Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Ligue 1 Ligue 1
02:45 25/01/2025
Kết thúc
Auxerre Auxerre
Auxerre
( AUX )
  • (27') H. Traorè
1 - 1 H1: 1 - 1 H2: 0 - 0
Saint Etienne Saint Etienne
Saint Etienne
( ETI )
  • (45') L. Stassin
home logo away logo
whistle Icon
27’
45’
59’
68’
68’
69’
83’
84’
85’
85’
87’
Auxerre home logo
away logo Saint Etienne
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
H. Traorè E. Owusu
27’
45’
L. Stassin
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
59’
L. Fomba F. Tardieu
L. Sinayoko T. Bair
68’
Jubal
68’
P. Joly K. Hoever
69’
G. Perrin A. Onaiwu
83’
Han-Noah Massengo
84’
85’
A. Boakye M. Cafaro
85’
P. Ekwah I. Miladinović
H. Traorè F. Ayé
87’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Auxerre home logo
away logo Saint Etienne
Số lần dứt điểm trúng đích
5
3
Số lần dứt điểm ra ngoài
5
2
Tổng số cú dứt điểm
11
8
Số lần dứt điểm bị chặn
1
3
Cú dứt điểm trong vòng cấm
7
4
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
4
4
Số lỗi
15
13
Số quả phạt góc
3
4
Số lần việt vị
0
3
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
37
63
Số thẻ vàng
2
0
Số lần cứu thua của thủ môn
3
4
Tổng số đường chuyền
351
616
Số đường chuyền chính xác
266
513
Tỉ lệ chuyền chính xác
76
83
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.77
1.18
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Auxerre Auxerre
5-4-1
17 Lassine Sinayoko
10 Gaëtan Perrin
42 Elisha Owusu
80 Han-Noah Massengo
25 Hamed Junior Traorè
26 Paul Joly
20 Sinaly Diomandé
4 Jubal
92 Clement Akpa
14 Gideon Mensah
16 Donovan Léon
Saint Etienne Saint Etienne
4-3-3
20 Augustine Boakye
32 Lucas Stassin
22 Zuriko Davitashvili
37 Mathis Amougou
4 Pierre Ekwah
26 Lamine Fomba
8 Dennis Appiah
21 Dylan Batubinsika
3 Mickael Nade
19 Léo Pétrot
30 Gautier Larsonneur
c137ec56b14da0e5d9bc9574dbcbff5a.png Đội hình ra sân
16 Donovan Léon
Thủ môn
26 Paul Joly
Hậu vệ
20 Sinaly Diomandé
Hậu vệ
4 Jubal
Hậu vệ
92 Clement Akpa
Hậu vệ
14 Gideon Mensah
Hậu vệ
10 Gaëtan Perrin
Tiền vệ
42 Elisha Owusu
Tiền vệ
80 Han-Noah Massengo
Tiền vệ
25 Hamed Junior Traorè
Tiền vệ
17 Lassine Sinayoko
Tiền đạo
76c9eaad83e52c150493eb921f0410d3.png Đội hình ra sân
30 Gautier Larsonneur
Thủ môn
8 Dennis Appiah
Hậu vệ
21 Dylan Batubinsika
Hậu vệ
3 Mickael Nade
Hậu vệ
19 Léo Pétrot
Hậu vệ
37 Mathis Amougou
Tiền vệ
4 Pierre Ekwah
Tiền vệ
26 Lamine Fomba
Tiền vệ
20 Augustine Boakye
Tiền đạo
32 Lucas Stassin
Tiền đạo
22 Zuriko Davitashvili
Tiền đạo
c137ec56b14da0e5d9bc9574dbcbff5a.png Thay người 76c9eaad83e52c150493eb921f0410d3.png
L. Fomba F. Tardieu
59’
68’
L. Sinayoko T. Bair
69’
P. Joly K. Hoever
83’
G. Perrin A. Onaiwu
A. Boakye M. Cafaro
85’
P. Ekwah I. Miladinović
85’
87’
H. Traorè F. Ayé
c137ec56b14da0e5d9bc9574dbcbff5a.png Cầu thủ dự bị
9 Thelonius Bair
Tiền đạo
23 Ki-Jana Hoever
Hậu vệ
45 Ado Onaiwu
Tiền đạo
19 Florian Ayé
Tiền đạo
40 Théo De Percin
Thủ môn
6 Saad Agouzoul
Hậu vệ
18 Assane Dioussé
Tiền vệ
32 Neil Glossoa
Tiền đạo
77 Aristide Zossou
Tiền vệ
76c9eaad83e52c150493eb921f0410d3.png Cầu thủ dự bị
10 Florian Tardieu
Tiền vệ
28 Igor Miladinović
Tiền vệ
18 Mathieu Cafaro
Tiền vệ
1 Brice Maubleu
Thủ môn
17 Pierre Cornud
Hậu vệ
5 Yunis Abdelhamid
Hậu vệ
23 Anthony Briançon
Hậu vệ
31 Cheikh Fall
Tiền vệ
63 Djylian N'Guessan
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Auxerre Auxerre
5-4-1
17 Lassine Sinayoko
10 Gaëtan Perrin
42 Elisha Owusu
80 Han-Noah Massengo
25 Hamed Junior Traorè
26 Paul Joly
20 Sinaly Diomandé
4 Jubal
92 Clement Akpa
14 Gideon Mensah
16 Donovan Léon
c137ec56b14da0e5d9bc9574dbcbff5a.png Đội hình ra sân
16 Donovan Léon
Thủ môn
26 Paul Joly
Hậu vệ
20 Sinaly Diomandé
Hậu vệ
4 Jubal
Hậu vệ
92 Clement Akpa
Hậu vệ
14 Gideon Mensah
Hậu vệ
10 Gaëtan Perrin
Tiền vệ
42 Elisha Owusu
Tiền vệ
80 Han-Noah Massengo
Tiền vệ
25 Hamed Junior Traorè
Tiền vệ
17 Lassine Sinayoko
Tiền đạo
c137ec56b14da0e5d9bc9574dbcbff5a.png Thay người
68’
L. Sinayoko T. Bair
69’
P. Joly K. Hoever
83’
G. Perrin A. Onaiwu
87’
H. Traorè F. Ayé
c137ec56b14da0e5d9bc9574dbcbff5a.png Cầu thủ dự bị
9 Thelonius Bair
Tiền đạo
23 Ki-Jana Hoever
Hậu vệ
45 Ado Onaiwu
Tiền đạo
19 Florian Ayé
Tiền đạo
40 Théo De Percin
Thủ môn
6 Saad Agouzoul
Hậu vệ
18 Assane Dioussé
Tiền vệ
32 Neil Glossoa
Tiền đạo
77 Aristide Zossou
Tiền vệ
Saint Etienne Saint Etienne
4-3-3
20 Augustine Boakye
32 Lucas Stassin
22 Zuriko Davitashvili
37 Mathis Amougou
4 Pierre Ekwah
26 Lamine Fomba
8 Dennis Appiah
21 Dylan Batubinsika
3 Mickael Nade
19 Léo Pétrot
30 Gautier Larsonneur
76c9eaad83e52c150493eb921f0410d3.png Đội hình ra sân
30 Gautier Larsonneur
Thủ môn
8 Dennis Appiah
Hậu vệ
21 Dylan Batubinsika
Hậu vệ
3 Mickael Nade
Hậu vệ
19 Léo Pétrot
Hậu vệ
37 Mathis Amougou
Tiền vệ
4 Pierre Ekwah
Tiền vệ
26 Lamine Fomba
Tiền vệ
20 Augustine Boakye
Tiền đạo
32 Lucas Stassin
Tiền đạo
22 Zuriko Davitashvili
Tiền đạo
76c9eaad83e52c150493eb921f0410d3.png Thay người
59’
L. Fomba F. Tardieu
85’
A. Boakye M. Cafaro
85’
P. Ekwah I. Miladinović
76c9eaad83e52c150493eb921f0410d3.png Cầu thủ dự bị
10 Florian Tardieu
Tiền vệ
28 Igor Miladinović
Tiền vệ
18 Mathieu Cafaro
Tiền vệ
1 Brice Maubleu
Thủ môn
17 Pierre Cornud
Hậu vệ
5 Yunis Abdelhamid
Hậu vệ
23 Anthony Briançon
Hậu vệ
31 Cheikh Fall
Tiền vệ
63 Djylian N'Guessan
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Paris Saint Germain Paris Saint Germain 27 53 71
02 Monaco Monaco 27 20 50
03 Marseille Marseille 27 18 49
04 Nice Nice 27 18 47
05 Lille Lille 27 13 47
06 Strasbourg Strasbourg 27 10 46
07 Lyon Lyon 27 15 45
08 Stade Brestois 29 Stade Brestois 29 27 0 40
09 Lens Lens 27 1 39
10 Auxerre Auxerre 27 -1 35
Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Paris Saint Germain Paris Saint Germain 27 53 71
02 Monaco Monaco 27 20 50
03 Marseille Marseille 27 18 49
04 Nice Nice 27 18 47
05 Lille Lille 27 13 47
06 Strasbourg Strasbourg 27 10 46
07 Lyon Lyon 27 15 45
08 Stade Brestois 29 Stade Brestois 29 27 0 40
09 Lens Lens 27 1 39
10 Auxerre Auxerre 27 -1 35