Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
20:30 24/08/2024
Kết thúc
FC Augsburg FC Augsburg
FC Augsburg
( AUG )
  • (35') S. Essende
  • (16') E. Rexhbeçaj
2 - 2 H1: 2 - 1 H2: 0 - 1
Werder Bremen Werder Bremen
Werder Bremen
( WER )
  • (58') J. Njinmah
  • (12') F. Agu
home logo away logo
whistle Icon
12’
16’
35’
46’
46’
55’
58’
59’
59’
66’
79’
79’
80’
81’
88’
90’ +4
90’ +3
90’ +5
90’ +3
FC Augsburg home logo
away logo Werder Bremen
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
12’
F. Agu M. Weiser
E. Rexhbeçaj P. Tietz
16’
S. Essende T. Breithaupt
35’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
46’
K. Topp J. Njinmah
46’
N. Stark A. Jung
Arne Engels
55’
58’
J. Njinmah M. Weiser
A. Maier F. Jensen
59’
T. Breithaupt N. Dorsch
59’
P. Tietz M. Bauer
66’
Penalty cancelled
79’
D. Giannoulis M. Wolf
79’
A. Engels S. Mounié
80’
81’
M. Ducksch M. Grüll
88’
R. Schmid L. Bittencourt
90’ +4
S. Lynen S. Alvero
Jeffrey Gouweleeuw
90’ +3
90’ +5
Marco Grüll
Samuel Essende
90’ +3
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
FC Augsburg home logo
away logo Werder Bremen
Số lần dứt điểm trúng đích
3
5
Số lần dứt điểm ra ngoài
6
3
Tổng số cú dứt điểm
11
11
Số lần dứt điểm bị chặn
2
3
Cú dứt điểm trong vòng cấm
8
10
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
3
1
Số lỗi
11
10
Số quả phạt góc
4
2
Số lần việt vị
1
2
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
45
55
Số thẻ vàng
3
1
Số lần cứu thua của thủ môn
3
1
Tổng số đường chuyền
378
461
Số đường chuyền chính xác
308
387
Tỉ lệ chuyền chính xác
81
84
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.12
1.49
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
FC Augsburg FC Augsburg
4-3-1-2
21 P. Tietz
9 S. Essende
27 A. Engels
8 E. Rexhbeçaj
18 T. Breithaupt
10 A. Maier
3 M. Pedersen
6 J. Gouweleeuw
31 K. Schlotterbeck
13 D. Giannoulis
22 N. Labrović
Werder Bremen Werder Bremen
3-5-2
42 K. Topp
7 M. Ducksch
8 M. Weiser
20 R. Schmid
14 S. Lynen
6 J. Stage
27 F. Agu
4 N. Stark
32 M. Friedl
13 M. Veljković
1 M. Zetterer
c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png Đội hình ra sân
22 N. Labrović
Thủ môn
3 M. Pedersen
Hậu vệ
6 J. Gouweleeuw
Hậu vệ
31 K. Schlotterbeck
Hậu vệ
13 D. Giannoulis
Hậu vệ
8 E. Rexhbeçaj
Tiền vệ
18 T. Breithaupt
Tiền vệ
10 A. Maier
Tiền vệ
27 A. Engels
Tiền vệ
21 P. Tietz
Tiền đạo
9 S. Essende
Tiền đạo
728c0baf95627b66aad65c1138ee47a1.png Đội hình ra sân
1 M. Zetterer
Thủ môn
4 N. Stark
Hậu vệ
32 M. Friedl
Hậu vệ
13 M. Veljković
Hậu vệ
8 M. Weiser
Tiền vệ
20 R. Schmid
Tiền vệ
14 S. Lynen
Tiền vệ
6 J. Stage
Tiền vệ
27 F. Agu
Tiền vệ
42 K. Topp
Tiền đạo
7 M. Ducksch
Tiền đạo
c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png Thay người 728c0baf95627b66aad65c1138ee47a1.png
K. Topp J. Njinmah
46’
N. Stark A. Jung
46’
59’
A. Maier F. Jensen
59’
T. Breithaupt N. Dorsch
66’
P. Tietz M. Bauer
79’
D. Giannoulis M. Wolf
80’
A. Engels S. Mounié
M. Ducksch M. Grüll
81’
R. Schmid L. Bittencourt
88’
S. Lynen S. Alvero
90’ +4
c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png Cầu thủ dự bị
24 F. Jensen
Tiền vệ
30 N. Dorsch
Tiền vệ
23 M. Bauer
Hậu vệ
11 M. Wolf
Tiền vệ
15 S. Mounié
Tiền đạo
16 R. Vargas
Tiền vệ
25 D. Klein
Thủ môn
36 M. Kömür
Tiền vệ
7 Y. Kabadayı
Tiền đạo
728c0baf95627b66aad65c1138ee47a1.png Cầu thủ dự bị
11 J. Njinmah
Tiền đạo
3 A. Jung
Hậu vệ
17 M. Grüll
Tiền đạo
10 L. Bittencourt
Tiền vệ
28 S. Alvero
Tiền vệ
22 J. Malatini
Hậu vệ
2 O. Deman
Hậu vệ
30 M. Backhaus
Thủ môn
21 I. Hansen-Aarøen
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
FC Augsburg FC Augsburg
4-3-1-2
21 P. Tietz
9 S. Essende
27 A. Engels
8 E. Rexhbeçaj
18 T. Breithaupt
10 A. Maier
3 M. Pedersen
6 J. Gouweleeuw
31 K. Schlotterbeck
13 D. Giannoulis
22 N. Labrović
c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png Đội hình ra sân
22 N. Labrović
Thủ môn
3 M. Pedersen
Hậu vệ
6 J. Gouweleeuw
Hậu vệ
31 K. Schlotterbeck
Hậu vệ
13 D. Giannoulis
Hậu vệ
8 E. Rexhbeçaj
Tiền vệ
18 T. Breithaupt
Tiền vệ
10 A. Maier
Tiền vệ
27 A. Engels
Tiền vệ
21 P. Tietz
Tiền đạo
9 S. Essende
Tiền đạo
c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png Thay người
59’
A. Maier F. Jensen
59’
T. Breithaupt N. Dorsch
66’
P. Tietz M. Bauer
79’
D. Giannoulis M. Wolf
80’
A. Engels S. Mounié
c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png Cầu thủ dự bị
24 F. Jensen
Tiền vệ
30 N. Dorsch
Tiền vệ
23 M. Bauer
Hậu vệ
11 M. Wolf
Tiền vệ
15 S. Mounié
Tiền đạo
16 R. Vargas
Tiền vệ
25 D. Klein
Thủ môn
36 M. Kömür
Tiền vệ
7 Y. Kabadayı
Tiền đạo
Werder Bremen Werder Bremen
3-5-2
42 K. Topp
7 M. Ducksch
8 M. Weiser
20 R. Schmid
14 S. Lynen
6 J. Stage
27 F. Agu
4 N. Stark
32 M. Friedl
13 M. Veljković
1 M. Zetterer
728c0baf95627b66aad65c1138ee47a1.png Đội hình ra sân
1 M. Zetterer
Thủ môn
4 N. Stark
Hậu vệ
32 M. Friedl
Hậu vệ
13 M. Veljković
Hậu vệ
8 M. Weiser
Tiền vệ
20 R. Schmid
Tiền vệ
14 S. Lynen
Tiền vệ
6 J. Stage
Tiền vệ
27 F. Agu
Tiền vệ
42 K. Topp
Tiền đạo
7 M. Ducksch
Tiền đạo
728c0baf95627b66aad65c1138ee47a1.png Thay người
46’
K. Topp J. Njinmah
46’
N. Stark A. Jung
81’
M. Ducksch M. Grüll
88’
R. Schmid L. Bittencourt
90’ +4
S. Lynen S. Alvero
728c0baf95627b66aad65c1138ee47a1.png Cầu thủ dự bị
11 J. Njinmah
Tiền đạo
3 A. Jung
Hậu vệ
17 M. Grüll
Tiền đạo
10 L. Bittencourt
Tiền vệ
28 S. Alvero
Tiền vệ
22 J. Malatini
Hậu vệ
2 O. Deman
Hậu vệ
30 M. Backhaus
Thủ môn
21 I. Hansen-Aarøen
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38