Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Ligue 1 Ligue 1
01:00 09/03/2025
Kết thúc
Lille Lille
Lille
( LIL )
  • (50') J. David
1 - 0 H1: 0 - 0 H2: 1 - 0
Montpellier Montpellier
Montpellier
( MON )
home logo away logo
whistle Icon
9’
36’
46’
50’
67’
68’
68’
71’
75’
76’
76’
78’
84’
85’
86’
Lille home logo
away logo Montpellier
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
Alexsandro
9’
36’
R. Nzingoula
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
Ismaily M. Bakker
46’
J. David Ismaily
50’
A. Mandi T. Meunier
67’
68’
O. Maamma Y. Mouanga
C. Akpom J. David
68’
71’
T. Sainte-Luce
75’
N. Pays R. Nzingoula
76’
W. Khazri T. Coulibaly
M. Fernandez-Pardo H. Haraldsson
76’
78’
K. Kouyate
B. Diakite
84’
85’
W. Ndollo Bille F. Sacko
N. Bentaleb A. Bouaddi
86’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Lille home logo
away logo Montpellier
Số lần dứt điểm trúng đích
8
3
Số lần dứt điểm ra ngoài
3
6
Tổng số cú dứt điểm
18
10
Số lần dứt điểm bị chặn
7
1
Cú dứt điểm trong vòng cấm
9
2
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
9
8
Số lỗi
11
12
Số quả phạt góc
7
1
Số lần việt vị
0
2
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
76
24
Số thẻ vàng
2
3
Số lần cứu thua của thủ môn
3
6
Tổng số đường chuyền
762
232
Số đường chuyền chính xác
689
177
Tỉ lệ chuyền chính xác
90
76
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.58
0.29
Số bàn thắng ngăn cản
1
1
Lille Lille
4-3-3
10 Rémy Cabella
9 Jonathan David
7 Hakon Arnar Haraldsson
26 André Gomes
21 Benjamin André
32 Ayyoub Bouaddi
12 Thomas Meunier
18 Bafodé Diakité
4 Alexsandro Ribeiro
20 Mitchel Bakker
30 Lucas Chevalier
Montpellier Montpellier
5-4-1
9 Andy Delort
70 Tanguy Coulibaly
19 Rabby Nzingoula
13 Joris Chotard
11 Teji Savanier
77 Falaye Sacko
47 Yael Mouanga
4 Boubakar Kouyaté
5 Modibo Sagnan
17 Theo Sainte Luce
40 Benjamin Lecomte
b1b688ec2e19b96eb782bbf3e2f11184.png Đội hình ra sân
30 Lucas Chevalier
Thủ môn
12 Thomas Meunier
Hậu vệ
18 Bafodé Diakité
Hậu vệ
4 Alexsandro Ribeiro
Hậu vệ
20 Mitchel Bakker
Hậu vệ
26 André Gomes
Tiền vệ
21 Benjamin André
Tiền vệ
32 Ayyoub Bouaddi
Tiền vệ
10 Rémy Cabella
Tiền đạo
9 Jonathan David
Tiền đạo
7 Hakon Arnar Haraldsson
Tiền đạo
685b7975988f6d5314e4463f0c630046.png Đội hình ra sân
40 Benjamin Lecomte
Thủ môn
77 Falaye Sacko
Hậu vệ
47 Yael Mouanga
Hậu vệ
4 Boubakar Kouyaté
Hậu vệ
5 Modibo Sagnan
Hậu vệ
17 Theo Sainte Luce
Hậu vệ
70 Tanguy Coulibaly
Tiền vệ
19 Rabby Nzingoula
Tiền vệ
13 Joris Chotard
Tiền vệ
11 Teji Savanier
Tiền vệ
9 Andy Delort
Tiền đạo
b1b688ec2e19b96eb782bbf3e2f11184.png Thay người 685b7975988f6d5314e4463f0c630046.png
46’
Ismaily M. Bakker
67’
A. Mandi T. Meunier
O. Maamma Y. Mouanga
68’
68’
C. Akpom J. David
N. Pays R. Nzingoula
75’
W. Khazri T. Coulibaly
76’
76’
M. Fernandez-Pardo H. Haraldsson
W. Ndollo Bille F. Sacko
85’
86’
N. Bentaleb A. Bouaddi
b1b688ec2e19b96eb782bbf3e2f11184.png Cầu thủ dự bị
31 Ismaily
Hậu vệ
2 Aïssa Mandi
Hậu vệ
24 Chuba Akpom
Tiền đạo
19 Matias Fernandez
Tiền đạo
6 Nabil Bentaleb
Tiền vệ
1 Vito Mannone
Thủ môn
5 Gabriel Gudmundsson
Hậu vệ
8 Angel Gomes
Tiền vệ
17 Ngal'ayel Mukau
Tiền vệ
685b7975988f6d5314e4463f0c630046.png Cầu thủ dự bị
14 Othmane Maamma
Tiền đạo
18 Nicolas Pays
Tiền đạo
10 Wahbi Khazri
Tiền đạo
49 Wilfried Ndollo Bille
Hậu vệ
16 Dimitry Bertaud
Thủ môn
2 Bamo Meïté
Hậu vệ
12 Jordan Ferri
Tiền vệ
44 Theo Chennahi
Tiền vệ
41 Junior Ndiaye
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Lille Lille
4-3-3
10 Rémy Cabella
9 Jonathan David
7 Hakon Arnar Haraldsson
26 André Gomes
21 Benjamin André
32 Ayyoub Bouaddi
12 Thomas Meunier
18 Bafodé Diakité
4 Alexsandro Ribeiro
20 Mitchel Bakker
30 Lucas Chevalier
b1b688ec2e19b96eb782bbf3e2f11184.png Đội hình ra sân
30 Lucas Chevalier
Thủ môn
12 Thomas Meunier
Hậu vệ
18 Bafodé Diakité
Hậu vệ
4 Alexsandro Ribeiro
Hậu vệ
20 Mitchel Bakker
Hậu vệ
26 André Gomes
Tiền vệ
21 Benjamin André
Tiền vệ
32 Ayyoub Bouaddi
Tiền vệ
10 Rémy Cabella
Tiền đạo
9 Jonathan David
Tiền đạo
7 Hakon Arnar Haraldsson
Tiền đạo
b1b688ec2e19b96eb782bbf3e2f11184.png Thay người
46’
Ismaily M. Bakker
67’
A. Mandi T. Meunier
68’
C. Akpom J. David
76’
M. Fernandez-Pardo H. Haraldsson
86’
N. Bentaleb A. Bouaddi
b1b688ec2e19b96eb782bbf3e2f11184.png Cầu thủ dự bị
31 Ismaily
Hậu vệ
2 Aïssa Mandi
Hậu vệ
24 Chuba Akpom
Tiền đạo
19 Matias Fernandez
Tiền đạo
6 Nabil Bentaleb
Tiền vệ
1 Vito Mannone
Thủ môn
5 Gabriel Gudmundsson
Hậu vệ
8 Angel Gomes
Tiền vệ
17 Ngal'ayel Mukau
Tiền vệ
Montpellier Montpellier
5-4-1
9 Andy Delort
70 Tanguy Coulibaly
19 Rabby Nzingoula
13 Joris Chotard
11 Teji Savanier
77 Falaye Sacko
47 Yael Mouanga
4 Boubakar Kouyaté
5 Modibo Sagnan
17 Theo Sainte Luce
40 Benjamin Lecomte
685b7975988f6d5314e4463f0c630046.png Đội hình ra sân
40 Benjamin Lecomte
Thủ môn
77 Falaye Sacko
Hậu vệ
47 Yael Mouanga
Hậu vệ
4 Boubakar Kouyaté
Hậu vệ
5 Modibo Sagnan
Hậu vệ
17 Theo Sainte Luce
Hậu vệ
70 Tanguy Coulibaly
Tiền vệ
19 Rabby Nzingoula
Tiền vệ
13 Joris Chotard
Tiền vệ
11 Teji Savanier
Tiền vệ
9 Andy Delort
Tiền đạo
685b7975988f6d5314e4463f0c630046.png Thay người
68’
O. Maamma Y. Mouanga
75’
N. Pays R. Nzingoula
76’
W. Khazri T. Coulibaly
85’
W. Ndollo Bille F. Sacko
685b7975988f6d5314e4463f0c630046.png Cầu thủ dự bị
14 Othmane Maamma
Tiền đạo
18 Nicolas Pays
Tiền đạo
10 Wahbi Khazri
Tiền đạo
49 Wilfried Ndollo Bille
Hậu vệ
16 Dimitry Bertaud
Thủ môn
2 Bamo Meïté
Hậu vệ
12 Jordan Ferri
Tiền vệ
44 Theo Chennahi
Tiền vệ
41 Junior Ndiaye
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Paris Saint Germain Paris Saint Germain 27 53 71
02 Monaco Monaco 27 20 50
03 Marseille Marseille 27 18 49
04 Nice Nice 27 18 47
05 Lille Lille 27 13 47
06 Strasbourg Strasbourg 27 10 46
07 Lyon Lyon 27 15 45
08 Stade Brestois 29 Stade Brestois 29 27 0 40
09 Lens Lens 27 1 39
10 Auxerre Auxerre 27 -1 35
Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Paris Saint Germain Paris Saint Germain 27 53 71
02 Monaco Monaco 27 20 50
03 Marseille Marseille 27 18 49
04 Nice Nice 27 18 47
05 Lille Lille 27 13 47
06 Strasbourg Strasbourg 27 10 46
07 Lyon Lyon 27 15 45
08 Stade Brestois 29 Stade Brestois 29 27 0 40
09 Lens Lens 27 1 39
10 Auxerre Auxerre 27 -1 35