Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Ligue 1 Ligue 1
02:45 22/02/2025
Kết thúc
Rennes Rennes
Rennes
( REN )
  • (10') A. Kalimuendo
1 - 0 H1: 1 - 0 H2: 0 - 0
Reims Reims
Reims
( REI )
home logo away logo
whistle Icon
5’
10’
38’
46’
46’
61’
61’
61’
73’
73’
74’
79’
89’
89’
Rennes home logo
away logo Reims
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
5’
Cédric Kipré
A. Kalimuendo
10’
Djaoui Cissé
38’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
46’
Amadou Koné J. Patrick
46’
O. Diakité V. Atangana Edoa
S. Fofana I. Koné
61’
61’
T. Teuma M. Diakhon
Mousa Al Tamari K. Olaigbe
61’
73’
N. Sangui Aurélio Buta
73’
J. Ito H. Ibrahim
L. Assignon C. Gómez
74’
79’
Hafiz Umar Ibrahim
89’
Hafiz Umar Ibrahim
89’
Hafiz Umar Ibrahim
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Rennes home logo
away logo Reims
Số lần dứt điểm trúng đích
5
0
Số lần dứt điểm ra ngoài
8
1
Tổng số cú dứt điểm
26
3
Số lần dứt điểm bị chặn
13
2
Cú dứt điểm trong vòng cấm
16
3
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
10
0
Số lỗi
15
7
Số quả phạt góc
9
2
Số lần việt vị
4
4
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
59
41
Số thẻ vàng
1
2
Số thẻ đỏ
0
2
Số lần cứu thua của thủ môn
0
4
Tổng số đường chuyền
478
350
Số đường chuyền chính xác
433
285
Tỉ lệ chuyền chính xác
91
81
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
2.18
0.20
Số bàn thắng ngăn cản
1
1
Rennes Rennes
3-5-2
11 Mousa Al-Taamari
9 Arnaud Kalimuendo
22 Lorenz Assignon
17 Jordan James
38 Djaoui Cissé
8 Seko Fofana
3 Adrien Truffert
33 Hans Hateboer
97 Jérémy Jacquet
5 Lilian Brassier
30 Steve Mandanda
Reims Reims
4-2-3-1
22 Oumar Diakité
7 Junya Ito
10 Teddy Teuma
17 Keito Nakamura
72 Amadou Kone
24 Mory Gbane
3 Hiroki Sekine
2 Joseph Okumu
21 Cédric Kipré
55 Nhoa Sangui
94 Yehvann Diouf
485057d3cac9c7ce4b959ad8446387a4.png Đội hình ra sân
30 Steve Mandanda
Thủ môn
33 Hans Hateboer
Hậu vệ
97 Jérémy Jacquet
Hậu vệ
5 Lilian Brassier
Hậu vệ
22 Lorenz Assignon
Tiền vệ
17 Jordan James
Tiền vệ
38 Djaoui Cissé
Tiền vệ
8 Seko Fofana
Tiền vệ
3 Adrien Truffert
Tiền vệ
11 Mousa Al-Taamari
Tiền đạo
9 Arnaud Kalimuendo
Tiền đạo
95a7ddc1b574ad7c8fe029d14f6c37e8.png Đội hình ra sân
94 Yehvann Diouf
Thủ môn
3 Hiroki Sekine
Hậu vệ
2 Joseph Okumu
Hậu vệ
21 Cédric Kipré
Hậu vệ
55 Nhoa Sangui
Hậu vệ
72 Amadou Kone
Tiền vệ
24 Mory Gbane
Tiền vệ
7 Junya Ito
Tiền vệ
10 Teddy Teuma
Tiền vệ
17 Keito Nakamura
Tiền vệ
22 Oumar Diakité
Tiền đạo
485057d3cac9c7ce4b959ad8446387a4.png Thay người 95a7ddc1b574ad7c8fe029d14f6c37e8.png
Amadou Koné J. Patrick
46’
O. Diakité V. Atangana Edoa
46’
61’
S. Fofana I. Koné
T. Teuma M. Diakhon
61’
61’
Mousa Al Tamari K. Olaigbe
N. Sangui Aurélio Buta
73’
J. Ito H. Ibrahim
73’
74’
L. Assignon C. Gómez
485057d3cac9c7ce4b959ad8446387a4.png Cầu thủ dự bị
90 Ismael Koné
Tiền vệ
19 Kazeem Olaigbe
Tiền đạo
20 Andrés Gómez
Tiền đạo
23 Gauthier Gallon
Thủ môn
18 Mahamadou Nagida
Hậu vệ
32 Naouirou Ahamada
Tiền vệ
28 Ayanda Sishuba
Tiền vệ
6 Azor Matusiwa
Tiền vệ
7 Kyogo Furuhashi
Tiền đạo
95a7ddc1b574ad7c8fe029d14f6c37e8.png Cầu thủ dự bị
30 John Patrick
Tiền vệ
6 Valentin Atangana Edoa
Tiền vệ
67 Mamadou Diakhon
Tiền đạo
23 Aurélio Buta
Hậu vệ
85 Hafiz Umar Ibrahim
Tiền đạo
16 Ludovic Butelle
Thủ môn
20 Alexandre Olliero
Thủ môn
31 Malcolm Jeng
Hậu vệ
74 Niama Pape Sissoko
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Rennes Rennes
3-5-2
11 Mousa Al-Taamari
9 Arnaud Kalimuendo
22 Lorenz Assignon
17 Jordan James
38 Djaoui Cissé
8 Seko Fofana
3 Adrien Truffert
33 Hans Hateboer
97 Jérémy Jacquet
5 Lilian Brassier
30 Steve Mandanda
485057d3cac9c7ce4b959ad8446387a4.png Đội hình ra sân
30 Steve Mandanda
Thủ môn
33 Hans Hateboer
Hậu vệ
97 Jérémy Jacquet
Hậu vệ
5 Lilian Brassier
Hậu vệ
22 Lorenz Assignon
Tiền vệ
17 Jordan James
Tiền vệ
38 Djaoui Cissé
Tiền vệ
8 Seko Fofana
Tiền vệ
3 Adrien Truffert
Tiền vệ
11 Mousa Al-Taamari
Tiền đạo
9 Arnaud Kalimuendo
Tiền đạo
485057d3cac9c7ce4b959ad8446387a4.png Thay người
61’
S. Fofana I. Koné
61’
Mousa Al Tamari K. Olaigbe
74’
L. Assignon C. Gómez
485057d3cac9c7ce4b959ad8446387a4.png Cầu thủ dự bị
90 Ismael Koné
Tiền vệ
19 Kazeem Olaigbe
Tiền đạo
20 Andrés Gómez
Tiền đạo
23 Gauthier Gallon
Thủ môn
18 Mahamadou Nagida
Hậu vệ
32 Naouirou Ahamada
Tiền vệ
28 Ayanda Sishuba
Tiền vệ
6 Azor Matusiwa
Tiền vệ
7 Kyogo Furuhashi
Tiền đạo
Reims Reims
4-2-3-1
22 Oumar Diakité
7 Junya Ito
10 Teddy Teuma
17 Keito Nakamura
72 Amadou Kone
24 Mory Gbane
3 Hiroki Sekine
2 Joseph Okumu
21 Cédric Kipré
55 Nhoa Sangui
94 Yehvann Diouf
95a7ddc1b574ad7c8fe029d14f6c37e8.png Đội hình ra sân
94 Yehvann Diouf
Thủ môn
3 Hiroki Sekine
Hậu vệ
2 Joseph Okumu
Hậu vệ
21 Cédric Kipré
Hậu vệ
55 Nhoa Sangui
Hậu vệ
72 Amadou Kone
Tiền vệ
24 Mory Gbane
Tiền vệ
7 Junya Ito
Tiền vệ
10 Teddy Teuma
Tiền vệ
17 Keito Nakamura
Tiền vệ
22 Oumar Diakité
Tiền đạo
95a7ddc1b574ad7c8fe029d14f6c37e8.png Thay người
46’
Amadou Koné J. Patrick
46’
O. Diakité V. Atangana Edoa
61’
T. Teuma M. Diakhon
73’
N. Sangui Aurélio Buta
73’
J. Ito H. Ibrahim
95a7ddc1b574ad7c8fe029d14f6c37e8.png Cầu thủ dự bị
30 John Patrick
Tiền vệ
6 Valentin Atangana Edoa
Tiền vệ
67 Mamadou Diakhon
Tiền đạo
23 Aurélio Buta
Hậu vệ
85 Hafiz Umar Ibrahim
Tiền đạo
16 Ludovic Butelle
Thủ môn
20 Alexandre Olliero
Thủ môn
31 Malcolm Jeng
Hậu vệ
74 Niama Pape Sissoko
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Paris Saint Germain Paris Saint Germain 27 53 71
02 Monaco Monaco 27 20 50
03 Marseille Marseille 27 18 49
04 Nice Nice 27 18 47
05 Lille Lille 27 13 47
06 Strasbourg Strasbourg 27 10 46
07 Lyon Lyon 27 15 45
08 Stade Brestois 29 Stade Brestois 29 27 0 40
09 Lens Lens 27 1 39
10 Auxerre Auxerre 27 -1 35
Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Paris Saint Germain Paris Saint Germain 27 53 71
02 Monaco Monaco 27 20 50
03 Marseille Marseille 27 18 49
04 Nice Nice 27 18 47
05 Lille Lille 27 13 47
06 Strasbourg Strasbourg 27 10 46
07 Lyon Lyon 27 15 45
08 Stade Brestois 29 Stade Brestois 29 27 0 40
09 Lens Lens 27 1 39
10 Auxerre Auxerre 27 -1 35