Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
20:30 31/08/2024
Kết thúc
Holstein Kiel Holstein Kiel
Holstein Kiel
( HOL )
0 - 2 H1: 0 - 2 H2: 0 - 0
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg
( WOL )
  • (30') S. Bornauw
  • (27') M. Arnold
home logo away logo
whistle Icon
19’
27’
30’
35’
41’
42’
45’ +1
46’
48’
51’
58’
63’
63’
74’
75’
77’
80’
80’
86’
88’
90’ +9
90’ +7
Holstein Kiel home logo
away logo VfL Wolfsburg
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
19’
Mattias Svanberg
27’
M. Arnold
30’
S. Bornauw M. Arnold
35’
Patrick Wimmer
41’
Ridle Baku
42’
Kilian Fischer
45’ +1
L. Majer S. Özcan
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
M. Komenda M. Geschwill
46’
Alexander Bernhardsson
48’
51’
Tiago Tomás
Magnus Knudsen
58’
A. Bernhardsson F. Arp
63’
F. Porath A. Gigović
63’
74’
M. Svanberg J. Wind
M. Knudsen N. Remberg
75’
77’
Cedric Zesiger
80’
R. Baku Y. Gerhardt
80’
Tiago Tomás B. Dárdai
L. Holtby L. Rosenboom
86’
88’
Maximilian Arnold
Max Geschwill
90’ +9
Jann-Fiete Arp
90’ +7
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Holstein Kiel home logo
away logo VfL Wolfsburg
Số lần dứt điểm trúng đích
5
5
Số lần dứt điểm ra ngoài
6
4
Tổng số cú dứt điểm
13
13
Số lần dứt điểm bị chặn
2
4
Cú dứt điểm trong vòng cấm
7
7
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
6
6
Số lỗi
17
14
Số quả phạt góc
1
7
Số lần việt vị
2
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
54
46
Số thẻ vàng
4
7
Số lần cứu thua của thủ môn
2
5
Tổng số đường chuyền
412
332
Số đường chuyền chính xác
339
246
Tỉ lệ chuyền chính xác
82
74
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.10
1.29
Số bàn thắng ngăn cản
1
1
Holstein Kiel Holstein Kiel
4-4-2
9 B. Pichler
18 S. Machino
8 F. Porath
10 L. Holtby
24 M. Knudsen
11 A. Bernhardsson
17 T. Becker
5 C. Johansson
4 P. Erras
3 M. Komenda
1 T. Weiner
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
4-2-3-1
39 P. Wimmer
20 R. Baku
19 L. Majer
11 Tiago Tomás
27 M. Arnold
32 M. Svanberg
2 K. Fischer
3 S. Bornauw
5 C. Zesiger
16 J. Kamiński
1 K. Grabara
f4e3666e4bb5ddc0761b4b5e4f8eb313.png Đội hình ra sân
1 T. Weiner
Thủ môn
17 T. Becker
Hậu vệ
5 C. Johansson
Hậu vệ
4 P. Erras
Hậu vệ
3 M. Komenda
Hậu vệ
8 F. Porath
Tiền vệ
10 L. Holtby
Tiền vệ
24 M. Knudsen
Tiền vệ
11 A. Bernhardsson
Tiền vệ
9 B. Pichler
Tiền đạo
18 S. Machino
Tiền đạo
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Đội hình ra sân
1 K. Grabara
Thủ môn
2 K. Fischer
Hậu vệ
3 S. Bornauw
Hậu vệ
5 C. Zesiger
Hậu vệ
16 J. Kamiński
Hậu vệ
27 M. Arnold
Tiền vệ
32 M. Svanberg
Tiền vệ
20 R. Baku
Tiền vệ
19 L. Majer
Tiền vệ
11 Tiago Tomás
Tiền vệ
39 P. Wimmer
Tiền đạo
f4e3666e4bb5ddc0761b4b5e4f8eb313.png Thay người 1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png
L. Majer S. Özcan
45’ +1
46’
M. Komenda M. Geschwill
63’
A. Bernhardsson F. Arp
63’
F. Porath A. Gigović
M. Svanberg J. Wind
74’
75’
M. Knudsen N. Remberg
R. Baku Y. Gerhardt
80’
Tiago Tomás B. Dárdai
80’
86’
L. Holtby L. Rosenboom
f4e3666e4bb5ddc0761b4b5e4f8eb313.png Cầu thủ dự bị
14 M. Geschwill
Hậu vệ
20 F. Arp
Tiền đạo
37 A. Gigović
Tiền vệ
22 N. Remberg
Tiền vệ
23 L. Rosenboom
Hậu vệ
6 M. Ivezić
Tiền vệ
27 T. Puchacz
Hậu vệ
15 M. Schulz
Tiền vệ
21 T. Dähne
Thủ môn
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Cầu thủ dự bị
8 S. Özcan
Tiền vệ
23 J. Wind
Tiền đạo
31 Y. Gerhardt
Tiền vệ
24 B. Dárdai
Tiền vệ
29 M. Müller
Thủ môn
33 D. Odogu
Hậu vệ
22 M. Angély
Hậu vệ
17 K. Behrens
Tiền đạo
38 B. Bröger
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Holstein Kiel Holstein Kiel
4-4-2
9 B. Pichler
18 S. Machino
8 F. Porath
10 L. Holtby
24 M. Knudsen
11 A. Bernhardsson
17 T. Becker
5 C. Johansson
4 P. Erras
3 M. Komenda
1 T. Weiner
f4e3666e4bb5ddc0761b4b5e4f8eb313.png Đội hình ra sân
1 T. Weiner
Thủ môn
17 T. Becker
Hậu vệ
5 C. Johansson
Hậu vệ
4 P. Erras
Hậu vệ
3 M. Komenda
Hậu vệ
8 F. Porath
Tiền vệ
10 L. Holtby
Tiền vệ
24 M. Knudsen
Tiền vệ
11 A. Bernhardsson
Tiền vệ
9 B. Pichler
Tiền đạo
18 S. Machino
Tiền đạo
f4e3666e4bb5ddc0761b4b5e4f8eb313.png Thay người
46’
M. Komenda M. Geschwill
63’
A. Bernhardsson F. Arp
63’
F. Porath A. Gigović
75’
M. Knudsen N. Remberg
86’
L. Holtby L. Rosenboom
f4e3666e4bb5ddc0761b4b5e4f8eb313.png Cầu thủ dự bị
14 M. Geschwill
Hậu vệ
20 F. Arp
Tiền đạo
37 A. Gigović
Tiền vệ
22 N. Remberg
Tiền vệ
23 L. Rosenboom
Hậu vệ
6 M. Ivezić
Tiền vệ
27 T. Puchacz
Hậu vệ
15 M. Schulz
Tiền vệ
21 T. Dähne
Thủ môn
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
4-2-3-1
39 P. Wimmer
20 R. Baku
19 L. Majer
11 Tiago Tomás
27 M. Arnold
32 M. Svanberg
2 K. Fischer
3 S. Bornauw
5 C. Zesiger
16 J. Kamiński
1 K. Grabara
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Đội hình ra sân
1 K. Grabara
Thủ môn
2 K. Fischer
Hậu vệ
3 S. Bornauw
Hậu vệ
5 C. Zesiger
Hậu vệ
16 J. Kamiński
Hậu vệ
27 M. Arnold
Tiền vệ
32 M. Svanberg
Tiền vệ
20 R. Baku
Tiền vệ
19 L. Majer
Tiền vệ
11 Tiago Tomás
Tiền vệ
39 P. Wimmer
Tiền đạo
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Thay người
45’ +1
L. Majer S. Özcan
74’
M. Svanberg J. Wind
80’
R. Baku Y. Gerhardt
80’
Tiago Tomás B. Dárdai
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Cầu thủ dự bị
8 S. Özcan
Tiền vệ
23 J. Wind
Tiền đạo
31 Y. Gerhardt
Tiền vệ
24 B. Dárdai
Tiền vệ
29 M. Müller
Thủ môn
33 D. Odogu
Hậu vệ
22 M. Angély
Hậu vệ
17 K. Behrens
Tiền đạo
38 B. Bröger
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38