Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Ligue 1 Ligue 1
23:15 19/01/2025
Kết thúc
Reims Reims
Reims
( REI )
  • (26') M. Munetsi
1 - 1 H1: 1 - 0 H2: 0 - 1
LE Havre LE Havre
LE Havre
( HAV )
  • (67') A. Sangante
home logo away logo
whistle Icon
17’
26’
41’
62’
64’
65’
67’
76’
78’
78’
78’
78’
90’ +4
90’ +4
Reims home logo
away logo LE Havre
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
17’
E. Sabbi
M. Munetsi
26’
V. Atangana Edoa
41’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
O. Diakite M. Diakhon
62’
64’
A. Hassan A. Ayew
65’
I. Soumare L. Nego
67’
A. Sangante G. Lloris
M. Munetsi
76’
S. Akieme N. Sangui
78’
78’
J. Casimir A. Joujou
A. Salama T. Teuma
78’
78’
Y. Kechta E. Sabbi
90’ +4
R. Ndiaye
90’ +4
Y. Salmier R. Ndiaye
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Reims home logo
away logo LE Havre
Số lần dứt điểm trúng đích
3
2
Số lần dứt điểm ra ngoài
4
3
Tổng số cú dứt điểm
11
7
Số lần dứt điểm bị chặn
4
2
Cú dứt điểm trong vòng cấm
5
6
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
6
1
Số lỗi
9
8
Số quả phạt góc
6
6
Số lần việt vị
1
2
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
55
45
Số thẻ vàng
2
2
Số lần cứu thua của thủ môn
1
3
Tổng số đường chuyền
488
393
Số đường chuyền chính xác
426
327
Tỉ lệ chuyền chính xác
87
83
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.80
0.94
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Reims Reims
4-2-3-1
17 Keito Nakamura
7 Junya Ito
10 Teddy Teuma
67 Mamadou Diakhon
15 Marshall Munetsi
6 Valentin Atangana Edoa
23 Aurélio Buta
2 Joseph Okumu
21 Cédric Kipré
55 Nhoa Sangui
94 Yehvann Diouf
LE Havre LE Havre
4-4-2
11 Emmanuel Sabbi
28 André Ayew
7 Loic Négo
5 Oussama Targhalline
19 Rassoul Ndiaye
21 Antoine Joujou
93 Arouna Sangante
6 Étienne Youte Kinkoue
4 Gautier Lloris
18 Yanis Zouaoui
1 Mathieu Gorgelin
95a7ddc1b574ad7c8fe029d14f6c37e8.png Đội hình ra sân
94 Yehvann Diouf
Thủ môn
23 Aurélio Buta
Hậu vệ
2 Joseph Okumu
Hậu vệ
21 Cédric Kipré
Hậu vệ
55 Nhoa Sangui
Hậu vệ
15 Marshall Munetsi
Tiền vệ
6 Valentin Atangana Edoa
Tiền vệ
7 Junya Ito
Tiền vệ
10 Teddy Teuma
Tiền vệ
67 Mamadou Diakhon
Tiền vệ
17 Keito Nakamura
Tiền đạo
004505514afd850ea9ec4400fbc4298f.png Đội hình ra sân
1 Mathieu Gorgelin
Thủ môn
93 Arouna Sangante
Hậu vệ
6 Étienne Youte Kinkoue
Hậu vệ
4 Gautier Lloris
Hậu vệ
18 Yanis Zouaoui
Hậu vệ
7 Loic Négo
Tiền vệ
5 Oussama Targhalline
Tiền vệ
19 Rassoul Ndiaye
Tiền vệ
21 Antoine Joujou
Tiền vệ
11 Emmanuel Sabbi
Tiền đạo
28 André Ayew
Tiền đạo
95a7ddc1b574ad7c8fe029d14f6c37e8.png Thay người 004505514afd850ea9ec4400fbc4298f.png
62’
O. Diakite M. Diakhon
A. Hassan A. Ayew
64’
I. Soumare L. Nego
65’
78’
S. Akieme N. Sangui
J. Casimir A. Joujou
78’
78’
A. Salama T. Teuma
Y. Kechta E. Sabbi
78’
Y. Salmier R. Ndiaye
90’ +4
95a7ddc1b574ad7c8fe029d14f6c37e8.png Cầu thủ dự bị
22 Oumar Diakité
Tiền đạo
18 Sergio Akieme
Hậu vệ
11 Amine Salama
Tiền đạo
20 Alexandre Olliero
Thủ môn
92 Abdoul Kone
Hậu vệ
30 John Patrick
Tiền vệ
63 Mohamed Bamba
Tiền vệ
64 Mohamed Ali Diadié
Tiền vệ
74 Niama Pape Sissoko
Tiền đạo
004505514afd850ea9ec4400fbc4298f.png Cầu thủ dự bị
99 Ahmed Hassan
Tiền đạo
45 Issa Soumaré
Tiền đạo
8 Yassine Kechta
Tiền vệ
10 Josué Casimir
Tiền đạo
22 Yoann Salmier
Hậu vệ
30 Arthur Desmas
Thủ môn
32 Timothee Pembele
Hậu vệ
25 Alois Confais
Tiền vệ
46 Ilyes Housni
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Reims Reims
4-2-3-1
17 Keito Nakamura
7 Junya Ito
10 Teddy Teuma
67 Mamadou Diakhon
15 Marshall Munetsi
6 Valentin Atangana Edoa
23 Aurélio Buta
2 Joseph Okumu
21 Cédric Kipré
55 Nhoa Sangui
94 Yehvann Diouf
95a7ddc1b574ad7c8fe029d14f6c37e8.png Đội hình ra sân
94 Yehvann Diouf
Thủ môn
23 Aurélio Buta
Hậu vệ
2 Joseph Okumu
Hậu vệ
21 Cédric Kipré
Hậu vệ
55 Nhoa Sangui
Hậu vệ
15 Marshall Munetsi
Tiền vệ
6 Valentin Atangana Edoa
Tiền vệ
7 Junya Ito
Tiền vệ
10 Teddy Teuma
Tiền vệ
67 Mamadou Diakhon
Tiền vệ
17 Keito Nakamura
Tiền đạo
95a7ddc1b574ad7c8fe029d14f6c37e8.png Thay người
62’
O. Diakite M. Diakhon
78’
S. Akieme N. Sangui
78’
A. Salama T. Teuma
95a7ddc1b574ad7c8fe029d14f6c37e8.png Cầu thủ dự bị
22 Oumar Diakité
Tiền đạo
18 Sergio Akieme
Hậu vệ
11 Amine Salama
Tiền đạo
20 Alexandre Olliero
Thủ môn
92 Abdoul Kone
Hậu vệ
30 John Patrick
Tiền vệ
63 Mohamed Bamba
Tiền vệ
64 Mohamed Ali Diadié
Tiền vệ
74 Niama Pape Sissoko
Tiền đạo
LE Havre LE Havre
4-4-2
11 Emmanuel Sabbi
28 André Ayew
7 Loic Négo
5 Oussama Targhalline
19 Rassoul Ndiaye
21 Antoine Joujou
93 Arouna Sangante
6 Étienne Youte Kinkoue
4 Gautier Lloris
18 Yanis Zouaoui
1 Mathieu Gorgelin
004505514afd850ea9ec4400fbc4298f.png Đội hình ra sân
1 Mathieu Gorgelin
Thủ môn
93 Arouna Sangante
Hậu vệ
6 Étienne Youte Kinkoue
Hậu vệ
4 Gautier Lloris
Hậu vệ
18 Yanis Zouaoui
Hậu vệ
7 Loic Négo
Tiền vệ
5 Oussama Targhalline
Tiền vệ
19 Rassoul Ndiaye
Tiền vệ
21 Antoine Joujou
Tiền vệ
11 Emmanuel Sabbi
Tiền đạo
28 André Ayew
Tiền đạo
004505514afd850ea9ec4400fbc4298f.png Thay người
64’
A. Hassan A. Ayew
65’
I. Soumare L. Nego
78’
J. Casimir A. Joujou
78’
Y. Kechta E. Sabbi
90’ +4
Y. Salmier R. Ndiaye
004505514afd850ea9ec4400fbc4298f.png Cầu thủ dự bị
99 Ahmed Hassan
Tiền đạo
45 Issa Soumaré
Tiền đạo
8 Yassine Kechta
Tiền vệ
10 Josué Casimir
Tiền đạo
22 Yoann Salmier
Hậu vệ
30 Arthur Desmas
Thủ môn
32 Timothee Pembele
Hậu vệ
25 Alois Confais
Tiền vệ
46 Ilyes Housni
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Paris Saint Germain Paris Saint Germain 27 53 71
02 Monaco Monaco 27 20 50
03 Marseille Marseille 27 18 49
04 Nice Nice 27 18 47
05 Lille Lille 27 13 47
06 Strasbourg Strasbourg 27 10 46
07 Lyon Lyon 27 15 45
08 Stade Brestois 29 Stade Brestois 29 27 0 40
09 Lens Lens 27 1 39
10 Auxerre Auxerre 27 -1 35
Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Paris Saint Germain Paris Saint Germain 27 53 71
02 Monaco Monaco 27 20 50
03 Marseille Marseille 27 18 49
04 Nice Nice 27 18 47
05 Lille Lille 27 13 47
06 Strasbourg Strasbourg 27 10 46
07 Lyon Lyon 27 15 45
08 Stade Brestois 29 Stade Brestois 29 27 0 40
09 Lens Lens 27 1 39
10 Auxerre Auxerre 27 -1 35