Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Ligue 1 Ligue 1
22:15 30/03/2025
Kết thúc
Auxerre Auxerre
Auxerre
( AUX )
  • (82') F. Aye
1 - 0 H1: 0 - 0 H2: 1 - 0
Montpellier Montpellier
Montpellier
( MON )
home logo away logo
whistle Icon
18’
35’
46’
46’
47’
66’
72’
72’
72’
77’
77’
78’
82’
86’
87’
Auxerre home logo
away logo Montpellier
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
E. Owusu
18’
C. Akpa
35’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
H. Massengo E. Owusu
46’
L. Sinayoko T. Bair
46’
47’
A. Meite
66’
A. Delort O. Maamma
72’
K. Fayad N. Pays
72’
Y. Mouanga A. Meite
72’
R. Nzingoula J. Chotard
G. Mensah F. Oppegard
77’
F. Aye C. Akpa
77’
H. Massengo
78’
F. Aye K. Hoever
82’
86’
W. Khazri J. Ferri
P. Joly K. Hoever
87’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Auxerre home logo
away logo Montpellier
Số lần dứt điểm trúng đích
6
1
Số lần dứt điểm ra ngoài
10
7
Tổng số cú dứt điểm
21
13
Số lần dứt điểm bị chặn
5
5
Cú dứt điểm trong vòng cấm
16
4
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
5
9
Số lỗi
14
14
Số quả phạt góc
10
6
Số lần việt vị
0
2
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
53
47
Số thẻ vàng
3
1
Số lần cứu thua của thủ môn
1
5
Tổng số đường chuyền
462
404
Số đường chuyền chính xác
395
323
Tỉ lệ chuyền chính xác
85
80
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.94
0.50
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Auxerre Auxerre
3-4-2-1
9 Thelonius Bair
10 Gaëtan Perrin
25 Hamed Junior Traorè
23 Ki-Jana Hoever
42 Elisha Owusu
27 Kévin Danois
12 Fredrik Oppegård
3 Gabriel Osho
4 Jubal
92 Clement Akpa
16 Donovan Léon
Montpellier Montpellier
4-2-3-1
18 Nicolas Pays
70 Tanguy Coulibaly
11 Teji Savanier
14 Othmane Maamma
12 Jordan Ferri
13 Joris Chotard
77 Falaye Sacko
2 Bamo Meïté
5 Modibo Sagnan
3 Issiaga Sylla
40 Benjamin Lecomte
c137ec56b14da0e5d9bc9574dbcbff5a.png Đội hình ra sân
16 Donovan Léon
Thủ môn
3 Gabriel Osho
Hậu vệ
4 Jubal
Hậu vệ
92 Clement Akpa
Hậu vệ
23 Ki-Jana Hoever
Tiền vệ
42 Elisha Owusu
Tiền vệ
27 Kévin Danois
Tiền vệ
12 Fredrik Oppegård
Tiền vệ
10 Gaëtan Perrin
Tiền đạo
25 Hamed Junior Traorè
Tiền đạo
9 Thelonius Bair
Tiền đạo
685b7975988f6d5314e4463f0c630046.png Đội hình ra sân
40 Benjamin Lecomte
Thủ môn
77 Falaye Sacko
Hậu vệ
2 Bamo Meïté
Hậu vệ
5 Modibo Sagnan
Hậu vệ
3 Issiaga Sylla
Hậu vệ
12 Jordan Ferri
Tiền vệ
13 Joris Chotard
Tiền vệ
70 Tanguy Coulibaly
Tiền vệ
11 Teji Savanier
Tiền vệ
14 Othmane Maamma
Tiền vệ
18 Nicolas Pays
Tiền đạo
c137ec56b14da0e5d9bc9574dbcbff5a.png Thay người 685b7975988f6d5314e4463f0c630046.png
46’
H. Massengo E. Owusu
46’
L. Sinayoko T. Bair
A. Delort O. Maamma
66’
K. Fayad N. Pays
72’
Y. Mouanga A. Meite
72’
R. Nzingoula J. Chotard
72’
77’
G. Mensah F. Oppegard
77’
F. Aye C. Akpa
W. Khazri J. Ferri
86’
87’
P. Joly K. Hoever
c137ec56b14da0e5d9bc9574dbcbff5a.png Cầu thủ dự bị
80 Han-Noah Massengo
Tiền vệ
17 Lassine Sinayoko
Tiền đạo
14 Gideon Mensah
Hậu vệ
19 Florian Ayé
Tiền đạo
26 Paul Joly
Hậu vệ
40 Théo De Percin
Thủ môn
20 Sinaly Diomandé
Hậu vệ
18 Assane Dioussé
Tiền vệ
45 Ado Onaiwu
Tiền đạo
685b7975988f6d5314e4463f0c630046.png Cầu thủ dự bị
9 Andy Delort
Tiền đạo
47 Yael Mouanga
Hậu vệ
19 Rabby Nzingoula
Tiền vệ
22 Khalil Fayad
Tiền vệ
10 Wahbi Khazri
Tiền đạo
16 Dimitry Bertaud
Thủ môn
21 Lucas Mincarelli Davin
Hậu vệ
49 Wilfried Ndollo Bille
Hậu vệ
41 Junior Ndiaye
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Auxerre Auxerre
3-4-2-1
9 Thelonius Bair
10 Gaëtan Perrin
25 Hamed Junior Traorè
23 Ki-Jana Hoever
42 Elisha Owusu
27 Kévin Danois
12 Fredrik Oppegård
3 Gabriel Osho
4 Jubal
92 Clement Akpa
16 Donovan Léon
c137ec56b14da0e5d9bc9574dbcbff5a.png Đội hình ra sân
16 Donovan Léon
Thủ môn
3 Gabriel Osho
Hậu vệ
4 Jubal
Hậu vệ
92 Clement Akpa
Hậu vệ
23 Ki-Jana Hoever
Tiền vệ
42 Elisha Owusu
Tiền vệ
27 Kévin Danois
Tiền vệ
12 Fredrik Oppegård
Tiền vệ
10 Gaëtan Perrin
Tiền đạo
25 Hamed Junior Traorè
Tiền đạo
9 Thelonius Bair
Tiền đạo
c137ec56b14da0e5d9bc9574dbcbff5a.png Thay người
46’
H. Massengo E. Owusu
46’
L. Sinayoko T. Bair
77’
G. Mensah F. Oppegard
77’
F. Aye C. Akpa
87’
P. Joly K. Hoever
c137ec56b14da0e5d9bc9574dbcbff5a.png Cầu thủ dự bị
80 Han-Noah Massengo
Tiền vệ
17 Lassine Sinayoko
Tiền đạo
14 Gideon Mensah
Hậu vệ
19 Florian Ayé
Tiền đạo
26 Paul Joly
Hậu vệ
40 Théo De Percin
Thủ môn
20 Sinaly Diomandé
Hậu vệ
18 Assane Dioussé
Tiền vệ
45 Ado Onaiwu
Tiền đạo
Montpellier Montpellier
4-2-3-1
18 Nicolas Pays
70 Tanguy Coulibaly
11 Teji Savanier
14 Othmane Maamma
12 Jordan Ferri
13 Joris Chotard
77 Falaye Sacko
2 Bamo Meïté
5 Modibo Sagnan
3 Issiaga Sylla
40 Benjamin Lecomte
685b7975988f6d5314e4463f0c630046.png Đội hình ra sân
40 Benjamin Lecomte
Thủ môn
77 Falaye Sacko
Hậu vệ
2 Bamo Meïté
Hậu vệ
5 Modibo Sagnan
Hậu vệ
3 Issiaga Sylla
Hậu vệ
12 Jordan Ferri
Tiền vệ
13 Joris Chotard
Tiền vệ
70 Tanguy Coulibaly
Tiền vệ
11 Teji Savanier
Tiền vệ
14 Othmane Maamma
Tiền vệ
18 Nicolas Pays
Tiền đạo
685b7975988f6d5314e4463f0c630046.png Thay người
66’
A. Delort O. Maamma
72’
K. Fayad N. Pays
72’
Y. Mouanga A. Meite
72’
R. Nzingoula J. Chotard
86’
W. Khazri J. Ferri
685b7975988f6d5314e4463f0c630046.png Cầu thủ dự bị
9 Andy Delort
Tiền đạo
47 Yael Mouanga
Hậu vệ
19 Rabby Nzingoula
Tiền vệ
22 Khalil Fayad
Tiền vệ
10 Wahbi Khazri
Tiền đạo
16 Dimitry Bertaud
Thủ môn
21 Lucas Mincarelli Davin
Hậu vệ
49 Wilfried Ndollo Bille
Hậu vệ
41 Junior Ndiaye
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Paris Saint Germain Paris Saint Germain 27 53 71
02 Monaco Monaco 27 20 50
03 Marseille Marseille 27 18 49
04 Nice Nice 27 18 47
05 Lille Lille 27 13 47
06 Strasbourg Strasbourg 27 10 46
07 Lyon Lyon 27 15 45
08 Stade Brestois 29 Stade Brestois 29 27 0 40
09 Lens Lens 27 1 39
10 Auxerre Auxerre 27 -1 35
Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Paris Saint Germain Paris Saint Germain 27 53 71
02 Monaco Monaco 27 20 50
03 Marseille Marseille 27 18 49
04 Nice Nice 27 18 47
05 Lille Lille 27 13 47
06 Strasbourg Strasbourg 27 10 46
07 Lyon Lyon 27 15 45
08 Stade Brestois 29 Stade Brestois 29 27 0 40
09 Lens Lens 27 1 39
10 Auxerre Auxerre 27 -1 35