Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
20:30 31/08/2024
Kết thúc
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt
( EIN )
  • (56') Omar Marmoush
  • (33') H. Larsson
  • (24') H. Ekitiké
3 - 1 H1: 2 - 0 H2: 1 - 1
1899 Hoffenheim 1899 Hoffenheim
1899 Hoffenheim
( HOF )
  • (54') A. Kramarić
home logo away logo
whistle Icon
11’
24’
33’
46’
46’
54’
56’
59’
64’
65’
72’
73’
79’
79’
80’
85’
90’ +4
Eintracht Frankfurt home logo
away logo 1899 Hoffenheim
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
11’
Tim Drexler
H. Ekitiké Omar Marmoush
24’
H. Larsson H. Ekitiké
33’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
46’
T. Drexler R. Hranáč
46’
M. Bülter M. Berisha
54’
A. Kramarić A. Hložek
Omar Marmoush M. Götze
56’
59’
D. Geiger F. Micheler
64’
Florian Micheler
H. Ekitiké I. Matanović
65’
72’
Kevin Akpoguma
73’
A. Prass J. Bruun Larsen
Omar Marmoush F. Chaïbi
79’
M. Götze C. Uzun
79’
N. Nkounkou A. Knauff
80’
85’
G. Prömel H. Tabaković
Tuta N. Collins
90’ +4
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Eintracht Frankfurt home logo
away logo 1899 Hoffenheim
Số lần dứt điểm trúng đích
7
3
Số lần dứt điểm ra ngoài
8
4
Tổng số cú dứt điểm
18
11
Số lần dứt điểm bị chặn
3
4
Cú dứt điểm trong vòng cấm
13
3
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
5
8
Số lỗi
10
10
Số quả phạt góc
1
4
Số lần việt vị
1
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
50
50
Số thẻ vàng
0
3
Số lần cứu thua của thủ môn
2
4
Tổng số đường chuyền
465
444
Số đường chuyền chính xác
398
375
Tỉ lệ chuyền chính xác
86
84
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
2.48
0.94
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
3-4-3
27 M. Götze
11 H. Ekitiké
7 Omar Marmoush
13 R. Kristensen
15 E. Skhiri
16 H. Larsson
29 N. Nkounkou
35 Tuta
4 R. Koch
3 A. Theate
1 K. Trapp
1899 Hoffenheim 1899 Hoffenheim
3-4-1-2
23 A. Hložek
21 M. Bülter
27 A. Kramarić
3 P. Kadeřábek
6 G. Prömel
8 D. Geiger
22 A. Prass
4 T. Drexler
16 A. Stach
25 K. Akpoguma
1 O. Baumann
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Đội hình ra sân
1 K. Trapp
Thủ môn
35 Tuta
Hậu vệ
4 R. Koch
Hậu vệ
3 A. Theate
Hậu vệ
13 R. Kristensen
Tiền vệ
15 E. Skhiri
Tiền vệ
16 H. Larsson
Tiền vệ
29 N. Nkounkou
Tiền vệ
27 M. Götze
Tiền đạo
11 H. Ekitiké
Tiền đạo
7 Omar Marmoush
Tiền đạo
e0e87116f413976d6cce8f5b742aef0f.png Đội hình ra sân
1 O. Baumann
Thủ môn
4 T. Drexler
Hậu vệ
16 A. Stach
Hậu vệ
25 K. Akpoguma
Hậu vệ
3 P. Kadeřábek
Tiền vệ
6 G. Prömel
Tiền vệ
8 D. Geiger
Tiền vệ
22 A. Prass
Tiền vệ
27 A. Kramarić
Tiền đạo
23 A. Hložek
Tiền đạo
21 M. Bülter
Tiền đạo
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Thay người e0e87116f413976d6cce8f5b742aef0f.png
T. Drexler R. Hranáč
46’
M. Bülter M. Berisha
46’
D. Geiger F. Micheler
59’
65’
H. Ekitiké I. Matanović
A. Prass J. Bruun Larsen
73’
79’
Omar Marmoush F. Chaïbi
79’
M. Götze C. Uzun
80’
N. Nkounkou A. Knauff
G. Prömel H. Tabaković
85’
90’ +4
Tuta N. Collins
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Cầu thủ dự bị
9 I. Matanović
Tiền đạo
20 C. Uzun
Tiền vệ
8 F. Chaïbi
Tiền vệ
36 A. Knauff
Tiền đạo
34 N. Collins
Hậu vệ
5 A. Amenda
Hậu vệ
22 T. Chandler
Tiền vệ
40 Kauã Santos
Thủ môn
19 J. Bahoya
Tiền đạo
e0e87116f413976d6cce8f5b742aef0f.png Cầu thủ dự bị
10 M. Berisha
Tiền đạo
2 R. Hranáč
Hậu vệ
28 F. Micheler
Tiền vệ
29 J. Bruun Larsen
Tiền đạo
26 H. Tabaković
Tiền đạo
15 V. Gendrey
Hậu vệ
37 L. Philipp
Thủ môn
18 D. Samassékou
Tiền vệ
34 S. Nsoki
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
3-4-3
27 M. Götze
11 H. Ekitiké
7 Omar Marmoush
13 R. Kristensen
15 E. Skhiri
16 H. Larsson
29 N. Nkounkou
35 Tuta
4 R. Koch
3 A. Theate
1 K. Trapp
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Đội hình ra sân
1 K. Trapp
Thủ môn
35 Tuta
Hậu vệ
4 R. Koch
Hậu vệ
3 A. Theate
Hậu vệ
13 R. Kristensen
Tiền vệ
15 E. Skhiri
Tiền vệ
16 H. Larsson
Tiền vệ
29 N. Nkounkou
Tiền vệ
27 M. Götze
Tiền đạo
11 H. Ekitiké
Tiền đạo
7 Omar Marmoush
Tiền đạo
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Thay người
65’
H. Ekitiké I. Matanović
79’
Omar Marmoush F. Chaïbi
79’
M. Götze C. Uzun
80’
N. Nkounkou A. Knauff
90’ +4
Tuta N. Collins
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Cầu thủ dự bị
9 I. Matanović
Tiền đạo
20 C. Uzun
Tiền vệ
8 F. Chaïbi
Tiền vệ
36 A. Knauff
Tiền đạo
34 N. Collins
Hậu vệ
5 A. Amenda
Hậu vệ
22 T. Chandler
Tiền vệ
40 Kauã Santos
Thủ môn
19 J. Bahoya
Tiền đạo
1899 Hoffenheim 1899 Hoffenheim
3-4-1-2
23 A. Hložek
21 M. Bülter
27 A. Kramarić
3 P. Kadeřábek
6 G. Prömel
8 D. Geiger
22 A. Prass
4 T. Drexler
16 A. Stach
25 K. Akpoguma
1 O. Baumann
e0e87116f413976d6cce8f5b742aef0f.png Đội hình ra sân
1 O. Baumann
Thủ môn
4 T. Drexler
Hậu vệ
16 A. Stach
Hậu vệ
25 K. Akpoguma
Hậu vệ
3 P. Kadeřábek
Tiền vệ
6 G. Prömel
Tiền vệ
8 D. Geiger
Tiền vệ
22 A. Prass
Tiền vệ
27 A. Kramarić
Tiền đạo
23 A. Hložek
Tiền đạo
21 M. Bülter
Tiền đạo
e0e87116f413976d6cce8f5b742aef0f.png Thay người
46’
T. Drexler R. Hranáč
46’
M. Bülter M. Berisha
59’
D. Geiger F. Micheler
73’
A. Prass J. Bruun Larsen
85’
G. Prömel H. Tabaković
e0e87116f413976d6cce8f5b742aef0f.png Cầu thủ dự bị
10 M. Berisha
Tiền đạo
2 R. Hranáč
Hậu vệ
28 F. Micheler
Tiền vệ
29 J. Bruun Larsen
Tiền đạo
26 H. Tabaković
Tiền đạo
15 V. Gendrey
Hậu vệ
37 L. Philipp
Thủ môn
18 D. Samassékou
Tiền vệ
34 S. Nsoki
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38