Paris Saint Germain 27 53 71
02 Monaco Monaco 27 20 50
03 Marseille Marseille 27 18 49
04 Nice Nice 27 18 47
05 Lille Lille 27 13 47
06 Strasbourg Strasbourg 27 10 46
07 Lyon Lyon 27 15 45
08 Stade Brestois 29 Stade Brestois 29 27 0 40
09 Lens Lens 27 1 39
10 Auxerre Auxerre 27 -1 35
Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Paris Saint Germain Paris Saint Germain 27 53 71
02 Monaco Monaco 27 20 50
03 Marseille Marseille 27 18 49
04 Nice Nice 27 18 47
05 Lille Lille 27 13 47
06 Strasbourg Strasbourg 27 10 46
07 Lyon Lyon 27 15 45
08 Stade Brestois 29 Stade Brestois 29 27 0 40
09 Lens Lens 27 1 39
10 Auxerre Auxerre 27 -1 35